Chiều 07/08/2025 (25/06/Bính Ngọ), tại Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), TT. Minh Lực – Phó Ban Trị sự GHPGVN TP.HCM, Giáo phẩm Hệ phái PGKS, trụ trì Tịnh xá Ngọc An (TP.Dĩ An, TP.HCM), đã quang lâm thuyết giảng buổi cuối trong khóa ACKH PL.2570, qua đó trực tiếp đưa ra câu hỏi căn bản cho người xuất gia: "Làm thế nào để sống giữa các duyên mà không bị các duyên trói buộc? Làm thế nào để đối diện với phiền não mà không bị phiền não nhấn chìm? Và, làm thế nào để ngay trong đời sống cộng trú có thể kiến tạo một “cõi Phật” bằng chính công phu của mình?"
Khép lại chuỗi chuyên đề về tiến trình hình thành và phát triển tư tưởng Phật giáo qua các thời kỳ kết tập kinh điển, TT. Minh Lực đã khái quát lại toàn bộ lộ trình học tập của hành giả trong mùa An cư. Từ Thánh điển Nikāya của Phật giáo Nguyên thủy, trải qua thời kỳ Phật giáo Bộ phái với hệ thống A-hàm (Āgama), Nhất thiết hữu bộ, đại chúng từng bước tiếp cận tiến trình phát triển của tư tưởng Đại thừa. Theo Thượng tọa, chỉ khi nắm vững sự kế thừa ấy, người học mới có thể hiểu đúng tinh thần của Kinh Duy-ma-cật cũng như giá trị của Phật giáo Đại thừa Phát triển.
Bức vào hệ thống tư tưởng của Kinh Duy-ma-cật, TT. Minh Lực đã nêu rõ một đặc điểm quan trọng của Phật giáo Đại thừa phát triển, đó là góc nhìn về "Chơn không" và "Diệu hữu". "Nếu chỉ dừng lại ở cái thấy về 'Chơn không', người tu dễ rơi vào một cách hiểu thiên về sự vắng lặng, tịch diệt, nhưng Đại thừa còn mở ra sự quán chiếu về 'Diệu hữu', tức sự hiện hữu mầu nhiệm của các pháp trong đời sống", Thượng tọa chỉ rõ, đồng thời giảng giải: "Khi lục căn tiếp xúc với lục trần, thức biết khởi lên, từ đó, các cảm thọ: khổ, lạc, hay bất khổ bất lạc, lần lượt sinh khởi. Vấn đề không nằm ở chỗ có cảm thọ xuất hiện hay không, mà ở năng lực chánh niệm tỉnh giác của người tu trước những gì đang diễn ra nơi thân tâm. Nếu thức biết chạy theo cảnh, cảm thọ sẽ trở thành sợi dây trói buộc. Song, nếu tâm thức có khả năng quay về thể tánh vắng lặng, nhận diện cảm thọ mà không đồng hóa với cảm thọ, hành giả có thể sống giữa các pháp mà không bị các pháp chi phối".
Ở đây, "Chơn không" và "Diệu hữu" không phải hai thực tại đối lập. Không lìa cái vắng lặng mà vẫn hiện hữu giữa cuộc đời, không bị cuộc đời cuốn trôi nhưng cũng không chạy trốn cuộc đời – đó mới là chiều sâu của tinh thần Đại thừa mà TT. Minh Lực muốn nhấn mạnh.
Từ tư tưởng này cũng chính là nền tảng của Bồ-tát đạo. Dẫn lại câu hỏi của Bồ-tát Bảo Tích trong Kinh Duy-ma-cật rằng, "cõi Phật được xây dựng ở đâu và bằng chất liệu gì?", Thượng tọa Minh Lực làm rõ quan điểm, muốn xây dựng một lâu đài thì trước hết phải có nền đất, cũng vậy, muốn kiến lập cõi Phật thanh tịnh thì chúng sanh chính là mảnh đất để người tu gieo trồng công hạnh. Điều này đồng nghĩa với việc không thể tìm một cõi Phật bằng cách tách mình khỏi chúng sanh, bởi nếu rời chúng sanh để tìm Phật, thì chẳng khác nào tách sóng ra khỏi nước để đi tìm bản chất của sóng. "Sóng không ngoài nước, chúng sanh không ngoài tri kiến Phật", Thượng tọa khẳng định. Bởi vậy, cõi Phật không phải một không gian lý tưởng được dựng lên ngoài cuộc đời, mà được kiến tạo bằng chính quá trình hành đạo, phụng sự và chuyển hóa nơi cuộc đời.
TT. Minh Lực chỉ rõ, "nền đất" ấy được vun bồi bằng lục độ vạn hạnh: "bố thí" – với tinh thần xả ly; "trì giới" để nhiếp thân tâm; "nhẫn nhục" trước nghịch cảnh; "tinh tấn" không thoái chuyển; 'thiền định" để tâm được an trú; "trí huệ" để thấy rõ thật tướng các pháp; cùng với việc nuôi dưỡng tứ vô lượng tâm (từ - bi - hỷ - xả). "Như vậy, Đại thừa rõ ràng không phải là con đường rời bỏ cuộc đời để tìm sự thanh tịnh cho riêng mình. Trái lại, chính từ trong lòng chúng sanh mà hạnh nguyện Bồ-tát được thử lửa, chính giữa những tương duyên mà cõi Phật được kiến tạo", Thượng tọa nhận định.
Có thể thấy, nếu chúng sanh là nền đất để xây cõi Phật, thì phiền não chính là vùng đất khó canh tác nhất, nhưng theo TT. Minh Lực, đây cũng là nơi có khả năng làm hiển lộ rõ nhất năng lực tu tập. Nhấn mạnh tinh thần “phiền não tức Bồ-đề”, Thượng tọa cho rằng, muốn tìm sự an lạc và giác ngộ, người tu không thể chỉ tìm những hoàn cảnh thuận lợi, mà phải biết đối diện với chính những nghịch chướng đang phát sinh trong đời sống. "Đó có thể là một hoàn cảnh trái ý, một người thường xuyên bắt lỗi mình, một lời nói làm tổn thương tự trọng, hay một sự việc khiến tâm bất an v.v... Nếu chỉ xem những điều ấy là chướng ngại cần loại bỏ, người tu sẽ luôn tìm kiếm một môi trường 'không có phiền não'. Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn, chính từ nơi những nghịch duyên ấy lại trở thành bài kiểm tra của công phu, giúp đào luyện năng lực tu tập của người xuất gia", Thượng tọa nhận định.
Điều này được xác chứng ngay nơi trường hợp của Ngài Đề-bà-đạt-đa khi được Đức Phật thọ ký, trong Kinh Pháp Hoa, minh chứng cho khả năng chuyển hóa nghịch duyên. Ngài Đề-bà-đạt-đa là người đã phạm vào 3 trong số tội ngũ nghịch, một người tưởng như đối nghịch với Phật, song, trong cái nhìn Bồ-tát đạo, Ngài lại trở thành “thiện hữu tri thức” của Đức Phật, giúp Đức Phật viên mãn công hạnh Bồ-tát để được thành Phật. Đến cuối cùng, Ngài Đề-bà-đạt-đa thức tỉnh, biết sám hối và nhận ra tri kiến Phật của mình, sau khi trả hết quả báo, đã được Đức Phật thọ ký. Như vậy để thấy rằng, người thiện hay ác đều có Tri kiến Phật, nếu biết thức tỉnh tu hành thì sẽ thành Phật, qua đó làm nổi bật sức mạnh của đạo nghiệp và hạnh nguyện.
Từ đây, TT. Minh lực tiếp tục đưa ra một nguyên lý: "Lìa phiền não không có Bồ-đề, lìa sanh tử không có Niết-bàn. Điều quan trọng không phải là tìm một đời sống không có phiền não, mà là xây dựng một năng lực tâm linh đủ vững để phiền não đến mà không thành phiền não, nghịch cảnh đến mà không đánh mất đạo tâm".
Bên cạnh việc chuyển hóa phiền não, Thượng tọa cũng đặc biệt nhấn mạnh về thái độ của người xuất gia đối với dục lạc và vật chất. Theo tinh thần giáo pháp của Đức Tổ sư, người “già” không đơn thuần được hiểu theo tuổi tác, mà là người đã có sự trưởng thành trong đời sống tâm linh, có khả năng tự tại trước các dục, không bị hưởng thụ trói buộc, nhưng cũng không bị sự chán ghét hưởng thụ trói buộc.
Thượng tọa đưa ra ví dụ giản dị về chiếc máy lạnh để minh chứng cho điều này: "Nếu một người phải có máy lạnh mới ngủ được, người ấy đang bị nó chi phối. Nhưng nếu một người lại cực đoan cho rằng người tu tuyệt đối không được sử dụng máy lạnh và lấy sự khắc khổ ấy làm thước đo cho đạo hạnh, thì sự chấp trước cũng vẫn còn đó. Một bên bị cái mình thích trói buộc, một bên bị cái mình ghét trói buộc. Cả hai đều chưa thật sự tự tại. Người tu chân chính phải có khả năng thích nghi với hoàn cảnh, bởi mục đích của tu tập không phải dựng lên một bức tường ngăn cách với đời sống, mà là làm cho tâm được tự do trong mọi hoàn cảnh để có thể đem sự tu tập ấy lan tỏa đến người khác".
Cũng từ đây, Thượng tọa cảnh tỉnh một biểu hiện vi tế hơn của sự chấp thủ, đó là chấp vào chính sự tu hành của mình. "Một người giữ giới trang nghiêm nhưng khởi tâm xem thường người chưa được như mình, thì giới hạnh ấy đã mất đi phần tinh túy. Bởi nếu công phu càng nhiều mà tâm càng sinh kiêu mạn, càng tu càng thấy mình hơn người, thì cái được nuôi lớn có thể không phải đạo hạnh mà là bản ngã. Ấn chứng chân thật của sự tu tập được nhận ra qua sự hoan hỷ, vui vẻ và an lạc nơi chính người tu", Thượng tọa chỉ rõ.
Nói về công phu tu tập chân thật để thoát lên sự hoan hỷ, vui vẻ và an lạc thật sự, TT. Minh Lực liên hệ đến một vấn đề rất gần với đời sống của chư hành giả tại Trường hạ, đó là "An cư Kiết hạ thực chất là gì?" Theo Thượng tọa, không nên hiểu “an cư” chỉ ở phương diện thân thể, tức không rời khỏi cương giới trong thời gian quy định, vì chiều sâu của an cư phải là tâm có chỗ cư trú. Cái “cư” chân thật ấy chính là an trú trong Tứ niệm xứ: quán thân bất tịnh, quán thọ thị khổ, quán tâm vô thường và quán pháp vô ngã. Nếu thân đang ở trong cương giới, nhưng tâm rong ruổi ngoài cảnh, nếu thân vẫn ở Trường hạ, nhưng tâm liên tục chạy theo tham - sân - si, hơn thua, được mất... thì về mặt tinh thần, hành giả đã không còn thật sự “an cư”.
Thượng tọa nhấn mạnh: "Mùa an cư là mùa sống chung, học chung, tu chung, vì thế, nếu các vị Tỳ-kheo vẫn tranh cãi, bất hòa, hơn thua, làm tổn thương nhau, thì dù thân đang ở trong cương giới, công phu an cư cũng đã bị ảnh hưởng. Bởi vậy, an cư đâu chỉ là đóng cửa với bên ngoài, mà còn cần mở cửa tâm để trở về với chính mình, để biết cùng xây dựng một đời sống Phạm hạnh bằng Giới - Định - Tuệ và sự hòa hợp".
Cuối thời khóa, TT. Minh Lực khuyến tấn chư hành giả an cư: "Con đường giác ngộ không nằm ngoài đời sống, không nằm ngoài chúng sanh, càng không nằm ngoài những nghịch duyên đang hiện hữu mỗi ngày. Nếu chỉ tìm sự thanh tịnh bằng cách tránh xa phiền não, người tu có thể tìm được một khoảng lặng nhưng chưa chắc tìm được Bồ-đề. Ngược lại, khi có khả năng đứng ngay giữa phiền não mà không bị phiền não nhận chìm, sống giữa dục lạc mà không bị dục lạc sai sử, sống giữa chúng sanh mà không đánh mất bản tâm, thì khi ấy, con đường từ phiền não đến Bồ-đề mới thực sự được mở ra. Và cõi Phật, xét cho cùng, được dựng xây từ chính mỗi tâm niệm, mỗi hành động, mỗi mối quan hệ và mỗi lần người tu biết chuyển hóa một nghịch duyên thành một cơ hội trưởng dưỡng đạo tâm. Trong ý nghĩa ấy, mùa An cư chính là một cơ hội để người tu trở về đúng chỗ của tâm mình, nơi 'Chơn không' và 'Diệu hữu' không còn đối lập, nơi chúng sanh và Bồ-tát đạo không lìa nhau, nơi phiền não được chuyển hóa thành Bồ-đề và nơi đời sống cộng trú trở thành chính mảnh đất để cõi Phật được kiến lập".
Một số hình ảnh được ghi nhận: