Trong bài giảng thứ bảy tại khóa ACKH PL.2570 Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), sáng 31/07/2026 (18/06/Bính Ngọ), HT. Thích Bửu Chánh – Phó Trưởng ban Thường trực Ban Trị sự GHPGVN tỉnh Đồng Nai, Phó Viện trưởng HVPGVN tại TP.HCM, Trưởng khoa Pāli, đã khẳng định: "Người tu không chiến thắng thế gian bằng cách chạy trốn thế gian, mà bằng trí tuệ thấy đúng bản chất của thế gian".
Nếu những bài học trước giúp hành giả nhận diện các pháp cần đoạn trừ, cần tu tập hay cần thành tựu, thì bài học hôm nay với chủ đề "Tám pháp cần phải biến tri" (Aṭṭha dhammā pariññeyyā), trích từ Kinh Thập Thượng (Dasuttara Sutta) thuộc Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya), Hòa thượng đã chỉ rõ sự đối diện của người xuất gia với chính dòng đời đang vận hành quanh mình, để không chỉ học cách điều phục nội tâm, mà còn phải đủ tuệ giác để không bị tám ngọn gió thế gian cuốn trôi chí nguyện ban đầu.
"Katame aṭṭha dhammā pariññeyyā? Aṭṭha loka-dhammā: lābho ca, alābho ca, ayaso ca, yaso ca, nindā ca, pasaṁsā ca, sukhaṁ ca, dukkhaṁ ca. Ime aṭṭha dhammā pariññeyyā" – dịch nghĩa: "Thế nào là tám pháp cần phải biến tri? Tám thế gian pháp: Đắc và không đắc (được lợi và mất lợi), không có thanh danh và có thanh danh (mất danh và được danh), chê và khen (bị chê và được khen), khổ và lạc (đau khổ và an lạc). Như vậy là tám pháp cần phải biến tri".
Hòa thượng không chỉ giảng nghĩa, mà còn lần lượt phân tích từng thuật ngữ Pāli, đối chiếu với Hán-Việt và tiếng Việt, giúp đại chúng thấy được chiều sâu của kinh văn nguyên thủy. Theo Hòa thượng, người học Phật cần nắm vững ngôn ngữ kinh điển, bởi nhiều nội hàm giáo lý nếu chỉ chuyển dịch thuần Việt sẽ khó diễn đạt hết ý nghĩa nguyên bản. Hòa thượng nhận định: "Ngôn ngữ trở thành phương tiện, nhưng trí tuệ quán chiếu mới là mục tiêu sau cùng".
Nhấn mạnh thuật ngữ "Pariññeyyā" (Biến tri), HT. Thích Bửu Chánh giảng giải: "Nếu ‘tri’ chỉ là biết, thì ‘biến tri’ là biết một cách toàn diện, xuyên suốt và liên tục bằng trí tuệ quán chiếu, biết cho đến khi không còn bị pháp ấy sai sử. Đó không phải là cái biết của lý luận, càng không phải sự ghi nhớ máy móc hay vay mượn từ sách vở, mà là sự nhận diện tận gốc bản chất của các pháp đang hiện hữu trong từng sát-na đời sống, cái biết phát sinh từ sự thể nghiệm".
Từ đó, Hòa thượng phân tích Bát thế phong, tức Tám pháp thế gian (Aṭṭha loka-dhammā), gồm bốn cặp đối đãi:
Theo Hòa thượng, tám pháp ấy là những "luồng gió thế gian" luôn thổi qua cuộc đời của mỗi người, không phân biệt xuất gia, hay tại gia. Trước tám ngọn gió này, người phàm bị chúng dẫn dắt, người học đạo học cách nhìn thẳng vào chúng bằng chánh kiến để nhận diện đúng bản chất của chúng.
Ví bốn cặp đối lập ấy như hai mặt của cùng một đồng tiền, Hòa thượng khẳng định, không ai có thể chỉ nhận một mặt mà từ chối mặt còn lại: "Được lợi và mất lợi, được khen và bị chê, hạnh phúc và đau khổ luôn đi kèm với nhau như hai mặt của một đồng xu. Khi ta hớn hở, hoan hỉ đón nhận tài lộc, danh vọng, hay lời khen, ta đã vô tình gieo mầm cho sự đau khổ khi nghịch cảnh hoán đổi xảy ra. Đời sống hữu vi luôn vận hành theo quy luật duyên sinh và vô thường: 'Có sanh thì có diệt, có hợp thì có tan'. Nếu không nhận thức rõ bản chất này bằng sự biến tri, hành giả sẽ dễ rơi vào bẫy dính mắc khi gặp thuận cảnh và bất mãn, tuyệt vọng khi gặp nghịch cảnh".
Như vậy, muốn đứng vững trước Bát thế phong, theo Hòa thượng, người hành giả không thể chỉ hiểu giáo lý bằng trí nhớ mà phải nuôi dưỡng chánh niệm và thiền quán trong đời sống hằng ngày. Rõ ràng, chỉ khi thấy rõ sự sinh diệt của từng cảm thọ, từng ý niệm và từng hoàn cảnh, tâm mới không còn bị kéo theo lời khen tiếng chê, được mất hơn thua của cuộc đời.
Kết nối giáo pháp với thực tiễn hoằng pháp trong thời đại số, với kinh nghiệm hơn 60 năm tu học và phụng sự, Hòa thượng nhấn mạnh việc ứng dụng công nghệ, mạng xã hội, ghi âm và truyền hình trực tiếp vào công tác truyền bá chánh pháp. Theo Hòa thượng, công nghệ nếu được sử dụng đúng hướng sẽ trở thành phương tiện thiện xảo để giáo pháp vượt qua mọi khoảng cách địa lý, giúp nhiều người đang khủng hoảng niềm tin tìm lại con đường nương tựa Tam bảo.
Tuy nhiên, Hòa thượng cũng lưu ý rằng, niềm tin của người Phật tử cần được xây dựng trên nền tảng chánh pháp, tức phải được đặt nơi Tam bảo, nơi chánh pháp bất biến, chứ không chỉ dừng lại ở cảm xúc đối với một cá nhân. Khi hiểu đúng giáo lý, người học Phật sẽ biết phân biệt giữa giá trị vĩnh hằng của Phật pháp với những hạn chế nhất thời của con người. Trong thực tế, nếu chỉ vì những hạn chế nơi một vài cá nhân mà đánh mất niềm tin đối với Tam bảo thì đó là hậu quả của việc chưa được học Phật pháp một cách hệ thống. Vì vậy, trách nhiệm của người xuất gia là không ngừng nâng cao trình độ Phật học, trau dồi Pāli, Hán-Việt và khả năng hoằng pháp để giúp Phật tử hiểu rõ việc nương tựa Tam bảo là nương tựa vào giác ngộ, chánh pháp và Tăng đoàn thanh tịnh.
Những lời chia sẻ khép lại thời pháp ấy không chỉ là kinh nghiệm của một bậc giáo thọ lâu năm, mà còn là sự gửi gắm niềm tin đối với thế hệ Tăng trẻ – những người sẽ tiếp tục đảm đương sứ mệnh truyền trao giáo pháp trong bối cảnh xã hội không ngừng biến chuyển.
Một số hình ảnh được ghi nhận: