Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang PL.2570: HT.Minh Thành khai triển tư tưởng “Vũ trụ quan” qua ba góc độ tiếp cận Chơn Lý của Tổ sư Minh Đăng Quang

Với chủ đề "Vũ trụ quan tiếp cận từ ba góc độ", chiều 08/07/2026 (24/06/Bính Ngọ), tại hạ trường Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), HT. Minh Thành – UVTT HĐTS, Phó Viện trưởng VNCPHVN, Phó ban Ban Thường trực Giáo phẩm Hệ phái, Trưởng Ban Giáo dục Tu thư PGKS, Tri sự Phó GĐ.IV PGKS, đã đưa ra góc nhìn sâu sắc về tư tưởng cốt lõi của bộ Chơn Lý – di sản pháp bảo đặc sắc do Tổ sư Minh Đăng Quang để lại, qua đó giúp chư hành giả hiểu rõ cấu trúc nội tại của Chơn Lý, đồng thời chỉ ra con đường chuyển hóa từ nhận thức sang thực chứng, từ học hiểu đến hành trì.

Ngay vào đầu thời pháp, Hòa thượng khuyến tấn đại chúng hãy học Phật bằng một tâm thế an vui và rộng mở: "Chúng ta hãy học trong tư thế của một hạnh phúc mới, chứ đừng học trong tư thế vất vả. Học được điều gì là hạnh phúc bắt đầu, trong quá trình học là hạnh phúc, kết thúc việc học là hạnh phúc và nhớ được giáo pháp để hành trì lại càng hạnh phúc hơn. Vì giáo pháp không phải là gánh nặng của tri thức, mà là nguồn nuôi dưỡng hạnh phúc và chuyển hóa nội tâm".

Từ đó, Hòa thượng định hướng phương pháp tiếp cận bộ Chơn Lý trên nền tảng của "quy phạm sinh thành" – tức tìm về cội nguồn hình thành toàn bộ hệ thống tư tưởng của Tổ sư Minh Đăng Quang. "Nếu khoa học hiện đại khảo sát vũ trụ bằng kính thiên văn, còn các triết gia, hay tôn giáo cổ đại, quan sát bầu trời để xây dựng thế giới quan, thì Tổ sư tiếp cận vũ trụ bằng con đường nội quán và thiền định, lấy chính kinh nghiệm giác ngộ làm nền tảng nhận thức", Hòa thượng chỉ rõ, đồng thời nhấn mạnh, ngay từ những dòng đầu tiên của Chơn Lý số 1 – Võ Trụ Quan, Tổ sư đã xác lập bản thể của vũ trụ bằng những từ ngữ hết sức giản dị nhưng vô cùng sâu sắc: "VÕ TRỤ là cái thể rộng lớn, tối đen, tự nhiên vắng LẶNG, đứng vững mãi mãi...". Theo Hòa thượng, đây không đơn thuần là lời mô tả về không gian vật chất, mà là sự chỉ bày về bản thể tuyệt đối của thực tại. Chính từ đó, Hòa thượng đúc kết một nguyên lý quan trọng xuyên suốt toàn bộ tư tưởng Chơn Lý: "Vũ trụ - Yên lặng - Định, là một".

Từ nguyên lý ấy, Hòa thượng lưu ý đại chúng không nên xem các bài Chơn Lý là những mảnh ghép rời rạc, độc lập. "Dù mỗi bài triển khai một chủ đề riêng, song tất cả đều xuất phát từ cùng một nền tảng tư tưởng, tạo nên một tổng thể nhất quán, đan xen và tương tác lẫn nhau. Nếu ví mỗi bài Chơn Lý như một khuôn đúc khác nhau thì tất cả đều được hình thành từ cùng một chất liệu là bản thể tịch tĩnh của vũ trụ. Vì vậy, muốn hiểu sâu các bài như Nhập Định, Ngũ Uẩn, hay nhiều bài Chơn Lý khác, trước hết hành giả cần thâm nhập được tinh thần của Võ Trụ Quan", HT. Minh Thành khẳng định.

Để minh họa sự khác biệt trong cách tiếp cận chân lý giữa đời và đạo, Hòa thượng dẫn lại hai hình ảnh giàu ý nghĩa. Một bên là bài thơ "Từ ấy" (1938) của nhà thơ Tố Hữu – biểu tượng cho lý tưởng dấn thân phụng sự xã hội khi nhận ra nỗi khổ của con người; một bên là những vần thơ của cố Pháp sư Giác Huệ, khắc họa hình ảnh người Khất sĩ ung dung giữa phong trần, lấy việc hoằng pháp độ sinh làm lẽ sống.

Nếu qua "Từ ấy", người ta nhìn thấy cái khổ của cuộc đời (Khổ đế) để dấn thân hành động xã hội:

"Mặt trời chân lý chói qua tim
Hồn tôi là một vườn hoa lá (...)
Tôi buộc lòng tôi với mọi người
Để tình trang trải với trăm nơi
Để hồn tôi với bao hồn khổ...
"

... thì qua lăng kính của một bậc xuất trần thượng sĩ – cụ thể là qua bài thơ của Cố Pháp sư Giác Huệ (Tịnh xá Lộc Uyển), hình ảnh vị hành giả hiện lên đầy hùng tráng và tự tại:

"Ta chẳng ngại phong trần vương mái tóc,
Dẫm chơn son, thuyết pháp đã nhiều nơi...
Trước vị âm hùng dũng phóng lời vàng
Pháp tuôn trào, như thác cuộn, đê tràn...
Dập tắt lịm lửa lòng phừng phực cháy...
"

Qua sự đối chiếu ấy, Hòa thượng chỉ rõ: "Dù xuất phát từ những góc nhìn khác nhau, người học đạo phải hướng đến một mục tiêu chung là chuyển hóa khổ đau bằng trí tuệ và từ bi. Rõ ràng, sự hy sinh của người Khất sĩ không phải là sự chịu đựng thụ động, mà đó là sự lựa chọn tự nguyện vì lợi ích của chúng sinh".

Theo đó, Hòa thượng triển khai ba góc độ tiếp cận Vũ trụ quan trong Chơn Lý:

Từ đó, Hòa thượng trích dẫn tác phẩm Đuốc tuệ hương sen, nhấn mạnh về trạng thái định. Theo đó, định không chỉ hiện hữu trong lúc ngồi thiền, mà phải được duy trì trước và sau mọi hoạt động của đời sống: "Trước khi nói là định, sau khi nói là định; trước khi thức là định, sau khi thức (làm việc) là định; trước khi nghĩ là định, sau khi nghĩ là định...". "Chơn Lý cũng vậy, không phải để ghi nhớ, hay trả bài, mà để tự thân chứng nghiệm và chuyển hóa từng sát-na tâm niệm, để tự tâm chứng nhận cho tự tâm", Hòa thượng chỉ rõ.

Vận dụng khái niệm hiện đại "chất giọng chữa lành", HT. Minh Thành diễn giải tinh thần "Tu tập như đất" dựa trên nền tảng tinh thần tư tưởng của kinh Giáo giới La-hầu-la và chất giọng thuần hậu của người Việt cổ (văn hóa Văn Lang), mà ở đó, đất là biểu tượng sinh động nhất của định lực và nhẫn nhục. "Đất không vui khi được người đời tôn quý, cũng không buồn khi phải tiếp nhận những điều ô uế, tất cả đều được đất âm thầm chuyển hóa thành nguồn sống nuôi dưỡng muôn loài. Người hành giả cũng cần nuôi dưỡng một nội tâm như vậy: rộng lớn, bao dung và bình đẳng trước mọi thuận nghịch của cuộc đời", Hòa thượng giảng giải, qua đó đúc kết: "Tâm thức của vị hành giả gắn liền với vũ trụ bao nhiêu, lâu dài bao nhiêu thì tâm thức ấy sẽ 'địa cầu hơn', nghĩa là sẽ rộng lớn hơn, dung chứa hơn, minh mẫn và trọn vẹn hơn. Nói cách khác, tâm thức càng hòa nhập với sự bao la và tịch tĩnh của vũ trụ thì càng vượt thoát khỏi giới hạn của bản ngã. Khi không còn bị chi phối bởi những phân biệt hơn thua, được mất, khen chê, con người mới có thể thật sự chữa lành những tổn thương nơi chính mình và mở rộng lòng từ đến với tất cả".

Cuối thời pháp, Hòa thượng mở rộng vấn đề khi liên hệ giữa Chơn Lý số 1 – Võ Trụ QuanChơn Lý số 17 – Nhập Định, qua đó làm sáng tỏ ý nghĩa sâu xa của giới hạnh. Theo Hòa thượng, giới luật không chỉ là hệ thống những điều ngăn cấm, mà còn là phương thức giúp con người sống hài hòa với toàn thể pháp giới. Từ lời dạy của Tổ sư: "Hãy sống với võ trụ! Hãy học hiểu rõ thấu Chơn lý", Hòa thượng lý giải, vũ trụ chính là người mẹ chung của muôn loài. Vì vậy, mỗi sinh mạng đều có mối liên hệ mật thiết với nhau trong cùng một chỉnh thể tồn tại. Từ góc nhìn ấy, giới không sát sinh không chỉ xuất phát từ lòng thương đối với một cá thể, mà còn là sự bảo vệ mối tương quan thiêng liêng giữa con người với toàn thể sự sống. Khi làm tổn hại một sinh linh, con người cũng đồng thời làm tổn hại chính mối liên hệ của mình với pháp giới và tự tạo thêm khoảng cách trên con đường trở về bản thể thanh tịnh vốn có. Có thể nói, đây là một phát hiện, một cách lý giải giới luật vô cùng độc đáo, mang tầm vóc sinh thái học hiện đại mà ít có bộ luận giải cổ điển nào đề cập rõ ràng như trong bộ Chơn Lý của Tổ sư.

Khép lại thời pháp, HT. Minh Thành một lần nữa khẳng định: "Dù tiếp cận Chơn Lý với tư cách nhà nghiên cứu, người thực hành, hay vị giáo thọ, tất cả cuối cùng đều phải quy hướng về cùng một mục tiêu, đó là lấy Định làm nền tảng, lấy sự vắng lặng làm bản thể và lấy thực chứng làm cứu cánh, tất cả đều phải quy hướng về cái gốc 'Vũ trụ - Yên lặng - Định là một'."

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: