Nếu thế gian thường đo lường sự cống hiến bằng của cải vật chất, hay những thành tựu hữu hình, thì Phật giáo lại nhìn lợi ích bằng chiều sâu của sự chuyển hóa tâm thức. "Lợi ích" này cũng là nội dung được ĐĐ. Minh Sơn đặc biệt nhấn mạnh trong thời pháp thoại lần thứ ba thuộc khuôn khổ khóa ACKH PL.2570 tại Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), sáng 25/06/2026 (11/05/Bính Ngọ) vừa qua.

Không chỉ diễn giải ý nghĩa kinh văn, mà thông qua Kinh số 24 “Nhiều lợi ích”, thuộc Chương Ba pháp, Tăng Chi Bộ Kinh, Đại đức đã khéo léo kiến lập một lộ trình giáo hóa xuyên suốt, làm nổi bật tư tưởng của Đức Thế Tôn về giá trị cao quý nhất mà một người có thể trao tặng cho tha nhân. Giá trị ấy được Đại đức xác nhận, không phải là giúp con người đủ đầy về đời sống vật chất, mà là giúp họ chuyển mê khai ngộ, từng bước vượt thoát khổ đau để hướng đến giải thoát.
Theo đó, ĐĐ. Minh Sơn nêu rõ ba cấp độ lợi ích mà Đức Phật đã tuyên thuyết trong Kinh Tăng Chi Bộ. Ba cấp độ ấy tuy khác nhau về chiều sâu nhưng lại liên kết thành một tiến trình hoàn chỉnh: dẫn người bước vào cửa đạo, giúp người hiểu Chánh pháp và trợ duyên để người ấy tự mình chứng nghiệm chân lý. Khế hợp với tiến trình này là ba hạng người cao thượng, cũng đồng thời được Đại đức nhấn mạnh, đó là: bậc hướng đạo tâm linh dẫn dắt quy y Tam Bảo, bậc thầy khai sáng truyền trao Chánh tri kiến về Tứ Diệu Đế và bậc đạo sư giải thoát hướng dẫn đoạn trừ các lậu hoặc để chứng đắc Thánh quả. Đây không chỉ là ba phương diện của công cuộc hoằng pháp, mà còn là ba nấc thang phát triển của chính mỗi hành giả trên con đường tu tập.
Có thể nói, điểm khởi đầu của mọi lợi ích chính là đưa con người quay về nương tựa Tam Bảo. Dẫn lời Đức Phật dạy: "Này các Tỷ-kheo, có người được quy y Phật, quy y Pháp, quy y Tăng, người ấy là hạng người làm lợi ích nhiều cho người kia", Đại đức cho biết, quy y chưa bao giờ chỉ là một nghi lễ tín ngưỡng, hay việc tiếp nhận một pháp danh. "Quy y là sự chuyển hướng căn bản của đời người, từ chỗ nương tựa vào những giá trị vô thường như tiền tài, danh vọng và quyền lực, sang nương tựa nơi ba ngôi báu bất hoại: Phật là bậc Giác ngộ, Pháp là con đường đưa đến giải thoát và Tăng là đoàn thể thanh tịnh đang tiếp nối mạng mạch Chánh pháp".
Theo Đại đức, người giúp người khác phát khởi tín tâm quy y, chính là người đặt viên gạch đầu tiên cho hành trình giác ngộ của họ. Muốn được như vậy, đòi hỏi người hoằng pháp phải vận dụng linh hoạt cả ba phương diện: khẩu giáo (lời nói), thân giáo (hành vi, oai nghi) và ý giáo (tâm từ bi, thanh tịnh). "Đôi khi, không cần những bài thuyết giảng cao siêu, chỉ cần một tăng tướng trang nghiêm, đi đứng nằm ngồi đúng phép tắc Khất sĩ cũng đủ sức cảm hóa, gieo duyên lành cho người cư sĩ quay về chánh đạo. Đó là công đức vô cùng lớn lao, bởi một khi đã có nơi nương tựa chân chính, con người sẽ có cơ hội chuyển đổi toàn bộ hướng đi của cuộc đời", Đại đức khẳng định.
Tuy nhiên, việc đưa người vào cửa đạo mới chỉ là bước khởi đầu. Muốn lợi ích ấy trở nên bền vững, người hoằng pháp phải tiếp tục giúp họ thiết lập Chánh kiến bằng giáo lý căn bản của Đức Phật. Theo đó, Đại đức dẫn tiếp lời kinh: "Này các Tỷ-kheo, do người nào, người khác rõ biết: 'Đây là khổ', rõ biết: 'Đây là khổ tập', rõ biết: 'Đây là khổ diệt', rõ biết: 'Đây là con đường đưa đến khổ diệt', người ấy là hạng người làm lợi ích nhiều cho người kia".
Đại đức nhận định: "Tứ Diệu Đế không chỉ là bài học nhập môn của Phật giáo, mà còn là bản đồ toàn diện của con đường giải thoát. Chính nhờ hiểu rõ bản chất của khổ, nguyên nhân của khổ, khả năng chấm dứt khổ và con đường đưa đến sự chấm dứt ấy mà hành giả mới có thể định hướng đúng cho việc tu tập". Qua đó, Đại đức bày tỏ nhiều trăn trở trước thực trạng không ít người học Phật ngày nay chỉ dừng lại ở hình thức tín ngưỡng, trong khi những giáo lý nền tảng lại chưa được hiểu một cách đúng đắn. Từ một giáo pháp vốn có khả năng chuyển hóa tận gốc vô minh, nhiều nơi vô tình biến thành phương tiện chỉ để cầu an, cầu phước, hay đáp ứng những nhu cầu tâm linh trước mắt.
Để minh họa cho thực trạng ấy, Đại đức sử dụng hình ảnh rất sâu sắc: "Giáo pháp vốn như một pho tượng bằng vàng ròng, nhưng do người đời không nhận ra giá trị chân thật nên cứ liên tục phủ thêm từng lớp xi măng, thạch cao rồi đất sét bên ngoài, khiến pho tượng vàng dần bị che khuất. Giá trị của chánh pháp thực chất chưa bao giờ mất đi, nhưng lại bị lớp bụi của sự hiểu sai và thực hành sai che lấp". Đại đức nhấn mạnh, người truyền trao chánh kiến chính là người đang giúp người khác khôi phục lại giá trị nguyên sơ của giáo pháp, mở ra con mắt trí tuệ để thấy đúng bản chất của cuộc đời.
Liên hệ với tinh thần Khất sĩ, Đại đức trích dẫn lời dạy của Tổ sư Minh Đăng Quang: "Thờ cốt tượng đâu bằng thờ kinh sách học hành, dầu thờ kinh sách cũng chẳng bằng thờ ông thầy dạy đạo cho mình hiện tại đang sống. Nhưng thờ ông thầy kia sao bằng thờ bản tâm của mình trong sạch". Qua lời dạy ấy có thể thấy, mục đích cuối cùng của người học Phật không phải dừng lại ở hình thức lễ bái, hay sự tôn kính bên ngoài, mà phải biết quay về phản quan tự kỷ, giữ gìn bản tâm thanh tịnh. "Chính nội tâm trong sáng mới là ngôi Tam Bảo chân thật mà mỗi người cần gìn giữ và nuôi lớn mỗi ngày", ĐĐ. Minh Sơn khẳng định.
Nếu hai cấp độ đầu giúp con người bước vào con đường và thấy rõ con đường, thì cấp độ thứ ba mới là đích đến tối hậu của giáo pháp. Đó là giúp người khác đoạn tận các lậu hoặc, chứng đạt vô lậu tâm giải thoát và tuệ giải thoát ngay trong hiện tại. Theo ĐĐ. Minh Sơn, đây là lợi ích viên mãn nhất mà một bậc đạo sư có thể mang đến cho cuộc đời, bởi mục tiêu của đạo Phật không dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức, hay vun bồi đức tin, mà hướng đến sự chuyển hóa tận gốc mọi phiền não nơi mỗi con người. Như vậy, muốn đạt được điều ấy, hành giả phải biết sống với tinh thần tri túc.
Kinh văn khẳng định: “Này các Tỷ-kheo, do người nào, người khác đoạn trừ các lậu hoặc ngay trong hiện tại, với thắng trí tự mình chứng ngộ, chứng đạt và an trú vô lậu tâm giải thoát, tuệ giải thoát”. Liên hệ với tư tưởng của cổ nhân, Đại đức dẫn lại những ý thơ nổi tiếng trong bài "Chữ Nhàn" của Nguyễn Công Trứ để làm nổi bật đạo lý biết đủ. Theo Đại đức, bản chất của thế gian là vô thường. Danh vọng, địa vị, tài sản, hay mọi đối tượng của tham ái đều không thể tồn tại mãi mãi. Nếu tâm người tu còn mãi chạy theo những đối tượng ấy thì bản ngã càng lớn, các lậu hoặc càng sâu dày và con đường giải thoát sẽ ngày càng xa vời. "Tri túc không phải là thái độ buông xuôi, mà là biết dừng đúng lúc để giữ gìn sự tự tại của nội tâm. Chỉ khi biết đủ, con người mới thật sự có khả năng buông bỏ những ràng buộc đang trói buộc mình trong vòng sinh tử", Đại đức chỉ rõ.
Khép lại thời pháp, ĐĐ. Minh Sơn đúc kết toàn bộ nội dung bài kinh bằng ba nấc thang giáo hóa đầy ý nghĩa: "Giúp người phát tâm bước vào cửa đạo, giúp người hiểu đúng Chánh pháp và giúp người thực hành để tự mình chứng nghiệm chân lý. Ba cấp độ ấy cũng chính là ba chặng đường mà mỗi hành giả cần tự mình trải qua trong suốt đời tu. Từ niềm tin đưa đến Chánh kiến, từ Chánh kiến dẫn đến thực hành, từ thực hành mà đưa đến thành tựu giải thoát. Đây là một tiến trình không thể đảo ngược, cũng không thể thay thế bằng bất kỳ nghi lễ, hay hình thức tín ngưỡng nào. Là người tu, mỗi chúng ta hãy nỗ lực đi trọn vẹn con đường ấy, cùng với hạnh nguyện tự giác, giác tha, chúng ta cũng cần trở thành một nhân duyên lành cho người khác, tùy theo khả năng và phước duyên của mình mà giúp họ bước lên ít nhất một trong ba nấc thang cao quý ấy".
Một số hình ảnh được ghi nhận:




