Trường hạ Tịnh xá Phước Hưng PL.2570: Thượng tọa Giác Nhuận nói về ý nghĩa an cư và pháp tu chánh niệm

Trong khuôn khổ khóa ACKH PL.2570 của Ni giới GĐ.VI PGKS tại Tịnh xá Phước Hưng (Đồng Nai), TT. Giác Nhuận – Tri sự Phó GĐ.VI PGKS đã quang lâm trường hạ và dành thời pháp sâu sắc, với chủ đề xoay quanh ý nghĩa của đời sống an cư, pháp môn quán niệm hơi thở và con đường chuyển hóa nội tâm theo lời Phật dạy.

Đưa đại chúng trở về với tinh thần nguyên thủy của pháp ACKH – một truyền thống đã được Đức Phật chế định hơn 2000 năm trước, Thượng tọa cho biết, việc an cư xuất phát từ đời sống du hóa của chư Tăng thời Đức Phật. Theo truyền thống, trong suốt chín tháng của năm, chư Tăng du phương hành đạo, mang ánh sáng Chánh pháp đến khắp các làng mạc, thôn xóm. Tuy nhiên, khi mùa mưa đến, việc đi lại không chỉ gây trở ngại cho sức khỏe, mà còn có thể làm tổn hại đến côn trùng, cây cỏ và các sinh vật nhỏ bé đang sinh trưởng. Chính vì vậy, Đức Thế Tôn đã chế định, ba tháng mùa mưa là thời gian để Tăng đoàn dừng chân, cùng sống chung, cùng tu học trong tinh thần hòa hợp và thanh tịnh.

Theo Thượng tọa, giá trị lớn nhất của mùa an cư không nằm ở hình thức cấm túc, hay số lượng thời khóa tu học, mà nằm ở khả năng giúp hành giả quay về nhận diện và chuyển hóa chính mình. "Ba tháng an cư là cơ hội quý báu để tạm gác lại những duyên sự bên ngoài, lắng dịu những xao động của tâm thức và chuyên tâm vun bồi giới - định - tuệ", Thượng tọa khẳng định. Từ ý nghĩa đó, Thượng tọa triển khai pháp môn quán niệm hơi thở – phương pháp tu tập mà chính Đức Phật đã thường xuyên thực hành và khuyến tấn đệ tử áp dụng. Có thể thấy, dù đã thành tựu Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác, Đức Phật vẫn nhiều lần chọn sống độc cư trong rừng sâu, an trú trong chánh niệm hơi thở như một cách nuôi dưỡng sự tỉnh thức và làm gương cho hậu thế.

Theo lời Thượng tọa, hơi thở là đề mục thiền tập gần gũi nhất, nhưng cũng là cửa ngõ đưa hành giả đến chánh định và chánh tuệ. "Điều quan trọng không phải là cố gắng tạo ra một trạng thái đặc biệt nào, mà là biết rõ từng hơi thở vào, từng hơi thở ra đang diễn ra trong hiện tại. Khi tâm biết rõ hơi thở, hành giả mới dần làm chủ được thân tâm; khi thân tâm được làm chủ, phiền não mới từ từ được lắng dịu; và khi phiền não lắng dịu, trí tuệ giải thoát sẽ tự nhiên hiển lộ", Thượng tọa phân tích.

Bên cạnh đó, đặt ra một vấn đề mang tính cốt lõi đối với người xuất gia, Thượng tọa nhận định: "Cạo bỏ râu tóc và rời xa gia đình chưa phải là hoàn tất việc xuất gia. Đó chỉ là bước đầu đoạn trừ những ràng buộc bên ngoài. Điều khó khăn hơn chính là chuyển hóa những tập khí, tham ái và chấp thủ đang tồn tại trong nội tâm". Dẫn lời Tổ sư Minh Đăng Quang, Thượng tọa nhắc nhở, người xuất gia chân chính phải xem tất cả chúng sanh là thân bằng quyến thuộc, không còn bị giới hạn bởi ý niệm người thân, hay người dưng. Tuy nhiên, để đạt được điều đó, hành giả phải không ngừng nuôi dưỡng chánh niệm và tỉnh giác trong từng phút giây sinh hoạt.

Để minh họa cho sự nguy hiểm của tâm phóng dật, Thượng tọa kể lại câu chuyện con mèo và con chuột. Vì xem thường một con chuột nhỏ, con mèo đã nuốt chửng mà không đề phòng. Cuối cùng, chính con chuột ấy đã cắn thủng bao tử khiến con mèo mất mạng. Qua hình ảnh ấy, Thượng tọa cảnh tỉnh đại chúng về những phiền não nhỏ bé. Theo đó, nếu những muộn phiền nhỏ không được nhận diện và chuyển hóa từ sớm, sẽ âm thầm lớn dần, trở thành nguyên nhân dẫn đến khổ đau và đổ vỡ trên lộ trình tu tập.

Như vậy, để dễ dàng nhận diện sớm hơn phiền não, người xuất gia cần phát triển chánh niệm tỉnh giác. Đi sâu vào vai trò của chánh niệm, Thượng tọa cho rằng, phần lớn con người đều đang thở, nhưng rất ít người thực sự biết mình đang thở. Chính vì thiếu sự nhận biết ấy mà tâm thức dễ dàng chạy theo ngoại cảnh, bị cuốn hút bởi những đối tượng của tham dục, sân hận và si mê. Người tu do vậy cần tập sống với sự tỉnh thức liên tục, lấy hơi thở làm điểm tựa để giữ tâm không bị cuốn trôi theo vọng tưởng. Nhắc lại lời dạy trong Chơn Lý của Tổ sư Minh Đăng Quang về pháp “Sổ tức quán”, Thượng tọa khẳng định: "Hơi thở chính là chiếc neo giúp hành giả kìm giữ ý niệm, chế ngự phiền não và từng bước trở về trạng thái an nhiên, tự tại".

Cũng thông qua hình ảnh hơi thở, TT. Giác Nhuận dẫn dắt hành giả quán chiếu về vô thường: "Đức Phật dạy rằng, tuổi thọ con người không được tính bằng trăm năm hay mười năm, mà chỉ được tính bằng một hơi thở. Hơi thở ra mà không hít vào nữa thì mạng sống cũng chấm dứt. Nhận thức sâu sắc về sự mong manh ấy sẽ giúp hành giả buông bớt sự chấp thủ đối với thân thể, tài sản và những gì được gọi là 'của tôi'. Khi thấy rõ bản chất vô thường của cuộc đời, tâm sẽ nhẹ nhàng hơn trước những được mất, hơn thua và biến động của thế gian".

Để làm nổi bật bài học này, Thượng tọa kể lại dụ ngôn nổi tiếng về người lữ khách bị voi dữ rượt đuổi. Trong lúc hoảng loạn, người ấy bám vào dây leo giữa miệng giếng sâu. Phía dưới là bốn con rắn độc đang chờ đợi, phía trên là hiểm họa cận kề. Thế nhưng, khi vài giọt mật ong từ tổ ong nhỏ xuống miệng, người ấy lại say mê tận hưởng vị ngọt mà quên mất nguy hiểm đang bủa vây tứ phía. Theo Thượng tọa, hình ảnh con voi tượng trưng cho thời gian và cái chết luôn đuổi theo con người; bốn con rắn độc tượng trưng cho tứ đại đất, nước, gió, lửa luôn biến đổi và xung đột trong thân; còn giọt mật chính là những thú vui, dục lạc và đối tượng tham ái mà con người mãi mê đắm trước.

"Bởi quá say đắm với 'giọt mật' của danh vọng, tiền tài, tình cảm và dục lạc, con người thường quên mất sự thật rằng sinh, già, bệnh, chết luôn hiện hữu từng ngày. Chính vì thế, khi vô thường bất ngờ xuất hiện, nhiều người rơi vào hoang mang, sợ hãi và đau khổ", Thượng tọa nhận định.

Khép lại thời pháp, TT. Giác Nhuận một lần nữa nhấn mạnh ý nghĩa sâu xa của ACKH PL.2570: "Mùa an cư không chỉ là hoàn thành ba tháng cấm túc đúng luật nghi, mà quan trọng hơn là làm cho nội tâm được lắng dịu, chánh niệm được tăng trưởng và trí tuệ được khai mở. Mỗi hành giả cần biết sử dụng khoảng thời gian quý báu này để quay về chăm sóc thân tâm, nhận diện phiền não, thực tập tỉnh thức trên từng hơi thở và từng bước chuyển hóa những tập khí sâu dày đang chi phối đời sống".

Qua những lời pháp nhũ chân tình cùng các ví dụ sinh động mà Thượng tọa chia sẻ, đã giúp đại chúng có thêm nhiều chất liệu quán chiếu về ý nghĩa của đời sống xuất gia, để từ đây, mỗi hành giả thêm vững niềm tin trên con đường tu học, lấy chánh niệm làm nền tảng, lấy sự tỉnh giác làm ngọn đèn soi sáng và lấy sự giải thoát làm mục tiêu tối hậu của đời sống Phạm hạnh.

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: