Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang PL.2570: Thượng tọa Minh Lực và góc nhìn về dòng chảy tư tưởng Phật giáo

Chiều 03/07/2026 (19/05/Bính Ngọ), trong chương trình học pháp mùa ACKH PL.2570 tại Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), TT. Minh Lực – Phó Ban Trị sự GHPGVN TP.HCM, Giáo phẩm Hệ phái PGKS, trụ trì Tịnh xá Ngọc An (TP.Dĩ An, TP.HCM), đã quang lâm thuyết giảng chuyên đề: “So sánh sự kế thừa tư tưởng Nam truyền, A-hàm và Phật giáo Phát triển”. Qua đó, Thượng tọa đưa ra góc nhìn về tiến trình phát triển của tư tưởng Phật giáo qua các thời kỳ, đồng thời nhấn mạnh tinh thần kế thừa liên tục của chánh pháp.

Theo Thượng tọa, sự khác biệt giữa các hệ thống kinh điển từ Nikāya, A-hàm đến tư tưởng Đại thừa, đều không phải là sự đối lập, mà là những bước triển khai trên cùng một nền tảng giác ngộ mà Đức Phật đã khai mở. Nhắc lại tiến trình kiết tập kinh điển sau khi Đức Thế Tôn nhập Niết-bàn, Thượng tọa lưu ý sự khác biệt trong cách ghi nhận lịch sử giữa truyền thống Bắc truyền và Nam truyền. Theo đó, truyền thống Bắc truyền thường đề cập bốn kỳ kiết tập kinh điển, trong khi truyền thống Theravāda ghi nhận tổng cộng sáu lần kiết tập. Thượng tọa nhấn mạnh, người học Phật cần nắm vững cả hai hệ thống để có cái nhìn khách quan về lịch sử truyền thừa, đồng thời có đủ nền tảng học thuật khi giao lưu với Tăng đoàn các truyền thống khác.

Thượng tọa cũng điểm lại hai kỳ kiết tập quan trọng của truyền thống Nam truyền: Lần thứ năm được tổ chức tại Mandalay (Myanmar) năm 1871 dưới sự bảo trợ của vua Mindon, toàn bộ Tam tạng được khắc trên 729 phiến đá cẩm thạch; Lần thứ sáu được tổ chức tại Yangon vào năm 1954 nhân dịp kỷ niệm 2.500 năm Phật lịch. Theo Thượng tọa, việc hiểu rõ tiến trình hình thành và lưu truyền kinh điển là nền tảng cần thiết để người học Phật tiếp cận giáo pháp bằng tinh thần khách quan và khoa học.

Đi vào trọng tâm bài giảng, Thượng tọa triển khai sự kế thừa tư tưởng từ Phật giáo Nguyên thủy đến A-hàm và Phật giáo Phát triển. Theo Thượng tọa, tư tưởng Phật giáo Nguyên thủy được đặt trên ba dấu ấn căn bản là Khổ (Dukkha), Vô thường (Anicca) và Vô ngã (Anattā). Đây là nền tảng xuyên suốt để hành giả nhận diện đúng bản chất của đời sống và mở ra con đường giải thoát. Phân tích khái niệm Dukkha, Thượng tọa cho biết, thuật ngữ này không chỉ đơn thuần mang nghĩa "khổ đau", mà còn bao hàm ý nghĩa rộng hơn là trạng thái bất toại ý – mọi hiện tượng trong đời đều không thể đáp ứng trọn vẹn những mong cầu của con người. Chính vì mọi pháp luôn biến đổi nên bất cứ sự chấp thủ nào cũng đều dẫn đến bất mãn và khổ đau.

Trong đó ba phương diện của khổ được Thượng tọa chỉ rõ gồm:

Từ đó, dẫn bài Kinh Vô ngã tướng – bài pháp thứ hai Đức Phật thuyết cho năm anh em Kiều-trần-như – Thượng tọa khẳng định: "Chỉ khi quán chiếu năm uẩn đều vô thường, vô ngã thì hành giả mới có thể tháo gỡ tận gốc mọi khổ đau do bản ngã tạo nên. Đơn cử như, kkhi được các bậc Trưởng thượng nhắc nhở, nếu biết hạ thấp cái tôi, xem đó là cơ hội rèn luyện thì tâm vẫn bình an. Ngược lại, nếu tự ái nổi lên, cho rằng mình bị oan ức thì chính bản ngã sẽ làm nỗi khổ tăng trưởng nhiều lần".

Tiến trình tu tập mang tính nhân quả tất yếu này cũng được dạy rõ qua Kinh Tăng Chi Bộ, như Thượng tọa diễn giảng, người giữ gìn phạm hạnh sẽ có tâm không hối tiếc, từ không hối tiếc sinh hân hoan, hân hoan đưa đến hoan hỷ, hoan hỷ dẫn đến khinh an, khinh an sinh an lạc, an lạc là nền tảng của thiền định, định đưa đến như thật tri kiến, từ như thật tri kiến phát sinh nhàm chán đối với các pháp hữu vi, nhàm chán đưa đến ly tham và cuối cùng thành tựu giải thoát tri kiến. Theo Thượng tọa, đây là một tiến trình tự nhiên của sự tu tập, không phải kết quả của sự cầu nguyện hay mong cầu thần lực bên ngoài. Sử dụng hình ảnh chiếc máy lạnh trong giảng đường, Thượng tọa chỉ rõ: "Khi máy lạnh hoạt động, mọi người cảm thấy dễ chịu, nhưng nếu mất điện liền sinh khó chịu, bực bội. Người có trí tuệ sẽ nhận ra cả sự dễ chịu lẫn khó chịu đều là điều kiện sinh diệt, từ đó không để tâm bị lệ thuộc vào ngoại cảnh. Đó chính là bước đầu của ly tham".

Đối chiếu sang hệ thống kinh điển A-hàm, Thượng tọa cho rằng, đây là giai đoạn kế thừa trực tiếp tư tưởng từ Nikāya nên những giáo lý cốt lõi hầu như vẫn giữ nguyên. Tuy nhiên, tư tưởng A-hàm đã phát triển thêm một bước, tạo nên “bước nhảy vọt” vĩ đại, làm gạch nối quan trọng cho Phật giáo Phát triển sau này, khi triển khai giáo lý Khổ – Không – Vô thường – Vô ngã. Theo Thượng tọa, chữ "Không" không phủ nhận sự hiện hữu của các pháp mà chỉ rõ rằng mọi hiện tượng đều không có tự tính độc lập, tất cả đều do duyên sinh. "Chính vì bản chất của các pháp là duyên hợp nên khổ đau và tội lỗi cũng không có một thực thể bất biến. Người biết quay về chuyển hóa tâm thì có thể chuyển hóa nghiệp và vượt qua mặc cảm về quá khứ", Thượng tọa chỉ rõ, đồng thời nhấn mạnh một bước phát triển quan trọng của tư tưởng A-hàm là khẳng định khả năng giác ngộ nơi tất cả chúng sanh. Đây chính là chiếc cầu nối để Phật giáo Phát triển triển khai tư tưởng Phật tánh và lý tưởng Bồ-tát sau này.

Bên cạnh đó, khái niệm Tam thân Phật cũng được mở rộng. "Nếu tư tưởng Nguyên thủy chủ yếu đề cập đến Pháp thân và Báo thân, thì ở giai đoạn phát triển tiếp theo đã nhấn mạnh thêm vai trò của Ứng hóa thân thông qua sự hiện diện của Tăng đoàn thanh tịnh trong đời sống hiện thực, như một biểu hiện sống động của chánh pháp giữa nhân gian", Thượng tọa giảng giải.

Ở phần cuối thời pháp, đến với tinh thần Phật giáo Phát triển, nơi lý tưởng Bồ-tát đạo được đặt làm phương hướng hành trì, Thượng tọa cho biết: "Nếu Phật giáo Nguyên thủy chú trọng con đường tự thân giải thoát thì tư tưởng Đại thừa phát triển thêm chiều kích nhập thế, lấy việc lợi lạc chúng sanh làm sự nghiệp, hai khuynh hướng này không phủ nhận nhau mà bổ sung cho nhau. Người muốn độ người trước hết phải có khả năng tự độ, sự nhập thế chỉ thật sự có ý nghĩa khi được xây dựng trên nền tảng giới, định và tuệ". Thượng tọa dùng hình ảnh người bác sĩ để minh họa cho tâm nguyện Bồ-tát: "Một vị lương y chân chính không phân biệt giàu nghèo hay thân sơ khi cứu chữa bệnh nhân. Cũng vậy, người hành Bồ-tát đạo nhìn mọi chúng sanh bằng tâm bình đẳng, sẵn sàng dấn thân phụng sự, xem việc cứu giúp con người chính là phương thức thiết thực để cúng dường chư Phật".

Khép lại thời pháp, Thượng tọa khẳng định: "Nghiên cứu lịch sử tư tưởng Phật giáo không nhằm phân chia hay so sánh hơn kém giữa các truyền thống, mà để nhận ra mạch nguồn kế thừa liên tục của chánh pháp. Khi hiểu đúng tiến trình ấy, người học Phật sẽ có cái nhìn dung thông, biết trân trọng giá trị của từng hệ thống kinh điển, đồng thời vững vàng hơn trên con đường tu học và hoằng truyền giáo pháp".

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: