Trong chuyến thăm và thuyết giảng lần thứ ba nhân khóa ACKH PL.2570 tại hạ trường Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), sáng 05/08/2026 (23/06/Bính Ngọ), HT. Minh Thành – UVTT HĐTS, Phó Viện trưởng VNCPHVN, Phó ban Ban Thường trực Giáo phẩm Hệ phái, Trưởng Ban Giáo dục Tu thư PGKS, Tri sự Phó GĐ.IV PGKS, đã có thời pháp với chủ đề “Thích-ca Chánh Đạo trong Chơn Lý ‘Bát Chánh Đạo’”, mở ra góc nhìn rõ ràng hơn về việc nối truyền Chánh Pháp bằng cách thừa kế trọn vẹn con đường Bát Chánh Đạo trong đời sống tu tập thường nhật.
Nếu bốn bài Chơn Lý đầu tiên kiến lập nền tảng về vũ trụ quan, nhân sinh quan và sự vận hành của các pháp, thì Bát Chánh Đạo chính là chiếc cầu, nối toàn bộ tri kiến ấy vào đời sống thực hành, đưa giáo lý từ nhận thức trở thành phương hướng, từ việc nằm trên trang sách vào hiện hữu trong từng bước chân của người hành giả.
Triển khai từ Chơn Lý “Bát Chánh Đạo”, với phương châm xuyên suốt của Hệ phái: "Nối truyền Thích-ca Chánh pháp", Hòa thượng cho rằng, nếu đi sâu vào tư tưởng của Đức Tổ sư Minh Đăng Quang, có thể thấy chánh pháp không phải là một khái niệm trừu tượng, hay một di sản để tôn vinh, mà chính là Bát Chánh Đạo – con đường Trung đạo mà Đức Phật đã tự thân chứng ngộ và chỉ bày cho chúng sinh. Bởi vậy, "Nối truyền Thích-ca Chánh pháp" đến tận cùng ý nghĩa cũng chính là "Nối truyền Thích-ca Chánh đạo", nghĩa là tiếp nối con đường thực hành tám chi phần chân chánh trong từng hơi thở, từng suy nghĩ, từng hành động của đời sống phạm hạnh.
Hòa thượng nhấn mạnh: "Chánh pháp của Đức Thích-ca không phải là một kho tàng cất giữ trong tủ kính để trang trí, khen ngợi hay làm thơ vinh danh. Chánh pháp là con đường để đi. Thừa kế Chánh pháp chính là thừa kế con đường thực hành, rời xa hai cực đoan để đi đến bờ giải thoát". Lời nhấn mạnh ấy cũng chính là tinh thần xuyên suốt của Đạo Phật Khất sĩ: giáo pháp không phải để ngưỡng vọng mà để sống, không phải để diễn giảng mà để thể nhập, không phải để ca tụng mà để hành trì.
Đặc biệt, Hòa thượng cũng lý giải bản chất của Bát Chánh Đạo dưới góc nhìn "tìm lại" thay vì "sáng tạo", trong đó chỉ rõ, Bát Chánh Đạo, Duyên khởi, hay Tứ Thánh đế vốn không phải những chân lý do Đức Phật tạo lập, càng không phải học thuyết do một cá nhân phát minh, mà là quy luật khách quan của pháp giới, là con đường mà chư Phật ba đời đều đã đi qua. Đức Phật Thích-ca Mâu-ni là bậc đã lần theo dấu vết xưa để tìm lại con đường ấy và chứng thành Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác. Tiếp nối dòng mạch đó, Đức Tổ sư Minh Đăng Quang cũng không hề sáng tạo một con đường mới, mà khảo nghiệm, chứng nghiệm rồi diễn đạt lại bằng ngôn ngữ Việt Nam giản dị, gần gũi, hình thành nên hệ thống Chơn Lý phù hợp với căn cơ người Việt trong thời đương đại.

HT. Minh Thành khẳng định: “Vì thế, học Chơn Lý hôm nay không phải tiếp nhận một tri thức đã hoàn tất, mà là tiếp tục hành trình tự mình tìm lại con đường giác ngộ nơi chính bản thân. Mỗi thế hệ đều có trách nhiệm tiếp nhận gia tài pháp bảo này bằng chính bối cảnh của thời đại mình. Nếu thời Đức Phật chưa có văn tự hiện đại, thời Đức Tổ sư chưa có internet hay trí tuệ nhân tạo, thì hôm nay, người Khất sĩ cần biết vận dụng những phương tiện mới để truyền tải chánh pháp mà vẫn giữ nguyên tinh thần bất biến của con đường giải thoát”.
Theo Hòa thượng, hệ thống Chơn Lý của Đức Tổ sư được kiến lập bằng một trình tự giáo dục hết sức khoa học. Bốn bài Chơn lý đầu tiên lần lượt trình bày về Vũ trụ quan, Ngũ uẩn, Lục căn và Thập nhị nhân duyên, giúp người học nhận rõ bản chất của thân tâm và thế giới. Đến Chơn Lý số 5 – “Bát Chánh Đạo”, toàn bộ nền tảng tri kiến ấy được quy tụ thành một lộ trình hành trì cụ thể. Đức Tổ sư đã định nghĩa: "Bát Chánh Đạo tức là tám cách thành đạo theo lẽ chánh của bậc thánh nhân, cũng kêu là Bát Thánh Đạo, là pháp tự độ độ tha, sống chung tất cả để cùng đưa nhau lên đến nơi cùng tột là Niết-bàn".
Từ đây, Hòa thượng phân tích sự khác biệt giữa hai thuật ngữ "Chánh đạo" và "Thánh đạo". Trong đó, "Thánh" biểu thị mục tiêu hướng thượng, khơi mở lý tưởng vươn đến cảnh giới giác ngộ. "Chánh" lại mang ý nghĩa đối trị, giúp người tu mỗi ngày phân biệt giữa chánh và tà, giữa đúng và sai, giữa con đường đưa đến giải thoát và con đường dẫn về phiền não. Rõ ràng, Bát Chánh Đạo không thuộc riêng một truyền thống hay một tông phái nào, mà là con đường phổ quát của mọi hành giả muốn hướng đến giác ngộ.
Trong phần đi sâu vào pháp hành, HT. Minh Thành phân tích nét độc đáo trong ngôn ngữ của Tổ sư khi đảo ngược cú pháp hai lần: “Chánh kiến đạo là con đường thấy chánh” và “Chánh đạo là thấy con đường chánh”. Sự đan xen này cho thấy sự đồng nhất giữa chủ thể nhận thức (người thấy) và đối tượng nhận thức (con đường được thấy), xóa bỏ ranh giới biệt lập giữa người tu và giáo pháp. Khi cái thấy trở nên chân chánh thì con đường hiện bày, khi con đường hiện bày thì chính cái thấy cũng được chuyển hóa. Muốn vậy, theo Hòa thượng, người hành giả phải thường xuyên khảo nghiệm chính mình qua ba thời quán chiếu, hay nói cách khác là áp dụng Văn pháp ba thời:
Pháp quán chiếu ấy không chỉ giới hạn ở Chánh kiến, mà phải được mở rộng đến toàn bộ sáu căn: thấy bằng trí, nghe bằng trí, ăn bằng trí, xúc chạm bằng trí và tư duy bằng trí. Đó chính là quá trình chuyển Bát Chánh Đạo từ lý thuyết thành đời sống.
Khép lại thời pháp, HT. Minh Thành dẫn lại những hình ảnh rất đời thường trong Chơn Lý như "của cải có dư mới nghỉ", hay "Hưu trí Niết-bàn", để minh họa con đường tích lũy công đức của người tu. Theo Hòa thượng, Đức Tổ sư đã khéo mượn ngôn ngữ kinh tế bình dị để diễn tả đạo lý sâu xa: “Người hành giả không thể nóng vội mong cầu sự an nghỉ khi công phu chưa viên mãn. Chỉ khi đã tích lũy đầy đủ vốn liếng giới - định - tuệ, viên mãn tự độ và độ tha, hoàn tất những việc cần làm của người xuất gia, thì Niết-bàn mới hiển lộ như kết quả tự nhiên của một quá trình sống đúng với Bát Chánh Đạo”.
Một số hình ảnh được ghi nhận:
