Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang PL.2570: Hòa thượng Thích Bửu Chánh quang lâm và sách tấn chư hành giả an cư

Trong đời sống tu học, người hành giả thường được nhắc đến trên ba phương diện căn bản là Pháp học (Pariyatti), Pháp hành (Paṭipatti) và Pháp thành (Paṭivedha). Nếu Pháp hành là con đường chuyển hóa nội tâm, Pháp thành là thành tựu của sự chứng ngộ, thì Pháp học chính là nền tảng định hướng để người tu biết mình đang đi về đâu và bằng con đường nào. Không có bản đồ, người lữ khách dễ lạc lối; không có giáo pháp soi đường, việc thực hành rất dễ rơi vào cảm tính hoặc những ngộ nhận chủ quan. Chính vì vậy, toàn bộ thời pháp của HT. Thích Bửu Chánh – Phó Trưởng ban Thường trực Ban Trị sự GHPGVN tỉnh Đồng Nai, Phó Viện trưởng Học viện PGVN tại TP.HCM, Trưởng khoa Pāli, tại trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), trong chiều 15/06/2026 (01/05/Bính Ngọ), đã xoay quanh một thông điệp xuyên suốt: “Muốn đi xa trên lộ trình giải thoát, người học Phật phải biết trở về với nguồn mạch nguyên sơ của chánh pháp”.

Thông điệp này được Hòa thượng chuyển tải qua “Kinh Thập Thượng” (Dasuttara Sutta) thuộc Trường Bộ Kinh, từ đây góp phần mở ra một không gian học tập kinh điển nguyên thủy, đưa đại chúng trở về với cội nguồn tuệ giác thông qua việc trực tiếp tiếp cận kinh văn Pāli – ngôn ngữ ghi lại những lời dạy gần gũi nhất với Đức Phật.

Trước khi bắt đầu bài giảng, Hòa thượng đã dành năm phút hướng dẫn đại chúng thực tập theo dõi hơi thở trong chánh niệm. Những lời chỉ dạy giản dị: “Biết rõ mình đang thở vô, biết rõ mình đang thở ra; khi tâm phóng đi đâu thì nhận biết và nhẹ nhàng đưa tâm trở lại với hơi thở”, đã giúp cả thiền đường lắng dịu những tạp niệm thường nhật. Năm phút tuy ngắn ngủi, song là một khoảng thời gian thiền tập cần thiết để người nghe có thể chuẩn bị tiếp nhận giáo pháp bằng một tâm thức an tịnh và tỉnh thức.

Từ sự tĩnh lặng ấy, HT. Thích Bửu Chánh dẫn dắt đại chúng bước vào thế giới của kinh văn Pāli với phương châm mà Hòa thượng nhiều lần nhấn mạnh: “Uống nước tận nguồn”. Theo Hòa thượng, việc học trực tiếp từ Tam tạng Pāli cũng giống như người con Phật được uống dòng nước ngay nơi đầu nguồn trong trẻo nhất. “Càng gần nguồn, dòng nước càng ít bị pha tạp, càng tiếp cận gần với ngôn ngữ nguyên thủy, người học càng có cơ hội hiểu đúng hơn tinh thần mà Đức Phật muốn truyền trao”, Hòa thượng khẳng định.

Đó cũng là lý do trong suốt khóa học tại hạ trường, Hòa thượng thiết lập một phương pháp nghiên cứu kinh điển chặt chẽ gồm bốn bước: đọc nguyên văn Pāli, đọc bản dịch Việt ngữ của Trưởng lão Hòa thượng Thích Minh Châu, đối chiếu từ vựng với các ngôn ngữ liên hệ và cuối cùng là phân tích nội dung cùng cấu trúc tư tưởng của bài kinh. Phương pháp ấy không chỉ giúp chư hành giả hiểu nghĩa kinh văn, mà còn từng bước hình thành tư duy nghiên cứu Phật học nghiêm túc và khoa học.

Đi vào nội dung chính, giới thiệu Kinh Thập Thượng (Dasuttara Sutta) – bài kinh thứ 34, cũng là bài kinh cuối cùng của Trường Bộ Kinh, Hòa thượng cho biết, tên gọi Dasuttara được kết hợp từ “Dasa” nghĩa là mười và “Uttara” nghĩa là tăng dần, hướng thượng. Khi ghép hai yếu tố này lại mang ý nghĩa là bài kinh diễn bày các Pháp số tăng dần từ một pháp cho đến mười pháp. Bản kinh này do Tôn giả Xá-lợi-phất (Sāriputta) – bậc Đại trí tuệ, người anh cả của Tăng đoàn – tuyên giảng, được đại hội kết tập xem như Thánh điển Tam tạng vì nội dung hoàn toàn tương ưng với tuệ giác của Đức Thế Tôn.

Điều đặc biệt của bài kinh không chỉ nằm ở cấu trúc hệ thống chặt chẽ, mà còn ở giá trị thực tiễn đối với người tu học. Theo lời tuyên bố của Tôn giả Xá-lợi-phất được lưu lại trong kinh điển, đây là bài kinh có khả năng dẫn dắt hành giả đi đến Niết-bàn, đoạn tận khổ đau và giải thoát mọi triền phược. Chính vì thế, việc học tập Kinh Thập Thượng không phải nhằm tích lũy tri thức, mà để xây dựng nền tảng vững chắc cho con đường chuyển hóa thân tâm.

Hòa thượng đã hướng dẫn tăng chúng cùng đọc tụng đoạn kinh văn Pāli trích dẫn dưới đây ba lần liên tiếp để đại chúng dần làm quen với âm thanh, nhịp điệu và ghi nhớ cốt lõi kinh văn ngay tại lớp học:

Thế nào là hai pháp có nhiều tác dụng? Niệm và tỉnh giác. Đó là hai pháp có nhiều tác dụng”.

Trong buổi học đầu tiên, Hòa thượng tập trung khai triển hai nhóm pháp được kinh văn gọi là “những pháp có nhiều tác dụng” (Bahukāra).

Trước hết là một pháp có nhiều tác dụng: Appamāda – Bất phóng dật. Theo Hòa thượng, bất phóng dật không đơn thuần là siêng năng, hay chăm chỉ, mà là trạng thái sống không buông lung, không lơ là đối với các thiện pháp. “Người bất phóng dật luôn ý thức rõ từng suy nghĩ, lời nói và hành động của mình; biết nuôi lớn điều thiện và ngăn ngừa điều bất thiện ngay từ khi chúng còn ở dạng mầm mống”, Hòa thượng chỉ rõ.

Để minh họa cho giá trị của những thiện nghiệp nhỏ bé, Hòa thượng kể lại câu chuyện tiền thân của Tôn giả Ương-quật-ma-la. Trong nhiều đời quá khứ, Ngài thường để dành một phần nhỏ thức ăn cho các loài côn trùng và sinh vật bé nhỏ. Chính những hành động tưởng chừng vô cùng đơn giản ấy đã trở thành hạt giống phước lành sâu dày. Vì vậy, dù về sau trải qua những nghiệp quả nặng nề, khi gặp được Đức Phật, Ngài vẫn có đủ duyên lành để chứng đắc Thánh quả. Câu chuyện ấy một lần nữa khẳng định chân lý quen thuộc nhưng không bao giờ cũ rằng, không nên xem thường một việc thiện nhỏ, cũng không nên xem nhẹ một điều ác nhỏ.

Tiếp theo, Hòa thượng giảng giải hai pháp có nhiều tác dụng: Sati và Sampajañña – Chánh niệm và Tỉnh giác. Nếu chánh niệm là khả năng nhận biết rõ ràng những gì đang diễn ra trong hiện tại, thì tỉnh giác là năng lực hiểu biết sáng suốt về bản chất của những gì đang được nhận biết ấy. Chánh niệm giúp hành giả hiện diện với thân, thọ, tâm và pháp; tỉnh giác giúp hành giả thấy rõ điều gì nên làm, điều gì nên tránh, môi trường nào thích hợp cho sự tu tập và đâu là con đường đưa đến giải thoát.

Từ đó, Hòa thượng nhấn mạnh: “Chánh niệm và tỉnh giác giống như đôi chân của người hành giả trên lộ trình tâm linh. Có chánh niệm mà thiếu tỉnh giác, người tu dễ rơi vào trạng thái ghi nhận máy móc. Có tỉnh giác mà thiếu chánh niệm, sự hiểu biết khó trở thành sức mạnh chuyển hóa trong đời sống thực tiễn. Chỉ khi hai yếu tố ấy đồng hành, ánh sáng trí tuệ mới có thể soi chiếu sâu vào những tập khí và phiền não đang vận hành bên trong nội tâm”.

Đặc biệt, Hòa thượng phê phán thẳng thắn đối với quan niệm cho rằng, chỉ cần thực hành thiền định mà không cần học giáo pháp. Theo Hòa thượng, đây là một nhận thức nguy hiểm, bởi người không hiểu giáo lý rất dễ rơi vào tà kiến, hoặc những trạng thái tâm lý tưởng chừng thanh tịnh, nhưng thực chất không đưa đến giải thoát. “Nếu không thông suốt Giáo pháp, không nắm rõ bản đồ đường đi thì việc thực hành sẽ rất dễ rơi vào đường mòn, lối lệch, trở nên mù quáng và tà định. Việc học thuộc lòng, tư duy sâu sắc (Cintā-mayā paññā) và ứng dụng thực hành (Bhāvanā-mayā paññā) bản kinh này chính là nấc thang đưa hành giả đạt đến cứu cánh Niết-bàn (Nibbāna), diệt trừ tận gốc mọi khổ não và bẻ gãy các kiết sử trói buộc”, Hòa thượng khẳng định.

Hòa thượng ví von rằng, học kinh giống như nghiên cứu thực đơn, còn thực hành giống như trực tiếp thưởng thức món ăn. Chỉ đọc thực đơn thì không thể no lòng; nhưng nếu chưa biết món ăn là gì mà đã vội vàng dùng bữa, người ta cũng khó cảm nhận đúng hương vị. Vì vậy, theo Hòa thượng, Pháp học và Pháp hành không phải hai con đường riêng biệt, mà là hai mặt bổ sung cho nhau trên hành trình tu tập.

Từ góc độ chuyển hóa nội tâm, Hòa thượng còn trích dẫn lời dạy trong bộ luận Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga), Hòa thượng nhấn mạnh hai câu pháp ngôn mang giá trị soi đường sâu sắc: “Tâm sân buộc tội chúng sanh, tỉnh giác buộc tội pháp hữu vi”. Khi bị chi phối bởi sân hận, con người thường hướng mọi lỗi lầm về phía người khác; nhưng khi tỉnh giác xuất hiện, hành giả nhận ra rằng mọi hiện tượng đều là các pháp hữu vi vô thường, duyên sinh và không có tự ngã cố định. Chính sự thấy biết ấy giúp con người buông bỏ trách móc, chuyển hóa khổ đau và mở ra con đường của sự cảm thông.

Hòa thượng cũng nhắc nhở quy luật vận hành của nghiệp thức qua câu nói: “Nhiều hành động thành thói quen, nhiều thói quen thành tính cách, nhiều tính cách thành số phận”. Mỗi một niệm suy nghĩ, một lời nói, một hành vi diễn ra hằng ngày nếu không được chánh niệm hộ trì sẽ kết tập thành tập khí sâu dày, quyết định con đường tái sinh của mỗi người. Do đó, việc học tập Giáo pháp hôm nay chính là cách tốt nhất để chuyển hóa nghiệp lực, kiến tạo một tương lai tươi sáng và tiến gần hơn đến đạo quả giải thoát.

Khép lại thời pháp, Hòa thượng đúc kết toàn bộ tinh thần của bài kinh bằng một lời nhắc nhở như chiếc chìa khóa vạn năng giải mở mọi rào cản tâm lý: “Đừng nhìn người gây mình phiền não, mà hãy nhìn tâm mình đang phiền não”. Hòa thượng giảng giải: “Đó cũng chính là điểm hội tụ của bất phóng dật, chánh niệm và tỉnh giác. Người tu không tìm kiếm nguyên nhân của khổ đau ở ngoại cảnh, mà quay trở về quan sát chính nội tâm mình. Khi thấy rõ tâm đang bất an, hành giả có cơ hội chuyển hóa bất an. Khi thấy rõ phiền não đang sinh khởi, phiền não bắt đầu suy yếu. Và, khi ánh sáng tỉnh giác hiện diện, con đường giải thoát cũng từ đó mở ra”.

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: