Trên tinh thần giải đáp những nghi tình mà chư hành giả khóa ACKH PL.2570 tại Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), đã nêu lên từ buổi học trước, sáng 07/07/2026 (23/05/Bính Ngọ), HT. Minh Bửu – UVTT HĐTS, Phó Trưởng Ban Thường trực Giáo phẩm Hệ phái kiêm Trưởng ban Tăng sự Hệ phái, Tri sự phó GĐ.IV PGKS, trụ trì Pháp viện, đã tiếp tục triển khai nội dung xoay quanh thiền Đông Độ, lý đốn ngộ và sự vận dụng chơn tâm trong đời sống tu học, giúp đại chúng nhận diện rõ con đường hành trì để không rơi vào chấp trước phương tiện mà luôn hướng về cứu cánh giải thoát.

Ngay từ đầu thời pháp, Hòa thượng đã khẳng định, toàn bộ giáo pháp của Đức Phật đều xuất phát từ một chân lý duy nhất, song vì căn cơ chúng sinh sai biệt nên mới có vô số phương tiện giáo hóa. "Từ 12 phần giáo rộng lớn, chư Tổ quy nạp thành bốn phương diện hành trì là Quyền, Tiệm, Trực và Đốn. Sự phân chia ấy không phải để xác lập cao thấp giữa các pháp môn, mà nhằm chỉ rõ sự khác biệt về trình độ và căn cơ của người học đạo", Hòa thượng chỉ rõ. Theo Hòa thượng, điều quan trọng đối với người tu không phải là tranh luận pháp môn nào cao siêu hơn, mà là nhận biết lời dạy nào thuộc phương tiện, lời dạy nào thuộc cứu cánh để ứng dụng đúng lúc, đúng người và đúng hoàn cảnh. Nếu đem giáo lý phương tiện làm chân lý tuyệt đối, hoặc lấy giáo lý cứu cánh để phủ nhận phương tiện, thì đều dễ rơi vào chấp trước, đánh mất tinh thần khế lý, khế cơ mà Đức Phật đã vận dụng trong suốt hành trình giáo hóa.
Đi vào giải đáp nghi vấn của hành giả về việc thực tập thiền, với ý kiến đặt câu hỏi rằng: "Nếu thiền là sống tự nhiên với bản tâm, thì vì sao khi không chú tâm vào hơi thở, hay bước chân, hành giả lại dễ rơi vào hôn trầm hoặc trạo cử?", Hòa thượng phân tích rõ: "Ở giai đoạn đầu của tiến trình tu tập, việc nương vào hơi thở, bước chân, hay một đề mục quán tưởng, là phương tiện cần thiết để chế ngự vọng tâm. Đây là pháp đối trị phù hợp với căn cơ của hàng Thanh văn và những người mới bước vào công phu hành trì. Tuy nhiên, nếu xem những phương tiện ấy là cứu cánh thì người tu sẽ vô tình bị chính phương tiện trói buộc. Theo tinh thần Thiền tông và giáo lý Đại thừa, cứu cánh của thiền không nằm ở việc ép buộc tâm phải yên lặng, cũng không phải cố gắng tiêu diệt mọi vọng niệm, mà là sống được với bản tánh sáng suốt vốn hiện hữu nơi mỗi người. Tánh biết chân thật chưa từng sinh diệt, cũng không cần một ý chí nào tạo tác để tồn tại. Hơi thở, hay bước chân, chỉ là phương tiện giúp người tu quay trở về với sự tỉnh thức; còn cứu cánh vẫn là nhận ra và an trú nơi chơn tâm".
Để minh họa cho tinh thần ấy, Hòa thượng dẫn lời dạy của chư Tổ:
"Tâm như hư không, chẳng ngại Thánh phàm qua lại trong ấy;
Như lòng gương sáng, chẳng ngại hiện hình sắc tướng thị phi".
HT. Minh Bửu giảng giải, cũng như hư không không bị ô nhiễm bởi mọi hiện tượng diễn ra trong đó, chơn tâm vốn không bị chi phối bởi các pháp sinh diệt. Người tu nếu còn khởi ý niệm đối trị, cố gắng diệt trừ vọng tưởng để tìm cầu một trạng thái thanh tịnh, thì chính tâm đối trị ấy vẫn còn nằm trong vòng phân biệt. Thậm chí, như Hòa thượng chỉ rõ, ngay cả ý muốn "diệt tham" cũng có thể trở thành một dạng tham vi tế, nếu chưa được soi sáng bằng trí tuệ.
Tiếp nối dòng tư tưởng ấy, Hòa thượng dẫn lại công án giữa Sơ Tổ Bồ Đề Đạt Ma và Nhị Tổ Huệ Khả. Sau thời gian miên mật hành trì, khi được Tổ hỏi có rơi vào trạng thái "ngoạn không" hay không, Nhị Tổ chỉ đáp bằng bốn chữ: "Liễu liễu thường tri" – rõ ràng, thường biết. Chính "thường biết" ấy không phải là ý thức phân biệt, mà là tánh giác luôn hiện tiền, không bị giới hạn bởi đối đãi hay ngôn ngữ. Hòa thượng cho rằng đây cũng chính là tinh thần mà Lục Tổ Huệ Năng khai triển trong Kinh Pháp Bảo Đàn với ba nguyên tắc: Vô tướng làm thể, Vô niệm làm tông, Vô trụ làm gốc. "Vô niệm không phải là không có niệm, mà là giữa muôn niệm vẫn không bị niệm trói buộc; vô tâm cũng không phải trở thành gỗ đá vô tri, mà là sáu căn tiếp xúc sáu trần nhưng không để tình thức riêng tư dẫn dắt", HT. Minh Bửu chỉ rõ.
Bên cạnh đó, đối chiếu với giáo lý Trung đạo của Bồ-tát Long Thọ, Hòa thượng nhấn mạnh: "Tất cả các pháp đều do nhân duyên sinh, không có tự tánh, nên không có gì đáng để nắm giữ, hay loại bỏ. Khi thấy rõ bản chất duyên khởi của vạn pháp, hành giả sẽ không còn căng thẳng trong việc giữ chánh, bỏ tà, hay đối trị vọng tưởng, bởi lúc ấy mọi pháp đều trở về đúng vị trí của phương tiện".
Liên hệ đến giáo lý đặc sắc của Hệ phái PGKS qua bài Chơn lý "Ý" của Tổ sư Minh Đăng Quang. Hòa thượng nhắc lại lời Tổ sư:
"Con người cái ý vốn hai,
Khi buồn khi giận đổi thay không lường...
Luân hồi trong cõi trần ai,
Cũng vì cái ý chuyển xoay không ngừng".
Theo Hòa thượng, cái ý của phàm phu luôn vận hành trên nền tảng ngã chấp, tham cầu và phân biệt. Ngay cả trong môi trường thiền môn, nếu không khéo quán chiếu, người tu vẫn có thể bị cái ý dẫn dắt một cách rất vi tế: mong được người kính trọng, mong được khen ngợi, mong công phu của mình hơn người khác... Những biểu hiện ấy đều là sự hóa thân tinh vi của bản ngã. "Tuy nhiên, điều cần chuyển hóa không phải là triệt tiêu ý thức. Các bậc giác ngộ vẫn tư duy, vẫn hành động, vẫn giáo hóa chúng sinh, nhưng ý thức lúc ấy đã được chuyển thành Diệu quan sát trí, trở thành phương tiện lợi tha chứ không còn phục vụ bản ngã", Hòa thượng nhận định.
Để giúp đại chúng tránh rơi vào hai cực đoan đoạn diệt và chấp hữu, Hòa thượng đối chiếu hai bài kệ nổi tiếng của Thiền sư Ngọa Luân và Lục Tổ Huệ Năng, khi một bên chủ trương nỗ lực đoạn sạch tư tưởng, bên còn lại khẳng định bản tánh vốn thanh tịnh, không cần đoạn trừ điều gì. Theo Hòa thượng, hai lập trường ấy không hề mâu thuẫn mà chỉ phản ánh hai cấp độ hành trì khác nhau: "Người sơ cơ cần nương nơi pháp đối trị để thu thúc thân tâm, mặt khác, khi trí tuệ đã viên mãn thì không còn bị ràng buộc bởi bất kỳ phương tiện nào. Đó chính là ý nghĩa của đốn ngộ – không phủ nhận tiệm tu, mà thấy rõ giá trị của từng giai đoạn trên con đường tu tập".
Cuối thời pháp, Hòa thượng nhắc nhở chư hành giả an cư phải luôn ghi nhớ mục đích xuất gia là chuyển hóa bản ngã, chứ không phải tích lũy kiến thức hay thành tựu hình thức tu tập. "Trong đời sống đại chúng, từ việc chấp tác, hầu thầy, học pháp, hay sinh hoạt thường nhật... tất cả đều là cơ hội để quán chiếu và buông xả 'cái tôi'. Chỉ khi sống bằng tâm vô ngã, không hơn thua, không so đo, không chấp thủ, người tu mới thật sự bước vào đạo lộ giải thoát", Hòa thượng chỉ rõ. Mượn lời Tam Tổ Pháp Loa: "Sanh tử khứ lai bất can hệ", Hòa thượng khuyến tấn đại chúng: "Hãy nuôi dưỡng niềm tin kiên cố nơi Tam bảo, thường xuyên soi sáng tự tâm và sống với tánh biết hiện tiền. Đó cũng chính là con đường đưa người hành giả vượt qua mọi chướng ngại, thành tựu sự an nhiên, tự tại ngay trong từng ngày An cư Kiết hạ và trên suốt hành trình đạo pháp".
Một số hình ảnh được ghi nhận:


