Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang PL.2570: Hòa thượng Minh Thành và bài học "làm kim" qua Chơn Lý "Có và Không"

Trong những ngày cuối của mùa ACKH PL.2570, khi hành trình ba tháng tạm lắng lại để nhìn về những gì đã học, đã hành và đã chuyển hóa, HT. Minh Thành – UVTT HĐTS, Phó Viện trưởng VNCPHVN, Phó ban Ban Thường trực Giáo phẩm Hệ phái, Trưởng Ban Giáo dục Tu thư PGKS, Tri sự Phó GĐ.IV PGKS, trong khóa ACKH Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), chiều 19/08/2026 (07/07/Bính Ngọ), đã đưa ra một câu hỏi tưởng như đơn giản nhưng lại chạm đến tận gốc rễ của đời sống xuất gia: "Người tu hôm nay có đang thật sự đi trên con đường giải thoát, hay chỉ đang nói về con đường ấy?".

Mở đầu thời pháp, Hòa thượng điểm lại tinh thần của những thời pháp trước, đặc biệt là Chơn Lý "Bát Chánh Đạo"Chơn Lý "Bản chất đạo". Qua đó, Hòa thượng chỉ rõ, Đức Phật và các bậc Tổ sư không phải là những người chỉ ngồi phân tích một con đường có sẵn, các Ngài là những người tự mình đi, tự mình chứng nghiệm, rồi từ kinh nghiệm ấy chỉ lại con đường cho người sau. Từ đây, Hòa thượng đưa ra hình ảnh rất đời thường mà sâu sắc: “làm kim” và “bán kim”.

Theo Hòa thượng, người “làm kim” là người thật sự chế tác, mở đường, tự mình làm ra chiếc kim chỉ hướng, trong khi đó, người “bán kim” thì có thể hiểu biết, phân tích, giải thích về chiếc kim, nhưng chưa chắc đã tự mình đi đến nơi mà chiếc kim chỉ tới. Trong đời sống tu học cũng vậy, người tu có thể thuộc nhiều kinh sách, biết nhiều thuật ngữ, có bằng cấp, có khả năng giảng giải, có thể phân tích giáo lý rất rành rẽ, song, nếu những điều ấy chưa trở thành đời sống, giới hạnh, chánh niệm và sự chuyển hóa nơi chính mình, thì vẫn chưa đi hết công việc của người tu. Hòa thượng cảnh tỉnh: "Thời đại hôm nay không thiếu tư liệu. Chữ nghĩa, sách vở, phương tiện học tập thậm chí nhiều hơn gấp hàng chục, hàng trăm lần người xưa. Tuy nhiên, điều đáng lo là 'độ làm kim' có thể giảm đáng kể, trong khi 'độ bán kim' dường như lại đang ngày một tăng".

Rõ ràng, nếu thế hệ trước truyền lại một con đường bằng chính sự chứng nghiệm, còn thế hệ sau chỉ truyền lại những lời giải thích về con đường ấy, thì ánh sáng Bát Chánh Đạo sẽ dần trở thành một sơ đồ mờ nhạt, nhiều chữ nhưng thiếu sức dẫn đường. Vì vậy, HT. Minh Thành cho rằng, tu học không dừng ở việc học chánh pháp, mà phải trở thành người sống được với chánh pháp, đó mới chính là trách nhiệm thiêng liêng nhất của người xuất gia. Hay nói cách khác, người xuất gia không chỉ nói về Bát Chánh Đạo, mà phải để Bát Chánh Đạo hiện diện trong từng bước chân, từng lời nói, từng cách ứng xử và từng chuyển động của tâm mình.

Từ câu chuyện “làm kim”, Hòa thượng nêu ra một vấn đề rất thực tế của đời sống tu sĩ hôm nay, đó là làm sao vừa phụng sự, vừa không để công việc cuốn đời tu ra khỏi sự tỉnh thức. Theo đó, Hòa thượng kể lại một trải nghiệm của bản thân trong thời gian tham gia công tác chấm thi tuyển sinh. Trước những chênh lệch về điểm số giữa các thành viên Hội đồng, Hòa thượng đã dồn toàn bộ tâm lực để phân tích, tranh luận, trao đổi và đi đến thống nhất. Nhưng chính trong lúc ấy, Hòa thượng chợt nhận ra một điều rất đáng suy ngẫm rằng, khi toàn bộ năng lượng tâm thức đã đổ ra bên ngoài, bản thân còn lại bao nhiêu phần để nhìn lại chính mình? Có thể là 100% tâm lực cho công việc, nhưng nếu không chừa lại 1%, 5%, hay 10% “dư địa tỉnh thức”, thì khi một điều trái ý xuất hiện, tâm rất dễ phản ứng theo thói quen.

Có thể nói, đây là một bài học giản dị nhưng sắc bén, cho thấy người tu không thể đợi đến lúc ngồi trên tọa cụ mới bắt đầu tu, mà ngay thời điểm chấm một bài thi cũng là tu, làm Phật sự cũng là tu, quét sân, ăn cơm, đi lại, tiếp xúc với huynh đệ... cũng đều là tu. Do đó, HT. Minh Thành khẳng định: "Công việc không phải kẻ thù của sự tu tập, mà chính công công việc là cơ hội cho người xuất gia thực hành tu tập. Để mỗi người phải thường trực nhận thức rằng, điều đáng sợ không phải là công việc, mà là khi người tu để công việc chiếm trọn tâm mình, còn sự tỉnh thức thì bị đẩy ra ngoài. Bởi vậy, làm việc phải hết lòng, nhưng đừng làm đến mức quên mình, phụng sự phải tận tâm, nhưng vẫn phải giữ lại một khoảng lặng để nhìn vào bên trong: Tâm mình đang như thế nào? Có đang nóng giận không? Có đang hơn thua không? Có đang muốn người khác công nhận không? Chính khoảng trống nhỏ ấy có thể là khoảng cách giữa phản ứng bản năng và hành xử bằng trí tuệ".

Trên nền tảng ấy, Hòa thượng đi sâu vào Chơn Lý “Có và Không”, quyển thứ sáu trong Bộ Chơn Lý của Đức Tổ sư Minh Đăng Quang, chỉ rõ một điểm nổi bật trong cách nhìn “Có” và “Không” của Tổ sư: "Không như hai khái niệm triết học tuyệt đối, Tổ sư quan niệm “Có” và “Không” như những toa thuốc được kê tùy căn bệnh, tùy người, tùy trình độ tu tập. Người đang đói, đang thiếu, chưa có nền tảng thì cần được trao cho cái 'Có': có giới để giữ, có thiện pháp để làm, có công phu để thực tập, có mục tiêu để tinh tấn. Mặt khác, với người đã quá chấp thủ, đã nắm giữ quá nhiều, đã đến lúc cần buông, thì phải dùng toa thuốc 'Không'. Tinh thần ấy được Đức Tổ sư diễn đạt rất rõ: 'Không, tức là có về nghĩa là không; cái này là có cái kia chớ không, chớ chẳng phải cái không tuyệt đối'. 'Không' vì thế không phải là phủ nhận tất cả và 'Có' cũng không phải để con người bám chặt vào mọi thứ, mà 'Có' để đứng vững và 'Không' để biết buông. Cái khó của người tu là biết mình đang ở đâu để dùng đúng pháp".

Từ đây, Hòa thượng cảnh báo một căn bệnh khá phổ biến trong đời sống tu học, đó là "chưa gì hết mà đã học hết", nghĩa là, chưa đứng vững ở những nấc thang căn bản, nhưng đã muốn bước ngay lên tầng cao nhất của tánh không. Theo Hòa thượng, người mới học cần biết “Có” và “Không” để bỏ ác làm thiện, người tiến xa hơn mới từng bước tháo gỡ những chấp thủ vi tế. Các bậc Thanh văn, Duyên giác, Bồ-tát có những mức độ nhận thức khác nhau và đến chỗ Như Lai, ngay cả khái niệm “chơn như” cũng không còn là đối tượng để nắm bắt. Bởi nếu còn thấy 'ta đang chứng chơn như', thì vẫn còn năng và sở, vẫn còn người chứng và cái được chứng. Đó chính là lý do Hòa thượng nhấn mạnh: "Buông bỏ phải có thứ lớp, không thể lấy cái cao làm phương tiện phủ nhận cái thấp, khi cái thấp vẫn chưa được thực tập vững vàng. Giống như người chưa biết bơi mà đứng trên bờ nói về biển cả. Điều cần trước tiên không phải là luận bàn độ sâu của đại dương, mà là học cách bước xuống nước mà không chết chìm".

Một hình ảnh khác được Hòa thượng triển khai rất sinh động là “bờ giữa” của Trung đạo. Tổ sư Minh Đăng Quang dùng hình ảnh con người để minh họa: “Có” là chơn, “Không” là đầu, còn “Trung” là thân, nhưng Hòa thượng chỉ rõ, Trung đạo không phải là một điểm cố định để người ta chấp vào đó. "Nếu giữa đường giao thông có một điểm gọi là “trung”, rồi cứ đứng chết cứng tại đó, thì chẳng những không đi được mà còn có thể bị xe cán. Do đó, Trung đạo phải là một khoảng rộng của sự hài hòa, hài hòa giữa mình và người, giữa chánh báo và y báo, giữa thân tâm với không gian, thời gian, môi trường sống và đại chúng huynh đệ. Đó chính là ý nghĩa của sự tu, là sống giữa cuộc đời mà không đánh mất phương hướng. Đó cũng là lý do Trung đạo trở thành nghệ thuật sống của người tu", HT. Minh Thành khẳng định.

Bên cạnh đó, Hòa thượng nhấn mạnh, nếu chỉ dừng lại ở việc giải thoát cho riêng mình, “Có và Không” vẫn chưa đi hết chiều sâu của Chơn Lý. Khép lại bài giảng, HT. Minh Thành đưa tư tưởng ấy trở về với đời sống cộng đồng, khi nhận định, người tu phải biết xây dựng một môi trường trong đó mọi người cùng tu, cùng học, cùng nâng đỡ nhau. Dẫn lời Đức Tổ sư Minh Đăng Quang: "Người siêng năng biết tạo lập cho mình và cõi đời từ nay và mãi mãi về sau trở nên một thế giới Cực lạc sống chung mà có mình trong ấy", HT. Minh Thành chỉ rõ: "Tu không phải chỉ để mình được an, mà tu để bản thân an đồng thời cũng khiến để người khác được an, mình chuyển hóa để môi trường chung được chuyển hóa. Một người biết giữ tâm tỉnh thức sẽ góp phần làm cho đại chúng bớt xáo động, một người biết buông bỏ sẽ làm nhẹ đi những va chạm và một người biết sống khiêm hạ sẽ khiến đạo tràng thêm hòa hợp. Từ đây mới tạo nên 'cực lạc sống chung', bắt đầu từ cách mỗi người sống với nhau ngay trong hiện tại".

Qua đó, Hòa thượng khẳng định, Chơn Lý của Đức Tổ sư Minh Đăng Quang không được viết bằng thứ ngôn ngữ cầu kỳ, chính sự mộc mạc ấy lại làm nên sức sống lâu dài của những lời dạy. "Khi mỗi câu chữ là một dấu vết của người đi trước, thì mỗi trang Chơn Lý là một dấu xương, vết mực để thế hệ sau nhìn vào mà tìm lại con đường. Song, đọc Chơn Lý mà không sống Chơn Lý thì cũng giống như cầm bản đồ trong tay nhưng không chịu bước đi. Người tu không thể chỉ làm người 'bán kim' cho một con đường mình chưa từng đi, muốn trao ánh sáng cho người sau, trước hết phải tự mình cầm ngọn đèn mà bước. Và, trên mỗi bước đi ấy, đừng quên chừa lại một khoảng trống cho tỉnh thức – để giữa bao nhiêu công việc, bao nhiêu duyên sự, bao nhiêu 'Có' và 'Không' của cuộc đời, người tu vẫn còn nhận ra mình đang đi về đâu", HT. Minh Thành sách tấn.

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: