Trong gia tài giáo pháp mà Đức Tổ sư Minh Đăng Quang để lại cho hàng hậu học, con đường tu học của người Khất sĩ chưa bao giờ dừng lại ở việc tự thân giải thoát. Từ những ngày đầu khai sáng Đạo Phật Khất sĩ Việt Nam, Tổ sư đã xác định rõ lý tưởng của người xuất gia là "Nối truyền Thích-ca Chánh pháp", nghĩa là tiếp nhận ánh sáng giác ngộ từ Đức Phật để tiếp tục thắp sáng cho nhân gian. Một ngọn đèn nếu chỉ tự soi cho chính mình mà không truyền trao ánh sáng, ngọn đèn ấy chưa hoàn thành ý nghĩa hiện hữu trọn vẹn. Người xuất gia cũng vậy, nếu chỉ lo phần tự độ mà quên đi trách nhiệm hoằng hóa độ sinh, thì chí nguyện của Như Lai vẫn còn dang dở.
Chính từ tinh thần ấy, đồng thời nhận thấy nhu cầu thực tiễn trong việc đào tạo năng lực hoằng pháp cho thế hệ kế thừa, HT. Giác Pháp – Ủy viên HĐTS, Phó Trưởng ban Nghi lễ TƯGH, Phó Thường trực Ban Thường trực Giáo phẩm Hệ phái, Chứng minh Ban Trị sự GHPGVN TP.HCM, Tri sự trưởng GĐ.V PGKS đã quang lâm Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM) và dành lời huấn thị về "Phương pháp diễn giảng Phật pháp" đến chư hành giả ACKH PL.2570 trong sáng 06/06/2026 (21/04/Bính Ngọ).

Hòa thượng nhận định, "Phương pháp diễn giảng Phật pháp" không chỉ đáp ứng nhu cầu trước mắt của Tăng sự mà còn mở ra một vấn đề căn cốt của đời sống xuất gia: "Người tu học để làm gì nếu không thể chuyển tải Chánh pháp đến với cuộc đời?". Theo Hòa thượng, khả năng thuyết giảng giáo pháp không phải là một năng khiếu tùy chọn, mà là điều kiện quan trọng để một vị Tỳ-kheo trưởng thành trong đạo nghiệp. Dẫn chứng từ Đại kinh Người chăn bò, Hòa thượng nhắc lại lời Đức Thế Tôn khẳng định: "Một vị Tỳ-kheo không biết thuyết giảng giáo pháp thì khó có thể lớn mạnh trong giáo pháp". Đây cũng là tinh thần mà Đức Tổ sư Minh Đăng Quang đã kế thừa khi đưa việc không biết tuyên dương Chánh pháp vào những nguyên nhân khiến người tu không thể "tiến hóa" trên đường đạo.
"Người xuất gia bước vào cửa thiền là mang trên vai đại nguyện 'tác Như Lai sứ, hành Như Lai sự'. Thọ nhận bát cơm đàn na tín thí không phải để tìm kiếm một đời sống an ổn cho riêng mình, mà là tiếp nhận trách nhiệm tiếp nối mạng mạch Phật pháp. Cũng như, vương tơ là bổn phận con tằm, thuyết pháp là hành vi tăng lữ. Con tằm ăn lá dâu còn biết nhả tơ để báo đáp cuộc đời, người xuất gia nhận sự cúng dường của bá tánh mà không chịu học hỏi kinh giáo, không có khả năng chuyển tải đạo lý đến nhân sinh, thì món nợ đàn na vẫn còn đó. Hoằng pháp vì vậy không phải là sự ban phát ân huệ, càng không phải phương tiện tìm cầu danh vọng, mà là trách nhiệm thiêng liêng của người mang hình bóng Như Lai giữa cuộc đời", HT. Giác Pháp khẳng định.
Từ đó, Hòa thượng phân biệt rõ giữa nghề giáo của thế gian và sứ mạng thuyết pháp của người xuất gia. Nếu người Thầy thế tục truyền trao tri thức để mưu sinh thì người tu sĩ bước lên pháp tòa là để thay Phật tuyên dương Chánh pháp, khai mở con đường giải thoát cho chúng sinh. Chính vì mục đích khác nhau nên động cơ cũng phải khác nhau. Người giảng pháp không được lấy danh tiếng hay lợi dưỡng làm cứu cánh, mà phải lấy lợi ích của người nghe và sự trường tồn của Chánh pháp làm mục tiêu tối hậu.
Từ kinh nghiệm của chính mình, Hòa thượng chia sẻ, bản thân không xuất thân từ các trường lớp đào tạo giảng sư chính quy, mà con đường học tập của Hòa thượng phần lớn là tự học và tự rèn luyện. Hòa thượng kể lại những năm tháng miệt mài học hỏi từ thực tế, lắng nghe và quan sát cách điều hành chương trình của các bậc tiền bối để học hỏi nghệ thuật dẫn chương trình và diễn đạt trước công chúng. Bên cạnh đó, Hòa thượng còn tìm nghe, sao chép và nghiên cứu nhiều bài giảng của chư Tôn đức Giáo hội, để tự trau dồi kiến thức và phương pháp trình bày giáo pháp. Những chia sẻ chân thành ấy đã cho thấy một chân lý giản dị, năng lực hoằng pháp không chỉ đến từ may mắn hay thiên phú, mà được hình thành bằng sự học hỏi không ngừng nghỉ và tinh thần cầu tiến suốt đời.
HT. Giác Pháp cũng chỉ rõ, đối với người diễn giảng Phật pháp, điều đầu tiên và quan trọng nhất là phải am hiểu giáo pháp. Một người chưa hiểu đúng giáo lý mà vội vàng bước lên pháp tòa chẳng khác nào người mù dẫn đường cho người mù. Người xưa thường ví, lương y sai lạc chỉ hại đôi người; sử gia sai một bút, có thể làm lệch một giai đoạn lịch sử; nhưng người truyền đạo nếu hiểu sai giáo pháp rồi diễn đạt tùy tiện, thì hệ quả có thể dẫn người khác đi vào đường mê lầm kéo dài đến nhiều đời nhiều kiếp. Rõ ràng, sai lầm trong nhận thức giáo pháp không chỉ gây hại cho bản thân mà còn có thể dẫn dắt nhiều người đi lạc khỏi Chánh đạo.
Để minh họa cho tính nghiêm trọng của vấn đề này, Hòa thượng nhắc lại công án nổi tiếng thời Tổ Bá Trượng về vị Tăng bị đọa làm thân chồn suốt năm trăm kiếp chỉ vì trả lời sai câu hỏi liên quan đến nhân quả. Chỉ một chữ "bất lạc" thay vì "bất muội" đã tạo nên khoảng cách giữa mê lầm và giác ngộ, giữa tà kiến và Chánh kiến. Qua câu chuyện ấy, Hòa thượng nhấn mạnh: "Người giảng pháp phải tuyệt đối cẩn trọng trong từng lời nói. Điều gì chưa hiểu rõ thì không nên tùy tiện diễn giải theo cảm tính chủ quan. Tổ Quy Sơn từng tha thiết nhắc nhở: 'Vị am pháp luật, tập liễm toàn vô' – khi giáo pháp chưa tỏ, luật đạo chưa tường, thì oai nghi thúc liễm, hoàn toàn trống rỗng. Bởi lẽ, giới luật nếu thiếu tuệ soi, chỉ là vỏ cứng bề ngoài; định tuệ không nương kinh giáo, dễ sa vào tà định tưởng tri. Hàng tại gia cũng vậy, dẫu chăm làm phước hành thiện, nếu nhác đường tầm học thì sự tự chế cũng chỉ là tùy hứng ngoài da, đối diện chút nghịch cảnh liền lung lay thối thất. Chính vì vậy, cổ đức mới răn: 'Xuất ngôn tu thiệp ư điển chương, đàm thuyết nãi bàn ư kê cổ' – lời nói phải có căn cứ kinh điển, sự luận bàn phải dựa trên nền tảng của bậc tiền nhân".

Không dừng lại ở sự hiểu biết căn bản, Hòa thượng còn khuyến khích hành giả phải đào sâu nghiên cứu và mở rộng kiến thức để có khả năng đối chiếu, phân tích và giải đáp những thắc mắc của người học Phật. "Việc nghiên cứu kinh điển không thể dừng ở mặt chữ mà phải đi vào chiều sâu nghĩa lý, đồng thời biết liên hệ giữa các hệ thống kinh điển Nam truyền và Bắc truyền để tránh cách hiểu phiến diện. Một bài giảng hay không chỉ đúng giáo lý mà còn phải có tính nhất quán từ đầu đến cuối. Người nói không thể tùy hứng thay đổi lập trường hoặc diễn giải giáo pháp theo cảm xúc nhất thời. Sự nhất quán chính là biểu hiện của nhận thức chín chắn và sự thâm nhập giáo lý một cách vững vàng", HT. Giác Pháp nhận định.
Bên cạnh đó, Hòa thượng đặc biệt lưu ý đến kiến thức xã hội và kinh nghiệm thực tiễn. Theo Hòa thượng, muốn đem giáo pháp vào cuộc đời thì phải hiểu cuộc đời. Người giảng pháp cần nắm bắt tâm lý quần chúng, phong tục tập quán và những vấn đề xã hội đương đại để giáo lý trở nên gần gũi và có khả năng chuyển hóa thực sự.
Ở phương diện nghệ thuật diễn giảng, Hòa thượng hướng dẫn đại chúng vận dụng Tứ tất đàn gồm Thế giới tất đàn, Vị nhân tất đàn, Đối trị tất đàn và Đệ nhất nghĩa tất đàn. Đây là bốn phương pháp mà chư Phật sử dụng để truyền đạt giáo pháp phù hợp với từng căn cơ, hoàn cảnh và trình độ nhận thức của người nghe. Để bài giảng trở nên sinh động, Hòa thượng khuyến khích người học sử dụng ca dao, tục ngữ, thi ca và các tác phẩm văn học như những chất liệu hỗ trợ cho việc diễn đạt. Theo Ngài, giáo pháp vốn sâu xa nhưng không nên trình bày theo cách khô cứng khiến người nghe khó tiếp nhận. Khi được kết nối với ngôn ngữ văn học và kinh nghiệm sống, giáo lý sẽ trở nên gần gũi và giàu sức lay động hơn.
Đặc biệt, Hòa thượng nhắc lại lời dạy trong Kinh Ví dụ lưỡi cưa, nhấn mạnh 05 nguyên tắc ngôn ngữ mà người hoằng pháp cần hội đủ: nói lời chân thật, đúng thời, nhu nhuyễn, lợi ích và xuất phát từ tâm từ. Đây không chỉ là nguyên tắc dành cho giảng sư, mà còn là chuẩn mực giao tiếp của mọi người con Phật trên con đường tu tập, bởi nếu thiếu một trong các yếu tố ấy, dù đúng về mặt giáo lý vẫn có thể trở thành lời nói gây tổn thương hoặc hiểu lầm.
Khép lại thời pháp, HT. Giác Pháp ban đạo từ khuyến tấn: "Nếu không chịu khó rèn giũa tâm trí từ lúc còn trẻ, thì đến khi tuổi hạ dẫu cao, mà tuệ giác chưa đầy đủ, cảnh 'diện tường đối vách', hậu học thưa hỏi mà không có khả năng tiếp dẫn, hoặc sinh tâm tự ái, lấy danh nghĩa thâm niên để áp chế người sau, là điều khó tránh. Đường tu tuy rộng mở nhưng không dung thứ cho sự tự mãn. Người học Phật, dù ở bất kỳ vị thế nào, một khi đã mang tâm nguyện lan tỏa Chánh pháp, đều cần quay về nền tảng học - hiểu - hành đúng pháp, để lời nói và hành vi có thể mang lại lợi ích thiết thực cho tự thân và nhân sinh".
Một số hình ảnh được ghi nhận: