Trong hành trình tu học, chí nguyện xuất gia có thể là cánh cửa mở đầu, nhưng điều giữ cho người hành giả đi trọn con đường lại chính là nền móng của giới luật, sự tinh tấn và khả năng chuyển hóa từng tập khí nơi tự thân. Đây cũng là nội dung trọng yếu mà chư Tôn đức Ban Giáo thọ chuyển tải đến hàng Sa-di, Sa-di-ni và Tập sự trong ngày cuối của khóa BDĐH lần thứ 11, diễn ra vào ngày 30/07/2026 (17/06/Bính Ngọ), tại Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM).
.jpg)
ĐẠI ĐỨC GIÁC ĐẲNG
Mở đầu thời pháp, ĐĐ. Giác Đẳng đã hệ thống hóa những yếu tố căn bản của giới luật Phật giáo, giúp đại chúng hiểu rõ nguồn gốc, toàn bộ tiến trình hình thành, vận hành và ý nghĩa của những điều mình đang thực hành mỗi ngày.
.jpg)
Trước hết, Đại đức dẫn lại bối cảnh lịch sử thời Đức Phật còn tại thế, để làm rõ tính nhân duyên của việc chế giới. Trong 12 năm đầu sau khi thành đạo, Tăng đoàn sống trong sự thanh tịnh, hòa hợp nên Đức Thế Tôn chưa đặt ra giới điều. Tuy nhiên, đến năm thứ 13, khi trong Tăng chúng bắt đầu xuất hiện những biểu hiện lệch khỏi đời sống Phạm hạnh, như tìm cầu danh lợi, phát sinh các hành vi hữu lậu, Đức Phật mới tùy duyên chế định giới luật. Từ đó cho thấy, giới luật không phải là sự áp đặt từ bên ngoài, mà là phương tiện bảo hộ nội tâm, được thiết lập trên nền tảng từ bi và trí tuệ nhằm gìn giữ sự thanh tịnh của Tăng đoàn.
Bên cạnh đó, Đại đức nhắc lại tiến trình kiết tập kinh điển sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn 100 ngày tại núi Kỳ-xà-quật, nơi hai tạng căn bản được trùng tuyên: Tạng Kinh do Tôn giả A-nan đảm trách và Tạng Luật do Tôn giả Ưu-ba-ly kết tập. Từ nền tảng ban đầu là bộ Bát thập tụng luật, trải qua thời gian phát triển và phân hóa, đặc biệt từ thời Tổ Ưu-ba-cúc-đa, năm bộ luật lớn đã được hình thành như Tứ phần, Thập tụng, Ngũ phần, Giải thoát giới và Tăng-kỳ. Đại đức cũng khẳng định: “Phần lớn hệ thống luật học mà Tăng Ni hiện nay đang học tập, kể cả trong truyền thống Bắc tông, đều xuất phát từ Luật Tiểu thừa, tiêu biểu là Tứ phần luật của Ngài Đàm Vô Đức, trong khi các bộ Luật Đại thừa như Phạm Võng, hay Du Già xuất hiện muộn hơn trong lịch sử phát triển Phật giáo”.
.jpg)
Từ đây, Đại đức làm rõ bản chất của giới luật qua sự phân biệt giữa “Giới” và “Luật”. ĐĐ. Giác Đẳng chỉ rõ: “Giới được hiểu như những điều răn cấm, mang tính phòng hộ, ví như hàng rào ngăn chặn điều ác từ bên ngoài, trong khi Luật là toàn bộ hệ thống quy tắc, phép tắc vận hành đời sống Tăng đoàn. Giới là một phần của Luật, nhưng do tính chất tương đồng và gắn bó mật thiết, nên thường được gọi chung là Giới luật, hàm ý một chỉnh thể thống nhất giữa nội dung đạo đức và cơ chế thực hành”.
Đặc biệt, khi đi sâu vào bốn phương diện của giới: Giới pháp, Giới thể, Giới tướng và Giới tánh, Đại đức giảng giải: “Giới pháp là hệ thống quy định do Đức Phật chế lập, là phần văn bản mà hành giả cần học hiểu và hành trì. Giới tướng là những biểu hiện cụ thể bên ngoài của việc giữ giới, như không sát sanh, không trộm cắp, không tà hạnh… Giới tánh lại chỉ cho bản thể thanh tịnh vốn có nơi mỗi chúng sanh, tuy bị vô minh che lấp nhưng không hề mất đi. Tuy nhiên, điều quý giá nhất sau khi thọ giới không chỉ nằm ở hình thức, hay hành vi bên ngoài, mà chính là Giới thể, được xem như một năng lực vô hình, một loại ‘chủng tử nghiệp thiện’ được gieo vào tàng thức của hành giả ngay trong khoảnh khắc phát nguyện thọ giới đúng pháp. Chính Giới thể này đóng vai trò như một cơ chế phòng hộ nội tâm, giúp người hành trì có khả năng tự dừng lại trước điều sai trái, ngay cả khi không có sự giám sát từ bên ngoài. Nói cách khác, nếu Giới pháp là con đường, Giới tướng là bước đi, thì Giới thể chính là sức đẩy nội tại giúp hành giả không rời khỏi quỹ đạo Phạm hạnh”.
.jpg)
Qua đó, ĐĐ. Giác Đẳng đã làm rõ một cách hệ thống rằng, giới luật không chỉ là những điều cần ghi nhớ, hay thực hành máy móc, mà là một cấu trúc sống động, trong đó lịch sử, giáo lý và nội tâm người hành trì đan xen chặt chẽ. Khi hiểu được chiều sâu ấy, người học Phật không còn thấy giới luật như một giới hạn, mà như một nền tảng nâng đỡ toàn bộ đời sống tu học, giúp từng bước chuyển hóa thân tâm và hướng về đời sống giải thoát một cách bền vững.
NI SƯ THÀNH LIÊN
Cũng trong thời pháp sáng cùng ngày, NS. Thành Liên lại hướng người học đến câu hỏi thực tiễn hơn: “Làm thế nào để giới luật trở thành sự sống trong từng hơi thở và bước chân?”. Qua chủ đề “Nỗ lực bước đầu phù hợp với chánh pháp”, Ni sư khẳng định: “Tinh tấn (Viriya) là động lực đưa hành giả tiến về điều thiện và là gốc rễ của mọi thành tựu tâm linh”.
.jpg)
Ni sư nhiều lần nhấn mạnh lộ trình Giới - Định - Tuệ như một quy luật tất yếu, bởi rõ ràng, có giới mới sanh định, có định mới phát tuệ. “Vì vậy, sự nỗ lực đầu tiên của người mới xuất gia không chỉ thể hiện ở việc học thật nhiều, hay thực hiện những điều lớn lao, mà là biết thu thúc sáu căn, giữ chánh niệm trong từng hành động nhỏ, từ lúc khởi ý cho đến khi hoàn tất một việc làm”, Ni sư chỉ rõ.
Đặc biệt, Ni sư cũng đưa ra vài lưu ý về định, trong đó, “định” không chỉ có trong giờ tọa thiền, mà phải hiện diện trong mọi oai nghi. Ni sư giảng giải: “Đi, đứng, nói, cười, co tay, duỗi chân… đều là cơ hội để thực tập tỉnh giác. Ngược lại, sự phóng dật trong thời đại công nghệ, đặc biệt là việc lệ thuộc vào điện thoại thông minh, hay trò chơi điện tử, đều là những tác nhân không nhỏ làm tâm tán loạn, đánh mất giới, từ đó khó có thể thành tựu định và tuệ”.
.jpg)
Khép lại thời pháp sáng, Ni sư gửi gắm đến chư hành giả tinh thần “anh hùng” của người tu: “Là người xuất sĩ, nếu lỡ sai thì mạnh dạn sửa sai, ngã xuống thì mạnh mẽ đứng dậy tiếp tục bước đi. Chúng ta không được để một lần thất niệm trở thành nguyên nhân của sự buông xuôi”.
ĐẠI ĐỨC MINH TUẾ
Trong thời pháp chiều cùng ngày, thay vì giảng theo chủ đề dự kiến, Đại đức Minh Tuế chọn cách ngồi lại với đại chúng như một người huynh trưởng trong gia đình để kể về hành trình gần 30 năm xuất gia của chính mình.
.jpg)
Không tô điểm con đường tu này bằng những điều lý tưởng, Đại đức chân thành kể về những ngày đầu đầy nỗi niềm với những lần nhớ nhà, những lá thư viết lén, những lần quỳ hương vì phạm lỗi, những đêm sợ hãi vì ngủ một mình, những áp lực từ việc học và những lần đối diện với tập khí của chính mình trước sự nghiêm khắc của Thầy. Qua từng câu chuyện đời thường, Đại đức giúp các hành giả trẻ hiểu rằng, những thử thách ban đầu ấy không thể trở thành nguyên do để làm nản lòng, mà mặt khác, đây chính là quá trình “nung đúc” nên một người xuất gia chân thật.
Đại đức đặc biệt nhấn mạnh hình ảnh “lá úa vàng”, cho rằng, những tập khí, những dính mắc của đời sống thế tục phải dần rơi xuống như chiếc lá đã vàng úa, thì “hoa đạo” mới có điều kiện nở rộ. “Nếu bước chân vào chùa mà tâm vẫn chất đầy danh lợi, hơn thua, giận hờn, hay sự hấp dẫn của những điều thế gian, thì người ấy chỉ mới ở trong chùa, chứ chưa thật sự bắt đầu hành trình tu học”, ĐĐ. Minh Tuế chỉ rõ.
.jpg)
Qua hình ảnh chiếc chậu nước, Đại đức cũng ví tâm người xuất gia vốn có khả năng thanh tịnh, nhưng nếu mỗi ngày lại chứa đầy những phiền não, hơn thua và vọng tưởng, thì chiếc chậu ấy mãi không thể trong sạch. Việc tụng kinh, học pháp, công quả, hay sống trong đại chúng, do đó chính là quá trình kiên trì “gạn đục khơi trong”, từng ngày làm sạch chiếc chậu tâm của chính mình.
Đại đức cũng nhắc lại lời dạy trong Kinh Tương Ưng về bốn điều nhỏ không nên xem thường, đó là: vị thái tử nhỏ, đốm lửa nhỏ, con rắn nhỏ và chú tiểu nhỏ. Vị thái tử nhỏ tuy còn non trẻ, nhưng tương lai sẽ kế vị ngai vàng; đốm lửa nhỏ có thể bùng lên thiêu rụi cả khu rừng; con rắn nhỏ tuy bé, nhưng lại ẩn chứa nọc độc nguy hiểm; và đặc biệt, chú tiểu nhỏ – người học trò nhỏ hôm nay – chính là hạt giống của bậc Thầy mô phạm trong tương lai, người sẽ gánh vác sự nghiệp hoằng pháp lợi sanh.
.jpg)
Từ đó, Đại đức chỉ rõ tầm vóc của “người học trò nhỏ”, cho rằng, dẫu ở hiện tại còn non yếu, nhưng chính tiềm năng giác ngộ và khả năng trưởng thành trong tương lai là điều “không thể xem thường”. “Cũng vậy, người mới bước vào đạo là đang trong giai đoạn được huấn luyện tâm thức, từng bước học cách đứng vững trên con đường Phạm hạnh. Nếu những bước chân đầu tiên ấy không được nâng đỡ bằng chánh niệm và sự kiên trì, thì về sau rất dễ dao động và thối thất. Vì vậy, chú tiểu nhỏ được ví như viên gạch đầu tiên đặt nền móng cho một ngôi nhà đạo hạnh. Ngôi nhà dù có nguy nga đến đâu, nhưng nền móng không vững thì cũng khó bền lâu; ngược lại, nền móng được xây bằng sự rèn luyện, kỷ luật, những lần vấp ngã và đứng dậy, chính là chất liệu kiên cố giúp cả đời tu được vững chãi”, Đại đức nhận định.
Từ góc nhìn ấy, cũng để khép lại thời pháp, Đại đức nhấn mạnh: “Không nên xem nhẹ bất kỳ người học trò nhỏ nào, dù là nhỏ tuổi đời, hay nhỏ tuổi đạo, bởi nơi họ đang ẩn tàng hạt giống của sự giác ngộ và là thế hệ kế thừa gánh vác mạng mạch Phật pháp và chí nguyện của chư Tổ sư”.
Một số hình ảnh được ghi nhận:
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)