Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang PL.2570: “Đừng để khúc gỗ đời tu mắc cạn giữa dòng đời” - lời sách tấn của Trưởng lão HT.Giác Giới

Bước vào những ngày cuối của khóa ACKH PL.2570 tại Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), sáng 08/08/2025 (26/06/Bính Ngọ), Trưởng lão HT. Giác Giới – Phó Thư ký Ban Thường trực HĐCM GHPGVN, Giáo phẩm Chứng minh Hệ phái, Chứng minh GĐ.I PGKS, đã dành những lời sách tấn và chia sẻ sâu sắc đến chư hành giả an cư. Trong đó, Trưởng lão Hòa thượng đã thẳng thắn đặt vấn đề: “Ta đang tìm cầu điều gì?” và “Con đường mình đang đi thực sự dẫn về đâu?”.

Từ sự phân định giữa “Thánh cầu” và “Phi thánh cầu”, Trưởng lão Hòa thượng từng bước triển khai bản chất của khổ đau, nguyên nhân của khổ, vai trò của Chánh tri kiến, ý nghĩa của lời nguyện và định hướng xuất gia, qua đó cảnh tỉnh chư hành giả, những người đang bước đi trên đạo lộ tìm cầu sự giác ngộ - giải thoát: “Nếu mục tiêu tìm cầu chưa đúng, thì dù nỗ lực nhiều đến đâu, người tu vẫn có thể đi rất xa mà chưa chắc đến gần Niết-bàn”.

Người đời tìm cầu gì, người xuất gia tìm cầu gì?

Dựa trên kinh Thánh Cầu (Ariya-pariyesanā Sutta, thuộc Trung Bộ Kinh), Trưởng lão HT. Giác Giới chỉ rõ, đời sống con người có thể nhìn từ hai khuynh hướng tìm cầu căn bản: “Phi thánh cầu” và “Thánh cầu”.

“Phi thánh cầu” là khi con người, dẫu đang bị sinh, già, bệnh, chết, sầu khổ và các ô nhiễm chi phối, lại vẫn tiếp tục đi tìm cầu, đắm nhiễm và trói buộc vào những đối tượng cũng chịu chung số phận biến hoại ấy. Đó có thể là vợ con, tài sản, địa vị, quyền lực, vật chất và những tiện nghi đem lại cảm giác thỏa mãn nhất thời. “Điều đáng nói là con người thường chỉ nhìn thấy ‘vị ngọt’ của những thứ ấy mà không nhìn thấy ‘sự nguy hiểm’ nằm phía sau. Vì tham ái và đam mê, người ta cứ tiếp tục tìm cầu cái vốn vô thường, rồi lại thất vọng khi những thứ ấy cũng bị vô thường cuốn đi. Vòng tròn ấy cứ thế tiếp diễn, có được thì muốn giữ, mất đi thì khổ đau; chưa có thì tìm cầu, có rồi lại sợ mất. Tìm cầu tưởng là đang tiến về hạnh phúc, nhưng nhiều khi lại chỉ là một cách khác để tiếp tục bị sinh tử sai sử”, Trưởng lão Hòa thượng chỉ rõ.

Trái lại, “Thánh cầu” bắt đầu từ một sự tỉnh thức, thấy rõ mình đang bị sinh, già, bệnh, chết và các khổ ách chi phối, từ đó không còn muốn tiếp tục tìm kiếm, mong cầu những thứ cũng bị chính quy luật ấy chi phối. Đây chính là con đường của hàng đệ tử Phật. Trưởng lão Hòa thượng giảng giải: “Người phát khởi ‘Thánh cầu’ sau khi tự mình nhận thức rõ bản chất biến hoại, vô thường và nguy hại của các pháp hữu vi, bắt đầu tìm kiếm cái không sinh, không già, không bệnh, không chết, không ô nhiễm, tức hướng đến Niết-bàn, trạng thái an tịnh tối thượng, vượt khỏi các khổ ách. Vì thế, sự khác nhau giữa người đời và người xuất gia, suy cho cùng chính là nằm ở đối tượng của sự tìm cầu, hay nói cách khác là thái độ nhận thức. Một bên bị dẫn dắt bởi vô minh ái dục, có đối tượng tìm cầu là những thứ bị biến hoại và vô thường chi phối; một bên khởi sinh từ trí tuệ, thấy rõ sự nguy hại, để nỗ lực tiến tới sự giải thoát hoàn toàn, có đối tượng tìm cầu là Niết-bàn”.

Xuất gia trước hết là một cuộc chuyển hướng

Từ sự phân biệt “Thánh cầu” và “Phi thánh cầu”, Trưởng lão Hòa thượng đặt vấn đề về định hướng tu tập của người đệ tử Phật.

Một người xuất gia không có định hướng, theo cách ví von của Trưởng lão Hòa thượng, chẳng khác nào “thuyền không lái, ngựa không cương”: “Thuyền có thể lênh đênh rất lâu, nhưng cuối cùng vẫn không biết phải cập vào bến nào; ngựa có thể chạy rất nhanh, nhưng lại vô định, không biết mình đang chạy về đâu. Trong đời sống tu học cũng vậy. Nếu không xác định được mục tiêu tối hậu, người tu rất dễ rơi vào tình trạng nay thích điều này, mai tìm điều khác, hôm nay hướng về giải thoát, ngày mai lại bị danh lợi, tình cảm, tiện nghi và những chuyện thế gian kéo trở lại”.

Bởi vậy, theo Trưởng lão Hòa thượng, xuất gia không chỉ là rời bỏ một mái nhà để bước vào một mái chùa, hay Tịnh xá khác, mà xuất gia là một cuộc chuyển hướng hoàn toàn của đời sống mà ở đó, người tu từ tìm cầu cái hữu hạn sang tìm cầu cái vô hạn, từ chạy theo vị ngọt của thế gian sang nhận diện sự nguy hiểm của sinh tử, từ mong cầu được nhiều hơn sang học cách xả ly nhiều hơn. Đây chính là điều mà Trưởng lão Hòa thượng gọi bằng một cách diễn đạt đầy sống động: “một cuộc cách mạng bản thân”.

“Cách mạng của người tu không có sự xuất hiện của bạo lực, càng không phải sự tranh giành quyền lực, mà đơn giản là một cuộc cách mạng diễn ra ngay trong nội tâm, thay đổi lối sống hạ liệt thành thanh cao, thay đổi mê lầm thành tỉnh thức, thay đổi vị kỷ thành phụng sự, thay đổi những thói quen trói buộc thành đời sống hướng thượng. Nói cách khác, người tu muốn thay đổi thế giới trước hết phải thay đổi chính mình”, Trưởng lão Hòa thượng nhận định.

Song, bất cứ sự đổi thay nào cũng cần có định hướng và nếu định hướng không được nâng đỡ bằng một lời nguyện tha thiết, rất dễ bị bào mòn bởi những chướng duyên trên đường dài. Trưởng lão Hòa thượng nhắc lại lời nguyện kiên quyết của Đức Phật dưới cội Bồ-đề, dù thân thể có phải chịu đựng đến mức nào, nếu chưa thành tựu đạo quả thì nhất định không rời khỏi nơi ấy. Đó là sự xác lập một hướng đi mà người phát nguyện chấp nhận trả giá bằng chính sự kiên trì của mình. Qua những chia sẻ của Trưởng lão HT. Giác Giới có thể thấy, hành trình xuất gia của chính Trưởng lão Hòa thượng là một minh chứng cụ thể cho điều ấy.

Xuất thân từ một gia đình nhà giáo, ở tuổi 21-22, Trưởng lão Hòa thượng từng định hướng dấn thân vào ngành Y, hoặc Giáo dục, với chí nguyện giúp đời, nâng cao dân trí và phụng sự xã hội. Khi đang đứng trước những lựa chọn của đời sống thế tục, Trưởng lão Hòa thượng đã gặp giáo pháp khi nghe được những thời pháp thoại quý báu từ chư Tôn đức tiền bối Hệ phái PGKS tại Bến Tre và dần nhận ra con đường mình muốn đi.

Tuy nhiên, quyết định ấy chưa từng diễn ra trong một hoàn cảnh thuận lợi. Bệnh duyên, sự ngăn cản của gia đình và những trở ngại trên bước đường tìm đạo v.v… từng nhiều lần đặt trước Ngài những lý do để dừng lại, song, Trưởng lão Hòa thượng vẫn quyết chí tìm đến đoàn du Tăng. Khi được Đức Nhị Tổ Giác Chánh cho biết sức khỏe không thích hợp với đời sống khổ hạnh, Ngài vẫn kiên trì xin được ở lại làm tập sự, công quả cho đến khi đủ điều kiện. Dẫu bị căn bệnh hiểm nghèo hành hạ thể xác trong suốt nhiều năm, phải đối mặt với vô vàn chướng duyên và thử thách khốc liệt, nhưng Ngài chưa từng một lần thối chuyển, hay manh nha ý niệm từ bỏ, để vững vàn đi trên con đường “Nối truyền Thích-ca Chánh pháp” cho đến hôm nay.

Điều đáng lưu ý trong câu chuyện này không phải chỉ là một biến chuyển về sức khỏe, mà là sức mạnh của một định hướng đã được xác lập. Khi mục tiêu đủ rõ, nghịch cảnh không còn là lý do để quay đầu, trái lại, nghịch cảnh trở thành phép thử cho lời nguyện. Suốt 66 năm tu học, Trưởng lão Hòa thượng nhấn mạnh, Ngài chưa từng có ý nghĩ thối lui để trở lại lập nghiệp thế gian, chính điều ấy làm cho câu chuyện về “định hướng” trở thành một kinh nghiệm sống mạnh mẽ và sống động cho hàng hậu học.

 

Chánh tri kiến – Dòng nước đưa khúc gỗ về biển

Nếu “Thánh cầu” là mục tiêu, lời nguyện là động lực, thì Chánh tri kiến theo Trưởng lão Hòa thượng, chính là kim chỉ nam giúp người tu không đi lệch khỏi mục tiêu ấy, như Trưởng lão Hòa thượng khẳng định: “Có chánh kiến mới tu sáng, chưa có chánh kiến là tu mù. Tu mà thiếu Chánh tri kiến thì dù người hành trì có thể rất siêng năng, nhưng không biết mình đang đi đâu, có thể học rất nhiều, nói nhiều về giáo pháp, nhưng sau cùng vẫn chưa thật sự thấy rõ con đường giải thoát”.

Từ đây, Trưởng lão Hòa thượng vận dụng hình ảnh khúc gỗ trôi trên sông Hằng trong bài kinh Khúc Gỗ Trôi Sông (Trung Bộ Kinh), để minh họa cho hành trình của người xuất gia, nhận định: “Một khúc gỗ muốn trôi ra biển lớn phải thuận theo dòng nước và không mắc vào những chướng ngại trên đường. Cũng vậy, người tu muốn đi đến Niết-bàn phải biết nhận diện và vượt qua tám chướng ngại”. Trưởng lão Hòa thượng chỉ rõ:

- Không đâm vào bờ này là không chấp thủ sáu căn;
- Không đâm vào bờ kia là không chấp thủ sáu trần;
- Không chìm giữa dòng là không để hỷ tham nhấn chìm khi căn tiếp xúc với trần.
- Không mắc cạn là không bị ngã mạn giữ chân.
- Không để người hay phi nhân nhặt lấy là không quá hệ lụy vào sự cúng dường cư sĩ, mong cầu vào tiện nghi và vật chất.
- Không mắc vào xoáy nước là không bị năm dục cuốn hút.
- Và quan trọng hơn cả, khúc gỗ không được mục nát bên trong, bởi nếu nội tâm đầy tham - sân - si thì dù bên ngoài có đang “trôi” theo dòng tu học, bên trong đã mất khả năng đi đến biển giải thoát.

Hình ảnh ấy làm nổi bật một sự thật rằng, chướng ngại lớn nhất không nhất thiết nằm ở bên ngoài, có khi bờ bên này, bờ bên kia, xoáy nước, hay người nhặt khúc gỗ chỉ là những biểu hiện, gốc rễ sâu nhất của một chướng ngại vẫn là những gì đang mục nát trong chính nội tâm. Và, để không bị dòng đời cuốn lệch hướng, Trưởng lão HT. Giác Giới chỉ rõ, hành giả cần có “Chánh tri kiến” để không vướng vào tám chướng ngại nêu trên, xuôi theo dòng nước của sông Hằng tất yếu phải đổ ra đại dương, một dòng chảy luôn hướng về biển Niết-bàn. Theo Trưởng lão Hòa thượng, Chánh tri kiến giúp người tu thấy rõ tính vô thường của các pháp, từ đó không tiếp tục xem cái vô thường là chỗ nương tựa thường hằng. Thấy rõ như vậy mới có thể xả ly, có xả ly mới có xuất ly, có xuất ly mới có khả năng đoạn trừ lậu hoặc.

“Bỏ nhỏ lấy lớn” – Đại sự giải thoát không thể bị chuyện riêng tư níu kéo

Qua câu chuyện Lạn Tương Như và Liêm Pha thời Chiến Quốc, Trưởng lão HT. Giác Giới nhấn mạnh tinh thần “vị quốc vong thân”, từ đó chuyển thành một bài học cho người tu: “Vì chuyện lớn mà hãy quên chuyện nhỏ”. Trưởng lão Hòa thượng giảng giải, nếu đại sự của người xuất gia là giải thoát, thì những chuyện tư hiềm, hơn thua, tự ái, thù tạc, hay danh lợi cá nhân, phải được đặt xuống đúng vị trí: “Người tu nếu vì một lời nói không vừa ý mà đánh mất hòa khí, vì một va chạm nhỏ mà sinh tâm đối nghịch, vì một chút danh dự cá nhân mà quên mất mục tiêu giải thoát, thì chẳng khác nào đem đại sự đổi lấy tiểu sự. Đó cũng chính là một biểu hiện của ‘cách mạng bản thân’, biết thay đổi thói quen lấy ‘cái tôi’ làm trung tâm, để đặt đại sự Phật pháp và sự giải thoát lên trên những ràng buộc nhỏ hẹp”.

Qua đó, Trưởng lão Hòa thượng thẳng thắn đặt ra câu hỏi cho mỗi người xuất gia: “Chúng ta đang tìm cầu điều gì? Đang tìm sự giải thoát, hay vẫn tìm một hình thức hưởng thụ tinh tế hơn? Liệu có thật sự đang sống với lý tưởng xuất gia, hay vẫn còn mang tâm thế thế tục vào đời sống Phạm hạnh? Đang dùng giáo pháp để chuyển hóa nội tâm, hay chỉ tích lũy thêm kiến thức? Đang đi theo dòng nước về biển, hay vẫn bị kẹt mắc vào một trong những bờ, xoáy nước và chướng ngại của chính mình?”.

Những câu hỏi ấy, rõ ràng, khiến “Thánh cầu” trở thành một vấn đề sống động của từng ngày công phu tu tập. Theo Trưởng lão Hòa thượng, “Thánh cầu” không chỉ là mong muốn đạt Niết-bàn ở một tương lai xa xôi, mà bắt đầu ngay từ khoảnh khắc người tu nhận ra rằng, những gì thuộc vô thường không thể là nơi nương tựa cuối cùng, từ đó chuyển hướng đời mình về cái bất tử, bất sinh và an tịnh. “Tu học phải đi từ ‘biết’ đến ‘thấy’, từ ‘thấy’ đến ‘đoạn trừ’”, Trưởng lão Hòa thượng khẳng định.

Khép lại thời pháp, Trưởng lão HT. Giác Giới khuyến tấn chư hành giả nên thường xuyên thân cận bậc hiền trí, nghe và xem pháp để làm sáng tỏ Chánh tri kiến. Trưởng lão Hòa thượng ban đạo từ: “Con đường giải thoát không thể được hoàn thành chỉ bằng sự nhiệt tình. Cần nhiệt tình, nhưng phải có phương hướng, cần tinh tấn, nhưng phải có Chánh tri kiến, cần lời nguyện, nhưng phải biến lời nguyện thành đời sống thực tiễn. Sau cùng, chúng ta cần nhớ rõ rằng, điều người xuất gia cần tìm cầu không phải là một đời sống dễ chịu hơn trong vòng sinh tử, mà là một con đường ra khỏi sinh tử. Để khi nhìn lại hành trình xuất gia, chúng ta có thể xác quyết rằng, mình đã thực sự đổi hướng cuộc đời, từ một đời sống bị dòng đời cuốn đi, sang một đời sống chủ động xuôi dòng giáo pháp về biển Niết-bàn”.

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: