Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang PL.2570: Trưởng lão Hòa thượng Thích Minh Thông giáo giới về giới luật nhân mùa an cư

Sáng 24/06/2026 (10/05/Bính Ngọ), chư hành giả an cư tại Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), đã cung đón Trưởng lão HT. Thích Minh Thông – Phó Thư ký HĐCM GHPGVN, quang lâm giáo giới với chủ đề: “Những điều quan trọng về giới luật đối với vị Tỳ-kheo đúng pháp”. Từ những trang sử hình thành pháp An cư thời Đức Phật cho đến những nguyên tắc cốt lõi của Luật tạng, Trưởng lão Hòa thượng đã khai thị nhiều nội dung quan trọng về trách nhiệm của người xuất gia đối với giới luật, thay cho lời nhắc nhở thiết thực dành cho chư hành giả về việc lấy giới luật làm nền tảng tu học để duy trì sự thanh tịnh của Tăng đoàn và sự trường tồn của Chánh pháp.

Nói về nguồn gốc của pháp ACKH, Trưởng lão Hòa thượng cho biết, truyền thống an cư, hay cụ thể hơn là cấm túc an cư trong ba tháng mùa mưa, được Đức Thế Tôn chế định hơn 25 thế kỷ trước, không đơn thuần là một quy định tổ chức của Tăng đoàn, mà còn hàm chứa ý nghĩa sâu sắc về sự từ bi và tu tập.

Trưởng lão Hòa thượng giảng giải, vào mùa mưa tại Ấn Độ cổ đại, cỏ cây sinh trưởng mạnh mẽ, các loài côn trùng và sinh vật nhỏ bé bắt đầu xuất hiện khắp nơi. Nếu chư Tăng vẫn tiếp tục du phương hành đạo như thường lệ, sẽ dễ vô tình làm tổn hại đến sự sống của muôn loài. Chính vì lòng từ bi đối với tất cả chúng sinh, Đức Phật đã chế định pháp An cư để hạn chế việc đi lại trong mùa mưa, đồng thời tạo điều kiện cho hàng xuất gia chuyên tâm tu học, thúc liễm thân tâm và tăng trưởng đạo lực.

Bên cạnh đó, việc an cư còn góp phần giữ gìn niềm tin của quần chúng đối với Tăng đoàn. Trong bối cảnh xã hội Ấn Độ thời bấy giờ, ngay cả các đạo sĩ ngoại đạo cũng dừng chân một chỗ trong mùa mưa, nếu đệ tử của Đức Phật vẫn tiếp tục du hành khắp nơi, dễ bị thế nhân chỉ trích là thiếu lòng từ và không biết tôn trọng sự sống. Pháp An cư như vậy vừa mang giá trị đạo đức, vừa thể hiện trí tuệ phương tiện của Đức Thế Tôn trong việc xây dựng hình ảnh thanh tịnh của Tăng đoàn.

Để làm nổi bật giá trị của đời sống tịnh cư, Trưởng lão Hòa thượng đã kể lại câu chuyện về Đại thần Điển Tôn trong kinh điển. Khi còn giữ chức Tể tướng, nhờ đức độ và trí tuệ hơn người, Ngài được nhiều người đồn rằng đã từng diện kiến và đàm đạo với Phạm Thiên. Thay vì phủ nhận hay tự nhận điều chưa từng có, Đại thần Điển Tôn quyết chí tu tập để chứng nghiệm sự thật ấy. Ngài từ bỏ mọi công việc triều chính, lui về sống độc cư trong bốn tháng mùa mưa, chuyên tâm hành trì thiền định và tu tập Bốn Phạm trú: Từ, Bi, Hỷ, Xả. Nhờ công phu miên mật, tâm thanh tịnh viên mãn, Ngài đã được Phạm Thiên Sanankumāra hiện thân giáo hóa về các điều kiện cốt lõi để một người có thể đạt được cảnh giới cộng trú: Từ bỏ ngã chấp (từ bỏ ý niệm về "của tôi", "tôi là"), sống độc cư phóng khoáng, và thực hành Bốn Phạm Trú đến khắp tất cả chúng sinh không giới hạn. Sau đó, ngài chính thức xuất gia, truyền dạy con đường này cho hàng ngàn đệ tử, những ai thực hành trọn vẹn khi thân hoại mạng chung đều được sinh về cõi trời Sắc giới.

Qua câu chuyện này, Trưởng lão Hòa thượng nhắc nhở đại chúng về giá trị của ba tháng An cư: "Đây là cơ hội quý báu để chúng ta dừng lại, nhìn sâu vào nội tâm, nhổ sạch những cỏ dại phiền não trong mảnh đất tâm phì nhiêu của mình, làm tròn đầy công đức để Phật tử có nơi gieo trồng hạt giống thiện lành".

Ngoài ra, Trưởng lão HT. Thích Minh Thông cũng đặc biệt lưu ý về một số nhận thức chưa đúng liên quan đến đời sống an cư. Trưởng lão Hòa thượng dẫn lại trường hợp một nhóm Tỳ-kheo thời Đức Phật, an cư tại thành Vương Xá, thực hành cấm khẩu suốt ba tháng, cho rằng đó là phương pháp giữ gìn sự thanh tịnh tối thượng. Khi trở về đảnh lễ Đức Phật tại thành Xá Vệ, họ hân hoan trình bày sự an lạc ấy, liền bị Đức Thế Tôn khiển trách và khẳng định đó là pháp tu của ngoại đạo. Trưởng lão Hòa thượng giải thích, bản chất của Tăng đoàn là sống trong tinh thần hòa hợp và chia sẻ, người đi trước có trách nhiệm hướng dẫn người đi sau, người hiểu biết nhiều cần hỗ trợ người hiểu biết ít hơn. Sự thanh tịnh của Tăng đoàn không phải là sự im lặng tuyệt đối, mà là sự giao tiếp, học hỏi và hỗ trợ lẫn nhau trong tinh thần Lục hòa.

Nhân đây, Hòa thượng cũng giảng giải về các hình thức an cư được quy định trong Luật tạng. Theo đó có ba hình thức an cư:

Một nội dung được đại chúng đặc biệt quan tâm là những phân tích của Trưởng lão Hòa thượng về lịch sử và ý nghĩa của giới luật trong việc bảo vệ sự thanh tịnh của Tăng đoàn. Trưởng lão Hòa thượng dẫn chứng lịch sử truyền giới Tỳ-kheo-ni tại Sri Lanka để làm rõ nguyên tắc Tỳ-kheo Tăng không trực tiếp tế độ nữ giới xuất gia, nhằm bảo đảm sự thanh tịnh và đúng pháp trong quá trình truyền thừa giới luật. Cụ thể, theo lịch sử Phật giáo Nam truyền (Nguyên thủy), sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, hàng Tỳ-kheo-ni dần vắng bóng ở các nước theo truyền thống này. Khi quốc vương Sri Lanka muốn độ các cung nữ xuất gia, Đại đức Mahinda (con trai vua A Dục) đã khẳng định, Tăng không được tự ý độ Ni, mà phải thỉnh mời bậc Tỳ-kheo-ni thanh tịnh từ Ấn Độ sang. Từ đó, Tỳ-khưu-ni Sanghamittā (con gái vua A Dục) đã cùng đoàn chư Ni vượt biển qua Sri Lanka, mang theo nhánh chiết từ cây Bồ-đề Đạo Tràng để thiết lập giáo đoàn Ni và truyền giới đúng pháp. Điều này minh chứng cho sự cẩn trọng vô biên của lịch sử trong việc giữ gìn tịnh hạnh cho cả hai giới.

Tiếp đó, Trưởng lão Hòa thượng trình bày về thời gian ACKH theo truyền thống Phật giáo Ấn Độ và sự điều chỉnh phù hợp khi Phật giáo truyền sang Trung Hoa và Việt Nam. "Dù hình thức có đôi chút thay đổi theo điều kiện địa lý, tinh thần cốt lõi của pháp An cư vẫn là chuyên tâm tu học trong mùa mưa, đúng như ý nghĩa mà Đức Phật đã chế định", Trưởng lão Hòa thượng khẳng định.

Đồng thời, Trưởng lão Hòa thượng cũng phân tích rõ, dựa trên các ghi chép từ "Nam hải ký quy nội pháp truyện" của Ngài Nghĩa Tịnh và "Đại Đường Tây Vực ký" của Ngài Huyền Trang, tại Ấn Độ, chư Tăng bắt đầu an cư từ mùng 01 trăng tròn tháng Asadha (khoảng Rằm tháng 05 Â.L) đến Rằm tháng 8 Â.L. Khi Phật giáo truyền sang Trung Hoa và Việt Nam, do đặc điểm khí hậu mùa mưa bắt đầu sớm hơn, đồng thời kết hợp với tinh thần hiếu đạo của kinh Vu Lan (ngày Tôn giả Mục-kiền-liên cứu mẹ), chư Tổ đã uyển chuyển dời thời gian lên một tháng, tức từ Rằm tháng tư đến Rằm tháng bảy. Sự thay đổi này hoàn toàn khế hợp với lời Phật dạy là “an cư vào đầu mùa mưa”. Luật tạng quy định rõ hai thời kỳ khai hạ:

Sau khi kết thúc ba tháng hạ, Phật chế cho Tăng chúng thực hiện bốn việc quan trọng: làm lễ Tự tứ, Giải và kiết giới trở lại, thọ y công đức Kathina, và chia vật dụng cúng dường. Trong đó, Trưởng lão Hòa thượng đặc biệt nhấn mạnh sự khác biệt bản chất giữa Tự tứ và Bố-tát: "Nếu Bố-tát là dịp để hành giả tự phát lồ những lỗi lầm của mình (chỉ cần 4 vị Tỳ-kheo là có thể hành pháp), thì Tự tứ lại là cơ hội để khiêm cung thỉnh cầu đại chúng chỉ dạy, góp ý những lỗi lầm qua ba phương diện: thấy, nghe và nghi (bắt buộc phải có từ 5 vị Tỳ-kheo trở lên mới có thể tác pháp Yết-ma thành tựu). Chính tinh thần cầu thị ấy giúp người xuất gia ngày càng hoàn thiện giới đức và đạo hạnh".

Liên quan đến đời sống vật chất, Trưởng lão Hòa thượng giải thích về quy định "Thời y" và "Phi thời y" nhằm ngăn ngừa tâm lý tích trữ của người tu. "Thời y là khoảng thời gian một tháng (hoặc 05 tháng nếu có thọ y công đức Kathina) ngay sau mùa an cư, chư Tăng được phép nhận vải mùng, y phục từ cư sĩ để thay thế đồ cũ rách. Phi thời y là các tháng còn lại trong năm, luật quy định cực kỳ nghiêm ngặt, vị Tăng chỉ được giữ mảnh vải thô tối đa 30 ngày, nếu không cắt may thành y phục thì phải xả bỏ cho người khác, không được tích cóp làm của riêng, giữ gìn nếp sống thiểu dục tri túc", Trưởng lão Hòa thượng chỉ rõ.

Bàn về đời sống Phạm hạnh, Trưởng lão Hòa thượng dành nhiều thời gian phân tích ý nghĩa của Giới thể và Giới tướng. Theo Trưởng lão Hòa thượng, khi giới tử thọ đại giới đúng pháp, trải qua đầy đủ các nghi thức Yết-ma (Bạch tứ Yết-ma), một năng lực tâm linh đặc biệt được hình thành gọi là "Vô tác giới thể" (hay Bản thể Tỳ-kheo). Đây chính là nền tảng nội tại giúp người xuất gia tự nhiên hướng thiện và ngăn ngừa điều ác. "Vô tác giới thể có công năng kỳ diệu là 'nhậm vận hành thiện' và 'nhậm vận chỉ ác'. Nó hoạt động như một bộ lọc tự động trong tâm thức, giúp vị Tỳ-kheo tự phát sinh sức mạnh đề kháng, ngăn chặn ý niệm phạm giới ngay cả khi ý thức chưa kịp can thiệp", Trưởng lão Hòa thượng giảng giải. 

Bên cạnh đó, Trưởng lão Hòa thượng cũng chỉ rõ, để giới thể được thành tựu viên mãn, cần hội đủ ba yếu tố: giới sư thanh tịnh, giới đàn trang nghiêm và giới tử chí thành phát tâm cầu đạo. Sau khi thọ giới, vị Tỳ-kheo tiếp tục nương vào các giới tướng và oai nghi để bảo hộ giới thể, từ đó xây dựng đời sống Phạm hạnh vững chắc. Sau khi đắc giới thể, vị Tỳ-kheo được trao truyền 250 giới tướng để làm hàng rào bảo hộ giới thể. Giới tướng là những biểu hiện oai nghi bên ngoài trong đi, đứng, nằm, ngồi. Giới thể là gốc, giới tướng là cành lá, cả hai nương tựa vào nhau để tạo nên tư cách của một bậc Thầy nhân thiên. Để nuôi dưỡng giới thể ấy, người xuất gia phải nương tựa vào nếp sống Tứ thánh chủng. Tứ Thánh chủng được Trưởng lão Hòa thượng nhấn mạnh là bốn pháp nương tựa cao quý của người xuất gia gồm:

Trưởng lão Hòa thượng thẳng thắn nhận định: "Thời đại ngày nay, xã hội phát triển cực thịnh, ngũ dục tràn lan khắp nơi. Chỉ cần mở điện thoại, mở tivi là thế giới dục vọng hiện ra trước mắt. Nếu một vị Tỳ-kheo không có đời sống nội tâm vững chắc, không trang bị cho mình chiếc áo giáp giới luật và nếp sống Tứ thánh chủng, thì làm sao chống chọi được với mật tên mũi đạn của ngũ dục trần gian?".

Qua đó, Trưởng lão Hòa thượng phân định rõ các hạng Tỳ-kheo không đúng pháp và các hạng Tỳ-kheo chân chính theo kinh luật, giúp đại chúng có cơ hội soi lại chính mình và xác định rõ trách nhiệm của người mang hình tướng Sa-môn. Cụ thể, có 05 hạng Tỳ-kheo không đúng pháp gồm: Danh tự Tỳ-kheo (chỉ có danh xưng suông), Tương tự Tỳ-kheo (hình thức đắp y giống nhưng không có giới pháp), Tự xưng Tỳ-kheo (tự phong, không qua Tăng đoàn), Cát triệt Tỳ-kheo (cạo tóc mặc áo hoại sắc nhưng chưa từng thọ giới hợp lệ) và Khất cầu Tỳ-kheo (biến việc xin ăn thành nghề nghiệp, không có tâm giải thoát). Ngược lại, 03 hạng Tỳ-kheo chân chính gồm: Thiện lai Tỳ-kheo (được Đức Phật trực tiếp độ bằng câu gọi, râu tóc tự rụng, y bát tự thành – chỉ có thời Phật), Phá kiết sử Tỳ-kheo (bậc Thánh đã đoạn trừ kiến hoặc, tư hoặc, đắc tánh Tỳ-kheo như Lục tổ Huệ Năng dù bề ngoài chưa kịp thọ giới tướng) và Bạch tư Yết-ma thành tựu xứ sở Tỳ-kheo (hàng đệ tử thọ đại giới như pháp trước Tăng đoàn qua pháp Yết-ma trang nghiêm – chính là chư hành giả hiện tại).

Trưởng lão Hòa thượng khẳng định, vị Tỳ-kheo đúng pháp chính là người kế thừa và gìn giữ mạng mạch Phật pháp, là chỗ nương tựa tâm linh cho hàng Phật tử và xã hội. Chính vì thế, tiêu chuẩn tuyển chọn vị Tỳ-kheo của Phật chế cực kỳ nghiêm ngặt từ ngoại hình, tướng mạo phải dễ coi, đoan chính, không khuyết tật dị hình, nhằm mục đích làm chỗ nương tựa tinh thần, phát khởi tín tâm cho chúng sinh hướng về Tam bảo.

Ở phần cuối thời pháp, Trưởng lão Hòa thượng xúc động nhắc lại sự kiện Tôn giả Đại Ca-diếp triệu tập kỳ kết tập kinh điển lần thứ nhất sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, gồm 500 vị A-la-hán tại hang Thất Diệp. Khi thảo luận nên kết tập kinh hay luật trước, đại chúng đã đồng thanh chọn luật tạng, với lời tuyên cáo bất hủ: "Giới luật là mạng mạch của Phật pháp, Giới luật còn là Phật pháp còn". Ngài Đại Ca-diếp đã quyết định giữ nguyên vẹn toàn bộ giới luật do Phật chế, một chữ không thêm, một chữ không bớt để làm bức tường thành kiên cố bảo vệ Tăng đoàn.

Tuy nhiên, Hòa thượng cũng chỉ rõ tinh thần uyển chuyển đầy trí tuệ của giới luật Phật giáo thông qua lời di huấn mật nhiệm của Đức Phật truyền cho Tôn giả A-nan trước khi nhập diệt. Theo đó, đối với những "Giá giới" (những giới nhỏ nhặt, mang tính quy ước theo phong tục, thời gian), nếu không còn phù hợp với địa phương thì có thể tùy nghi châm chước, thay đổi. Song, đối với "Tánh giới" (những giới bản chất thuộc về đạo đức căn bản như sát, đạo, dâm, vọng), thì tuyệt đối không được khai trừ, không được nông nổi xóa bỏ.

Khép lại thời pháp thoại, Trưởng lão Hòa thượng ân cần sách tấn chư hành giả luôn lấy giới luật làm mạng mạch tu hành, lấy Giới - Định - Tuệ làm nền tảng phát triển đạo nghiệp. Những lời dạy của Trưởng lão Hòa thượng không chỉ giúp đại chúng hiểu sâu hơn về giá trị của giới luật, mà còn khơi dậy ý thức trách nhiệm gìn giữ truyền thống Phạm hạnh của người xuất gia, góp phần thực hiện phương châm: “Đoàn kết hòa hợp, trưởng dưỡng đạo tâm, trang nghiêm Giáo hội”, trên nền tảng vững chắc của giới luật và đạo đức Phật giáo.

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: