Chủ trì thời pháp học trong ngày thứ hai của khóa BDĐH lần thứ 11, tại Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), sáng 23/07/2026 (10/06/Bính Ngọ), TT. Giác Hoàng – Ủy viên HĐTS, Phó Viện trưởng VNCPHVN, Phó Trưởng ban Văn hóa TƯGH, Chánh Thư ký Ban Thường trực GPHP, Phó trưởng Ban Thường trực Ban Giáo dục Tăng Ni GĐ.III PGKS, Trưởng ban Quản chúng khóa học, đã thuyết giảng chuyên đề Chơn Lý số 14: “Nhập định” của Đức Tổ sư Minh Đăng Quang.

“Làm thế nào để chuyển hóa nội tâm, đưa giáo pháp từ nhận thức trở thành kinh nghiệm sống?”, là câu hỏi được TT. Giác Hoàng đặt ra, mở đầu cho thời pháp. Để trả lời được câu hỏi này, TT. Giác Hoàng trước hết đã nêu bật tầm vóc đặc biệt của Bộ Chơn Lý – di sản tinh thần vô giá mà Đức Tổ sư Minh Đăng Quang để lại cho Hệ phái, cũng là gia tài pháp bảo dẫn dắt người Khất sĩ trên con đường tầm đạo.
Chỉ trong khoảng 10 năm hành đạo và đặc biệt là giai đoạn 07 - 08 năm trước khi vắng bóng, Đức Tổ sư đã trước tác 69 bài Chơn Lý, kết tinh tinh hoa của cả truyền thống Phật giáo Nguyên thủy và Đại thừa, đưa lời giảng này trở thành hệ thống giáo lý vừa mang tính nền tảng, vừa mang giá trị thực hành sâu sắc đối với người Khất sĩ. Theo Thượng tọa, đây không chỉ là một kho tàng văn học Phật giáo, mà còn là kim chỉ nam cho con đường tu chứng. “Vì vậy, trách nhiệm trước tiên của một vị Tỳ-kheo, hay một vị trụ trì Khất sĩ không dừng lại ở việc quản trị Tịnh xá, mà cao hơn là gìn giữ, học tập, thực hành và trao truyền gia tài pháp bảo của chư Tổ đến hàng hậu học tiếp nối. Nếu xem nhẹ Chơn Lý thì không chỉ đánh mất một bộ sách, mà còn đánh mất con đường tiếp cận trực tiếp với tư tưởng và chí nguyện của Đức Tổ sư”, Thượng tọa khẳng định.

Triển khai nội dung Chơn Lý “Nhập định”, Thượng tọa nhấn mạnh, điều cốt lõi mà Đức Tổ sư muốn chỉ dạy không phải là kỹ thuật thiền định, mà là nghệ thuật làm chủ tâm ý. Điều này có thể được thấy rõ qua hình ảnh quen thuộc trong Chơn Lý: “Cái ý giống như con ngựa không dây cương, luôn chạy theo ngoại cảnh, kéo con người trôi lăn trong vọng tưởng và phiền não”. Muốn chế ngự được “ý ngựa”, Thượng tọa chỉ rõ: “Người tu phải dùng chánh niệm làm dây cương. Khi niệm được duy trì liên tục, tâm không còn tán loạn, dần dần an trú vào một đối tượng, giống như mặt nước lặng yên mới có thể phản chiếu bầu trời trong sáng. Từ sự an định ấy, trí tuệ mới phát sinh”.
Qua đó, Thượng tọa đã làm nổi bật mối quan hệ giữa niệm - định - tuệ, mà ở đó có thể thấy, định không xuất hiện từ sự ép buộc, hay mong cầu, mà là kết quả tự nhiên của một nội tâm được nuôi dưỡng bằng chánh niệm. Đồng thời, Thượng tọa cũng dẫn lời Đức Phật trong Đại kinh Bốn mươi (thuộc Trung Bộ kinh số 117) để khẳng định, chánh kiến luôn là yếu tố dẫn đầu Bát Chánh đạo. Có chánh kiến mới có chánh tư duy, chánh tinh tấn và cuối cùng mới thành tựu chánh định. Điều đó cho thấy, thiền định không tách rời khỏi toàn bộ tiến trình tu học, mà chính là sự hội tụ của cả con đường Bát Thánh đạo.

Đặc biệt, Thượng tọa còn triển khai tư tưởng nổi tiếng của Đức Tổ sư Minh Đăng Quang: “Ý là ma và ý cũng là Phật”. Thượng tọa nhận định, ma và Phật không phải hai thực thể đối lập tồn tại bên ngoài con người, mà đều nằm ngay nơi tâm ý của mỗi hành giả. “Khi tâm bị tham - sân - si, vọng tưởng, giả dối và dục vọng chi phối thì đó là ý ma. Khi tâm được chuyển hóa bằng chánh niệm, chân thật, từ bi và trí tuệ thì đó là ý Phật. Như vậy, toàn bộ hành trình tu học thực chất là quá trình chuyển hóa ‘ý ma’ thành ‘ý Phật’. Muốn làm được điều ấy, người tu phải biết thu thúc sáu căn, không để mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý chạy theo ngoại cảnh. Khi các ‘cánh cửa’ giác quan được gìn giữ cẩn trọng, nội tâm dần trở nên nhẹ nhàng, thanh tịnh và đủ điều kiện để đi vào định”, TT. Giác Hoàng giảng giải.
Qua cách lý giải ấy cũng có thể thấy rõ, Chơn Lý “Nhập định” không còn là một bài học dành riêng cho thiền giả, mà trở thành cẩm nang thực hành cho mọi người học Phật trong từng khoảnh khắc sinh hoạt hằng ngày.
.jpg)
Ngoài ra, Thượng tọa cũng dành nhiều thời gian phân tích lộ trình 10 bước tu tập mà Đức Tổ sư trình bày trong Chơn Lý, bắt nguồn từ những điều rất căn bản như: sửa đổi ý niệm bất thiện, quản lý thân và khẩu, thu thúc sáu căn, rồi từng bước đoạn trừ tham - sân - si. Theo Thượng tọa, đó là tiến trình thanh lọc nội tâm theo chiều sâu, từ hành vi bên ngoài đến tâm niệm bên trong. Thượng tọa chỉ dẫn: “Người Khất sĩ phải tập ngồi kiết già, hoặc bán già, giữ thân bất động, lưng ngay thẳng. Khi thân còn dao động thì tâm khó an, thân được an thì tâm mới có điều kiện lắng xuống. Từng bước thực hành ấy, tuy giản dị nhưng chính là nền móng để tiến vào thiền định chân chính”.
Bên cạnh việc hướng dẫn phương pháp tu tập, Thượng tọa còn thẳng thắn đề cập đến động cơ xuất gia và thọ giới, mà theo Thượng tọa, nếu việc cầu thọ giới chỉ nhằm đạt danh vị, đạt được điều kiện học lên cao, hay vì hình thức bên ngoài… thì đó là dấu hiệu đáng lo ngại đối với mạng mạch Phật pháp. “Giá trị của đời sống xuất gia không nằm ở số năm tu hành, hay phẩm cấp đạt được, mà nằm ở khả năng hiểu pháp, sống với pháp và chuyển hóa chính mình bằng giáo pháp”, Thượng tọa chỉ rõ.

Nhắc lại lời dạy của Đức Phật: “Sống một ngày thấy pháp còn hơn sống trăm năm không thấy pháp”, Thượng tọa khuyến khích hành giả phải lấy sự thực hành làm thước đo giá trị của đời tu. “Khi giới hạnh thanh tịnh, tâm định tĩnh và trí tuệ phát sinh, người Tỳ-kheo mới thực sự trở thành ‘ngọc quý’ của nhân gian, là ruộng phước chân thật để hàng cư sĩ nương tựa và gieo trồng công đức”, Thượng tọa khẳng định.
Khép lại thời pháp, TT. Giác Hoàng khuyến tấn toàn thể hành giả tận dụng 10 ngày bồi dưỡng để học thuộc, nghiền ngẫm và thực hành Chơn Lý trong từng thời khóa, từng oai nghi và từng hơi thở chánh niệm.
Một số hình ảnh được ghi nhận:

















































