Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang PL.2570: "Đoạn trừ sáu khát ái để chuyển hóa nội tâm" qua lời giảng của HT. Thích Bửu Chánh

Chiều 06/07/2026 (22/05/Bính Ngọ), trong khóa ACKH PL.2570 tại Hạ trường Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), chư hành giả Tăng đã trang nghiêm vân tập tại giảng đường để lắng nghe thời pháp do HT. Thích Bửu Chánh – Phó Trưởng ban Thường trực Ban Trị sự GHPGVN tỉnh Đồng Nai, Phó Viện trưởng HVPGVN tại TP.HCM, Trưởng khoa Pāli, quang lâm thuyết giảng. Với chủ đề "Sáu pháp cần phải đoạn trừ", trích từ Kinh Thập Thượng (Dasuttara Sutta) thuộc Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya), Hòa thượng đã khai mở ý nghĩa của sáu khát ái, đồng thời chỉ rõ con đường chuyển hóa nội tâm theo lời dạy của Đức Thế Tôn.

Trước khi bước vào nội dung kinh văn, như thường lệ, toàn thể đại chúng được Hòa thượng hướng dẫn thực tập thiền tọa trong khoảng 10 phút. Không gian giảng đường dần lắng đọng trong sự tĩnh lặng và chánh niệm, giúp mỗi hành giả trở về an trú nơi hơi thở, buông xuống những duyên trần để chuẩn bị tiếp nhận giáo pháp bằng tâm thanh tịnh. Hòa thượng nhấn mạnh: "Người học Phật muốn tiếp nhận chánh pháp một cách sâu sắc cần có một nội tâm định tĩnh, bởi khi tâm còn tán loạn thì dù giáo pháp thâm sâu cũng khó có thể thẩm thấu và chuyển hóa".

Đi vào nội dung bài giảng, Hòa thượng dẫn nguyên văn đoạn kinh bằng ngôn ngữ Pāli: "Katame cha dhammā pahātabbā? Cha taṇhākāyā: rūpataṇhā, saddataṇhā, gandhataṇhā, rasataṇhā, phoṭṭhabbataṇhā, dhammataṇhā. Ime cha dhammā pahātabbā". Nghĩa là: "Thế nào là sáu pháp cần phải đoạn trừ? Đó là sáu nhóm khát ái: ái đối với sắc, ái đối với thanh, ái đối với hương, ái đối với vị, ái đối với xúc và ái đối với pháp. Đây là sáu pháp cần phải đoạn trừ". Từ đoạn kinh ngắn gọn ấy, Hòa thượng vừa hướng dẫn đại chúng đọc tụng theo âm Pāli, vừa phân tích ý nghĩa của từng thuật ngữ để chư hành giả hiểu đúng tinh thần nguyên bản của lời Phật dạy. Theo Hòa thượng, việc học kinh bằng ngôn ngữ Pāli không chỉ giúp tiếp cận gần hơn với giáo pháp nguyên thủy mà còn góp phần gìn giữ truyền thống học Phật, nuôi dưỡng niềm kính tín đối với Tam tạng Thánh điển.

Đi từ giáo lý Tứ Thánh đế, Hòa thượng chỉ rõ, Đức Phật xác định nguyên nhân của khổ đau chính là khát ái (taṇhā). Theo đó, sáu khát ái được nêu trong Kinh Thập Thượng là sáu phương diện biểu hiện của sự dính mắc khi sáu căn tiếp xúc với sáu trần. Khi mắt bị lôi cuốn bởi hình sắc, tai bị cuốn hút bởi âm thanh, mũi chạy theo mùi hương, lưỡi đắm trước vị ngon, thân tìm cầu cảm giác dễ chịu hay ý thức chấp thủ vào các quan điểm và đối tượng của tâm, thì khát ái liền sinh khởi, trở thành nhân dẫn dắt con người trôi lăn trong vòng sinh tử. Qua đây, Hòa thượng nhấn mạnh, việc đoạn trừ sáu khát ái không có nghĩa là từ bỏ thế giới hay phủ nhận các giác quan, mà là chuyển hóa thái độ chấp trước đối với các đối tượng tiếp xúc. "Người tu vẫn sống giữa cuộc đời, vẫn tiếp xúc với muôn duyên, nhưng luôn giữ chánh niệm và trí tuệ để không bị cuốn theo tham đắm hay sân hận. Chỉ khi thấy rõ bản chất vô thường, khổ và vô ngã của các pháp thì tâm mới không còn bị ràng buộc bởi ái dục", Hòa thượng giảng giải.

Dẫn lời cổ đức dạy: "Vũ vô kìm tỏa năng lưu khách, / Ba đào bất khởi nịch sát nhân". Qua hình ảnh cơn mưa không xiềng xích nhưng vẫn giữ chân người lữ khách, hay mặt nước phẳng lặng lại dễ khiến con người chìm đắm, Hòa thượng nêu rõ bản chất của ái dục luôn khởi lên một cách âm thầm, vi tế. Chính những sự dính mắc nhỏ nhiệm trong đời sống hằng ngày, nếu không được nhận diện và chuyển hóa kịp thời, sẽ từng bước dẫn người tu rời xa mục tiêu giải thoát. Vì vậy, người hành giả cần thường xuyên quán chiếu nội tâm, giữ gìn chánh niệm trong từng oai nghi, từng ý nghĩ và từng xúc chạm với sáu trần. "Ái dục (taṇhā) không xuất hiện dưới bộ dạng hung tợn, bạo lực để ép buộc con người, mà trái lại, nó thường mang vẻ đẹp ngọt ngào, êm dịu, nhẹ nhàng như một cơn mưa dầm hay một mặt hồ phẳng lặng. Sáu ái thân chính là những 'cơn mưa không xiềng xích' và những 'dòng sông lặng sóng' ấy. Chúng ru ngủ tâm thức hành giả, khiến người tu chủ quan, buông lung, để rồi dần dần bị nhấn chìm sâu vào đại dương sinh tử lúc nào không hay", Hòa thượng chỉ rõ.

Trong suốt thời pháp, Hòa thượng nhiều lần nhắc nhở chư hành giả rằng việc học kinh không nhằm tích lũy kiến thức mà để soi chiếu và chuyển hóa chính mình. Trên thực tế, kinh điển chỉ thật sự có giá trị khi được thực hành trong đời sống hằng ngày, để mỗi người nhận diện những tâm niệm vi tế đang sinh khởi nơi sáu căn và kịp thời chuyển hóa bằng chánh niệm, tỉnh giác. 

Thời pháp khép lại trong bầu không khí trang nghiêm và đầy pháp vị. Những lời khai thị của HT. Thích Bửu Chánh không chỉ giúp chư hành giả hiểu rõ hơn ý nghĩa của Kinh Thập Thượng, mà còn gợi mở phương pháp thực hành thiết thực trong đời sống Phạm hạnh. Đối với hành giả An cư, việc nhận diện và đoạn trừ sáu khát ái chính là quá trình thúc liễm thân tâm, vun bồi giới - định - tuệ, để mỗi ngày an cư thực sự trở thành một bước tiến trên con đường thanh lọc nội tâm và hướng đến mục tiêu giải thoát mà Đức Phật đã chỉ dạy.

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: