Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang PL.2570: Tư tưởng thiền học của Tổ sư Minh Đăng Quang qua lời giảng của Trưởng lão HT. Giác Toàn

Tổ sư Minh Đăng Quang từ buổi đầu lập đạo đã luôn nêu cao lý tưởng duy nhất là nối tiếp mạng mạch chánh pháp của Đức Phật Thích-ca, chứ không nhằm kiến lập một tông phái riêng biệt nào khác. Bởi vậy, tư tưởng Thiền học của Tổ sư không được xây dựng trên những luận thuyết siêu hình hay huyền nhiệm, mà được hình thành từ chính tiến trình giác ngộ của Đức Phật, lấy thực chứng làm nền tảng, lấy chuyển hóa nội tâm làm cứu cánh.Tư tưởng này cũng chính là chủ đề mà Trưởng lão HT. Giác Toàn – Phó Chủ tịch HĐTS GHPGVN, Viện trưởng VNCPHVN, Trưởng ban Ban Thường trực Giáo phẩm Hệ phái, truyền đạt đến chư hành giả tại khóa ACKH PL.2570 Hạ trường Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), sáng 08/07/2026 (24/06/Bính Ngọ).

Thông qua chủ đề “Tư tưởng Thiền học qua chí nguyện lập đạo và hoằng hóa của Tổ sư Minh Đăng Quang”, Trưởng lão Hòa thượng đã giúp đại chúng nhận diện rõ nền tảng Thiền học đặc sắc của Hệ phái PGKS, đồng thời khẳng định giá trị của con đường "Nối truyền Thích Ca Chánh pháp" trong bối cảnh tu học hiện đại. Theo Hòa thượng, con đường ấy được cô đọng qua năm điểm căn bản:

Từ năm nền tảng ấy, Trưởng lão Hòa thượng khẳng định, Tổ sư Minh Đăng Quang đã tiếp nhận nguyên vẹn tinh thần của Đức Phật để dựng lập Đạo Phật Khất sĩ Việt Nam. Vì vậy, cốt lõi của Thiền học Khất sĩ không nằm ở hình thức, hay những biểu hiện thần bí, mà ở sự thực hành Giới - Định - Tuệ, lấy tự lực chuyển hóa thân - khẩu - ý làm phương châm xuyên suốt. "Người học Phật phải lấy giáo pháp làm ngọn đuốc soi đường, không nương tựa vào mê tín, hay những niềm tin thiếu chánh kiến. Mọi hiện tượng mê tín, nếu xuất hiện trong đạo tràng, đều không thuộc bản chất giáo pháp, mà chỉ phản ánh những nhận thức lệch lạc của chính con người", Trưởng lão Hòa thượng chỉ rõ.

Đi sâu vào truyền thống đặc sắc của Hệ phái, Trưởng lão Hòa thượng dành nhiều thời gian phân tích lời dạy cô đọng của Tổ sư, hàm chứa toàn bộ tinh thần "Tam tụ lục hòa" của Tăng-già: "Nên tập sống chung tu học". Theo Trưởng lão Hòa thượng, đây không chỉ là một khẩu hiệu sinh hoạt, mà là sự kế thừa trực tiếp tinh thần lục hòa của Đức Phật, khi Tổ sư khẳng định, người xuất gia muốn trưởng thành phải học cách sống chung trong giới luật, học chung trong giáo pháp và cùng nhau thực hành con đường giải thoát. Chính môi trường ấy mới giúp mỗi hành giả từng bước làm mờ nhạt bản ngã, trưởng dưỡng đức khiêm cung và xây dựng Tăng đoàn thanh tịnh.

Trưởng lão Hòa thượng nhấn mạnh: "Người xưa có câu: 'Mỗi người mỗi nước mỗi non, bước vào cửa đạo như con một nhà'. Khi bước vào cửa đạo, mọi khác biệt về quê hương, giai cấp, hay địa vị xã hội đều được buông xuống. Từ người Tập sự, Sa-di đến Tỳ-kheo, tất cả cùng chung một mái nhà Phật pháp, cùng gìn giữ giới luật và cùng hướng đến lý tưởng giải thoát. Tinh thần sống chung ấy không chỉ hiện diện trong một ngôi Tịnh xá hay một Giáo đoàn, mà còn mở rộng trong toàn thể Giáo hội và xa hơn nữa là cộng đồng nhân loại. Nếu xã hội hiện đại nói đến hội nhập và toàn cầu hóa thì trong đời sống Tăng-già, sự hòa hợp đã được Đức Phật thiết lập từ hơn 2000 năm trước bằng giới luật và chánh pháp. Cũng như muôn sông đổ về biển cả đều mang chung một vị mặn, người Khất sĩ phải biết xả bỏ mọi tập khí địa phương, mọi phân biệt cá nhân để cùng vận hành bánh xe chánh pháp".

Dựa trên tinh thần đó, Trưởng lão Hòa thượng nhận định, cái biết của người xuất gia phải là cái biết được soi sáng bởi Kinh, Luật, Luận và Giới - Định - Tuệ, không phải cái biết chạy theo danh lợi, hay tri thức thế tục. "Toàn bộ giáo pháp Đức Phật đều quy về Tứ Thánh đế và 37 phẩm trợ đạo (Tứ niệm xứ, Tứ chánh cần, Tứ như ý túc, Ngũ căn, Ngũ lực, Thất bồ đề phần và Bát chánh đạo). Chính hệ thống giáo lý ấy cũng là nền tảng xuyên suốt trong bộ Chơn Lý của Tổ sư Minh Đăng Quang. Dù được diễn đạt bằng ngôn ngữ bình dị, gần gũi với người Việt, nhưng tư tưởng của Tổ hoàn toàn tương ưng với kinh điển Nikāya và giáo lý Đại thừa, giúp hành giả phát triển chánh kiến, thấy rõ nhân quả, duyên khởi và con đường đưa đến Niết-bàn. Do đó, học Phật nghĩa là chúng ta phải chuyển hóa được thân tâm bằng sự thực hành, tức thân chứng, chứ không đơn thuần là tích lũy kiến thức, hay tạo lập danh tiếng. Trong môi trường sống chung, nhờ nương nhau gìn giữ giới luật, cùng nhau học pháp và thiền tập, mỗi hành giả mới có điều kiện thành tựu đạo nghiệp", Trưởng lão Hòa thượng chỉ rõ. Đồng thời, để sách tấn đại chúng, Trưởng lão Hòa thượng dẫn lời Thiền sư Viên Học thời Lý (1073 – 1136): "Lãn thần tịnh sát đắc thần thông", diễn nghĩa là: "Thần lười dứt sạch thì thần thông hiển bày", để nói lên trở ngại lớn nhất của người tu, đó không phải là hoàn cảnh bên ngoài, mà chính là sự giải đãi, buông lung nơi tự thân. Chỉ có tinh tấn học pháp, siêng năng hành trì, vượt qua mọi giãi đãi, mới có thể mở ra con đường giải thoát.

Qua đó, Trưởng lão Hòa thượng hướng dẫn đại chúng quán chiếu hai bản kinh nền tảng của Phật giáo Nguyên thủy: Kinh Chuyển Pháp Luân và giáo lý Duyên khởi để phá vỡ các kiến chấp sai lầm và thấu suốt tiến trình duyên khởi.

Qua Kinh Chuyển Pháp Luân, Trưởng lão Hòa thượng phân tích sự ra đời của con đường Trung đạo, vượt lên hai cực đoan là đắm chìm trong dục lạc và ép xác khổ hạnh. Chính Bát Chánh đạo là con đường đưa hành giả đến sự thanh tịnh của Tứ Thánh đế. Trong đó, Trưởng lão Hòa thượng nhấn mạnh tiến trình Tam chuyển, Thập nhị hành tướng, giúp người học không chỉ hiểu Khổ, Tập, Diệt, Đạo bằng lý thuyết, mà phải tự mình chứng nghiệm trong đời sống tu tập. Khi tri kiến về bốn chân lý ấy hoàn toàn thanh tịnh, Đức Phật mới tuyên bố thành tựu Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác và ngay trong thời pháp đầu tiên ấy, Tôn giả A Nhã Kiều Trần Như đã chứng pháp nhãn thanh tịnh.

Tiếp nối, Trưởng lão Hòa thượng triển khai giáo lý Duyên khởi như chiếc chìa khóa giúp hành giả nhận diện toàn bộ tiến trình sinh tử luân hồi. Từ vô minh dẫn đến hành, thức, danh sắc, lục nhập, xúc, thọ, ái, thủ, hữu, sinh, già, chết, toàn bộ khổ đau đều vận hành theo chuỗi nhân duyên ấy. Theo Trưởng lão Hòa thượng, gốc rễ của vòng sinh tử nằm ở vô minh và khát ái. Khi không thấy đúng bản chất của thân tâm, con người sinh chấp ngã, xem ngũ uẩn là "ta" và "của ta", từ đó phát sinh yêu ghét, thủ trước và đau khổ. Người tu Thiền phải luôn quán chiếu danh sắc là duyên hợp, thấy biết chỉ là thấy biết, nghe chỉ là nghe, không để tâm thức tiếp tục bị cuốn theo dòng vọng tưởng và chấp thủ.

Khép lại thời pháp, Trưởng lão Hòa thượng gửi đến đại chúng hai lời sách tấn sâu sắc. Trước hết, người tu phải thường xuyên sám hối và chuyển hóa nghiệp lực ngay trong từng ngày sống, không đợi đến những kỳ lễ sám hối định kỳ. Chỉ khi biết thành thật nhìn lại chính mình, nhẹ dần gánh nặng nghiệp thức, hành giả mới có thể tiến sâu trên con đường thiền định. Trưởng lão Hòa thượng nhắc lại lời Tổ sư Minh Đăng Quang trong Chơn lý "Tu và Nghiệp": "Người tu là vui trả những nghiệp quả cũ và không gây tạo nghiệp nhân mới; tức tu là dứt nghiệp, tu là đoạn nghiệp".

Sau cùng, Hòa thượng khuyến tấn đại chúng: "Hãy nuôi dưỡng bốn tâm vô lượng: Đại từ, Đại bi, Đại hỷ, Đại xả, xem tất cả chúng sinh đều từng là quyến thuộc của mình trong nhiều đời nhiều kiếp. Khi mở rộng lòng từ và buông bỏ mọi oán kết, tâm hành giả sẽ dần vượt khỏi những giới hạn của bản ngã để an trú trong sự an lạc và giải thoát. Trong Giới luật Phật tử (Bồ-tát giới) có dạy: 'Hãy coi người nam như cha ta, người nữ như mẹ ta, muôn đời ta từ đó sinh ra'. Khi khéo soi quán và thực hành tâm từ bi rộng lớn như vậy, tâm hành giả sẽ không còn bị ngăn trệ, dứt sạch phiền não oán thù, từ đó dễ dàng an trú vào cảnh giới 'Thường, Lạc, Ngã, Tịnh' của Niết-bàn vô thượng".

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: