Quang lâm khóa ACKH PL.2570 tại Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng), sáng 28/07/2026 (15/06/Bính Ngọ), HT. Minh Bửu – UVTT HĐTS, Phó Trưởng Ban Thường trực Giáo phẩm Hệ phái kiêm Trưởng ban Tăng sự Hệ phái, Tri sự phó GĐ.IV PGKS, trụ trì Pháp viện, đã có thời pháp xoay quanh chủ đề "Xả vọng tâm, thủ chân lý", qua đó chỉ rõ, mọi khổ đau là vô minh, đồng thời chỉ bày cho chư hành giả con đường nhận ra bản thể thanh tịnh và xây dựng nền tảng tu học bằng Văn - Tư - Tu cùng Giới - Định - Tuệ.

Ngay từ đầu thời pháp, Hòa thượng đã đề cập đến khái niệm "tu tâm". "Người đời thường nói đến việc 'tu tâm', nhưng nếu chưa xác định được tâm là gì thì việc tu tập rất dễ dừng lại ở khái niệm hơn là thực chứng. Tâm vốn không có hình tướng để chỉ bày, cũng không thể nắm bắt bằng tư duy phân biệt. Khi giáo pháp được vận dụng trong đời sống, đó chính là sự hiển lộ của diệu dụng từ bản tánh và chỉ khi nhận thức đúng bản tánh ấy, hành giả mới thấy được lý và sự vốn không hề đối lập mà tương dung, tương nhiếp".
Dẫn giải tinh thần Thiền học về "vô tâm" hay "vô niệm", HT. Minh Bửu chỉ rõ, đây không phải là trạng thái không còn nhận biết, mà là sự không khởi tác ý phân biệt, không để vọng tưởng chi phối khi sáu căn tiếp xúc với sáu trần. "Trong đời sống hằng ngày, chỉ cần một âm thanh, một hình ảnh, hay một lời khen tiếng chê chạm đến giác quan, tưởng thức lập tức sinh khởi, kéo theo những nhận định đúng - sai, hơn - thua, được - mất. Chính từ đó, con người đồng hóa mình với cái 'ngã' giả lập nơi thân năm uẩn và bị cuốn vào vòng xoáy của phiền não mà không tự hay biết", Hòa thượng giảng giải, đồng thời nhấn mạnh, mọi ý niệm sinh khởi đều có thể được gọi là thiện hay ác, chánh hay tà. Tuy nhiên, đối với người chưa trực nhận được bản thể bất sinh bất diệt của tâm, việc "siêng làm các việc lành, dứt bỏ các việc ác" vẫn là nền tảng không thể thiếu. Theo Hòa thượng, đây là con đường phương tiện mà chư Phật và chư Tổ đã chỉ dạy để chuyển hóa thân tâm, từ đó đi đến nhận định: "Nếu chỉ dừng lại ở sự đối đãi giữa thiện và ác, phước và tội, hành giả vẫn còn vận hành trong phạm vi của thức phân biệt. Thiền học vì thế chỉ rõ, tội cũng từ một niệm mà sinh, phước cũng từ một niệm mà khởi, song, cứu cánh của sự tu tập không phải là tích lũy phước báo hữu lậu, mà là liễu tri như thật bản thể thanh tịnh vốn sẵn đủ nơi mỗi người".

Để làm sáng tỏ tinh thần ấy, Hòa thượng dẫn bài kệ Thiền:
Pháp tánh vốn vô nhiễm,
Thanh tịnh như hư không;
Tìm cầu khắp mười phương,
Tánh ấy bất khả đắc.
Theo Hòa thượng, bài kệ chỉ thực sự có ý nghĩa đối với người biết quán chiếu và thực hành: "Pháp tánh vốn hiện hữu khắp nơi, nhưng không thể đạt được bằng sự tìm cầu của ý thức phân biệt. Một khi còn khởi tâm truy tìm chân lý như một đối tượng bên ngoài, hành giả vẫn đang bị dẫn dắt bởi vọng niệm và càng xa rời thực tánh".
Từ đó, Hòa thượng phân tích sự khác biệt giữa phước báo hữu lậu và trí tuệ giải thoát. Hòa thượng chỉ rõ, phước báo thế gian có thể biểu hiện qua tuổi thọ, sức khỏe, tài sản, địa vị, hay tri thức, nhưng tất cả đều thuộc phạm vi hữu vi và không thể đoạn tận gốc rễ của khổ đau. Như vậy, chỉ có trí tuệ vô lậu mới đủ khả năng phá trừ vô minh, chuyển hóa tham ái và đưa hành giả đến con đường giải thoát.

Liên hệ với lịch sử truyền bá Phật pháp, Hòa thượng nhắc lại thời kỳ kinh điển chưa được phiên dịch đầy đủ, khi chư Tổ phải linh hoạt sử dụng những phương tiện như cầu an, cầu siêu, khuyến thiện, ngăn ác... để thích ứng với căn cơ của quần chúng. Theo Hòa thượng, đó là sự vận dụng đầy từ bi của giáo pháp, nhưng vẫn chỉ là chiếc bè đưa người qua sông, bởi lẽ, cứu cánh của đạo Phật không dừng ở việc xây dựng phước báo, hay khuyến thiện đơn thuần, mà hướng người học đến sự tỉnh thức, trực nhận bản thể thanh tịnh và thể nhập trí tuệ Bát-nhã.
Triển khai sâu hơn chủ đề "Xả vọng tâm, thủ chân lý", Hòa thượng dẫn bài kệ của Tuệ Trung Thượng Sĩ:
Xả vọng tâm, thủ chân lý,
Tự nhân tầm ảnh nhi không kính.
Khởi tri ảnh hiện kính trung lai,
Bất giác vọng tầm chân lý bệnh.
Vọng lai thị trực diện phi hư,
Kính thọ phụng công tài nhân vô trách.

Qua bài kệ này, Hòa thượng chỉ rõ nghịch lý trong sự tìm cầu của tâm thức. Khi khởi ý niệm "bỏ vọng để nắm lấy chân", hành giả đã vô tình thiết lập hai cực đối đãi và chính sự phân biệt ấy lại trở thành một hình thức chấp trước mới. Hòa thượng ví điều này như người soi gương, nếu chỉ chăm chú đuổi theo hình bóng trong gương mà quên mất mặt gương sáng vốn là nền tảng để hình bóng hiện hữu, thì càng tìm càng xa. "Vọng vốn không có tự thể, chỉ vì mê nên mới thấy vọng là thật. Khi nhận ra bản thể, vọng và chân đều không còn là hai thực thể đối lập, mà chỉ là những biểu hiện khác nhau trên cùng một nền tảng thanh tịnh", Hòa thượng khẳng định.
Để đại chúng dễ quán chiếu, Hòa thượng sử dụng hình ảnh vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên. Nước dưới tác động của nhiệt lượng bốc hơi thành mây, gặp điều kiện thích hợp lại ngưng tụ thành mưa rồi trở về dòng nước ban đầu. Dù mang những tên gọi khác nhau như nước, hơi, mây, hay băng, bản chất của chúng vẫn không thay đổi. Cũng vậy, muôn pháp tuy hiện khởi với vô số hình tướng sai biệt nhưng đều do nhân duyên hòa hợp mà thành, không có tự tánh cố định.
Từ ví dụ ấy, Hòa thượng dẫn bài kệ nổi tiếng trong Trung Luận của Bồ-tát Long Thọ:
Nhân duyên sở sinh pháp,
Ngã thuyết tức thị không;
Diệc vi thị giả danh,
Diệc thị trung đạo nghĩa.

Hòa thượng giảng giải, các pháp do nhân duyên sinh khởi nên chỉ là giả danh, không có bản thể riêng biệt. Chính vì không thấy được điều ấy mà tâm phàm phu bám chấp vào danh tướng, sinh tâm thủ – xả, yêu – ghét, được – mất. Hòa thượng đồng thời nhắc lại tinh thần Kinh Kim Cang: "Nhược kiến chư tướng phi tướng, tức kiến Như Lai". Khi thấy rõ thực tướng vô tướng của các pháp, hành giả mới thực sự thể nhập Trung đạo và nhận ra Phật tánh nơi chính mình.
Từ toàn bộ lập luận ấy, Hòa thượng khuyến tấn chư hành giả an cư: "Mỗi người tu hãy trở về quán sát ngay nơi sáu căn tiếp xúc sáu trần. Nếu nhận diện được sự vận hành của tưởng thức mà không bị lôi kéo bởi tham ái, hay sân hận, thì ngay nơi từng niệm sinh diệt, phiền não sẽ lặng yên và chân tâm tự hiển lộ. Đó cũng chính là điều Lục Tổ Huệ Năng khai thị: 'Đâu ngờ tự tánh vốn tự thanh tịnh; đâu ngờ tự tánh vốn không sinh diệt'."
Khép lại thời pháp, Hòa thượng nhắc lại lời di giáo của Đức Phật trước khi nhập Niết-bàn: Chỉ có trí tuệ mới giúp con người vượt thoát khổ đau sinh, già, bệnh, chết. Theo Hòa thượng, cái khổ lớn nhất của kiếp người không phải những nghịch cảnh bên ngoài, mà chính là vô minh và bất giác, bởi đó là mắt xích đầu tiên làm khởi sinh toàn bộ chuỗi Thập nhị Nhân duyên, khiến chúng sinh mãi trôi lăn trong luân hồi.

Để đoạn trừ tận gốc vô minh, Hòa thượng gói trọn hành trang tu học của người xuất gia trong lộ trình Văn – Tư – Tu, lấy Giới – Định – Tuệ làm nền tảng. Văn để mở rộng chánh kiến, Tư để quán chiếu thấu đáo, Tu để chuyển hóa thân - khẩu - ý. Khi Giới được giữ gìn thanh tịnh sẽ phát sinh Định, từ Định khai mở Tuệ, và chính Tuệ là ánh sáng phá tan màn vô minh. Hòa thượng cũng nhấn mạnh rằng, giới luật không phải là sự ràng buộc hình thức, mà là hàng rào bảo hộ tâm thức. Từ 250 giới thể của vị Tỳ-kheo triển khai thành 3.000 oai nghi, tám muôn bốn ngàn tế hạnh, tất cả đều quy về một mục đích duy nhất: phòng hộ thân tâm, nuôi lớn trí tuệ và đưa hành giả từng bước trở về với bản thể thanh tịnh vốn sẵn đủ.
Một số hình ảnh được ghi nhận:























