ĐẠI GIỚI ĐÀN THANH KIỂM: "Giữ giới để nuôi dưỡng chánh thân huệ mạng" - Lời sách tấn mở đầu giới đàn từ HT. Minh Bửu

Tại điểm truyền giới Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM) thuộc Đại giới đàn Thanh Kiểm PL.2570, chiều nay 12/09/2026 (02/08/Bính Ngọ), HT. Minh Bửu – UVTT HĐTS, Phó Trưởng Ban Thường trực Giáo phẩm Hệ phái kiêm Trưởng ban Tăng sự Hệ phái, Tri sự phó GĐ.IV PGKS, trụ trì Pháp viện, đã có thời giáo giới dành cho chư vị giới tử.

Bằng những lời chỉ dạy gần gũi, kết hợp giữa giáo lý, giới luật và kinh nghiệm tu học, Hòa thượng đã nhấn mạnh vai trò của giới luật trong việc hình thành tư cách người xuất gia, đồng thời sách tấn giới tử lấy sự hành trì làm nền tảng trên bước đường tu học.

Dẫn lời Tổ Quy Sơn, HT. Minh Bửu chỉ rõ, người xuất gia là người “cắt ái ly thân, từ giã lục thân quyến thuộc”, từ đó một lòng học hỏi để nhận rõ chơn tâm, bổn tánh và thấu đạt pháp vô vi. Nói cách khác, việc rời gia đình để hướng đến con đường xuất gia, không chỉ dừng lại ở sự thay đổi về hình thức đời sống, mà quan trọng hơn, người tu phải xác lập được mục đích và lý tưởng tu học.

Theo Hòa thượng, người xuất gia nếu chỉ mang hình thức “đầu tròn áo vuông” nhưng thiếu sự tu dưỡng về đạo đức, oai nghi thì không những không làm sáng đẹp hình ảnh Tăng-già, mà ngược lại, còn có thể làm suy giảm niềm tin của hàng Phật tử. Chính vì vậy, giới luật được Đức Phật chế định, chính là khuôn phép, là nền tảng kiên cố, giúp người tu xây dựng tư cách, điều phục hành vi và nuôi dưỡng đời sống Phạm hạnh.

Song, Hòa thượng cũng phân biệt rõ giữa việc “thuộc giới” và “giữ giới”. Trong đó, Hòa thượng khẳng định: "Thuộc lòng giới bản là điều cần thiết đối với người thọ giới. Tuy nhiên, thuộc giới chưa đồng nghĩa với hành trì giới luật. Đối với người tu, sự vận dụng giới pháp vào đời sống thực tế, hiểu được các nguyên tắc tánh, tướng, sự, lý, thể, dụng, danh chủng cũng như khai, trì, giá, phạm để có sự ứng xử phù hợp trong từng hoàn cảnh, mới là điều tối quan trọng".

Giới luật, theo Hòa thượng, phải được thể hiện qua từng hành vi, lời nói và tâm niệm. Hòa thượng chỉ rõ, trong tiến trình tu học, Giới - Định - Tuệ có sự liên hệ mật thiết, mà ở đó, Giới giúp thu thúc, làm thanh tịnh Thân và Khẩu, Định giúp lắng dịu, thanh tịnh Tâm ý, còn Tuệ làm sáng tỏ Tri kiến. Từ sự chuyển hóa ấy có thể nhận thấy, giới luật không còn đơn thuần là những điều khoản bên ngoài, mà trở thành phương tiện trực tiếp giúp hành giả điều phục chính mình.

Đặc biệt, sự cẩn trọng trong lời nói được Hòa thượng lưu ý đến giới tử. Nhắc lại bài oai nghi Khẩu trong Luật nghi Khất sĩ, Đức Tổ sư Minh Đăng Quang dạy: “Họa tai vì miệng mà nên, / Bịnh căn vì miệng mà rên phù trầm”, Hòa thượng nhấn mạnh: "Khẩu nghiệp tuy vô hình nhưng có sức tác động sâu rộng đến đời sống cá nhân và sự hòa hợp của Tăng đoàn. Người tu cần nuôi dưỡng tâm nhu hòa, hỷ xả để mỗi lời nói ra đều góp phần xây dựng sự an lạc, thay vì tạo thêm phiền não và tổn thương".

Từ những nguyên tắc giới luật, Hòa thượng cũng chia sẻ nhiều câu chuyện trong hành trình xuất gia của chính mình, đặc biệt là quá trình những ngày đầu tìm chùa tu học. Theo đó, Hòa thượng cho biết, bản thân từng gặp một vị đã xuống tóc, sinh hoạt trong chùa, nhưng có thái độ sân si, quát mắng dữ dội, khiến Hòa thượng bấy giờ khiếp sợ và bỏ đi. Sự việc ấy, đối với Hòa thượng, trở thành một bài học sâu sắc về oai nghi của người xuất gia. Theo Hòa thượng, người tu cần giữ được sự hiền lành, hoan hỷ, từ bi và nhu xuyến, bởi thái độ và hành xử của người xuất gia chính là một trong những phương diện trực tiếp tạo dựng, hoặc làm mất đi, niềm tin nơi hàng cư sĩ.

Những năm tháng tập sự của Hòa thượng cũng được nhắc lại như một minh chứng cho quá trình rèn luyện nghiêm túc. Từ những công việc chấp tác như bửa củi, gánh xi măng đến đúc gạch lót Tịnh xá Ngọc Hưng (Sóc Trăng cũ), cho đến việc hành trì tu tập, có thể thấy, đời sống những buổi đầu tập sự ấy luôn được đặt trong khuôn khổ kỷ luật chặt chẽ, xuyên suốt và xen kẽ lẫn nhau một cách liên tục. Chính trong môi trường tu học ấy, ý chí và sự chuyên tâm được tôi luyện.

Từ kinh nghiệm bản thân, Hòa thượng tiếp tục mở rộng bài giảng đến chiều sâu của giáo lý và sự kết hợp giữa tinh thần Đại thừa với truyền thống Khất sĩ. Nhắc lại thời điểm đọc Kinh Diệu Pháp Liên Hoa và bài Tiểu luận Sám hối Pháp Hoa vào năm 1973, Hòa thượng đặc biệt lưu ý đến ý pháp “Thế gian pháp đều là Phật pháp... trong trí Bồ-đề mà thấy không thanh tịnh, trong cảnh giải thoát mà sanh ra ràng buộc”. Qua đó, Hòa thượng chỉ ra sự tương thông giữa tư tưởng này với tinh thần Trực chỉ Thiền tông và đốn giáo Đại thừa.

Đề cập quả vị Tu-đà-hoàn, Hòa thượng nhấn mạnh sự đoạn trừ ba triết ách đầu tiên gồm Thân kiến, Giới cấm thủ và Tà kiến. Đây không chỉ là những khái niệm trong giáo lý mà còn liên quan trực tiếp đến quá trình tháo gỡ những nhận thức sai lầm, vọng nghiệp và những tập khí sâu kín của người tu. Muốn tiến bước trên lộ trình giải thoát, hành giả phải từng bước nhận diện và chuyển hóa những ràng buộc ngay nơi chính mình.

Hòa thượng cũng nhắc đến tinh thần tu học trả hiếu trong truyền thống Nam tông Khmer. Theo đó, thanh niên trước khi lập gia đình thường vào chùa tu học trong khoảng thời gian từ 3 tháng đến 3 năm để học đạo đức, rèn luyện nhân cách và báo đáp công ơn cha mẹ. Tinh thần này, theo Hòa thượng, được Tổ sư Minh Đăng Quang đúc kết trong bài Sa-di phải biết rằng, xem việc tu học đạo đức như một món ăn tinh thần giúp người học đạo hướng về tâm chơn Phật. Dù về sau vì hoàn cảnh hay nhân duyên nào đó không tiếp tục đời sống xuất gia, quá trình tu học ấy vẫn giúp người trẻ xây dựng nền tảng đạo đức, hạn chế tạo tác ác nghiệp.

Ở phương diện Tăng sự, Hòa thượng nhắc nhở giới tử không nên chấp trước vào hình tướng và danh xưng. Từ vị tập sự, Sa-di đến Tỳ-kheo, hay Hòa thượng, đều cần trở về với sự tu tập nơi chính mình. "Trong tánh bình đẳng, không thể chỉ nhìn tuổi tác, hình thức, hay vị trí hiện tại để đánh giá giá trị của một người tu. Một vị tập sự, hay Sa-di còn trẻ, vẫn có thể là người có giới đức sâu dày, thậm chí là bậc Hòa thượng nghiêm trì giới đức tái sinh theo nguyện lực độ sanh", HT. Minh Bửu lưu ý.

Đặc biệt, Hòa thượng cảnh báo về hậu quả của việc đánh mất tư cách người xuất gia, làm tổn thương lòng tin của cư sĩ, Phật tử. Khi người tu không giữ gìn giới hạnh, làm suy giảm niềm tin nơi quần chúng, đó không chỉ là vấn đề của cá nhân mà còn ảnh hưởng đến hình ảnh và sự tồn tại của Tăng đoàn. Hòa thượng gọi đây là tội “phá kiến”, một lỗi lầm nặng nề có thể làm tổn thương tâm hạnh và mất đi căn lành đã vun bồi qua nhiều đời.

Khép lại thời giáo giới, HT. Minh Bửu gửi lời sách tấn đến toàn thể giới tử, mong mỗi người luôn giữ tâm thanh tịnh, tinh tấn tu học, lấy giới luật làm nền tảng và lấy sự hành trì làm thước đo cho đời sống xuất gia, khẳng định: "Giới luật không chỉ giúp người tu tránh lỗi lầm, đây còn là hàng rào ngăn tội, áo giáp che thân, ngọn đèn soi đường và nền đất để các thiện pháp sinh trưởng. Trên hành trình từ người học đạo đến người thọ giới và trưởng dưỡng đời sống Phạm hạnh, người xuất gia cần phải nắm rõ giới luật, đưa giới pháp vào từng bước đi, lời nói và tâm niệm. Khi giới được giữ gìn bằng sự tỉnh thức, oai nghi được nuôi dưỡng bằng đạo đức và tâm được soi sáng bằng chánh pháp, người xuất gia mới có thể từng bước xây dựng chánh thân huệ mạng, góp phần làm Phật pháp tiếp tục được lưu truyền trong đời sống".

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: