Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang PL.2570: "Kiến tánh để thấy con người thật của mình" qua pháp thoại của Hòa thượng Minh Bửu

Trong hành trình tu học, có những câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng lại theo người hành giả đi suốt một đời. Tu là gì? Tu để trở thành ai? Và sau tất cả những năm tháng học kinh, trì luật, hành thiền, điều gì mới thật sự là cứu cánh của con đường giải thoát? Đó cũng chính là nội dung xuyên suốt thời pháp thoại đầu tiên của HT. Minh Bửu – UVTT HĐTS, Phó Trưởng Ban Thường trực Giáo phẩm Hệ phái kiêm Trưởng ban Tăng sự Hệ phái, Tri sự phó GĐ.IV PGKS, trụ trì Pháp viện Minh Đăng Quang, dành cho chư hành giả khóa ACKH PL.2570 tại Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), vào sáng 09/06/2026 (24/04/Bính Ngọ).

Trước sự cung đón và vấn an của đại diện sáu Giáo đoàn cùng toàn thể chư Tăng hành giả, Hòa thượng đã khai mở một thời pháp mang đậm dấu ấn Thiền học với chủ đề: "Kiến tánh để thấy con người thật của mình", như lời mời gọi quay trở về với chính nội tâm, khảo sát tận gốc nền tảng của sự tu tập để nhận ra đâu là phương tiện và đâu mới là cứu cánh.

Ở đầu thời pháp, Hòa thượng đặt ra một vấn đề tưởng như quen thuộc nhưng lại chứa đựng nhiều suy ngẫm: "Người học đạo thường nói đến việc tu hành, sửa tâm, chuyển hóa, đoạn trừ phiền não, nhưng rất ít khi dừng lại để tự hỏi bản chất thật sự của việc tu là gì. Nếu cho rằng tu là sửa đổi, vậy cái gì đang được sửa? Và, ai là người đứng ra sửa đổi?".

Theo HT. Minh Bửu, phần lớn người học đạo vẫn đang vận hành trong một cấu trúc nhị nguyên của nhận thức. Một bên là "cái tôi" muốn trở nên tốt đẹp hơn, một bên là những tập khí, phiền não cần phải loại bỏ. Tuy nhiên, khi vẫn còn tồn tại một chủ thể đứng ra sửa đổi và một đối tượng bị sửa đổi, thì bản ngã vẫn còn nguyên vẹn trong tiến trình ấy. Bởi vậy, sự tu tập nếu chỉ dừng ở việc điều chỉnh hành vi bên ngoài hoặc tích lũy thêm tri thức giáo lý thì vẫn chưa chạm đến gốc rễ của vấn đề. Người học đạo có thể trở thành một học giả uyên bác, một nhà nghiên cứu kinh điển sâu rộng, nhưng nếu chưa nhận ra bản tâm thì vẫn còn quanh quẩn trong vòng vận hành của ý thức phân biệt.

"Tu là cái gì? Có phải là sửa đổi hành vi bên ngoài, hay là thấy lại tự tâm sẵn có? Nếu bảo tu là sửa, vậy cái gì đang sai để sửa, và ai là kẻ đứng ra sửa? Cái bị sửa vốn dĩ giả tạm, kẻ đứng ra sửa cũng chỉ là bóng dáng của bản ngã tri thức. Sửa cái giả để mong thành cái thật, chẳng khác nào nấu cát muốn thành cơm, tự giam mình trong vòng nhân thiên quả báo", HT. Minh Bửu nhận định.

Từ đó, trở về với câu hỏi căn bản nhất của Thiền học: Điều gì đang biết? Hòa thượng giảng giải, đi biết mình đang đi; đứng biết mình đang đứng; ngồi biết mình đang ngồi; ngay trong từng hơi thở, từng cử động, từng sát-na hiện hữu luôn có một sự nhận biết đang hiện diện. Thế nhưng, con người thường quen hướng tâm ra bên ngoài nên lầm tưởng rằng cái biết ấy được sinh ra từ cảnh vật, hoặc do các điều kiện bên ngoài tạo thành. Khi thấy sắc thì mới có biết, khi nghe âm thanh thì mới có biết, khi tiếp xúc với sự vật thì mới có nhận thức.

Hòa thượng chỉ rõ, đó là cái nhìn của vọng thức: "Cái biết ấy vốn hằng hữu, không đợi duyên sanh, không theo cảnh diệt, chẳng tùy thuộc vào công ước của phàm phu, hay định nghĩa của xã hội. Người đời lầm tưởng chạm duyên gặp cảnh mới sinh cái biết, đâu rõ tánh biết vốn tự trong ngần, vượt ngoài đối đãi của thời gian. Nếu còn khởi niệm đi tìm chỗ đến của nó, tức đã đánh mất nó từ lâu".

Nếu khảo sát trực tiếp kinh nghiệm hiện tiền, hành giả sẽ nhận ra cái biết vốn không phải là một đối tượng để tìm kiếm. Nó không sinh khi cảnh xuất hiện và cũng không mất khi cảnh biến mất. Nó hiện hữu như nền tảng cho mọi kinh nghiệm sống, nhưng lại thường bị che khuất bởi những lớp vọng tưởng, phân biệt và suy luận của ý thức. Như vậy, người học đạo càng cố dùng tư duy để nắm bắt cái biết ấy thì càng xa rời nó. Bởi lẽ, ngay khi khởi niệm tìm kiếm, chủ thể tìm kiếm đã xuất hiện và như thế sự trực nhận vốn sẵn đã bị thay thế bằng hoạt động của ý thức phân biệt.

Từ đó, Hòa thượng khai thị về cơ chế vận hành của vọng tâm, cho rằng, toàn bộ khổ đau của chúng sanh đều bắt đầu từ sự hình thành của "năng" và "sở", của "người thấy" và "vật bị thấy", của "chủ thể" và "đối tượng". Khi sự phân chia ấy xuất hiện, tâm lập tức rơi vào dòng đối đãi: thích và ghét, đúng và sai, được và mất, khen và chê. Chính từ đây mà tình thức liên tục dao động theo hoàn cảnh.

Tâm thức ngả nghiêng theo sắc thanh vạn dặm,
Mới hân hoan đó đã vội sầu ưu
Tình thức tráo trở trước vinh nhục hơn thua,
Vừa tán thán đây liền đành báng bổ.

Toàn bộ thế giới nội tâm của con người cứ như thế xoay chuyển không ngừng theo những làn sóng của ý niệm phân biệt. Hòa thượng nhấn mạnh rằng sự trói buộc thật sự không nằm ở ngoại cảnh mà nằm ở cách tâm thức nhìn nhận ngoại cảnh.

"Bản thân sự vật vốn không mang sẵn tính chất yêu ghét, cao thấp hay hơn thua. Chính tâm ý con người đã gán cho chúng những nhãn hiệu giá trị rồi lại bị chính những giá trị ấy chi phối ngược trở lại. Một lời nói vốn chỉ là âm thanh, nhưng tâm phân biệt khiến nó trở thành lời khen hay tiếng chê. Một sự việc vốn chỉ là duyên khởi, nhưng tâm chấp thủ biến nó thành thành công hay thất bại.Một hoàn cảnh vốn chỉ là hiện tượng, nhưng tâm đối đãi lại dựng nên vinh nhục và được mất. Vì thế, người tu không phải đi tìm một thế giới không còn nghịch cảnh, mà phải học cách thấy rõ cơ chế tạo ra nghịch cảnh từ chính nội tâm mình", HT. Minh Bửu chỉ rõ.

Qua nhiều công án Thiền và những câu chuyện về Lục Tổ Huệ Năng, Tổ Bồ-đề Đạt-ma, Nam Tuyền, Triệu Châu cùng các bậc Thiền sư xưa, Hòa thượng khai thị cho đại chúng thấy rằng chư Tổ không nhằm xây dựng thêm tri thức mà muốn chỉ thẳng vào thực tại hiện tiền. Hòa thượng đặc biệt nhấn mạnh câu kinh nổi tiếng trong Kinh Kim Cang: "Ưng vô sở trụ nhi sanh kỳ tâm" - Vừa lòng với cái không trụ mà cứ sanh tâm. Theo Hòa thượng, đây không phải là lời dạy về việc đoạn diệt tâm niệm, hay trở thành một trạng thái trống rỗng vô cảm. Điều Đức Phật muốn chỉ bày là, hãy để tâm vận hành trong sự sáng tỏ nhưng không bám chấp vào bất kỳ đối tượng nào.

"Ưng lòng với sự không chỗ trụ, không vịn nhiễm vào sắc thanh hương vị xúc pháp, lúc bấy giờ cái tâm trong sáng tròn đầy mới tự hiển lộ. Chẳng cần nỗ lực công phu gia trì để cầu thành đạt cái chơn xa xôi nào cả, ngay nơi đương niệm sáng trong, thấy rõ sự thật đã là chơn rồi. Tâm vẫn biết nhưng không mắc kẹt nơi cái biết. Tâm vẫn tiếp xúc với cuộc đời nhưng không bị cuộc đời trói buộc. Tâm vẫn sinh khởi nhưng không trụ chấp. Đó chính là tinh thần vô trụ mà chư Tổ nhiều đời truyền trao", Hòa thượng khẳng định.

Hòa thượng cũng nhiều lần nhắc đến sự nguy hại của tâm đối đãi. Thiện và ác, đúng và sai, được và mất, hơn và thua, tuy cần thiết trong đời sống nhân gian, nhưng vẫn thuộc phạm vi tương đối. Con đường giải thoát đòi hỏi hành giả phải vượt lên trên những đối đãi ấy để thấy được thật tướng của các pháp. Người kiến tánh vẫn sống giữa cuộc đời, vẫn sử dụng ngôn ngữ và ứng xử bình thường nhưng không còn bị trói buộc bởi các khái niệm và sự phân biệt.

Phân tích sâu về vai trò của vọng tưởng, tập khí và chủng tử trong tiến trình luân hồi tâm thức, Hòa thượng cho rằng, những kinh nghiệm quá khứ tuy đã qua nhưng không thật sự biến mất, chúng được lưu giữ dưới dạng các dấu ấn tâm lý và âm thầm chi phối cách con người phản ứng trước hoàn cảnh hiện tại: "Một ký ức đau buồn có thể khiến tâm sinh ra sợ hãi, một lần thành công có thể tạo nên sự tự mãn, một lời tổn thương trong quá khứ có thể biến thành sân hận kéo dài nhiều năm tháng. Nếu không có chánh niệm tỉnh giác để nhận diện, những dòng tập khí ấy sẽ liên tục tái diễn, tự củng cố và tiếp tục tạo thành những vòng luân hồi mới trong đời sống nội tâm".

Bởi vậy, theo Hòa thượng, công phu tu tập không nằm ở việc chiến đấu với vọng tưởng, hay cố gắng loại bỏ chúng bằng sức mạnh ý chí, mà là nhận diện chúng một cách sáng suốt ngay khi chúng vừa sinh khởi: "Thấy rõ nhưng không chạy theo, biết rõ nhưng không đồng hóa, nhận diện nhưng không chấp thủ, đó là con đường đưa hành giả trở về với tự tánh thanh tịnh vốn có".

Xuyên suốt thời pháp, Hòa thượng nhiều lần nhắc nhở đại chúng đừng nhầm lẫn giữa phương tiện và cứu cánh. Theo Hòa thượng giảng giải, kinh điển, giới luật, thiền định, nghi lễ, hay các pháp môn tu học đều vô cùng quan trọng, tuy nhiên, tất cả chỉ là những phương tiện chỉ đường. Nếu người học đạo chỉ dừng lại ở việc tích lũy kiến thức, nghiên cứu văn tự, hoặc bám chấp vào hình thức tu tập, mà quên mất mục tiêu nhận ra chân tâm, thì chẳng khác nào ngón tay chỉ mặt trăng, điều quan trọng là nhận ra mặt trăng chứ không phải chấp vào ngón tay.

Khép lại thời pháp, HT. Minh Bửu khẳng định: "Chân lý không nằm trong câu chữ. Giác ngộ không nằm trên trang kinh. Giải thoát cũng không phải là một khái niệm để suy luận. Rõ ràng, chân lý không phải là sản phẩm của tư duy hay sự suy luận, tất cả chỉ có thể được nhận ra khi hành giả trực tiếp quay lại quan sát chính tâm mình trong từng khoảnh khắc hiện hữu, thấy rõ thực tướng của các pháp. Thấu suốt nguồn tâm, bước vào nẻo vô vi, vạn cảnh tự khắc rỗng rang tự tại".

Bằng lối giảng dung dị nhưng hàm chứa chiều sâu Thiền học, kết hợp tinh thần Kinh Kim Cang, Kinh Lăng Nghiêm, Kinh Hoa Nghiêm cùng những công án Thiền tông và kinh nghiệm hành trì thực tiễn, HT. Minh Bửu đã mở ra cho đại chúng một góc nhìn sâu sắc về con đường kiến tánh: Giữa vô vàn suy nghĩ, cảm xúc và ký ức đang vận hành mỗi ngày, đâu mới là con người thật của chính mình? Giữa những lớp sóng vọng tâm không ngừng sinh diệt, đâu là nền tảng bất động đang lặng lẽ nhận biết tất cả?

Có lẽ, hành trình tu học rốt ráo không phải là đi tìm một điều gì mới mẻ ở bên ngoài, mà chính là quay về nhận ra điều vốn chưa từng rời xa nơi tự tâm. Và đó cũng là ý nghĩa sâu xa của hai chữ “kiến tánh” mà chư Phật, chư Tổ từ ngàn xưa vẫn không ngừng chỉ bày cho người học đạo trên con đường hướng đến giác ngộ và giải thoát.

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: