Khóa BDTT PL.2570: Hòa thượng Minh Thành triển khai tính dung thông của Chơn lý “Võ trụ quan”

Mọi trách nhiệm của người trụ trì, từ quản trị tự viện, giáo dưỡng Tăng chúng đến hoằng truyền Chánh pháp, suy cho cùng đều phải bắt đầu từ sự trở về, trở về với lý tưởng xuất gia, trở về với bản nguyện “Nối truyền Thích-ca Chánh pháp”, trở về với kho tàng Chơn Lý của Đức Tổ sư Minh Đăng Quang để soi sáng chính mình trước khi soi sáng người khác. Bởi, người trụ trì không chỉ là người quản lý một ngôi Tịnh xá, mà trước hết là một hành giả Khất sĩ đang tiếp nối mạch nguồn pháp học và pháp hành của Hệ phái. Từ tinh thần ấy, chiều ngày 20/07/2026 (07/06/Bính Ngọ), trong khuôn khổ khóa BDTT PL.2570, tại Pháp viện Minh Đăng Quang, Hòa thượng Minh Thành đã triển khai chuyên đề “Tính dung thông của Chơn lýVõ Trụ Quan’”, gợi mở một lối tiếp cận vừa học thuật vừa thực chứng đối với gia tài tư tưởng của Đức Tổ sư.

Theo Hòa thượng, từ khóa quan trọng nhất để tiếp cận bộ Chơn Lý chính là “dung thông”. Dung thông không phải là pha trộn hay đồng nhất các học thuyết, mà là khả năng nhìn thấy sự tương ứng và gặp gỡ giữa những chân lý cùng hướng đến bản chất của thực tại. Hòa thượng hình dung hệ thống Chơn Lý như những vòng tròn đồng tâm, trong đó có sự dung thông “nội tại” giữa các bài Chơn lý và sự dung thông “ngoại tại” với kinh điển Phật giáo Nguyên thủy, kinh tạng Đại thừa cũng như các dòng minh triết phương Đông và phương Tây.

Ở bình diện nội tại, Hòa thượng nêu rõ mối liên hệ đặc biệt giữa ba bài Chơn Lý: “Võ trụ quan”, “Chánh đẳng Chánh giác” và “Trên mặt nước”. Đây không phải là ba tác phẩm rời rạc, mà là ba mắt xích của một hệ tư tưởng thống nhất, dẫn người học từ nhận thức về vũ trụ, đến hành trình giác ngộ và cuối cùng là cách hiện hữu giữa cuộc đời. Hòa thượng không đi vào phân tích chi tiết từng bài mà khuyến khích người học tự đọc, tự đối chiếu và tự khám phá để cảm nhận chiều sâu của tư tưởng Tổ sư.

Tiếp đó, Hòa thượng triển khai sự dung thông giữa Chơn Lý và kinh tạng Pāli, đặc biệt qua giáo lý Tứ đại trong Trung Bộ Kinh. “Theo lời Phật dạy, đất, nước, gió, lửa nơi thân này và nơi thế giới vốn không có sự phân chia giữa ‘ta’ và ‘không phải ta’, tất cả chỉ là các yếu tố tự nhiên đang nương nhau hiện hữu. Chính vì chấp vào thân này là ‘ta’ nên con người sinh khởi bản ngã và mọi khổ đau”, HT. Minh Thành chỉ rõ. Đức Tổ sư Minh Đăng Quang từng dạy: “Người nào hiểu rõ Tứ đại thì người đó là Phật”, HT. Minh Thành giải thích: “Cái hiểu ấy không phải là tri thức của địa chất hay vật lý, mà là tuệ giác trực nhận tính vô ngã của mọi pháp. Khi không còn ranh giới giữa nội giới và ngoại giới, giữa bản thân và vũ trụ, con người mới thực sự bước vào cánh cửa giải thoát”.

Không dừng lại ở Phật giáo thời kỳ đầu, Hòa thượng tiếp tục chỉ ra sự dung thông giữa Chơn Lý với lý tưởng Bồ-tát của Phật giáo phát triển, hay còn gọi là Phật giáo Đại thừa. “Nếu trong truyền thống Pāli, Bồ-tát là người đang trên con đường tìm cầu giác ngộ, còn Đại thừa nhấn mạnh hình ảnh vị Bồ-tát xả thân cứu độ chúng sanh, thì Chơn Lý của Tổ sư đã dung hòa cả hai lý tưởng ấy. Người hành đạo vừa phát tâm đi vào cuộc đời vì lòng từ bi, vừa biết quay về nội tâm để an trú trong thiền định, nuôi dưỡng đạo lực rồi tiếp tục phụng sự. Đó là một vòng tuần hoàn viên mãn giữa tự giác và giác tha, giữa nhập thế và xuất thế”, Hòa thượng khẳng định.

Điểm đặc sắc ở đây là, qua tham luận của Hòa thượng có thể thấy, Chơn Lý không bị giới hạn trong phạm vi Phật học, mà được mở rộng, đối thoại với các nền minh triết Đông – Tây. Khi dẫn lời Lão Tử về tinh thần “thiên pháp tự nhiên”, Hòa thượng chỉ ra sự gặp gỡ với tư tưởng của Tổ sư Minh Đăng Quang rằng, khi đạt đến thực tại tuyệt đối thì ngôn ngữ và tư duy đều dừng lại. Chơn Lý như vậy, không còn nằm trong sự tranh luận của khái niệm, mà được thể nghiệm bằng sự chứng ngộ trực tiếp.

Ở chiều hướng phương Tây, Hòa thượng so sánh bài “Võ trụ quan” với tư tưởng của triết gia Blaise Pascal về sự nhỏ bé của con người giữa cái vô cùng lớn và vô cùng nhỏ của vũ trụ. Tuy nhiên, nếu Pascal nhìn thấy sự hữu hạn của con người để dẫn đến nhu cầu nương tựa nơi đức tin, thì Đức Tổ sư Minh Đăng Quang lại mở ra một viễn tượng đầy hy vọng. Con người tuy nhỏ bé như “con vi trùng chết yểu” giữa vũ trụ bao la, nhưng đồng thời cũng chính là hạt giống của chư Phật, mang sẵn khả năng thành tựu Chánh đẳng Chánh giác. Chính ở điểm này, Hòa thượng nhận định, Chơn Lý dường như không còn dừng lại nơi triết học hiện sinh, mà đưa con người đến niềm tin vào năng lực giác ngộ vốn có nơi tự thân.

Qua các sự đối chiếu ấy, HT. Minh Thành không nhằm chứng minh sự vượt trội của Chơn Lý so với các hệ tư tưởng khác, mà cho thấy giá trị đặc biệt của di sản Tổ sư nằm ở khả năng dung thông, tiếp nhận và đối thoại. “Càng nghiên cứu sâu, người học càng nhận ra Chơn Lý không tách rời Tam tạng Thánh điển, cũng không đối lập với tinh hoa văn hóa nhân loại, mà chính là nhịp cầu kết nối giữa truyền thống và hiện đại, giữa Phật học và triết học, giữa Đông phương và Tây phương”, Hòa thượng khẳng định.

Khép lại buổi tham luận, Hòa thượng sách tấn đại chúng hãy nhìn nhận đúng vị thế của mình trong vũ trụ bao la: “Con người chúng ta tuy hữu hạn về thân phận, nhưng vô hạn về khả năng giác ngộ. Khi thấy được mình là một phần của pháp giới và cũng là hạt giống của chư Phật, người hành giả sẽ biết tinh tấn tu học, không ngừng khai mở trí tuệ và tiếp nối lý tưởng ‘Nối truyền Thích-ca Chánh pháp’ mà Đức Tổ sư Minh Đăng Quang đã dày công khai sáng. Chính đó cũng là ý nghĩa sâu xa của tính dung thông, tức là sự gặp gỡ của các hệ tư tưởng, sự hòa điệu giữa trí tuệ, từ bi và con đường giải thoát trong từng hành giả bước đi trên lộ trình giác ngộ”.

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: