Ni giới GĐ.III PGKS: HT. Giác Trí giảng “Chánh niệm tu học theo đường lối Khất sĩ” tại khóa tu lần thứ 23

Chiều 27/09/2026 (17/08/Bính Ngọ), tại khóa “Sống chung tu học” lần thứ 23 của Ni giới GĐ.III PGKS nơi Tịnh xá Ngọc Chánh (Đắk Lắk), HT. Giác Trí – Giáo phẩm Hệ phái, Tri sự Phó kiêm Trưởng ban Giáo dục GĐ.III PGKS, đã có thời pháp thoại ý nghĩa xoay quanh chủ đề “Chánh niệm tu học theo đường lối Khất sĩ”.

Dựa trên ý pháp trong bản kinh Người biết sống một mình (Bhaddekaratta Sutta), qua bài kệ quen thuộc:

“Đừng tìm về quá khứ,
Đừng tưởng tới tương lai.
Quá khứ đã không còn,
Tương lai thì chưa tới.
Hãy quán chiếu sự sống
Trong giờ phút hiện tại...”.

Hòa thượng lưu ý rằng, “sống một mình” không đồng nghĩa với việc tách mình khỏi cộng đồng hay tìm đến một nơi vắng vẻ để tránh xa cuộc đời, mà ở đây, đời sống một mình được hiểu là khả năng an trú trong hiện tại, không để tâm thức bị quá khứ kéo về những điều đã qua, cũng không để tương lai chưa đến trở thành nguồn cơn của lo âu và vọng tưởng. Khi tâm có mặt trọn vẹn với giây phút hiện tại, người tu mới có thể nhận diện rõ những gì đang diễn ra nơi chính mình.

Theo Hòa thượng, chánh niệm, ngoài sự nhận biết, đó còn là một tiến trình đi sâu vào nội tâm. Ở cấp độ đầu tiên, người tu nhận biết trạng thái tâm đang hiện hữu – vui thì biết mình đang vui, buồn thì biết mình đang buồn – mà chưa vội can thiệp, hay phán xét. Từ sự nhận biết ấy, hành giả tiến thêm một bước, đặt câu hỏi về nguyên nhân: Vì sao mình vui? Vì sao mình buồn? Điều gì đang tạo nên trạng thái tâm này?

Khi nhìn sâu đến nguyên nhân, người tu mới có khả năng nhận diện căn bệnh của tâm và tìm đúng phương pháp chuyển hóa. Hòa thượng ví điều này như người thầy thuốc muốn chữa bệnh phải chẩn đoán đúng nguyên nhân, nếu chỉ nhìn vào triệu chứng mà không tìm đến căn nguyên thì việc chữa trị khó đạt kết quả. Tu học cũng vậy, thấy rõ nguồn gốc của phiền não mới có thể từng bước tháo gỡ phiền não.

Ở khía cạnh khác, theo HT. Giác Trí, chánh niệm trở thành năng lực chuyển hóa: “Những năng lượng tiêu cực, những phiền não vốn được xem như ‘rác’ của tâm, nếu được nhận diện bằng tuệ giác có thể trở thành chất liệu cho sự tỉnh thức. Cũng như người biết sử dụng rác để làm phân bón nuôi cây, người tu không chạy trốn những khó khăn nội tâm, mà học cách nhận diện, chuyển hóa để nuôi lớn trí tuệ và từ bi”.

Từ chánh niệm, Hòa thượng trở lại với ý nghĩa của khóa “Sống chung tu học” lần thứ 23. Theo đó, việc có mặt tại đạo tràng vừa là một cơ hội học pháp, vừa là một duyên lành quý báu. Dẫn lại hình ảnh con rùa mù giữa biển cả, Hòa thượng nhắc đại chúng quán chiếu sự hy hữu của thân người, của sáu căn đầy đủ, của cơ hội gặp được thiện tri thức, được nghe chánh pháp và được xuất gia, tu học trong Hệ phái PGKS.

Chính vì duyên lành ấy, tinh thần “Sống chung tu học” càng trở nên thiết yếu. Theo đường lối của Tổ sư Minh Đăng Quang, “Nên tập sống chung tu học” không chỉ là một phương thức sinh hoạt mà còn là phương pháp tu tập. Trong đời sống chung, mỗi người có cơ hội soi lại chính mình qua cách ứng xử với đại chúng, học cách nhẫn nhịn, lắng nghe, thương kính và điều chỉnh những tập khí còn tồn tại. Trong đó, Hòa thượng gợi lại hình ảnh bó đũa khó bẻ gãy, để nói về sức mạnh của sự đoàn kết: “Những cá nhân riêng lẻ có thể yếu, nhưng khi biết nương tựa, hỗ trợ và cùng hướng về một mục tiêu chung thì tạo thành sức mạnh bền vững. Đời sống Tăng đoàn cũng vậy, sự hòa hợp giúp duy trì nề nếp, đồng thời cũng góp phần tạo môi trường để mỗi người cùng tiến bộ trên con đường tu học”.

Tuy nhiên, Hòa thượng nhấn mạnh, sự tu tập phải được thể hiện đồng bộ qua thân, khẩu và ý. “Nơi ý, người tu nuôi dưỡng tâm thương kính, hướng thiện; nơi khẩu, thực tập ái ngữ, không làm tổn thương người khác bằng lời nói; nơi thân, thể hiện bằng những hành động chân thành, thiện lành”, Hòa thượng chỉ rõ.

Nhắc đến bài kệ về khẩu nghiệp, Hòa thượng gợi lại hình ảnh: “Miệng ta là cánh sen, một khi thốt nở một phen thơm lừng. Tiếng ta là gió xuân, một khi thổi nhẹ muôn dân mát lòng”. Có thể thấy, lời nói ngoài là phương tiện giao tiếp, còn phản ánh chất lượng tu tập. Một lời nói có thể làm người khác ấm lòng, nhưng cũng có thể trở thành nguyên nhân của tổn thương và phiền não. “Từ ý nghĩ thiện lành đến lời nói đẹp, từ lời nói đẹp đến hành động thiện, quá trình ấy nếu được duy trì lâu dài sẽ hình thành một dòng chảy của thói quen tu tập. Như Tổ sư dạy, thân trong sạch ấy là kiến lập xứ Phật, miệng trong sạch ấy là pháp Phật, ý trong sạch ấy là Tăng, cho thầy sự thanh tịnh không nằm ở hình thức mà phải được biểu hiện trong toàn bộ đời sống”, Hòa thượng giảng giải.

Liên hệ với tôn chỉ “Nối truyền Thích-ca Chánh pháp”, Hòa thượng triển khai tinh thần Khất sĩ qua chính đời sống hằng ngày của Đức Thế Tôn. Từ buổi sáng quán xét nhân duyên chúng sinh, đi khất thực hóa duyên; buổi chiều thuyết pháp, giảng kinh; buổi tối tham thiền nhập định; đến thời gian khuya giải đáp những thắc mắc của chư Thiên và sáng sớm tiếp tục quán sát căn duyên để giáo hóa; đời sống của Đức Phật được thể hiện như một dòng tu tập và giáo hóa liên tục.

Từ đó, chữ “Khất” trong đời sống Khất sĩ cũng được Hòa thượng chỉ rõ: “Người Khất sĩ không chỉ xin vật chất để nuôi thân mà còn biết xin nguồn nước trí tuệ, biết hạ mình khiêm cung để học hỏi, tiếp nhận tinh hoa giáo pháp và dung hòa những giá trị tốt đẹp của hai truyền thống Nam truyền và Bắc truyền”.

Hòa thượng cũng dẫn câu chuyện Nhị Tổ Huệ Khả, khi còn là Thần Quang, đến cầu Sơ Tổ Bồ-đề Đạt-ma an tâm. Khi Đạt-ma hỏi “Đưa tâm đây ta an cho”, Thần Quang quay lại tìm tâm, nhưng không thể tìm thấy. Từ đó, sự tìm kiếm bên ngoài trở về với sự quán chiếu bên trong. Câu chuyện được Hòa thượng sử dụng để gợi mở rằng, con đường an tâm trước hết phải bắt đầu từ việc nhận diện chính tâm mình.

Khép lại thời pháp thoại, Hòa thượng lần lượt gợi ra những phương diện cần quán chiếu trong đề tài “Chánh niệm tu học”: Chánh niệm là gì? Chánh niệm trong đời sống Khất sĩ, chánh niệm trong việc học Phật, chánh niệm trong từng giây phút hiện tại, chánh niệm và hạnh Khất sĩ, chánh niệm là con đường trở về, tu học không rời nhân quả, học và tu phải đi đôi với nhau.

Đặc biệt, Hòa thượng nhắc nhở đại chúng không nên chỉ học pháp để ghi nhớ, hay nhìn thấy lỗi của người khác, mà cần thường xuyên quay về kiểm nghiệm chính mình, để soi xét bản tâm xem liệu sau quá trình tu học, tham có bớt không, sân có nhẹ đi không, si có được chuyển hóa không… Đó mới là thước đo thiết thực của việc học và tu.

Từ đó, Hòa thượng sách tấn đại chúng nên trở về với sự đơn sơ và thanh tịnh của đời sống người tu: “Đừng để chiếc Y nằm trên thân, mà chánh pháp không có trong tâm. Đừng để tiếng tụng kinh vang lên, mà tâm còn chạy theo tưởng... Hãy để từng bước chân là một bước trở về, từng hơi thở là một lần tỉnh thức. Chánh niệm là ngọn đèn soi tâm, Giới luật là con đường dưỡng thân, Thiền định là nơi tâm an trú, Trí tuệ là ánh sáng phá tan vô minh, Từ bi là hương thơm của người tu. Chúng ta phải tâm niệm rằng, tu học phải trở thành sự chuyển hóa thực sự nơi chính mỗi người, để tinh thần ‘Sống chung tu học’ trở thành phương thức nuôi dưỡng đời sống Tăng đoàn và tiếp nối con đường ‘Nối truyền Thích-ca Chánh pháp’.”

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: