Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang PL.2570: Thượng toạ Minh Lực giảng về bốn lần kiết tập kinh điển và giá trị truyền thừa Chánh pháp

Bốn lần kiết tập kinh điển trong lịch sử Phật giáo là những sự kiện mang tính bước ngoặt đối với việc bảo tồn lời dạy của Đức Phật, đồng thời là nền tảng quan trọng bảo đảm cho sự truyền thừa Chánh pháp được liên tục và chuẩn xác qua nhiều thế kỷ. Nói rõ hơn về sự kiện lịch sử này, chiều 12/06/2026 (27/04/Bính Ngọ), thuộc khuôn khổ khoá ACKH PL.2570, tại Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), TT. Minh Lực – Phó ban Trị sự GHPGVN TP.HCM, Giáo phẩm Hệ phái, trụ trì Tịnh xá Ngọc An (TP.Dĩ An, TP.HCM), đã dành thời pháp thoại chuyên đề “Khái lược bốn lần kiết tập kinh điển và ý nghĩa của sự truyền thừa Chánh pháp trong dòng chảy Phật giáo nói chung và Hệ phái Phật giáo Khất sĩ nói riêng”.

Ngay từ đầu thời pháp, Thượng tọa khẳng định, việc học Phật không chỉ dừng lại ở sự tiếp nhận tri thức giáo lý, mà còn phải nhận thức được nguồn gốc hình thành, quá trình bảo tồn và truyền trao giáo pháp qua nhiều thế hệ. Bởi lẽ, mỗi bộ kinh được lưu truyền đến hôm nay đều là kết tinh của trí tuệ, sự hy sinh và tinh thần hộ trì Chánh pháp của biết bao bậc Thánh giả trong lịch sử.

Nhìn lại tôn chỉ “Nối truyền Thích-ca Chánh pháp” của Hệ phái PGKS, TT. Minh Lực chỉ rõ: "Nét đặc sắc của Hệ phái không nằm ở việc thiên về một truyền thống riêng biệt, mà ở tinh thần dung hợp những giá trị tinh túy của cả Nam truyền và Bắc truyền để xây dựng con đường tu học phù hợp cho người xuất gia trong thời đại mới. Tuy nhiên, sự dung hợp ấy không đồng nghĩa với pha trộn, hay đánh mất bản sắc. Do vậy,người nghiên cứu và giảng dạy giáo pháp cần phải giữ vững tính học thuật và tinh thần trung thực đối với từng nguồn kinh điển. Kinh Nikāya phải được tiếp cận trên nền tảng tư tưởng Phật giáo Nguyên thủy; kinh A-hàm cần được khảo sát trong bối cảnh tư tưởng của các bộ phái Phật giáo thời kỳ đầu; còn kinh Đại thừa phải được lý giải đúng theo tinh thần phát triển của hệ thống Đại thừa. Chỉ khi nhận diện rõ nguồn gốc và bối cảnh của từng hệ thống kinh điển, người học Phật mới tránh được sự nhầm lẫn trong nhận thức và hành trì".

Từ đây, Thượng tọa giảng giải chi tiết về những dấu mốc quan trọng trong lịch sử kết tập giáo pháp kể từ sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn. Nhắc đến lần kiết tập kinh điển thứ nhất tại động Thất Diệp, dưới sự chủ trì của Tôn giả Ma-ha Ca-diếp, Thượng tọa cho biết, đây là sự kiện mang ý nghĩa đặc biệt đối với vận mệnh của Phật giáo. Khi Đức Thế Tôn vừa viên tịch, đã xuất hiện những khuynh hướng muốn buông lỏng giới luật và sống theo dục lạc. Chính trong bối cảnh ấy, chư vị Thánh đệ tử đã cùng nhau tập hợp, kết tập lại những lời dạy của Đức Phật nhằm bảo vệ sự trong sáng của Chánh pháp.

Qua câu chuyện Tôn giả A-nan thuật lại toàn bộ những bài pháp bằng câu mở đầu quen thuộc "Tôi nghe như vầy", Thượng tọa nhấn mạnh vai trò của trí nhớ, sự cẩn trọng và tinh thần trách nhiệm của người thừa tự Chánh pháp. "Nếu không có những bậc Thánh giả tận tụy gìn giữ lời Phật dạy bằng cả cuộc đời mình, kho tàng kinh điển mà hậu thế đang tiếp cận ngày nay có lẽ đã không còn nguyên vẹn", TT. Minh Lực khẳng định.

Tiếp nối dòng lịch sử ấy, Thượng tọa trình bày về lần kiết tập thứ hai tại thành Tỳ-xá-ly, diễn ra khoảng một thế kỷ sau ngày Đức Phật nhập Niết-bàn. Đây là giai đoạn xuất hiện những bất đồng liên quan đến việc thực hành giới luật, đặc biệt là việc tiếp nhận tiền bạc từ hàng tín thí. Thông qua câu chuyện Trưởng lão Gia-xá kiên quyết bảo vệ giới luật trước áp lực của số đông, Thượng tọa cho thấy một nguyên lý quan trọng trong đời sống tu học, đó là Chánh pháp không được xác định bằng số lượng người đồng tình, hay phản đối, mà được soi sáng bởi giới luật và chân lý. Chính nhờ tinh thần bảo vệ giới luật ấy mà Tăng đoàn tiếp tục duy trì được tính thanh tịnh và sự ổn định trong quá trình phát triển.

Bước sang lần kiết tập kinh điển thứ ba, Thượng tọa dành nhiều thời gian phân tích bối cảnh lịch sử đặc biệt của Phật giáo dưới triều đại vua A Dục (Asoka), khoảng hơn 200 năm sau ngày Đức Phật nhập Niết-bàn. Theo các tư liệu Phật giáo Nam truyền, sau khi vua A Dục quy y Tam bảo và tích cực hộ trì Phật pháp, nhiều người vì mong muốn được hưởng sự bảo trợ của triều đình đã gia nhập Tăng đoàn dù không thực sự hiểu biết giáo lý hay thực hành đời sống phạm hạnh. Tình trạng này dẫn đến sự pha tạp về tư tưởng, xuất hiện nhiều quan điểm không phù hợp với lời dạy nguyên thủy của Đức Phật.

Trước thực trạng ấy, vua A Dục đã thỉnh Trưởng lão Moggaliputta Tissa (Mục-kiền-liên Tử Đế-tu) đứng ra lãnh đạo công cuộc thanh lọc Tăng đoàn và tổ chức kỳ kiết tập kinh điển lần thứ ba tại kinh đô Pataliputta (Hoa Thị Thành). Thượng tọa cho biết, điểm nổi bật của kỳ kiết tập này không chỉ nằm ở việc tụng đọc và xác nhận lại kinh luật, mà còn là quá trình phân định rõ đâu là Chánh pháp, đâu là những quan điểm ngoại lai được đưa vào trong Tăng đoàn. Chính trong bối cảnh đó, bộ Kathavatthu (Luận Sự) được hình thành nhằm phản biện và làm sáng tỏ nhiều vấn đề giáo lý đang gây tranh luận giữa các bộ phái đương thời.

Thượng tọa nhấn mạnh rằng ý nghĩa lớn nhất của lần kiết tập thứ ba là khẳng định vai trò của trí tuệ và giới luật trong việc bảo vệ sự thanh tịnh của Phật pháp. Nếu lần kiết tập thứ nhất nhằm lưu giữ lời Phật dạy, lần thứ hai nhằm chấn chỉnh việc thực hành giới luật, thì lần thứ ba là nỗ lực bảo vệ tính chính thống của giáo pháp trước nguy cơ bị pha tạp bởi những tư tưởng không xuất phát từ lời dạy của Đức Thế Tôn. Sau kỳ kiết tập này, dưới sự hỗ trợ của vua A Dục, nhiều đoàn truyền giáo đã được cử đi khắp các vùng như Tích Lan (Sri Lanka), Miến Điện, vùng Hy Lạp cổ đại và nhiều quốc gia khác, góp phần đưa Phật giáo vượt ra khỏi biên giới Ấn Độ và trở thành một tôn giáo mang tầm ảnh hưởng quốc tế.

Tiếp nối dòng lịch sử ấy, Thượng tọa trình bày về lần kiết tập kinh điển thứ tư dưới thời vua Ca-nị-sắc-ca (Kanishka), vị minh quân nổi tiếng của vương triều Kushan. Đây là giai đoạn Phật giáo đã phát triển rộng khắp và xuất hiện nhiều hệ thống tư tưởng cùng các bộ phái khác nhau. Theo truyền thống Bắc truyền, kỳ kiết tập này được tổ chức tại Kashmir với sự tham dự của nhiều bậc luận sư uyên thâm thuộc Nhất Thiết Hữu Bộ.

Nếu các kỳ kiết tập trước chủ yếu dựa vào hình thức truyền khẩu, thì đến thời kỳ này, việc sử dụng chữ viết đã trở nên phổ biến hơn. Thượng tọa cho biết đây là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Phật giáo, bởi giáo pháp không còn chỉ được lưu giữ bằng trí nhớ của các bậc Thánh tăng mà bắt đầu được ghi chép trên lá bối để bảo tồn lâu dài. Chính nhờ sự chuyển đổi từ truyền khẩu sang văn bản mà nhiều bộ kinh, luật và luận đã được hệ thống hóa một cách chặt chẽ hơn, tạo nền tảng cho sự phát triển của nền học thuật Phật giáo về sau.

Theo Thượng tọa, lần kiết tập thứ tư còn mang ý nghĩa đặc biệt ở phương diện tư tưởng. Đây là thời kỳ các bộ phái tiến hành phân tích, chú giải và hệ thống hóa giáo lý một cách sâu rộng, hình thành nên nhiều bộ luận đồ sộ nhằm giải thích kinh điển và làm sáng tỏ các vấn đề triết học Phật giáo. Từ đây, kho tàng Tam tạng không chỉ được bảo tồn mà còn được triển khai thành những hệ thống tư tưởng phong phú, tạo tiền đề cho sự phát triển của các truyền thống Phật giáo tại Trung Á, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác trong những thế kỷ tiếp theo.

Qua việc nhìn lại hai kỳ kiết tập này, Thượng tọa cho thấy rằng lịch sử truyền thừa Phật pháp không đơn thuần là quá trình lưu giữ văn bản kinh điển, mà còn là hành trình liên tục thanh lọc, xác chứng và phát huy Chánh pháp trước những thay đổi của thời đại. Chính nhờ tâm huyết của các bậc Thánh tăng và sự hộ trì của những vị minh quân như vua A Dục và vua Ca-nị-sắc-ca mà giáo pháp của Đức Phật được bảo tồn nguyên vẹn và truyền trao đến tận ngày nay.

Trên nền tảng ấy, Thượng tọa giới thiệu khái quát hệ thống kinh điển Phật giáo, từ năm bộ Nikāya của truyền thống Nam truyền đến bốn bộ A-hàm của truyền thống Bắc truyền. Qua sự đối chiếu này, đại chúng có cơ hội nhận thấy những điểm tương đồng và khác biệt trong cách trình bày giáo pháp, đồng thời hiểu rõ hơn tiến trình phát triển tư tưởng Phật giáo qua từng thời kỳ. Đặc biệt, Thượng tọa nhận định: "Dù hình thức diễn đạt có khác nhau, mọi hệ thống kinh điển chân chính đều quy hướng về những giá trị cốt lõi mà Đức Phật đã tuyên thuyết, đó là tinh thần Tam pháp ấn: vô thường, khổ và vô ngã – những dấu ấn giúp nhận diện đâu là lời dạy chân thật của Đức Thế Tôn".

Từ lịch sử truyền thừa kinh điển, Thượng tọa quay trở lại với thực tiễn tu học của người hành giả Khất sĩ ngày nay. Theo Thượng toạ, việc nghiên cứu giáo pháp không nhằm tích lũy tri thức, hay xây dựng học vị, mà để ứng dụng vào đời sống Phạm hạnh. Giá trị của kinh điển chỉ thực sự được phát huy khi chuyển hóa thành sự trang nghiêm nơi thân - khẩu - ý, thành đời sống thiền định, thành tinh thần lục hòa và sự trưởng thành nội tâm.

Cuối thời pháp, Thượng tọa dẫn lại lời dạy của Hòa thượng Từ Thông về tinh thần "tu vô tu, hành vô hành" để sách tấn đại chúng: "Người tu cần tinh tấn hành trì nhưng không chấp trước vào công phu, hay sở đắc, nỗ lực chuyển hóa bản thân nhưng không nuôi lớn tâm ngã mạn. Chính sự khiêm cung ấy mới giúp hành giả tiếp tục tiến xa trên con đường học Phật và hành Phật. Từ những cuộc kiết tập cách đây hơn 2000 năm cho đến đời sống tu học hôm nay, chúng ta cần nhận rõ rằng, dòng chảy truyền thừa ấy vẫn đang tiếp tục được gìn giữ và chỉ có thể phát huy vững mạnh nhất bằng chính sự học hỏi chân thành, sự hành trì nghiêm mật và tâm nguyện phụng sự không ngừng của mỗi người tu chúng ta".

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: