Chiều 10/08/2025 (28/06/Bính Ngọ), HT. Thích Bửu Chánh – Phó Trưởng ban Thường trực Ban Trị sự GHPGVN tỉnh Đồng Nai, Phó Viện trưởng HVPGVN tại TP.HCM, Trưởng khoa Pāli, đã có thời pháp cuối, khéo lại chuỗi thuyết giảng trong khóa ACKH PL.2570 tại Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM).
Ngay từ đầu thời pháp, Hòa thượng đã nêu lên một sự thật rất gần mà cũng rất dễ bị lãng quên: "Con người không biết mình còn bao nhiêu ngày để sống, nhưng chắc chắn biết một ngày nào đó mình sẽ chết. Nếu đời người vốn mong manh và cái chết không hẹn trước như vậy, thì điều quan trọng mà người xuất gia chúng ta phải thường trực tâm niệm, đó là mình đã tu tập, phụng sự và chuyển hóa được bao nhiêu. Đừng chờ đến khi vô thường gõ cửa mới bắt đầu tu. Hãy tu ngay trong khi còn có thể thở, có thể bước đi, có thể học pháp, có thể phụng sự và có thể làm điều lành".
Có thể thấy, Ở tuổi cận kề thất tuần, lời nhắc về sự chết nơi Hòa thượng không mang màu sắc bi quan của một người đứng trước tuổi tác, mà trái lại, là cái nhìn tỉnh táo của một người đã đi qua một hành trình đủ dài để nhận ra rằng, thứ quý nhất con người có không phải là thời gian vô tận, mà chính là khoảnh khắc đang còn được sống và tu tập, từ đó đánh thức nơi chư hành giả một thái độ sống tỉnh thức trước tính hữu hạn của kiếp người. Trong đó, Hòa thượng đặc biệt nhấn mạnh hai pháp quán "niệm sự chết" (maraṇassati) và "niệm hơi thở" (ānāpānasati).
HT. Thích Bửu Chánh chỉ rõ: "Niệm sự chết không phải là ngày ngày nghĩ đến một kết thúc u tối, mà là nhìn thẳng vào sự vô thường để biết trân trọng từng phút giây đang có. Khi thật sự ý thức rằng, một ngày nào đó mình sẽ không còn hiện diện, những tranh chấp hơn thua, những tự ái vụn vặt, những dính mắc vào danh lợi và vật chất tự nhiên trở nên nhẹ đi. Người biết niệm sự chết sẽ dễ tha thứ hơn, dễ buông bỏ hơn và cũng bớt muốn làm tổn thương người khác hơn. Bởi trước cái chết, những gì con người từng cố công tích lũy rồi cũng phải để lại, điều duy nhất có thể đi cùng hành giả chính là nghiệp, công đức và những gì đã được chuyển hóa trong tâm thức".
Nếu niệm sự chết giúp hành giả nhận diện tính hữu hạn của đời người, thì niệm hơi thở giúp hành giả trở về với cái đang có mặt. Hòa thượng giảng giải, niệm hơi thở trước hết là trở về với sự sống đang hiện hữu. Hơi thở vốn rất bình thường. Mỗi ngày con người hít vào, thở ra hàng nghìn lần mà hiếm khi nhận ra đó chính là dấu hiệu trực tiếp nhất của sự sống, chỉ cần một lần hít vào mà không thể thở ra, hoặc một lần thở ra mà không còn hít vào được, thì toàn bộ những dự định, danh phận, tài sản và những điều đang tranh chấp đều lập tức trở thành chuyện của quá khứ.
Hòa thượng nhấn mạnh rằng Đức Phật đã thành tựu giác ngộ cũng trên nền tảng sự chú tâm sâu sắc vào hơi thở. Vì thế, ānāpānasati không phải chỉ là một kỹ thuật giúp thân tâm thư giãn, mà còn là một pháp hành có khả năng đưa người tu từ sự tán loạn trở về chánh niệm, từ chánh niệm đi vào định tĩnh và từ định tĩnh mở ra khả năng quán chiếu. "Hơi thở không nằm trong quá khứ, cũng không nằm trong tương lai. Hơi thở luôn là hiện tại. Khi tâm biết trở về với hơi thở, hành giả có cơ hội nhận diện những gì đang xảy ra nơi thân và tâm, trước khi chúng trở thành lời nói, hay hành động. Bởi vậy, niệm hơi thở chính là một cách học sống với hiện tại, còn niệm sự chết là một cách học không phung phí hiện tại. Đó cũng chính là ranh giới giữa biết pháp và sống với pháp", Hòa thượng nhận định.
Đề cập đến chánh niệm, HT. Thích Bửu Chánh dẫn lại điển tích từ Kinh “Bộc Lưu” thuộc Tương Ưng Bộ kinh, Chương Chư Thiên, Phẩm Cây Lau, kể lại giai thoại một vị Thiên tử đã đến thỉnh pháp từ Đức Thế Tôn trong một đêm gần sáng nơi thành Xá-Vệ tại khu vườn Cấp-Cô-Độc. Khi đó vị Thiên tử thỉnh hỏi: "Thưa Tôn giả, làm sao Ngài vượt khỏi bộc lưu?". Đức Phật đáp: "Này Hiền giả, không dừng lại, không bước tới, Ta vượt khỏi bộc lưu".
Hòa thượng giải thích, “đứng lại” có thể được hiểu như sự thụ động, mắc kẹt, dính chặt vào phiền não; còn “bước tới” lại biểu hiện cho sự cuốn theo dòng tham ái, chạy đuổi và nỗ lực sai hướng. Nếu đứng lại thì chìm xuống; nếu cứ lao tới thì bị dòng nước cuốn trôi. Vậy vượt bộc lưu (tức dòng thác nước đang chảy xiết) bằng cách nào? Đức Phật dạy rõ, đó chính là không để bị mắc kẹt vào hai đầu cực đoan. "Đây cũng là tinh thần Trung đạo trong pháp hành, không buông xuôi nhưng cũng không chạy theo vọng động, không chìm trong phiền não nhưng cũng không trốn tránh phiền não, không chấp thủ cảnh trần nhưng cũng không cần phải đoạn tuyệt thế gian bằng một thái độ cực đoan. Hành giả an trú trong chánh niệm, nhận biết rõ điều đang xảy ra mà không để tâm bị kéo đi. Chính sự tỉnh thức ấy tạo nên khoảng cách giữa người đang có một cảm xúc và người bị cảm xúc điều khiển. Đây cũng đồng thời là lúc pháp học trở thành pháp hành", Hòa thượng khẳng định.
Theo Hòa thượng, học Phật phải đi đến chỗ sống được với Phật pháp. Học để biết giáo lý là cần thiết, nhưng nếu kiến thức không làm giảm tham - sân - si thì tri thức ấy vẫn chưa trở thành trí tuệ giải thoát. Ngược lại, chỉ hành mà thiếu nền tảng chánh kiến cũng có thể khiến người tu nhiệt tình, nhưng dễ đi sai hướng. Bởi vậy, người xuất gia cần đồng thời nuôi dưỡng pháp học và pháp hành. Tinh thần này cũng được Hòa thượng cô đọng trong lời Đức Phật về hai nhiệm vụ quan trọng của người xuất gia: nói giảng Chánh pháp, lắng nghe và học hỏi Chánh pháp (Dhammasākacchā); đồng thời thực hành sự im lặng của bậc Thánh, tức thiền định (Jhāna).
Ngoài ra, Hòa thượng cũng đặc biệt đề cập về: bố thí và công đức phước báu. Trong đó, "bố thí" không chỉ đơn thuần được nhìn ở phương diện “cho bao nhiêu”, mà theo Hòa thượng, cần đặt trọng tâm vào "cho bằng tâm nào". Một món quà có thể giống nhau về giá trị vật chất, nhưng khác nhau hoàn toàn về giá trị tâm linh, tùy thuộc vào thái độ của người cho. Theo đó, bố thí bằng tâm khiêm hạ, kính trọng người nhận, sẽ nuôi dưỡng phước đức. Ngược lại, nếu bố thí với tâm khinh thường, ngã mạn, xem mình là người ban ơn, thì hành động cho đi đã bị cái tôi chen vào và làm tổn giảm ý nghĩa của việc xả ly. Hòa thượng chỉ rõ: "Bàn tay mở ra không chỉ để tài vật đi ra, mà còn để lòng tham, sự chấp thủ và tâm sở hữu có cơ hội được buông xuống".
Hòa thượng cũng phân biệt rõ giữa cúng dường có phân biệt, hướng đến một cá nhân và cúng dường không phân biệt, hướng đến tập thể Tăng chúng – Tăng bảo. Theo giáo lý được Hòa thượng phân tích, cúng dường đến Tăng chúng với tâm thanh tịnh, không thiên vị, có thể tạo nên công đức rộng lớn, thể hiện tâm lượng của người cúng dường. Mặt khác, khi chỉ chọn người mình thích, người mình quen, người mình có cảm tình, hành động cúng dường vẫn còn mang dấu ấn của cái riêng. Đó là một bước chuyển từ “cho vì người này” sang “cho vì Chánh pháp”.
Bên cạnh bố thí tài vật, Hòa thượng cũng đề cập đến một hình thức bố thí khó hơn, đó là bố thí "cái tôi". Trong đó, Hòa thượng đặc biệt đề cao việc xưng “con” - “trò” thường được thấy trong truyền thống Hệ phái PGKS, như một phương tiện hạ thấp bản ngã. Theo Hòa thượng, đây không chỉ là vấn đề ngôn ngữ giao tiếp, mà là một phương pháp tu.
"Khi cái tôi càng lớn, người ta càng khó học. Khi cho rằng mình đã biết, người ta đóng cửa trước những điều mình chưa biết. Ngược lại, khi biết mình còn thiếu, người ta mới có khả năng tiếp nhận. Trong Phật pháp, học vấn càng rộng thì cái thấy càng phải sâu, cái thấy càng sâu thì càng nhận ra điều mình chưa biết. Bởi vậy, khiêm cung không làm giảm giá trị của một người, trái lại, nó mở rộng khả năng trưởng dưỡng trí tuệ của người ấy. Người thật sự có trí tuệ phải biết rằng Tam tạng kinh điển là một kho tàng quá lớn, trong khi những gì mình biết chỉ là một phần rất nhỏ. Do đó, chư hành giả phải không ngừng học hỏi cho đến hơi thở cuối cùng. Học không chỉ để có kiến thức, mà còn để làm cho cận tử nghiệp được nuôi dưỡng bằng những thiện pháp, những chánh kiến và những điều đã được thực tập trong suốt đời tu", Hòa thượng nhấn mạnh.
Khép lại thời pháp, HT. Thích Bửu Chánh ân cần khuyến tấn chư hành giả an cư: "Người tu không cần đợi đến lúc cận tử mới nghĩ về sự chết, phải niệm sự chết ngay trong lúc đang sống, để từng ngày sống trở thành một bước tiến về phía trí tuệ và giải thoát. Giữa dòng đời vô thường, điều đáng sợ không phải là một ngày kia phải chết, mà là đã sống rất lâu nhưng chưa thật sự biết mình sống để làm gì. Vì vậy, hãy tận dụng kiếp người này để học pháp, hành pháp, tạo phước, phụng sự và chuyển hóa. Để đến khi hơi thở cuối cùng tìm đến, hành giả không phải tiếc nuối vì một đời đã đi qua trong mê mờ, mà có thể an nhiên nhìn lại và biết rằng, mình đã dùng phần đời hữu hạn để gieo những hạt giống có khả năng đi xa hơn chính sự hữu hạn của một kiếp người".
Một số hình ảnh được ghi nhận: