Trường hạ Tịnh xá Ngọc Phú PL.2570: Chiêm nghiệm tinh thần kinh Phạm Võng qua thời pháp của Ni trưởng Phụng Liên

Chiều 13/06/2026 (28/04/Bính Ngọ), nhân khóa ACKH PL.2570, tại trường hạ Tịnh xá Ngọc Phú (phường Bảy Hiền, TP.HCM), NT. Phụng Liên – Ủy viên HĐTS GHPGVN, Phó Ban Quản trị Tổ đình Ngọc Phương, Giảng viên HVPGVN tại TP.HCM, Giảng sư Ni giới Hệ phái PGKS đã quang lâm thuyết giảng và sách tấn chư hành giả Ni an cư.

Lấy Kinh Phạm Võng thuộc Trường Bộ Kinh làm nền tảng triển khai, Ni trưởng đã giảng giải từ những vấn đề căn bản của đời sống Phạm hạnh đến chiều sâu của tư duy Phật học, giúp chư hành giả Ni nhận diện rõ hơn con đường chuyển hóa thân tâm và phát triển đời sống tâm linh trên nền tảng Giới - Định - Tuệ.

Giới thiệu bối cảnh Đức Thế Tôn thuyết giảng Kinh Phạm Võng khi Ngài cùng chư Tỳ-kheo du hành từ thành Vương Xá đến Na-lan-đà. Trong hành trình ấy, du sĩ ngoại đạo Suppiya thường xuyên phê bình Đức Phật, Giáo pháp và Tăng đoàn, trong khi đệ tử ông là Brahmadatta lại hết lòng ca ngợi Tam bảo. Từ những ý kiến trái chiều ấy, một số vị Tỳ-kheo chưa chứng đắc đã khởi tâm bàn luận. Chính từ nhân duyên này, Đức Phật đã chỉ dạy một bài học mang giá trị vượt thời gian, đó là người xuất gia không nên dao động trước lời tán thán cũng như không bị chi phối bởi sự chỉ trích của thế gian. "Khen và chê vốn là hai mặt của cuộc sống, nhưng người tu học cần lấy Chánh pháp làm thước đo cho nhận thức và hành động của mình. Khi tâm không còn bị dẫn dắt bởi những phản ứng trước ngoại cảnh, hành giả mới có thể từng bước an trú trong sự tỉnh thức và quân bình nội tâm", NT. Phụng Liên nhấn mạnh.

Có thể thấy, Kinh Phạm Võng mở rộng phạm vi luận giải đến những vấn đề sâu sắc hơn liên quan đến giới đức của bậc Sa-môn và đặc biệt là sự hình thành của các kiến chấp sai lầm. Theo NT. Phụng Liên, một trong những giá trị nổi bật nhất của bài kinh chính là sự phân tích toàn diện về 62 loại tà kiến, đây là những quan điểm xuất phát từ vô minh, từ kinh nghiệm giới hạn, hoặc từ những nhận thức chưa thấu triệt về bản chất của các pháp. Ni trưởng chỉ rõ: "Dù biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, các tà kiến đều có chung một hệ quả là khiến con người bị trói buộc trong vòng sinh tử, không thể tiếp cận chân lý giải thoát. Qua đó, bài kinh không chỉ phản ánh bức tranh tư tưởng của xã hội đương thời, mà còn là lời cảnh tỉnh đối với người học Phật trong mọi thời đại về nguy cơ rơi vào những nhận thức lệch lạc khi thiếu sự quán chiếu bằng trí tuệ".

Từ nội dung cốt lõi của Kinh Phạm Võng, Ni trưởng triển khai ba phương diện quan trọng trong đời sống tu học gồm: Tịnh đức, Bi đức và Trí đức, mà theo Ni trưởng, đây là ba giá trị nền tảng giúp người đệ tử Phật hoàn thiện nhân cách, phát triển tâm linh và thực hiện lý tưởng giác ngộ.

Ở phương diện Tịnh đức, Ni trưởng nhấn mạnh vai trò của giới luật như nền móng của đời sống Phạm hạnh. Giới không chỉ là những quy tắc sinh hoạt, hay những khuôn mẫu đạo đức bên ngoài, mà chính là phương tiện giúp hành giả điều phục thân tâm, ngăn ngừa các hành vi bất thiện và nuôi dưỡng đời sống thanh tịnh từ bên trong. Việc thực hành đầy đủ tiểu giới, trung giới và đại giới sẽ giúp người xuất gia từng bước hoàn thiện phẩm hạnh và xây dựng nền tảng vững chắc cho con đường giải thoát. Tuy nhiên, giá trị của việc trì giới không nằm ở hình thức giữ gìn, mà nằm ở thái độ thực hành. "Người giữ giới không nên sinh tâm tự mãn, không xem giới luật là cơ sở để so sánh hay đánh giá người khác. Bởi lẽ, khi còn chấp trước vào công đức trì giới thì sự thanh tịnh vẫn chưa được trọn vẹn. Chỉ khi giới được thực hành bằng tâm khiêm cung, tỉnh thức và vô chấp, giới đức mới thực sự trở thành năng lượng chuyển hóa nội tâm", Ni trưởng nhắc nhở.

Đối với Trí đức – yếu tố quyết định khả năng nhận thức chân lý, Ni trưởng giảng giải, trí tuệ không phải là kết quả của sự tích lũy kiến thức đơn thuần mà là thành quả của quá trình học hỏi, tư duy, thực hành và trải nghiệm. Người tu do đó cần phát triển đồng thời trí hiểu, trí biết và trí giáo, để có cái nhìn đúng đắn về bản thân cũng như về bản chất của đời sống.

Trong phần này, Ni trưởng dành nhiều thời gian phân tích sự khác biệt giữa thiền định và thiền quán, hai phương diện thường được nhắc đến, nhưng đôi khi vẫn bị lẫn lộn trong quá trình thực tập. Thiền định giúp tâm tập trung vào một đối tượng để đạt đến trạng thái an trú và nhất tâm. Trong khi đó, thiền quán là tiến trình quan sát và nhận diện các diễn biến của thân tâm, thấy rõ nguyên nhân hình thành những cảm xúc, suy nghĩ và phản ứng trước các tác động của ngoại cảnh. Qua sự phân tích ấy, Ni trưởng cho thấy, sự an tịnh của tâm tuy cần thiết nhưng chưa phải là cứu cánh. "Điều quan trọng hơn là từ nền tảng định tĩnh, hành giả phải phát triển khả năng quán chiếu để thấy rõ thực tướng của các pháp. Chỉ khi định và tuệ được nuôi dưỡng song hành, con đường chuyển hóa phiền não mới thật sự mở rộng và đời sống tâm linh mới có thể tăng trưởng bền vững", Ni trưởng nhận định.

Nhân mùa ACKH, Ni trưởng khuyến khích chư hành giả Ni siêng năng học pháp, tụng kinh, thực hành thiền tập, nuôi dưỡng những suy nghĩ thiện lành và chuyển hóa những tập khí bất thiện trong tự thân. Bởi lẽ, mỗi bước tiến bộ của người tu không chỉ mang lại an lạc cho chính mình mà còn góp phần lan tỏa năng lượng bình an đến cộng đồng và xã hội. Cuối lời, Ni trưởng ân cần nhắc nhở: "Chư hành giả cần tiếp tục tinh tấn trên lộ trình hoàn thiện giới hạnh, phát triển đời sống thiền định và thiền quán, lấy trí tuệ làm sự nghiệp và lấy sự chuyển hóa nội tâm làm thước đo cho thành quả tu tập".

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: