Khóa BDĐH lần thứ 11 (2026): Trưởng lão Hòa thượng Giác Giới sách tấn trong ngày đầu của khóa tu

Đối với người xuất gia, điều quan trọng nhất là xác lập đúng mục tiêu của con đường tìm cầu đạo pháp. Chính trên nền tảng ấy, trong ngày đầu tiên của khóa BDĐH lần thứ 11 tại Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), 22/07/2026 (09/06/Bính Ngọ), Trưởng lão HT. Giác Giới – Phó Thư ký Ban Thường trực HĐCM GHPGVN, Giáo phẩm Chứng minh Hệ phái, Chứng minh GĐ.I PGKS, Trụ trì Tổ đình Minh Đăng Quang (tỉnh Vĩnh Long), đã ban hai thời pháp thoại sâu sắc, mở ra lộ trình tu học từ chánh tri kiến đến giới hạnh, từ giới đến định, từ định phát sinh tuệ, qua đó định hình rõ lý tưởng và phẩm chất của người Khất sĩ.

Mở đầu thời pháp buổi sáng, Trưởng lão Hòa thượng đã dẫn dắt đại chúng trở về với câu hỏi căn bản nhất của người học đạo: “Đệ tử Phật là ai?” và “Học Phật để đạt đến điều gì?”. Nhắc lại lời Phật dạy về bốn chúng đệ tử gồm Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, Ưu-bà-tắc và Ưu-bà-di, Trưởng lão Hòa thượng nhận định, danh xưng ấy chỉ thật sự trọn vẹn khi người học thành tựu Chánh tri kiến, ít nhất chứng đắc Sơ quả Nhập lưu (Sotāpanna), mở được Pháp nhãn, bước vào dòng Thánh. Theo Trưởng lão Hòa thượng, giá trị của đạo quả ấy vượt lên trên mọi quyền lực, tài sản, hay phước báo cõi trời, bởi đó là cánh cửa bảo đảm cho con đường giải thoát không còn thối chuyển.

Liên hệ đến Trung Bộ Kinh bàn về Thánh cầu và Phi thánh cầu. Trưởng lão Hòa thượng giảng giải: “Người đời vốn đang bị chi phối bởi sinh, già, bệnh, chết nhưng lại tiếp tục mải miết tìm cầu những điều cũng vô thường như tiền tài, danh vọng, gia đình, hay địa vị. Đó là Phi thánh cầu – sự tìm kiếm trong vòng sinh tử. Ngược lại, Thánh cầu là khi người học đạo nhận rõ vị ngọt, sự nguy hiểm và tính chất vô thường của ngũ dục, từ đó hướng tâm tìm cầu cái không sinh, không già, không bệnh, không chết, tức Niết-bàn”.

Theo Trưởng lão Hòa thượng, điểm khởi đầu của sự chuyển hóa chính là tư duy chân chánh. Người tu phải biết thường xuyên đặt câu hỏi "Tại sao?", quán sát bản chất của dục lạc để không còn mê đắm, tức rơi vào Phi thánh cầu. Từ đó Trưởng lão Hòa thượng khuyến tấn: “Việc học kinh, nghe pháp nhiều lần không phải để tích lũy kiến thức, mà nhằm từng bước ‘nung đúc’ tâm nhàm chán phiền não, khơi dậy ý chí xuất ly sinh tử. Đó cũng là tinh thần mà Đức Tổ sư Minh Đăng Quang nhiều lần nhấn mạnh trong Chơn Lý, rằng trí tuệ không phải sự hiểu biết đơn thuần, mà là khả năng nhìn đúng bản chất các pháp để từ bỏ sự chấp trước”.

Sau khi xác lập mục tiêu của đời sống phạm hạnh, Trưởng lão Hòa thượng tiếp tục đưa ra tiến trình tu tập bằng mối liên hệ giữa Giới - Định - Tuệ. Trưởng lão Hòa thượng phân tích rõ: “Khi giới được giữ gìn thanh tịnh thì tâm không còn hối tiếc, từ không hối tiếc phát sinh hân hoan, hân hoan đưa đến hoan hỷ, hoan hỷ sinh khinh an, khinh an tạo nên an lạc và chính an lạc là nền tảng đưa hành giả bước vào Định. Định không phải trạng thái huyền bí, mà là kết quả tất yếu của một đời sống giới hạnh nghiêm túc”.

Trưởng lão Hòa thượng cũng giới thiệu hệ thống 40 đề mục thiền chỉ, trong đó nhấn mạnh sự khế hợp của từng căn cơ đối với mỗi phương pháp khác nhau. Song, theo Trưởng lão Hòa thượng, niệm hơi thở luôn là đề mục phổ quát nhất, có thể dễ dàng thực hành và đưa mọi hành giả trở về với sự tỉnh thức.

Đặc biệt, Hòa thượng lưu ý đến một chướng ngại rất tinh tế trên đường tu, đó là sở tri chướng. “Có khi, chính sự hiểu biết quá nhiều lại khiến hành giả sinh phân biệt, nghi ngờ và thiếu niềm tin nơi pháp hành. Vì thế, người học Phật cần dung hòa giữa học và hành, để tri thức trở thành chất liệu nuôi dưỡng trí tuệ chứ không biến thành rào cản của sự thực chứng”, Trưởng lão Hòa thượng chỉ rõ.

Nếu thời pháp buổi sáng giúp hành giả trả lời câu hỏi “Ta tu để tìm điều gì?”, thì thời pháp buổi chiều tiếp tục đưa ra lời giải đáp cho câu hỏi “Ta phải sống như thế nào để xứng đáng là người xuất gia?”.

Theo Trưởng lão Hòa thượng, giai đoạn Sa-di không chỉ là thời gian chuẩn bị trước khi thọ đại giới, mà chính là thời kỳ kiến tạo nền móng cho cả cuộc đời xuất gia. “Truyền thống của Đức Tổ sư quy định thời gian tập sự khoảng hai năm, song hiện nay, Hệ phái kéo dài khoảng ba năm, nhằm giúp hành giả đủ thời gian rèn luyện giới đức, oai nghi và nhận thức trước khi chính thức bước vào hàng Tỳ-kheo. Tuy nhiên, thời gian không quyết định sự trưởng thành nếu thiếu sự chỉ dạy của bậc bổn sư và thiếu tinh thần cầu học nơi người đệ tử, cũng như chiếc muỗng nằm trong nồi canh nhưng không biết vị canh vậy, người ở gần Thầy mà không chịu học thì năm tháng cũng trôi qua vô ích”, Trưởng lão Hòa thượng nhấn mạnh.

Bên cạnh đó, mượn hình ảnh khúc gỗ trôi trên sông Hằng, Trưởng lão Hòa thượng giảng giải: “Nếu khúc gỗ không bị dạt vào bờ, không chìm xuống đáy, không mắc cạn, không bị người nhặt, hay mục nát giữa dòng, thì chắc chắn sẽ xuôi về biển lớn. Cũng vậy, người xuất gia nếu giữ vững chánh tri kiến, không bị danh lợi, dục lạc, hay sáu trần cuốn hút, thì sẽ từng bước tiến đến Niết-bàn. Hãy coi đây như một lời cảnh tỉnh nhẹ nhàng, bởi điều nguy hiểm nhất trên đường tu không phải chướng ngại bên ngoài, mà là sự buông lơi nơi chính nội tâm mình, ngay trong từng hành động, tư tưởng nhỏ nhặt nhất”.

Qua đó, Trưởng lão Hòa thượng đặc biệt nhấn mạnh việc học tập ba quyển Pháp học Sa-di do Đức Tổ sư Minh Đăng Quang biên soạn, nhất là đối với hàng Sa-di. Đây là nền tảng giáo dục căn bản về Giới - Định - Tuệ, giúp hành giả xây dựng đời sống Phạm hạnh trước khi bước vào hàng Tỳ-kheo. Song song đó là việc rèn luyện oai nghi tế hạnh, từ cách hầu Thầy, đi đứng, mặc y, ứng xử cho đến từng sinh hoạt nhỏ trong đời sống thường nhật, mà theo Trưởng lão Hòa thượng, chính những điều tưởng như nhỏ bé ấy lại phản ánh phẩm chất của người tu.

Khép lại hai thời pháp, Trưởng lão HT. Giác Giới nhắc lại tấm gương của Đức Phật và Đức Tổ sư Minh Đăng Quang – những bậc đã vượt qua muôn vàn gian khó để tìm ra con đường giải thoát cho chính mình và cứu khổ cho nhân sinh. Trưởng lão Hòa thượng khẳng định: “Người xuất gia hôm nay cũng cần nuôi dưỡng lý tưởng ấy bằng một tâm nguyện rộng lớn: ‘Chỗ nào chúng sanh cần thì con đến, chỗ nào đạo pháp cần thì con đi’. Đó vừa là lời phát nguyện của người hoằng pháp, cũng đồng thời là tinh thần nhập thế của người Khất sĩ, lấy lợi ích chúng sinh làm lẽ sống và lấy phụng sự làm phương châm hành đạo”.

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: