Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang PL.2570: Hòa thượng Thích Bửu Chánh giảng về "Bốn pháp cần phải đoạn trừ"

Thuộc chuỗi chuyên đề trích giảng Thánh điển Pāli dành cho chư hành giả Tăng an cư, sáng 27/07/2026 (14/06/Bính Ngọ), HT. Thích Bửu Chánh – Phó Trưởng ban Thường trực Ban Trị sự GHPGVN tỉnh Đồng Nai, Phó Viện trưởng HVPGVN tại TP.HCM, Trưởng khoa Pāli, đã mang đến cho chư hành giả khóa ACKH PL.2570 tại Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), giáo lý về bốn bộc lưu (ogha) – những dòng thác phiền não cuốn trôi chúng sinh trong vòng luân hồi sinh tử, đồng thời chỉ bày phương pháp tu tập nhằm đoạn trừ tận gốc các dòng chảy ấy.

Với đề tài “Bốn pháp cần phải đoạn trừ” (Cattāro dhammā pahātabbā), trích từ Kinh Thập Thượng (Dasuttara Sutta) thuộc Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya), vào đầu thời pháp, Hòa thượng hướng dẫn chư hành giả đồng thanh đọc tụng nguyên văn đoạn kinh Pāli: "Katame cattāro dhammā pahātabbā? Cattāro oghā: kāmogho, bhavogho, diṭṭhogho, avijjogho. Ime cattāro dhammā pahātabbā". Dịch nghĩa: "Thế nào là bốn pháp cần phải đoạn trừ? Bốn bộc lưu: dục bộc lưu, hữu bộc lưu, kiến bộc lưu, vô minh bộc lưu. Đó là bốn pháp cần phải đoạn trừ".

Qua đó, Hòa thượng lần lượt phân tích từng thuật ngữ theo nguyên ngữ Pāli, đối chiếu với cách dịch Hán Việt và tiếng Việt, đồng thời khuyến khích chư hành giả siêng năng đọc tụng, học thuộc kinh văn nguyên bản. Theo Hòa thượng, việc ghi nhớ và đối chiếu trực tiếp với nguyên ngữ tuy đòi hỏi nhiều công phu ban đầu nhưng sẽ giúp người học có nền tảng vững chắc trong nghiên cứu, giảng dạy và trích dẫn kinh điển, hạn chế những sai lệch phát sinh qua quá trình diễn giải.

Ở phần dẫn nhập, Hòa thượng lưu ý một điểm đáng chú ý về phương diện giáo lý. Trong Kinh tạng, Đức Phật thường đề cập đến ba lậu hoặc (āsava) gồm dục lậu, hữu lậu và vô minh lậu; trong khi đó, theo cách phân loại của Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), phạm trù bộc lưu (ogha) được trình bày thành bốn, với sự xuất hiện thêm của kiến bộc lưu (diṭṭhogha), tức dòng chảy của tà kiến. Đây là điểm khác biệt về phương pháp phân loại giữa hai hệ thống mà người nghiên cứu cần nhận diện rõ để tránh nhầm lẫn khi đối chiếu kinh điển.

Trước khi đi sâu vào nội dung chính, Hòa thượng cũng dành thời gian chia sẻ về vai trò của Hán học đối với người nghiên cứu Phật học tại Việt Nam. Theo Hòa thượng, việc thông hiểu Hán tự giúp người học tiếp cận trực tiếp các nguồn tư liệu Phật học và lịch sử Phật giáo, hiểu đúng nội hàm của hệ thống thuật ngữ Hán Việt, đồng thời phân biệt được những từ đồng âm nhưng khác nghĩa. Đối với người chuyên nghiên cứu kinh tạng Pāli, Hán học còn là chiếc cầu nối quan trọng trong việc đối chiếu Tam tạng Pāli với Hán tạng và khai thác hiệu quả các công trình học thuật. Chính phương pháp học ngôn ngữ một cách cẩn trọng ấy góp phần hình thành tư duy nghiên cứu khoa học, giúp việc dịch thuật, giảng dạy và hoằng truyền Chánh pháp đạt được độ chính xác cao hơn.

Quay trở về ý nghĩa của thuật ngữ "bộc lưu" (ogha), Hòa thượng chỉ rõ, cũng như dòng nước lũ có thể cuốn phăng tất cả, bốn bộc lưu phiền não luôn âm thầm cuốn trôi tâm thức chúng sinh, khiến con người chìm đắm trong tham ái, chấp thủ và vô minh mà nhiều khi không hề hay biết. Từ đó, Hòa thượng lần lượt phân tích bốn bộc lưu:

Ngoài ra, Hòa thượng cũng phân tích là sự khác biệt giữa tục đế và chân đế. Theo đó, những cách nói như "chùa của tôi", "thầy tôi", "đệ tử tôi", "vợ tôi", "chồng tôi"... đều thuộc phạm vi tục đế, tức những quy ước ngôn ngữ (paññatti) được thiết lập để thuận tiện trong giao tiếp. Dưới góc nhìn chân đế, tất cả chỉ là sự kết hợp của các pháp, của đất, nước, lửa, gió và tiến trình sinh diệt không ngừng của năm uẩn.

Từ sự phân biệt này, Hòa thượng chỉ rõ nguyên nhân của khổ đau trong đời sống. Khi chỉ thấy mọi sự theo tục đế mà quên mất chân đế, con người dễ sinh chấp thủ vào các mối quan hệ và danh xưng, để rồi đau khổ khi vô thường xảy đến. Ngược lại, nếu quán chiếu các pháp theo nhân duyên và thực tánh sinh diệt của ngũ uẩn, tâm sẽ dần buông bớt sự bám víu và có khả năng bình thản hơn trước mọi biến đổi.

Bàn về phương pháp đoạn trừ dục bộc lưu, Hòa thượng nêu hai hướng thực hành. Thứ nhất là, phòng hộ các căn, biết hạn chế tiếp xúc với những đối tượng dễ làm khởi sinh tham ái. Đây là phương pháp mang tính phòng ngừa, giúp tâm không bị lôi kéo bởi cảnh trần. Thứ hai và cũng là phương pháp căn bản hơn là, tu tập Thiền Tứ Niệm Xứ, duy trì chánh niệm liên tục trên hơi thở và bốn lãnh vực quán niệm. Hòa thượng dẫn ý từ một tác phẩm của Thiền sư Thích Nhất Hạnh, ví chánh niệm như ánh mặt trời, khi ánh sáng hiện diện thì bóng tối của tham ái không còn cơ hội xâm nhập. Chính sự tỉnh thức liên tục trên thân, thọ, tâm và pháp là nền tảng giúp hành giả ngăn ngừa và chuyển hóa các dòng chảy phiền não.

Đối với kiến bộc lưu và vô minh bộc lưu, Hòa thượng chỉ ra bốn điều kiện quan trọng để phát triển trí tuệ, đó là: tu tập thiền chánh niệm; văn pháp, học pháp từ thiện tri thức; thuyết pháp và chia sẻ giáo pháp để củng cố sự hiểu biết; cùng với như lý tác ý, thường xuyên quán sát và điều chỉnh nhận thức của chính mình. Theo Hòa thượng, nghe pháp, học pháp và hành thiền bền bỉ là con đường thiết thực giúp người tu dần đoạn trừ tà kiến và vô minh.

Khép lại thời pháp, Hòa thượng sách tấn chư hành giả luôn giữ vững tâm nguyện trên con đường hoằng pháp. Khi gặp chướng duyên, hay khi người nghe chưa đủ nhân duyên để tiếp nhận giáo pháp, không nên vội sinh phiền não, hay thất vọng, mà cần hiểu rõ tính chất nhân duyên của các pháp, đồng thời tiếp tục tinh tấn trau dồi giới, định và tuệ. "Đại chúng nên trân quý từng ngày của đời sống xuất gia, bởi thời gian tu học là hữu hạn. Mỗi hành giả cần biết tận dụng từng giờ phút để học pháp, hành thiền, nuôi lớn trí tuệ và từ bi, đồng thời xây dựng đời sống huynh đệ bằng sự bao dung, cảm thông và giáo hóa lẫn nhau, thay vì quá khắt khe trước những thiếu sót nhỏ của người khác", Hòa thượng nhắn nhủ.

 

Một số hình ảnh được ghi nhận:

a