Chiều 30/06/2026 (16/05/Bính Ngọ), HT. Thích Bửu Chánh – Phó Trưởng ban Thường trực Ban Trị sự GHPGVN tỉnh Đồng Nai, Phó Viện trưởng Học viện Phật giáo Việt Nam tại TP.HCM, Trưởng khoa Pāli, đã quang lâm khóa ACKH PL.2570 Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM) và dành thời pháp đến chư hành giả an cư với chủ đề “Bốn pháp cần được thắng tri”, được trích từ Kinh Thập Thượng thuộc Trường Bộ Kinh.

Không chỉ giảng giải ý nghĩa của Tứ Thánh Đế, trong thời pháp lần này, Hòa thượng còn từng bước xác lập một định hướng học Phật cho người xuất gia, đó là: "Người học Phật không cần biết nhiều điều vụn vặt của thế gian, mà phải biết đúng điều cần biết, hiểu đúng điều cần hiểu và chứng nghiệm đúng điều Đức Phật chỉ dạy. Chính sự chuyển hóa từ 'biết' sang 'thắng tri' mới là con đường đưa hành giả tiến gần hơn đến trí tuệ giải thoát".
Mở đầu buổi giảng, như thường lệ, Hòa thượng hướng dẫn toàn thể đại chúng dành 10 phút thực hành thiền tọa trước khi nghe pháp. Không gian giảng đường dần lắng xuống trong sự tĩnh tại khi mỗi hành giả trở về với hơi thở, an trú nơi thân tâm. Theo Hòa thượng, thiền định trước giờ học không phải là một nghi thức mang tính hình thức, mà là bước chuẩn bị cần thiết để thanh lọc tâm ý. "Chỉ khi nội tâm lắng dịu, hành giả mới có thể tiếp nhận chánh pháp bằng một tâm thức trong sáng, giống như một chiếc bình sạch mới đủ khả năng đựng được dòng sữa pháp thanh lương", Hòa thượng nhận định.
Sau khi đại chúng đã trang nghiêm định lực, Hòa thượng hướng dẫn đại chúng đi vào nguyên bản Kinh tạng Pāli bằng cách trực tiếp tụng đọc đoạn kinh: "Katame cattāro dhammā abhiññeyyā? Cattāri ariyasaccāni – dukkhaṃ ariyasaccaṃ, dukkhasamudayaṃ ariyasaccaṃ, dukkhanirodhaṃ ariyasaccaṃ, dukkhanirodhagāminī paṭipadā ariyasaccaṃ. Ime cattāro dhammā abhiññeyyā". Dịch nghĩa Việt văn: "Thế nào là bốn pháp cần được thắng tri? Bốn Thánh đế: Khổ thánh đế, Khổ tập thánh đế, Khổ diệt thánh đế, Khổ diệt đạo thánh đế. Đó là bốn pháp cần được thắng tri". Qua đó, Hòa thượng khai mở ý nghĩa của thuật ngữ "Abhiññeyyā" – "thắng tri".
Theo Hòa thượng, thắng tri không phải là sự hiểu biết thông thường, càng không phải sự tích lũy thông tin, hay tri thức bề mặt. Đó là sự nhận biết một cách thấu đáo, trực tiếp và rốt ráo bằng chính tuệ giác của người thực hành. Hòa thượng chỉ rõ một thực trạng rất phổ biến trong đời sống tu học hiện nay: "Con người thường dành quá nhiều thời gian để tìm hiểu những điều không cần thiết, từ chuyện của người khác, công việc trong tự viện, cho đến những thông tin thế tục vốn không mang lại lợi ích giải thoát. Cái biết đó là cái biết không cần thiết, chỉ khiến tâm thêm tán loạn, phiền não và làm hoang vu tâm thức. Trong khi đó, điều thật sự cần được biết, cần được thắng tri chính là Tứ Thánh Đế - bốn sự thật cao quý mà Đức Phật đã khám phá và tuyên thuyết: Khổ, Tập, Diệt và Đạo".

Đối với Khổ Thánh đế, Hòa thượng lưu ý đại chúng cần phân biệt giữa "cái khổ" trong cảm xúc thông thường với "Khổ Thánh đế" – chân lý về bản chất của khổ đau. Theo Hòa thượng, khổ không phải là điều để oán trách, mà chính là đối tượng để quán chiếu. Những mất mát, phản bội, chia ly hay nghịch cảnh đều có thể trở thành chất liệu giúp hành giả thấy rõ tính vô thường của mọi pháp. Chính nhờ nhận diện khổ đau mà con người mới khởi tâm tìm cầu con đường giải thoát. "Hãy biết ơn cả những nghịch cảnh," Hòa thượng chia sẻ, "vì nếu không có khổ đau, chúng ta sẽ không bao giờ tìm đường ra khỏi khổ đau".
Từ sự thật về khổ, Hòa thượng dẫn đại chúng sang "Khổ Tập Thánh đế". Hòa thượng chỉ rõ, nguồn gốc của mọi đau khổ không nằm ở hoàn cảnh bên ngoài mà bắt đầu từ chính lòng tham ái và sự chấp thủ đối với cái "tôi". "Khi còn đồng hóa mình với danh vọng, địa vị, tài sản hay các đối tượng yêu ghét, con người sẽ tiếp tục bị cuốn vào vòng xoáy của tham, sân và thất vọng. Ngay trong khoảnh khắc hành giả dùng chánh niệm để nhận diện tâm tham đang khởi lên, quá trình chuyển hóa đã bắt đầu. Đó chính là bước đi đầu tiên từ cái thấy của phàm phu sang cái thấy của bậc Thánh", Hòa thượng giảng giải.
Nếu Tập đế chỉ ra nguyên nhân của khổ thì "Khổ Diệt Thánh đế" mở ra khả năng chấm dứt hoàn toàn khổ đau. Hòa thượng khẳng định, khi tham ái không còn chi phối, Niết-bàn không phải là một thế giới xa xôi, mà chính là trạng thái an lạc được chứng nghiệm ngay trong hiện tại. Con đường đưa đến sự an lạc ấy chính là "Khổ Diệt Đạo Thánh đế", được Đức Phật trình bày qua Bát Chánh Đạo. Hòa thượng nhấn mạnh, Bát Chánh Đạo không chỉ là giáo lý để học thuộc, mà phải được nuôi dưỡng từng ngày bằng chánh niệm, chánh định và sự thực hành liên tục trong đời sống.
Sau khi xác lập nền tảng của Tứ Thánh Đế, Hòa thượng nhận định: "Muốn đạt đến thắng tri, hành giả phải đi trọn vẹn lộ trình của Tam Tuệ, tức văn tuệ - tư tuệ - tu tuệ". Đầu tiên là "Văn tuệ", tức trí tuệ hình thành từ việc học hỏi và lắng nghe Chánh pháp. Hòa thượng khuyến tấn đại chúng cần trở về với những nguồn kinh điển có giá trị nguyên thủy, đặc biệt là Kinh tạng Pāli – kho tàng được giới học thuật quốc tế đánh giá là gần gũi nhất với lời dạy của Đức Phật lịch sử. Việc đọc tụng, học thuộc và nghiên cứu kinh điển không chỉ tích lũy tri thức mà còn gieo trồng hạt giống trí tuệ cho nhiều đời về sau.

Tiếp đến là "Tư tuệ", nghĩa là dùng tư duy chánh pháp để quán sát, phân tích và đối chiếu lời Phật dạy, tránh suy diễn theo cảm tính hay định kiến. Sau cùng là "Tu tuệ", khi toàn bộ giáo lý được đưa vào thực hành thông qua sự phòng hộ các căn, quán chiếu danh sắc và chuyển hóa nội tâm. Chỉ khi trải qua đầy đủ ba giai đoạn này, tri thức mới trở thành trí tuệ sống.
Liên hệ đến tiến trình nuôi dưỡng đời sống tâm linh, Hòa thượng nhắc lại giáo lý về "Tứ loại thực", gồm: Đoạn thực, Xúc thực, Tư niệm thực và Thức thực. "Nếu thức ăn vật chất nuôi dưỡng thân thể thì việc học kinh, nghe pháp và quán chiếu Chánh pháp chính là nguồn dưỡng chất nuôi lớn đời sống tinh thần. Do đó, người tu không nên chỉ chăm lo tạo dựng phước báo vật chất mà xem nhẹ việc đầu tư cho trí tuệ. Một người có nhiều phước nhưng thiếu trí vẫn có thể tiếp tục trôi lăn trong luân hồi. Ngược lại, người chuyên tâm học Phật và vun bồi trí tuệ sẽ tạo nên nền tảng vững chắc cho nhiều đời nhiều kiếp về sau", HT. Thích Bửu Chánh khẳng định.
Không dừng lại ở giáo nghĩa, Hòa thượng còn gợi mở những giá trị thực tiễn của truyền thống Khất sĩ thông qua hạnh ôm bát khất thực. Từ chính hình ảnh Đức Phật sau khi thành đạo vẫn đều đặn mang bát vào thành khất thực, Hòa thượng cho thấy, đây không đơn thuần là phương thức nuôi thân, mà là pháp tu nhằm phá trừ ngã mạn, nuôi lớn tâm khiêm cung và khơi dậy lòng biết ơn đối với đàn-na tín thí. "Chính khi chấp nhận thọ từng bát cơm cúng dường với tâm bình đẳng, người xuất gia học được cách buông bỏ bản ngã, thấu hiểu nỗi nhọc nhằn của cuộc đời và ý thức sâu sắc hơn về trách nhiệm tu tập để đền đáp bốn ân", Hòa thượng chỉ rõ.
Ở phần cuối thời pháp, Hòa thượng dành nhiều tâm huyết định hướng việc học tập cho thế hệ Tăng Ni trẻ. Theo Hòa thượng, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, người hoằng pháp cần trang bị thêm các ngôn ngữ như Hán văn, Pāli, Sanskrit và đặc biệt là tiếng Anh để có khả năng đối chiếu kinh điển, tiếp cận thành tựu nghiên cứu hiện đại và nâng cao chất lượng giảng dạy. Hòa thượng cũng giới thiệu cơ hội học tập tại Đại học Thiền giáo Quốc tế Myanmar, nơi Chính phủ Myanmar bảo trợ toàn phần cho Tăng Ni quốc tế, đồng thời bày tỏ sẵn sàng làm cầu nối hỗ trợ những hành giả có chí nguyện dấn thân vào con đường nghiên cứu Tam tạng.

Khép lại thời pháp, HT. Thích Bửu Chánh đã để lại nơi đại chúng một thông điệp: "Sự nghiệp tu học không được xây dựng trên nền tảng của tri thức tản mạn, mà phải bắt đầu từ việc thắng tri những chân lý cốt lõi Đức Phật đã chỉ bày. Chỉ khi biết quay về nhận diện khổ, thấy rõ nguyên nhân của khổ, chứng nghiệm khả năng diệt khổ và kiên trì bước đi trên con đường Thánh đạo, người học Phật mới thực sự chuyển hóa được đời sống của chính mình".
Một số hình ảnh được ghi nhận:

