Quang lâm và thuyết giảng nhân khóa ACKH PL.2570 tại Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM) lần thứ hai, sáng 17/06/2026 (03/05/Bính Ngọ), Trưởng lão HT. Giác Toàn – Phó Chủ tịch HĐTS GHPGVN, Viện trưởng VNCPHVN, Trưởng ban Ban Thường trực Giáo phẩm Hệ phái, đã có lời khai thị sách tấn chư hành giả an cư về bản chất của thiện căn và bất thiện căn trong tiến trình tu tập và chuyển hóa nội tâm để nuôi lớn hoa đạo giải thoát.
Điều đặc biệt làm toàn thể hội chúng xúc động không chỉ nằm ở nội dung giáo pháp thâm sâu, mà còn ở chính hình ảnh thân giáo của vị Trưởng lão Hòa thượng. Dù vừa trải qua thời gian điều trị bệnh và sức khỏe còn nhiều khiếm an, Trưởng lão Hòa thượng vẫn hiện diện nơi pháp đường với tâm nguyện hoằng pháp nhiệt thành. Chân tình chia sẻ đến chư hành giả, Trưởng lão Hòa thượng khẳng định: “Bệnh duyên có thể làm thân thể mỏi mệt, nhưng chỉ cần còn đủ thuận duyên để nói pháp thì vẫn phải thưa chuyện cùng huynh đệ, chia sẻ với nhau những điều đã học, đã tu và đã phần nào chứng nghiệm. Cúng nhường pháp là công đức khôn lường, giúp cho mỗi vị tỉnh giác hiểu đạo”. Tinh thần ấy rõ ràng là bài học sống động nhất về ý chí phụng sự chánh pháp và thể hiện rõ trách nhiệm tiếp nối mạng mạch Phật pháp cho hàng hậu học.
Bước vào thời pháp, Trưởng lão HT. Giác Toàn nhắc lại bổn hoài của người Khất sĩ là “trì bình khất thực, du phương hóa độ, siêng năng tu học”, lấy việc lợi mình lợi người, quá duyên hóa độ chúng sanh, làm phương châm sống, làm cho Phật pháp xương minh. “Do đó, dù thuận cảnh hay nghịch cảnh, khỏe mạnh hay đau yếu, người tu vẫn phải duy trì chánh niệm, giữ gìn định lực và nuôi lớn tâm cầu đạo. Bởi lẽ, người có học pháp và có hành trì chân thật sẽ không dễ bị hoàn cảnh làm dao động, cũng không xem các Phật sự, hay những ngày cúng hội là gánh nặng, mà nhận đó như cơ hội để gieo trồng thiện duyên và lan tỏa chánh pháp đến với quần sanh”, Trưởng lão Hòa thượng nhấn mạnh.
Từ bổn nguyện đó, liên hệ tiếp nối đến nội dung còn lại của bài Kinh Cây Trú Độ (Chương Bảy Pháp, kinh số 65 thuộc Kinh Tăng Chi Bộ) ở buổi giảng trước, Trưởng lão Hòa thượng đề cập đến tiến trình chuyển hóa của đời sống xuất gia. Vận dụng hình ảnh cây Trú Độ trên cõi trời Tam Thập Tam, Trưởng lão Hòa thượng giảng giải: “Khi những chiếc lá già úa vàng chuẩn bị rơi xuống, chư Thiên không buồn khổ mà lại hoan hỷ, bởi đó là dấu hiệu của sự sinh trưởng mới. Các Ngài biết rằng, lá rụng xuống là điềm báo nụ mới chuẩn bị đâm chồi. Khi nụ mọc ra tròn trịa như cái bát, tỏa hương thơm ngào ngạt khắp một trăm do tuần, đem lại sự hân hoan cho khắp cõi trời. Rõ ràng, lá cũ rụng đi để nhường chỗ cho những chồi non xuất hiện, sự kết thúc của một giai đoạn lại chính là sự khởi đầu của một đời sống cao đẹp hơn. Người phát tâm xuất gia cũng vậy. Từ khi cạo bỏ râu tóc, khoác lên mình tấm y giải thoát, đó không chỉ là sự thay đổi hình thức bên ngoài, mà còn là dấu mốc của một cuộc chuyển hóa nội tâm sâu sắc bên trong. Chiếc lá đời đã chín muồi và tự nguyện lìa cành thế tục. Những tập quán, danh vọng, sở hữu và ràng buộc của đời thường dần được buông xuống để nhường chỗ cho một đời sống mới được nuôi dưỡng bằng giới đức, thiền định và trí tuệ. Nói cách khác, người tu rời nhà thế tục bước vào ngôi nhà Tịnh xá, thay đổi từ danh xưng Sa-di, Tỳ-kheo cho đến việc thuần hóa thân - khẩu - ý, tức là từ sự rụng rơi của bản ngã cũ, một ‘nụ hoa đạo hạnh’ mới được khai sinh từ đây”.
Tuy nhiên, Trưởng lão Hòa thượng nhấn mạnh, việc rời bỏ hình thức thế tục không đồng nghĩa với việc các phiền não đã hoàn toàn biến mất. Bởi lẽ, tham - sân - si vốn là những tập khí được tích lũy, huân tập qua muôn vạn nẻo luân hồi, luôn âm thầm tồn tại trong dòng tâm thức. Chính vì vậy, Đức Phật mới chế định đời sống Tăng đoàn với những thời khóa tụng giới, sám hối và kiểm thúc thân tâm định kỳ, để người xuất gia thường xuyên soi lại chính mình, phủi sạch những tâm tánh đời còn ẩn trốn bên trong. “Tu lâu rồi thì cái miệng phải ráng nhớ mà phải tập từ thuở Sa-di, cũng như cái cây nó cong thì từ nhỏ phải uốn lại cho thẳng. Người tu hành tỉnh giác, ngay cả khi ngồi thiền, tụng kinh mà vô tình bị muỗi cắn, kiến đốt… cũng chỉ được nhẹ nhàng xua đi để chúng được sống, chứ không nên sinh tâm bực tức, khó chịu. Đây mới chính là biểu hiện cụ thể của đức từ bi”.
Từ hình ảnh chiếc lá rụng để nảy sinh chồi mới, Trưởng lão Hòa thượng đi sâu vào nội dung cốt lõi của Kinh Đại Câu-hi-la trong Trung A-hàm. Đây là cuộc đối thoại đặc sắc giữa Tôn giả Xá-lợi-phất và Tôn giả Đại Câu-hi-la về con đường thành tựu chánh kiến, bất hoại tịnh và thể nhập chánh pháp. Theo lời giảng giải của Trưởng lão Hòa thượng, “thành tựu chánh kiến” là đạt được cái thấy biết bằng tuệ nhãn của đạo, nhìn thấy tất cả chúng sanh với tâm bình đẳng, tôn trọng vì hiểu rằng “Như Lai là Phật đã thành, chúng sanh là Phật sẽ thành”. Người đắc được chánh kiến sẽ không bao giờ coi thường ai, dù là một vị Sa-di tập sự, hay thậm chí là loài cầm thú, bởi tất cả đều mang sẵn Phật tánh. Nhờ cái thấy chân thật ấy, tâm ô nhiễm và sân hận được tiêu trừ, hành giả mới đạt được “bất hoại tịnh” – một trạng thái thanh tịnh kiên cố, không lùi bước, không bị các nghịch cảnh, hỉ, nộ, ái, ố làm dời đổi, lay chuyển.
Bên cạnh đó, Trưởng lão Hòa thượng nhận định: “Nền tảng của mọi sự tu tập trước hết phải bắt đầu từ khả năng nhận diện đúng bản chất của thiện và bất thiện. Người học đạo không thể chuyển hóa điều gì nếu chưa thấy rõ điều ấy là gì”. Để làm sáng tỏ điều này, Trưởng lão HT. Giác Toàn đã trích dẫn đoạn kinh liên hệ đến thiện, bất thiện và các căn trong Kinh Đại Câu-hi-la (Phẩm Xá-lợi-phất tương ưng, thuộc Trung A-hàm, kinh số 205):
“Thế nào là biết bất thiện? Ác hành của thân là bất thiện, ác hành của khẩu là bất thiện, và ác hành của ý là bất thiện. Đó là biết bất thiện.
Thế nào là biết bất thiện căn? Tham là căn của bất thiện, nhuế, và si là căn của bất thiện. Đó là biết căn của bất thiện.”
Tiếp theo, kinh dạy:
“Thế nào là biết thiện? Diệu hành của thân là thiện. Diệu hành của ý và khẩu là thiện. Đó là biết thiện.
Thế nào là biết căn của thiện? Vô tham là căn của thiện, vô nhuế và vô si là căn của thiện. Đó là biết căn của thiện”.
Đây là một trong những đoạn kinh quan trọng mà Tôn giả Đại Câu-hi-la trả lời Tôn giả Xá-lợi-phất về điều kiện để một vị Tỳ-kheo “thành tựu kiến, được chánh kiến, đối với pháp được bất hoại tịnh và thể nhập chánh pháp”. Trọng tâm của đoạn kinh nằm ở việc nhận diện tận gốc rễ của mọi hành vi đạo đức và phi đạo đức: tham, sân (nhuế), si là cội nguồn của bất thiện; vô tham, vô sân, vô si là nền tảng phát sinh mọi thiện pháp.
Theo đó, Trưởng lão Hòa thượng chỉ rõ: “Ba độc tham - sân - si chính là nguồn cội làm phát sinh mọi khổ đau trong đời sống cá nhân cũng như xã hội. Mọi lời nói gây tổn thương, mọi hành động làm tổn hại người khác, mọi sự tranh chấp, ganh ghét và hận thù đều bắt đầu từ ba gốc rễ ấy. Ngược lại, nếu bất thiện căn là bóng tối thì thiện căn chính là ánh sáng, nếu tham muốn chiếm hữu tạo nên sự ràng buộc thì vô tham mở ra tâm buông xả, nếu sân hận đốt cháy công đức thì vô sân nuôi lớn từ bi, nếu si mê che mờ chân lý thì vô si khai mở trí tuệ”.
Từ đây, Trưởng lão Hòa thượng cho thấy ý nghĩa sâu xa của việc tu tập, không phải là cố gắng xây dựng một hình ảnh đạo đức bên ngoài, mà là chuyển hóa tận gốc các căn nguyên bất thiện đang tiềm ẩn trong nội tâm. Bởi, mọi hành vi của thân và khẩu đều chỉ là biểu hiện bên ngoài của những hạt giống đã được gieo trong tâm thức từ trước. Theo tinh thần Kinh Đại Câu-hi-la, Trưởng lão HT. Giác Toàn khẳng định: “Khi nhận diện và đoạn trừ được bất thiện căn, hành giả sẽ dần thành tựu chánh kiến. Chánh kiến không đơn thuần là hiểu biết giáo lý, mà là cái thấy chân thật về con người và cuộc đời. Đó là cái thấy bình đẳng đối với tất cả chúng sinh, thấy rằng mọi người đều mang hạt giống giác ngộ và đều có khả năng thành Phật trong tương lai. Khi Chánh kiến hiện hữu, lòng kiêu mạn và sự phân biệt tự nhiên lắng xuống. Người tu không còn xem thường ai, cũng không khởi tâm hơn thua với bất kỳ ai. Từ đó, tâm dần đạt đến trạng thái bất hoại tịnh – một sự thanh tịnh vững chắc không bị dao động bởi khen chê, được mất hay thuận nghịch của cuộc đời”.
Liên hệ với giáo lý của Tổ sư Minh Đăng Quang trong bộ Chơn Lý, Trưởng lão Hòa thượng nhấn mạnh, thần thông chân thật của người tu không nằm ở những biểu hiện huyền bí, mà chính là khả năng làm chủ ba nghiệp thân - khẩu - ý. Trưởng lão Hòa thượng chỉ rõ, người biết giữ thân không tạo ác nghiệp, biết dùng lời nói để xây dựng và lợi ích, biết chuyển hóa từng niệm bất thiện trong tâm, đó mới là người đang từng bước đi vào dòng Thánh. Bởi như lời Tổ sư từng dạy: “Thân trong sạch ấy là xứ Phật, miệng trong sạch ấy là pháp Phật, ý trong sạch ấy là con Phật, tâm trong sạch ấy là Đức Phật”.
Đó cũng chính là điểm gặp gỡ giữa hình ảnh cây Trú Độ và giáo lý thiện căn trong Kinh Đại Câu-hi-la mà Trưởng lão Hòa thượng giảng giải. Chiếc lá cũ của tham - sân - si phải rơi xuống thì chồi non của vô tham, vô sân, vô si mới có cơ hội đâm chồi. Đời sống xuất gia không phải là cuộc chạy trốn thế gian, mà là hành trình liên tục nhận diện, thanh lọc và chuyển hóa những gốc rễ bất thiện trong chính nội tâm mình. Đây cũng là lời nhắc nhở mà Trưởng lão HT. Giác Toàn dành cho chư hành giả để khép lại thời pháp thoại lần này.
Một số hình ảnh được ghi nhận: