Mùa ACKH từ ngàn xưa vẫn được xem là thời gian để người xuất gia tạm gác các Phật sự bên ngoài, quay về thúc liễm thân tâm, làm mới lại đời sống Phạm hạnh và đào sâu nội lực tu học. Tuy nhiên, sự tu tập chân chính không bắt đầu từ những công việc lớn lao hay những pháp môn huyền nhiệm, mà luôn khởi đi từ những điều căn bản nhất nơi tự thân. Đức Phật từng dạy rằng mọi thiện ác, khổ vui, thăng tiến hay thoái đọa đều bắt nguồn từ một điểm chung: "Tâm".
Trong khuôn khổ chương trình ACKH PL.2570 tại Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), chiều ngày 09/06/2026 (24/04/Bính Ngọ), ĐĐ. Minh Sơn đã có buổi giảng đầu tiên dành cho chư hành giả an cư, về "tâm và chánh kiến" qua "Kinh Tăng Chi Bộ – Chương Một Pháp".
Giới thiệu khái quát về năm bộ Nikāya – nền tảng kinh điển quan trọng của Phật giáo Nguyên thủy gồm Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya), Trung Bộ Kinh (Majjhima Nikāya), Tương Ưng Bộ Kinh (Saṃyutta Nikāya), Tăng Chi Bộ Kinh (Aṅguttara Nikāya) và Tiểu Bộ Kinh (Khuddaka Nikāya), ĐĐ. Minh Sơn nhấn mạnh, đây là kho tàng Pháp bảo vô cùng quý giá mà người học Phật cần dành thời gian nghiên cứu và thực hành. Trong đó, Tăng Chi Bộ Kinh được cấu trúc theo hệ thống pháp số từ 01 đến 11, gồm 11 chương lớn, giúp người học Phật dễ dàng ghi nhớ, tra cứu và ứng dụng giáo pháp vào đời sống tu tập.
Nếu ví toàn bộ Tăng Chi Bộ như một kho tàng giáo pháp được sắp xếp khoa học và mạch lạc, thì Chương Một Pháp chính là những viên gạch nền tảng đầu tiên xây dựng nên toàn bộ đời sống Phạm hạnh. Từ chương kinh này, Đại đức đã chọn lọc 04 nội dung cốt lõi để cùng đại chúng quán chiếu, gồm: tu tập tâm, đối trị phóng dật, thực hành không phóng dật và xây dựng chánh kiến.
Xuyên suốt thời pháp, một tư tưởng được Đại đức nhiều lần nhấn mạnh chính là vai trò quyết định của tâm trong toàn bộ tiến trình tu học.
Dẫn lời Đức Thế Tôn: "Ta không thấy một pháp nào khác, này các Tỷ-kheo, lại khó sử dụng, lại đưa đến bất lợi lớn, lại đem đến đau khổ lớn như tâm không được tu tập", Đại đức nhận định, mọi phiền não, khổ đau hay những bất thiện nghiệp trong đời sống đều khởi nguồn từ một nội tâm chưa được huấn luyện. Khi tâm còn bị chi phối bởi tham muốn, tập khí và những thói quen cố hữu, con người rất dễ bị hoàn cảnh lôi kéo, dễ dao động trước được - mất, hơn - thua và đánh mất khả năng làm chủ chính mình. Ngược lại, một nội tâm được tu tập sẽ trở nên mềm mại, linh hoạt và dễ sử dụng. "Người biết quay về quan sát tâm có khả năng nhận diện những hạt giống tham - sân - si ngay từ lúc chúng vừa sinh khởi, nhờ đó không để chúng phát triển thành hành động hay lời nói gây tổn hại cho bản thân và người khác", Đại đức chỉ rõ.
Đức Phật cũng khẳng định: "Ta không thấy một pháp nào khác, này các Tỷ-kheo, lại dễ sử dụng, lại đưa đến lợi ích lớn, lại đem đến an lạc lớn như tâm được tu tập". Qua lời dạy ấy, Đại đức nhắc nhở đại chúng: "Công cuộc chuyển hóa không bắt đầu từ việc thay đổi người khác, hay thay đổi thế giới, mà trước hết phải bắt đầu từ việc chuyển hóa chính nội tâm của mình. Khi tâm thay đổi, cách nhìn thay đổi; khi cách nhìn thay đổi, thế giới cũng đổi thay theo".
Từ việc nhận diện vai trò của tâm, Đại đức chỉ ra một chướng ngại lớn trên con đường tu học mà Đức Phật nhiều lần cảnh báo, đó là "phóng dật". Trong đời sống thế tục, phóng dật thường được hiểu là sự buông lung trong hưởng thụ. Song, đối với người xuất gia, phóng dật còn mang một ý nghĩa sâu xa hơn, đó là quên mất lý tưởng ban đầu của đời sống Phạm hạnh, như lời dạy của Đức Thế Tôn: "Ta không thấy một pháp nào khác, này các Tỷ-kheo, khiến diệu pháp bị lu mờ, biến mất, các pháp bất thiện chưa sanh được sanh khởi, các pháp thiện đã sanh bị đoạn tận, như phóng dật".
"Điều đáng lưu tâm là, phóng dật không chỉ xuất hiện khi con người sa đà vào dục lạc, đôi khi, nó lại sinh khởi ngay giữa những thành tựu trên đường đạo. Khi người tu bắt đầu hài lòng với kiến thức mình có, ngủ quên trên thành tựu, danh tiếng hay sự cung kính mà mình nhận được, đó cũng chính là lúc hạt giống phóng dật âm thầm lớn dậy. Vì vậy, giữ gìn chí nguyện xuất gia không phải là việc làm của một ngày, hay một mùa An cư, mà là công phu phải được duy trì trong suốt cuộc đời", ĐĐ. Minh Sơn cảnh tỉnh.
Theo Đại đức, đối trị với phóng dật chính là thực hành không phóng dật. Đại đức dẫn lại lời Đức Phật: "Ta không thấy một pháp nào khác, này các Tỷ-kheo, do pháp ấy các pháp thiện chưa sanh được sanh khởi, các pháp bất thiện đã sanh được đoạn tận, khiến diệu pháp được an trú, không bị lu mờ, không bị biến mất như vậy, này các Tỷ-kheo, như không phóng dật".
Để minh họa cho ý nghĩa ấy, Đại đức nhắc lại hai bài kệ quen thuộc trong Kinh Pháp Cú về việc tích lũy thiện và ác nghiệp, như những giọt nước nhỏ dần làm đầy bình:
“Chớ khinh thường điều ác,
Cho rằng ‘chưa đến ta’.
Như nước nhỏ từng giọt,
Từ từ bình tràn ra;
Kẻ ngu đầy tội ác,
Do chất chứa dần dà”.
"Chớ khinh thường điều thiện,
Cho rằng ‘chưa đến ta’.
Như nước nhỏ từng giọt,
Từ từ bình tràn ra;
Người trí đầy thiện nghiệp,
Do chất chứa dần dà".
Qua đó, ĐĐ. Minh Sơn khuyến tấn chư hành giả: "Giá trị của lời dạy này nằm ở chỗ, giúp người học Phật hiểu rằng sự thành tựu không đến từ những bước nhảy đột ngột, mà được hình thành bởi vô số nỗ lực nhỏ bé nhưng bền bỉ mỗi ngày. Một thời khóa đúng giờ, một lần chế ngự cơn nóng giận, một niệm tỉnh giác trước vọng tưởng hay một việc thiện âm thầm thực hiện đều là những giọt nước đang lặng lẽ làm đầy bình công đức. Tinh thần ấy cũng chính là con đường 'tiệm tu tiệm chứng' mà Đức Tổ sư Minh Đăng Quang thường nhắc đến trong giáo lý Khất sĩ: xây dựng đạo nghiệp bằng sự bền bỉ và tỉnh thức trong từng phút giây hiện tại".
Nếu "tâm" là nền tảng của mọi sự tu tập và "không phóng dật" là điều kiện để đạo nghiệp tăng trưởng, thì "chánh kiến" chính là ngọn đèn soi đường cho toàn bộ hành trình ấy. Theo đó, ĐĐ. Minh Sơn đặc biệt nhấn mạnh đến vị trí tối quan trọng của "chánh kiến" trong giáo pháp của Đức Phật.
Dẫn lời Đức Thế Tôn: "Ta không thấy một pháp nào khác, này các Tỷ-kheo, do pháp ấy các chúng sanh sau khi thân hoại mạng chung được sanh vào cõi lành, cõi Trời, như chánh kiến" và: "Có một người, này các Tỷ-kheo, khi xuất hiện ở đời, sự xuất hiện đưa đến hạnh phúc cho đa số, an lạc cho đa số, lợi ích cho đa số, đưa đến hạnh phúc, an lạc cho chư Thiên và loài Người. Một người ấy là ai? Người có chánh kiến, người không có điên đảo kiến", Đại đức nhận định, chánh kiến không đơn thuần là hiểu biết giáo lý, mà là thấy biết đúng như thật về bản chất vô thường, khổ và vô ngã của các pháp; thấy rõ Tứ Thánh Đế và con đường đưa đến sự chấm dứt khổ đau.
"Có chánh kiến thì mới có chánh tư duy. Có chánh tư duy mới dẫn đến chánh ngữ, chánh nghiệp và chánh mạng. Nói cách khác, toàn bộ con đường Bát Chánh Đạo đều được khởi đầu từ chánh kiến. Để xây dựng được chánh kiến, người học Phật cần thực hành đầy đủ tiến trình Văn - Tư - Tu, tức lắng nghe giáo pháp, suy tư quán chiếu và đem những điều đã học ứng dụng vào đời sống thực tiễn. Chỉ khi giáo pháp trở thành kinh nghiệm sống, chánh kiến mới thật sự bén rễ trong đời sống nội tâm", Đại đức giảng giải.
Khép lại thời pháp, ĐĐ. Minh Sơn một lần nữa tóm lược 04 nội dung chính của buổi giảng: "Tâm" là nền tảng của mọi thành tựu; "phóng dật" là nguyên nhân làm suy tổn đạo nghiệp; "không phóng dật" là động lực tăng trưởng thiện pháp; và, "chánh kiến" là pháp cao quý nhất dẫn đường cho người tu học.
Hai bài kệ trong Kinh Pháp Cú được Đại đức trích đọc cuối buổi giảng như một lời nhắc nhở sâu sắc dành cho người hành giả trong mùa An cư:
"Không phóng dật, đường sống,
Phóng dật là đường chết.
Người không phóng dật sống,
Kẻ phóng dật như chết."
"Biết rõ sai biệt ấy,
Người trí không phóng dật,
Hoan hỷ không phóng dật,
An vui hạnh bậc Thánh".
Những lời dạy giản dị nhưng thâm sâu từ Chương Một Pháp qua lời giảng của ĐĐ. Minh Sơn đã mở ra nhiều suy tư cho chư hành giả. Bởi suy cho cùng, mọi pháp môn tu học dù cao sâu đến đâu cũng đều quay về một điểm chung: huấn luyện nội tâm, nuôi lớn chánh kiến và sống tỉnh thức trong từng phút giây hiện tại. Đó chính là nền tảng vững chắc để người xuất gia gìn giữ chí nguyện ban đầu và từng bước tiến sâu hơn trên con đường giác ngộ, giải thoát.