Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang PL.2570: TT.Giác Hoàng khuyến tấn: “Giữa hai dòng truyền thừa nên giữ một con đường Trung đạo”

Tiếp nối chủ đề “Thái độ của người tu trước sự khác biệt giữa hai truyền thống Phật giáo” ở buổi giảng trước, sáng 10/08/2025 (28/06/Bính Ngọ), tại Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), TT. Giác Hoàng – Ủy viên HĐTS, Phó Viện trưởng VNCPHVN, Phó Trưởng ban Văn hóa TƯGH, Chánh Thư ký Ban Thường trực GPHP, Phó trưởng Ban Thường trực Ban Giáo dục Tăng Ni GĐ.III PGKS, đã chỉ ra bản sắc dung hội và tinh thần Trung đạo trong tư tưởng Tổ sư Minh Đăng Quang.

Không đặt vấn đề phân định đúng - sai, TT. Giác Hoàng khẳng định: “Khi đứng trước sự khác biệt, người tu phải nhìn bằng thái độ phù hợp để không biến sự khác biệt thành ngăn cách”. Theo Thượng tọa, Phật giáo Nam truyền và Bắc truyền có những khác biệt về lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ, phương pháp diễn đạt và quá trình phát triển tư tưởng, tuy nhiên, nếu chỉ nhìn từ những khác biệt bề mặt để phán định giá trị của nhau, người học Phật rất dễ rơi vào định kiến. Do đó, thay vì chọn đứng về một truyền thống để phủ nhận truyền thống còn lại, người xuất gia cần thấy được những giá trị tương thông, hiểu đúng tiến trình hình thành và biết đứng ở vị trí Trung đạo để dung hội tinh hoa.

Có thể thấy, trong quá trình phát triển của Phật giáo, sự khác biệt giữa Nam truyền và Bắc truyền đã nhiều lần tạo nên những cách nhìn chưa đầy đủ về nhau. Có người cho rằng, Phật giáo Nam truyền chỉ hướng đến giải thoát cá nhân, không có lý tưởng Bồ-tát, hay tinh thần lợi tha. Ngược lại, một số khác nhìn Phật giáo Bắc truyền như một truyền thống ít chú trọng giới luật, thiền định, hoặc đời sống Phạm hạnh. Thậm chí, vấn đề tính xác thực của kinh điển Đại thừa – “có phải Phật thuyết hay không?” – cũng từng trở thành nguyên nhân của những tranh luận và khơi mào cho thái độ phủ nhận lẫn nhau, mà theo Thượng tọa lưu ý, những nhận định ấy thường xuất phát từ việc đồng nhất một truyền thống với một vài biểu hiện lịch sử, hoặc văn hóa nhất định, thay vì nghiên cứu toàn diện quá trình hình thành và phát triển tư tưởng Phật giáo.

“Người tu, vì thế, cần có thái độ khách quan. Hiểu một truyền thống không thể chỉ bằng cảm tính, mà cần đặt truyền thống ấy trong bối cảnh lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ và quá trình phát triển tư tưởng của nó. Quan trọng hơn, nghiên cứu để hiểu không có nghĩa là nghiên cứu để phân thắng bại. Nếu học Phật mà càng học càng sinh tâm kỳ thị, càng hiểu một truyền thống lại càng muốn phủ nhận truyền thống khác, thì tri thức ấy chưa giúp mở rộng cái thấy, mà ngược lại đang dựng thêm một hàng rào của chấp trước. Đó chính là chỗ người tu cần đến con mắt Trung đạo”, TT. Giác Hoàng khẳng định.

Từ việc hóa giải những ngộ nhận giữa hai truyền thống, Thượng tọa cũng liên hệ và chỉ ra một đặc điểm quan trọng trong quá trình hình thành Hệ phái PGKS, đó là tinh thần dung hội của Tổ sư Minh Đăng Quang. Trong đó, Thượng tọa đặc biệt nhấn mạnh: “Dung hội không phải là ‘hỗn dung’”. Rõ ràng, nếu hỗn dung chỉ là đem những yếu tố khác nhau đặt cạnh nhau, pha trộn các hình thức mà không có một nguyên lý thống nhất, thì dung hội là một tiến trình đòi hỏi sự sâu sắc hơn, từ tiếp nhận, thấu hiểu, cho đến chuyển hóa và làm cho những giá trị khác nhau gặp nhau trong một chỉnh thể hài hòa, có sức sống.

Dùng hình ảnh một động cơ phải đốt nhiên liệu để tạo ra năng lượng làm thí dụ điển hình, Thượng tọa giảng giải: “Nhiên liệu sau khi được ‘tiêu hóa’ đâu còn tồn tại như những thành phần rời rạc, lúc nào nó chuyển hóa và trở thành sức mạnh vận hành toàn bộ động cơ. Cũng vậy, Tổ sư Minh Đăng Quang không đơn thuần lấy một số yếu tố của Nam truyền rồi ghép với một số yếu tố của Bắc truyền để tạo thành một hình thức mới, mà Ngài đã tiếp nhận tinh hoa của cả hai dòng truyền thống ấy và chuyển hóa chúng, rồi đặt chúng trong một hệ tư tưởng có tính nhất quán, đó là tinh thần ‘Nối truyền Thích-ca Chánh pháp’, tức trở về với những giá trị căn bản của Đức Phật và đời sống Tăng đoàn thời kỳ đầu. Đồng thời, Đức Tổ sư cũng vận dụng linh hoạt những tinh hoa phát triển của Phật giáo để đáp ứng nhu cầu tu học và phụng sự trong bối cảnh mới, sự vận dụng này được cụ thể hóa thông qua Bộ Chơn Lý”.

Có thể nói, điều này đã góp phần xây dựng nên bản sắc riêng của Phật giáo Khất sĩ – khả năng đi xuyên qua những khác biệt hình thức để tìm về cội nguồn chung của chánh pháp. Đồng thời, đây cũng chính là “con mắt Trung đạo - vượt lên trên nhị biên” mà TT. Giác Hoàng đã đề cập. Theo đó, cách hiểu “Trung đạo” được Thượng tọa triển khai, không phải là thái độ đứng giữa hai bên để dung hòa một cách cơ học, mà nói cách khác, “Trung đạo” là khả năng không bị mắc kẹt vào bất kỳ một cực đoan nào, từ đó thấy sự vật trong tính toàn diện của nó.

“Người tu không nên để mình bị kẹt vào những cặp đối lập như Đại thừa – Tiểu thừa, tự lợi – lợi tha, xuất thế – nhập thế, học – hành, trí tuệ – từ bi. Bởi lẽ, nếu cho rằng chỉ có lợi tha mới là Đại thừa mà xem nhẹ sự tu tập giải thoát của bản thân, người tu có thể đánh mất nền tảng nội tâm. Nhưng nếu chỉ lo giải thoát cho mình mà quay lưng với nỗi khổ của chúng sinh, con đường tu khó lòng viên mãn. Nếu chỉ học mà không hành, giáo pháp đó chỉ là tri thức bề nổi, nhưng chỉ hành mà không học, sự tinh tấn rất dễ thiếu phương hướng. Nếu chỉ từ bi mà thiếu trí tuệ, lòng tốt đôi khi có thể trở thành sự giúp đỡ không đúng phương pháp, nhưng trí tuệ mà thiếu từ bi, sự sáng suốt ấy có nguy cơ trở thành lạnh lùng trước khổ đau nhân thế. Do đó đừng nhìn Trung đạo là “chia đôi phần giữa”, mà cần hiểu đó là vượt khỏi cách nhìn nhị nguyên, để thấy được sự tương tức của các mặt tưởng như đối lập”, Thượng tọa chỉ rõ.

Từ tinh thần Trung đạo, TT. Giác Hoàng nêu lên cách nhìn của Tổ sư Minh Đăng Quang về Tam thừa: Thanh văn, Duyên giác và Bồ-tát. Theo đó, Đức Tổ sư quan niệm, tam thừa không tồn tại như sự “gắn nhãn” để phân định đối tượng, mà có thể được hiểu như tâm lượng của người tu – từ hẹp đến rộng, từ nhỏ đến lớn. Cụ thể, trong Chơn “Tông giáo”, Đức Tổ sư dạy: “Không có Tam thừa gì bề ngoài cả, Tam thừa là tâm trí của mỗi người, từ nhỏ tới lớn, từ hẹp tới rộng…”. Như vậy, một vị Khất sĩ có thể học pháp để nghe và hiểu lời Phật, đó là Thanh văn; có thể quay về thiền quán, tự mình soi chiếu và chứng nghiệm, đó là Duyên giác; cũng có thể giáo hóa, phụng sự và làm lợi ích chúng sinh, đó là Bồ-tát. Rõ ràng, ba tinh thần ấy hoàn toàn có thể cùng hiện diện trong một đời sống tu học.

“Một ngày của người Khất sĩ có thể có học pháp, tu thiền và phụng sự. Một đời tu có thể vừa hướng nội để chuyển hóa chính mình, vừa hướng ngoại để đem sự chuyển hóa ấy làm lợi ích cho người khác. Như vậy, thay vì hỏi ‘mình thuộc về bên nào?’, người Khất sĩ cần tự hỏi: ‘trong chính đời sống của mình, ba chiều kích học - tu - hành đã được nuôi dưỡng đầy đủ hay chưa?’”, TT. Giác Hoàng chỉ rõ.

Qua đó, dẫn lại lời dạy của Đức Tổ sư, Thượng tọa khẳng định, Bát Chánh Đạo chính là Trung đạo và trong đó học và hành không thể tách rời: “Học giúp người tu biết đường. Không có Chánh kiến, Chánh tư duy và những hiểu biết đúng đắn về giáo pháp, hành giả rất dễ tu theo cảm tính hoặc thói quen. Tuy nhiên, học mà không hành thì giáo pháp chỉ dừng lại ở tri thức. Người có thể nói rất nhiều về giới - định - tuệ nhưng để tham - sân - si còn nguyên vẹn thì những điều đã học chưa thực sự trở thành đạo sống. Ngược lại, hành mà thiếu học cũng có thể dẫn đến sự nhiệt tình thiếu phương hướng. Bởi vậy, học là để thấy đường, hành là để đi đường và chỉ khi đi thì con đường mới trở thành kinh nghiệm sống. Như Tổ sư dạy: ‘Còn hành thì còn đạo, hết hành thì hết đạo’.”.

Ngoài ra, lý tưởng Khất sĩ cũng được Thượng tọa nhắc lại qua Chơn Lý “Bát Chánh Đạo”: “Sống chung với tất cả để cùng đưa nhau lên đến nơi cùng tột là Niết-bàn”. “Sống chung” ở đây không có nghĩa là hòa mình vào thế tục đến mức đánh mất Phạm hạnh. Trái lại, đó là khả năng sống giữa cuộc đời mà vẫn giữ được hướng đi giải thoát. Thượng tọa nhận định, người tu không thể nói về giải thoát mà trở nên vô cảm trước nỗi đau của con người. Song, lòng từ bi cũng cần được soi sáng bằng trí tuệ để biết giúp như thế nào, giúp đến đâu và làm sao để sự giúp đỡ không chỉ giải quyết một khó khăn trước mắt, mà còn góp phần chuyển hóa nhận thức và đời sống của con người.

Đơn cử như việc từ thiện, mà theo Thượng tọa, có thể là phương tiện để tiếp cận chúng sinh. Song, từ thiện không nên dừng lại ở việc trao tặng vật chất, đằng sau một phần quà cần có sự giáo hóa về tư tưởng, văn hóa, đạo đức, để mở ra khả năng giúp con người tự đứng lên bằng chính năng lực nội tâm của họ. “Ở đây có thể thấy, từ bi xác lập động cơ, trí tuệ xác lập phương pháp. Và, Trung đạo chính là khả năng làm cho hai nguồn năng lượng ấy gặp nhau”, Thượng tọa khẳng định.

Cuối thời pháp, TT. Giác Hoàng đưa ra một yêu cầu quan trọng đối với người Khất sĩ hôm nay, đó là phải có thái độ và bản lĩnh trước sự khác biệt, để hiểu được người khác mà không đánh mất mình, tiếp nhận cái hay của người khác mà không đánh mất bản sắc, hòa nhập mà không hòa tan. Một người Khất sĩ có thể bước vào đời để phụng sự mà không bị đời cuốn theo, có thể tiếp xúc với nhiều truyền thống mà không đánh mất chánh pháp, có thể tiếp nhận tinh hoa mới mà vẫn trở về với cội nguồn. Đó chính là bản lãnh của người Khất sĩ, là tinh thần Trung đạo trong đời sống.

Khép lại bài giảng, hình ảnh “con mắt thứ ba” được TT. Giác Hoàng gợi mở như một biểu tượng cho “cái thấy Trung đạo”: “Hai con mắt thông thường có thể nhìn thấy sự khác biệt: Nam truyền và Bắc truyền, Đại thừa và Tiểu thừa, học và hành, tự lợi và lợi tha. Song, con mắt Trung đạo giúp người tu nhìn sâu hơn để nhận ra cái chung trong cái riêng, cái tương thông trong cái khác biệt và con đường giải thoát nằm phía sau những hình thức biểu hiện đa dạng của Phật giáo. Từ đó, người tu không còn bị thôi thúc bởi nhu cầu chứng minh truyền thống của mình cao hơn truyền thống khác. Thay vào đó là một tâm thế rộng mở: hiểu để tôn trọng, học để chuyển hóa, dung hội để làm giàu sức sống của chánh pháp”.

Nhìn từ tinh thần ấy, một lần nữa thấy rõ, sự dung hội Nam truyền – Bắc truyền trong tư tưởng của Đức Tổ sư Minh Đăng Quang không phải một phép cộng cơ học giữa hai dòng truyền thống. Đây rõ ràng là một nỗ lực để trở về với tinh thần “Nối truyền Thích-ca Chánh pháp”, tiếp nhận tinh hoa từ nhiều dòng chảy để quy tụ về một mục tiêu: tu tập để giải thoát và sống đời phụng sự để cùng đưa nhau đến Niết-bàn. Và, đó có lẽ cũng là ý nghĩa sâu xa nhất của Trung đạo, không chọn một bên để loại bỏ bên kia, mà vượt lên trên sự phân chia để thấy cái toàn thể, không hòa tan bản sắc trong sự dung hợp, mà làm cho bản sắc trưởng thành nhờ khả năng dung hội.

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: