Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang PL.2570: Đọc kinh xưa để lấy vốn sống cho nay qua lời sách tấn của Hòa thượng Giác Nhân

Quang lâm Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM) trong mùa ACKH PL.2570, vào sáng 02/07/2026 (18/06/Bính Ngọ), HT. Giác Nhân – Ủy viên HĐTS, Phó Trưởng ban Hướng dẫn Phật tử T.Ư, Tri sự Phó Thường trực GĐ.V PGKS, đã có thời pháp thoại thứ ba xoay quanh bản Kinh số 280: Kinh Tần-đầu Thành, thuộc bộ Tạp A-hàm. Qua đó, Hòa thượng nhắc nhở chư hành giả: "Đọc kinh xưa không phải để hoài niệm quá khứ, mà để lấy đó làm vốn sống cho hiện tại, soi rọi lại chính mình trên con đường tu học".

Mở đầu thời pháp, Hòa thượng gợi lại một nhận định đầy ý nghĩa: "Muốn hiểu giá trị của giáo pháp, không thể chỉ nhìn kinh điển như những trang văn tự đã xa xưa, mà phải biết đọc trong đó hơi thở của đời sống, chiều sâu của giới hạnh và mẫu mực của một bậc Sa-môn chân chánh". Kinh Tần-đầu Thành, theo Hòa thượng, không chỉ là một bài kinh mô tả hoàn cảnh Đức Phật đến thành Tần-đầu và được quần chúng tôn kính đón chào, mà còn là một bản kinh đặt ra chuẩn mực rõ ràng cho đời sống của người xuất gia, để có góc nhìn đúng đắn rằng, ai mới thật sự xứng đáng nhận sự cung kính, lễ bái và cúng dường của hàng cư sĩ.

Trong Kinh Tần-đầu Thành, Đức Phật dạy rất rõ: "Nếu Sa-môn, Bà-la-môn nào mắt thấy sắc mà chưa lìa được tham, chưa lìa được dục, ái, khao khát, nội tâm không tịch tịnh, việc làm phi pháp, hành vi thô tháo; đối với tai nghe tiếng, mũi ngửi mùi, lưỡi nếm vị, thân xúc chạm, ý phân biệt pháp cũng lại như thế, thì hạng người đó không xứng đáng nhận sự thừa sự, cúng dường". Rõ ràng, "một vị Sa-môn, Bà-la-môn nếu mắt thấy sắc mà còn khởi tham, tai nghe tiếng mà còn luyến ái, mũi ngửi hương mà còn say đắm, lưỡi nếm vị mà còn bị cuốn hút, thân chạm xúc mà còn nhiễm trước, ý duyên pháp mà còn phóng dật, thì người ấy chưa phải là ruộng phước đúng nghĩa cho nhân thiên gieo trồng công đức. Chỉ khi nào nội tâm được điều phục, sáu căn được thu thúc, hành vi trở nên nhu hòa, oai nghi thanh tịnh thì lúc ấy mới thật sự xứng đáng nhận sự tôn kính của thế gian", HT. Giác Nhân giản giải, đồng thời nhấn mạnh, lời dạy ấy không nhằm để phán xét, mà để nhắc người tu luôn quay về soi lại mình. Bởi một vị xuất gia mang hình thức sa-môn nhưng tâm còn tán loạn, mắt còn chạy theo sắc, tai còn đuổi theo âm thanh, lòng còn vướng mắc ái dục... thì chiếc y đang khoác trên người chỉ mới là phần hình thức bên ngoài. "Giá trị chân thật của người tu không nằm ở y áo, mà nằm ở khả năng thu thúc thân tâm, giữ gìn oai nghi và sống đúng với chí hướng giải thoát", Hòa thượng khẳng định.

Đi vào trải nghiệm thực tế trong đời sống tu hành, Hòa thượng cho rằng, người học Phật ngày nay muốn có sức sống nơi giáo pháp thì phải biết đọc kinh xưa bằng một tâm thế mới, một tâm thế muốn tìm lại vốn liếng đạo đức và phẩm hạnh đã bị thời gian che lấp. Hòa thượng kể lại những năm tháng sơ khai của đời tu, khi hình ảnh một vị Khất sĩ đầu tiên đến với quê hương đã để lại ấn tượng sâu đậm trong mình đến mức có thể làm thay đổi cả một đời người. Chỉ từ một bữa cơm chay, từ dáng ngồi an tĩnh, từ từng cử chỉ thọ thực chậm rãi, con người ta có thể cảm nhận được chiều sâu của giới hạnh và sự trang nghiêm của một bậc chân tu. Chính những hình ảnh ấy, theo Hòa thượng, mới là sức mạnh thật sự của Chánh pháp: "Không phải lời nói lớn lao, không phải hình thức bề ngoài cầu kỳ, mà là sự nghiêm cẩn trong từng hành vi nhỏ nhất. Bậc xuất gia chân chính chỉ cần sống đúng nề nếp, giữ gìn từng bước đi, từng ánh nhìn, từng động tác ăn uống, thì tự thân đã là một bài pháp sống động. Từ đó, người cư sĩ phát khởi niềm tin, còn người học đạo thì nuôi lớn chí nguyện xuất trần", Hòa thượng giảng giải.

Từ những ký ức ấy, trở lại với lời Kinh Tần-đầu Thành, Hòa thượng chỉ rõ, Đức Phật đã không ngần ngại đưa ra một tiêu chuẩn rất minh bạch, đó là sự cung kính của cư sĩ không thể trao cho những ai còn chưa làm chủ được chính mình. Theo Hòa thượng, lời dạy ấy vừa nghiêm vừa từ, bởi nó đặt trọng tâm vào việc tự điều phục trước khi được người khác điều phục. Bởi thực tế, không ai có thể đòi hỏi sự tôn kính nếu chính mình chưa xứng đáng với sự tôn kính ấy. Hòa thượng nhấn mạnh: "Kinh văn nhẹ nhàng vạch ra cái ranh giới rõ ràng, không thiên vị đệ tử nhà ai, chỉ lấy sự thu thúc lục căn làm thước đo chân thật. Chúng ta chẳng hơn gì người tại gia về sự điều phục tâm tư, thì tấm y áo đắp trên người chỉ là cái vỏ bọc trống rỗng, lấy tư cách gì đòi hỏi kẻ khác phải cúi đầu phụng sự! Bản chất của chúng sanh vốn rất dễ bị trần cảnh lôi cuốn. Những thanh âm thế tục, những hình ảnh quen thuộc, những đối tượng hấp dẫn của đời sống thường, dễ lưu dấu rất sâu trong tâm thức. Trong khi đó, giáo pháp nếu chưa được thực hành thì lại dễ học trước quên sau. Vì vậy, người tu phải biết bảo hộ chính mình từ gốc rễ, bởi nếu để sáu căn buông xuôi theo sáu trần thì mọi công phu sẽ bị tiêu mòn dần trong những cám dỗ rất đỗi bình thường".

Liên hệ đến đời sống Khất sĩ, đặt trong tiêu chuẩn nghiêm khắc ấy của Đức Thế Tôn, Hòa thượng nêu rõ sự hiện hữu của một đòn cân đối lập giữa hai thế hệ Tăng đoàn, giữa cái khổ hạnh ngày xưa và cái hưởng thụ ngày nay: "Con đường Khất sĩ ngày cũ vốn dĩ là những chặng nếm mật nằm gai thực sự, chứ đâu phải những chuyến xe rước đưa bóng bẩy. Đâu có những buổi cúng dường mâm cao cỗ đầy, chỉ có những bận ôm bát đi bộ hàng cây số đường làng sương gió chẳng ai cúng một hạt cơm. Vậy mà đức hạnh các Ngài khiến người đời vừa nghe danh đã quỳ lạy sát đất. Trái lại ngày nay, người tu học tới tiến sĩ, học vị đầy mình, nhưng ra đường người ta chỉ nhìn lướt qua, có khi còn sanh lòng khinh chê. Bản chất của sự tu hành là xả phú cầu bần, ngặt nỗi người nay lại đi ngược lại, những gì Đức Phật khước từ quăng bỏ thì mình lại hốt sạch vào người".

Từ đây, HT. Giác Nhân nhận định rõ: "Trong cái thời đại vật chất hiện nay, người tu dường như ít nhận thức được sự hưởng thụ và tính hình thức đã và đang tàn phá đức hạnh, hao tổn phước lực tu tập một cách âm thầm, mà nhiệt tâm của quần chúng đối với chánh pháp cũng từ đó mà hạ xuống rất nhiều phần. Con đường của người tu vốn không phải là con đường hưởng thụ, mà là con đường xả ly. Thế nhưng, nếu không đủ tỉnh giác, người xuất gia rất dễ đánh mất nếp sống thuở đầu, để rồi hình thức bên ngoài ngày một sang trọng, nhưng nội tâm lại ngày một trống rỗng. Chính sự buông trôi trong từng chi tiết nhỏ sẽ dần làm xói mòn giới hạnh, khiến phước lực và niềm tin của quần chúng cũng theo đó mà suy giảm". Hòa thượng nhấn mạnh một nguyên lý đơn giản mà thiết yếu: "Một vị Sa-môn chân chính là người biết giữ gìn mình trong mọi hoàn cảnh. Dù ở trước đại chúng, hay khi chỉ có một mình, đều không để oai nghi bị buông lơi, không để tâm chạy theo cảm xúc, không để lòng bị cuốn vào những ràng buộc vi tế của danh lợi. Đó mới là cốt tủy của người xuất gia đúng pháp".

Theo Hòa thượng, đời sống tại hạ trường là cơ hội quý báu để mỗi hành giả rèn lại chính mình. Giữa không gian an cư, việc học kinh điển không chỉ là hành vi trí thức, mà là quá trình tự thanh lọc, làm sống dậy khả năng hộ trì sáu căn và bồi đắp nội lực tu tập. Người tu phải biết nhìn vào mình nhiều hơn nhìn ra ngoài; phải biết tu chính nơi những điều tưởng chừng nhỏ bé nhất như cách đi đứng, cách ngồi, cách ăn, cách tiếp xúc, cách giữ tâm trong từng phút giây.

Khép lại thời pháp, Hòa thượng Giác Nhân tha thiết sách tấn chư hành giả an cư lấy Kinh điển làm tấm gương, làm tiêu chuẩn, làm đường mực để soi lại chính mình. Nếu biết lấy Chánh pháp làm Thầy, lấy giới hạnh làm nền, lấy thu thúc lục căn làm phương thức tu tập, thì kinh xưa sẽ không còn nằm yên trên trang giấy, mà sẽ trở thành một sức sống đang vận hành trong chính thân tâm mỗi người. Cuối lời Hòa thượng nhấn mạnh: "Cây gửi thân cho đất, / đất mới gửi đất trong cây; / ta gửi thân cho Phật, / Phật mới gửi Phật trong ta. Nếu cái tâm gửi gắm ấy cứ hời hợt nông sờn, sáng tin tưởng chiều lung lay, suốt ngày nhổ lên trồng xuống như cái cây bật rễ, thì sinh mạng tu hành ấy chỉ có nước héo hoắt mà chết. Đọc kinh xưa để lấy vốn sống cho nay, rốt cuộc không phải để tiếc nuối người xưa, mà để khỏi trở thành nỗi tiếc nuối của người sau. Biết mình còn bệnh thì còn cơ hội chữa lành, tưởng mình đã mạnh giữa lúc cái gốc đã mục, thì ngày ngã xuống chỉ còn là chuyện sớm muộn của vô thường".

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: