Sáng 11/07/2026 (27/05/Bính Ngọ), trong khuôn khổ khóa ACKH PL.2570 tại hạ trường Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), chư Tăng hành giả đã trang nghiêm cung đón Trưởng lão HT. Giác Giới – Phó Thư ký Ban Thường trực HĐCM GHPGVN, Giáo phẩm Chứng minh Hệ phái, Chứng minh GĐ.I PGKS, quang lâm ban bố thời pháp thoại thứ hai, khai mở nhiều nội dung trọng yếu từ hệ thống Kinh tạng Nikāya, làm sáng tỏ ý nghĩa của sự tầm cầu chân chính và chỉ bày lộ trình vượt qua tám chướng ngại để hướng đến mục tiêu tối hậu của đời sống phạm hạnh.
Bằng những lời tâm tình mộc mạc nhưng đầy xúc động, ngay từ đầu thời pháp, Trưởng lão HT. Giác Giới đã ôn lại những năm tháng mới bước vào cửa đạo. Trưởng lão Hòa thượng hồi tưởng quãng thời gian hành đạo đầy gian lao nhưng vô cùng thanh cao của các bậc tiền bối Khất sĩ, với những bước chân du phương hóa độ từ miền Nam ra miền Trung dưới sự hướng dẫn trực tiếp của các bậc Trưởng lão như Hòa thượng Giác Tánh, Hòa thượng Giác Như, Hòa thượng Giác Chánh và Hòa thượng Giác Huệ. Trưởng lão HT. Giác Giới cho biết, đó là giai đoạn kinh điển còn vô cùng khan hiếm, người học đạo chủ yếu tiếp cận giáo pháp bằng cách "học mót" qua những thời tụng đọc giữa trưa tại các Tịnh xá hoặc các trú xứ tạm thời. Khi ấy, việc "thỉnh kinh" không đơn thuần là nhận một quyển sách, mà là biểu hiện của tâm cung kính và khát ngưỡng cầu pháp bằng cả tâm thành chí thiết.
Từ đó, Trưởng lão Hòa thượng nhắc lại bước ngoặt quan trọng của Phật giáo Việt Nam khi cố Đại lão Hòa thượng Thích Minh Châu hoàn tất chương trình học tại Đại học Nalanda và trở về nước, cống hiến trọn đời cho sự nghiệp phiên dịch năm bộ Kinh tạng Pāli sang Việt ngữ gồm Trường Bộ, Trung Bộ, Tương Ưng Bộ, Tăng Chi Bộ và Tiểu Bộ kinh. Trưởng lão Hòa thượng kể lại bối cảnh những năm đầu sau ngày đất nước thống nhất, khi giấy và mực đều vô cùng thiếu thốn, muốn thỉnh được một bộ kinh Nikāya từ Học viện, nhiều hành giả phải tự tích góp từng ram giấy, từng lọ mực đem đến đổi lấy kinh sách. Chính từ những gian khó ấy, giá trị của từng trang kinh, từng thuật ngữ Phật học càng được khắc sâu trong tâm người học đạo. Nhờ trực tiếp tiếp cận Kinh tạng Nikāya, bản thân Trưởng lão Hòa thượng cũng dần tháo gỡ những nhận thức còn đơn giản thuở ban đầu để từng bước tiếp cận tri kiến như thật của Đức Thế Tôn.
Trong kho tàng giáo lý nguyên thủy vô cùng sống động ấy, Trưởng lão Hòa thượng đặc biệt lưu ý đại chúng về khái niệm Subha-nimitta (Tịnh tướng), một cạm bẫy vô cùng vi tế của tâm thức mà Đức Phật nhiều lần cảnh báo trong Kinh tạng Nikāya. Dẫn giải từ bản dịch của Hòa thượng Thích Minh Châu, Trưởng lão Hòa thượng cho biết, Subha-nimitta không phải một khái niệm trừu tượng, mà chính là những hình sắc, âm thanh, mùi hương, vị nếm, hay xúc chạm, được tâm phàm phu gán cho tính chất "đẹp", "trong sạch", "khả ái", "khả ý". Có thể hiểu, tịnh tướng của mắt là sắc đẹp, tịnh tướng của tai là âm thanh êm dịu, tịnh tướng của mũi là hương thơm, tịnh tướng của lưỡi là vị ngon, còn tịnh tướng của ý là các pháp hữu vi hấp dẫn. Khi hành giả không biết hộ trì các căn, chỉ một đối tượng "khả ái" xuất hiện, cũng đủ làm tham ái sinh khởi, khiến tâm mất chánh niệm, suy giảm tinh tấn và dần rơi vào sự chi phối của phiền não, hay các pháp ma huyễn.
Để minh họa cho con đường tu tập của người xuất gia, Trưởng lão Hòa thượng đã dùng hình ảnh nổi tiếng trong Kinh Khúc Gỗ (Darukkhandha Sutta) thuộc Tương Ưng Bộ Kinh, tái hiện khung cảnh Đức Thế Tôn đứng bên bờ sông Hằng, chỉ vào một khúc gỗ đang xuôi dòng rồi hỏi chư Tỳ-kheo: "Nếu khúc gỗ này không đâm vào bờ này, không đâm vào bờ kia, không bị chìm giữa dòng, không bị mắc cạn trên bãi nổi, không bị loài người nhặt lấy, không bị phi nhân rước về, không bị vướng vào xoáy nước và không bị mục nát bên trong; thì khúc gỗ ấy sẽ xuôi dòng hướng về đâu?". Câu trả lời là, khúc gỗ ấy chắc chắn sẽ xuôi ra biển lớn, đổ vào đại dương.
Theo Trưởng lão Hòa thượng, cũng như dòng sông Hằng chỉ có một hướng chảy, đời sống Phạm hạnh của người xuất gia cũng chỉ có một mục tiêu tối hậu, nếu biết vượt qua tám chướng ngại:
Từ hình ảnh khúc gỗ xuôi về biển lớn, Trưởng lão Hòa thượng nhấn mạnh, mục tiêu duy nhất của đời sống phạm hạnh là chứng đắc Thánh quả, đoạn tận khổ đau. Do đó, Trưởng lão Hòa thượng thẳng thắn phê phán quan niệm cho rằng, thời mạt pháp chỉ cần tu tập cầm chừng, lánh ác làm lành và tích lũy phước báo là đủ. Theo lời Trưởng lão Hòa thượng nhận định: "Khất sĩ là phải có chí, phải thiết lập chánh tri kiến để xứng đáng là bậc dự lưu. Ít nhất trong đời sống này, hành giả phải nỗ lực bước vào dòng Thánh (Sơ quả - Nhập lưu), để bảo đảm con đường giải thoát được định hướng vững chắc, tiến thẳng về Niết-bàn".
Muốn đạt được mục tiêu ấy, theo Trưởng lão Hòa thượng chỉ rõ, người tu cần hiểu tiến trình nhận thức từ Tưởng tri (Sañjānāti), đến Thắng tri (Abhijānāti) và cứu cánh là Liễu tri (Pariññeyya). Dựa trên Kinh Căn bản pháp môn (Trung Bộ Kinh), Trưởng lão Hòa thượng phân biệt rõ ba tầng bậc tri kiến này:
Cuối thời pháp, Trưởng lão Hòa thượng nhắc lại cuộc đối thoại lịch sử giữa Tôn giả Ānanda và vị ngoại đạo về tiêu chuẩn của một bậc khéo thuyết pháp, khéo thực hành và khéo chứng đạt, như một lời khuyến tấn sâu sắc đến chư hành giả an cư: "Một bậc giáo thọ khéo thuyết pháp phải là người giảng giải chánh pháp hướng đến mục đích đoạn tận tham - sân - si. Bậc khéo thực hành phải là người áp dụng giáo pháp ấy vào đời sống hằng ngày để mài mòn các kiết sử ô nhiễm. Và, bậc khéo chứng đạt là người đã thực sự chạm tay vào tịch diệt Niết-bàn. Hãy lấy đó làm tấm gương soi chiếu cho chính mình, để mỗi hành giả đang trên lộ trình tu tập, tự biết thúc liễm thân tâm, nhìn lại chính mình trong mỗi bước đi, mỗi hơi thở".
Một số hình ảnh được ghi nhận: