Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang PL.2570: Hòa thượng Minh Bửu khai thị về sự vận dụng chơn tâm trong đời sống tu tập

Sáng 30/06/2026 (16/05/Bính Ngọ), thuộc khuôn khổ khóa ACKH PL.2570, tại Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), chư hành giả an cư đã trang nghiêm cung đón HT. Minh Bửu – UVTT HĐTS, Phó Trưởng Ban Thường trực Giáo phẩm Hệ phái kiêm Trưởng ban Tăng sự Hệ phái, Tri sự phó GĐ.IV PGKS, trụ trì Pháp viện, quang lâm hạ trường và giảng thời pháp thứ tư với chủ đề xoay quanh sự nhận thức bản tâm và phương pháp vận dụng chơn tâm vào đời sống tu tập hằng ngày nhằm chuyển hóa nghiệp lực, đoạn trừ phiền não vi tế.

Mở đầu thời pháp, Hòa thượng nhấn mạnh: "Gốc rễ của mọi nghiệp thiện, hay bất thiện, đều bắt đầu từ một niệm khởi trong tâm. Khi 'tình sinh, ý khởi', dòng tạo tác lập tức vận hành; từ đó hình thành nghiệp lực và tiếp tục chi phối con người qua vô số ký ức, cảm thọ và vọng tưởng. Vì vậy, người tu nếu không nhận diện được đâu là chơn tâm, đâu là vọng tâm thì rất dễ bị cuốn theo những dòng ý niệm sinh diệt, tạo nên oan khiên và trói buộc chính mình trong vòng luân chuyển của nghiệp báo".

Qua đó, Hòa thượng đi sâu phân tích cấu trúc của tư tưởng để giúp đại chúng nhận rõ cơ chế vận hành của vọng tâm. Theo Hòa thượng, mọi nhận thức thường diễn ra qua hai tầng lớp. Ban đầu là sự tiếp xúc trực tiếp của tâm với đối tượng; tiếp đó, ý thức lập tức xen vào bằng sự so sánh, phân tích, đánh giá, rồi khởi lên hàng loạt khái niệm như đúng - sai, thiện - ác, thật - giả, hơn - thua. Chính tầng nhận thức thứ hai này đã tạo nên thế giới đối đãi, khiến con người xa dần bản thể thanh tịnh. Những phân biệt ấy tuy rất quen thuộc trong đời sống thường nhật, nhưng đều chỉ thuộc phạm vi của các pháp hữu vi sinh diệt, chưa phải là chơn tâm bất động.

Để khẳng định nền tảng giác ngộ vốn hiện hữu nơi tất cả chúng sinh, Hòa thượng dẫn lại lời kinh quen thuộc trong nghi thức Bồ-tát giới của Hệ phái: "Nhất thiết chúng sanh giai hữu Phật tánh". "Phật tánh không phải điều gì được tạo nên bởi sự tu tập, mà vốn hiện diện nơi mỗi người từ vô thủy. Tuy nhiên, vì bị tình, thức, tưởng và tư che phủ nên con người thường nhận lầm các hiện tượng sinh diệt ấy là chính mình. Con đường tu học vì thế không phải đi tìm một bản tâm ở nơi khác, mà là nhận diện đúng mối quan hệ giữa bản thể và hiện tượng để không còn mê lầm trong những dòng tư tưởng đảo điên", Hòa thượng giảng giải.

Để minh họa cho tiến trình ấy, Hòa thượng mượn bài kệ nổi tiếng của Hương Hải Thiền sư:

"Tầm ngưu tu phỏng tích,
Học đạo quý vô tâm.
Tích tại ngưu hoàn tại,
Vô tâm đạo dị tầm
".

Qua lời kệ, Hòa thượng chỉ rõ, "trâu" tượng trưng cho Phật tánh, còn "dấu chân trâu" chính là kinh điển, lời dạy của chư Phật, chư Tổ và cũng là những trạng thái tâm thức đang hiện hữu trong mỗi người. Người học đạo ban đầu phải nương nơi "dấu" để tìm "trâu", nghĩa là phải biết quan sát chính những vọng niệm đang sinh khởi để quay về phản chiếu tự tâm. Tình, thức, tưởng, tư tuy là pháp hữu vi nhưng không tách rời bản thể. Cũng như sóng không rời nước, mọi hiện tượng tâm lý đều là sự vận dụng của chơn tâm. Thấy được điều ấy, hành giả sẽ không còn đối lập giữa thể và dụng, giữa chân và vọng, mà biết khéo sử dụng mọi duyên cảnh làm phương tiện trở về với bản tánh.

Từ đó, Hòa thượng khai triển một điểm then chốt trong Thiền học: tu tập không phải là cuộc chiến để tiêu diệt vọng tưởng. Theo Hòa thượng, nhiều người lầm tưởng rằng phải cố gắng đè nén mọi ý niệm để đạt đến trạng thái "không". Nhưng, nếu chỉ bám chặt vào cái không ấy mà không nhận ra tánh biết thường hằng thì vẫn chưa thoát khỏi vô minh. "Điều quan trọng không phải là có hay không có vọng tưởng, mà là có sống được với tánh giác đang soi biết mọi vọng tưởng hay không. Khi tánh biết hiện tiền, mọi ý niệm chỉ như mây bay ngang bầu trời, không còn đủ sức chi phối người tu", Hòa thượng khẳng định.

Để làm sáng tỏ điều này, Hòa thượng dẫn lời Thiền sư Huyền Giác trong Chứng Đạo Ca"Xả vọng tâm, thủ chân lý; / Thủ xả chi tâm thành xảo ngụy". Hòa thượng nhận định: "Nếu còn khởi tâm muốn bỏ vọng để giữ chân thì chính ý niệm 'bỏ' và 'giữ' ấy đã là một hình thức vi tế của bản ngã. Càng cố nắm giữ chân lý, con người càng bị trói buộc trong đối đãi. Thiền không chủ trương chạy theo vọng cũng không chủ trương chống lại vọng, mà là thấy rõ bản chất huyễn hóa của mọi niệm sinh diệt để tâm tự nhiên an trú nơi bản thể. Chính vì vậy, chân lý không phải là thành quả của sự cưỡng ép ý thức mà chỉ hiển lộ khi mọi phân biệt lặng xuống".

Bên cạnh đó, dẫn lời Tổ Tăng Xán trong Tín Tâm Minh: "Chí đạo vô nan, duy hiềm giản trạch; / Đản mạc tắng ái, đỗng nhiên minh bạch", Hòa thượng cho rằng, người tu thường nghĩ thanh tịnh là một trạng thái cần đạt đến, thế nhưng, nếu còn thấy mình "đang thanh tịnh" thì sự thanh tịnh ấy vẫn là đối tượng của chấp trước. Chỉ khi mọi khái niệm về thanh tịnh cũng lặng mất thì tâm mới thật sự tự tại. Đó là sự tịch tĩnh không do tạo tác, không do cố gắng gìn giữ, mà phát sinh từ chính bản thể vô niệm.

Dẫu vậy, Hòa thượng cũng nhắc nhở đại chúng không nên ngộ nhận rằng chỉ cần thấy tánh là mọi việc đã viên mãn. Dẫn lời Đại sư Tông Mật:

"Đốn ngộ tuy đồng Phật,
Đa sanh tập khí thâm.
Phong đình ba thượng dũng,
Lý hiện niệm du xâm
".

Hòa thượng giải thích, sự giác ngộ về mặt lý tánh có thể đến trong một sát-na, nhưng những tập khí tích lũy từ vô lượng kiếp vẫn còn tồn tại như những con sóng tiếp tục dâng lên sau khi gió đã ngừng thổi. Vì thế, đốn ngộ phải đi đôi với tiệm tu. Thấy được bản tâm mới chỉ là khởi đầu, điều quan trọng hơn là tiếp tục chuyển hóa từng tập khí vi tế còn tiềm ẩn trong tàng thức bằng định và tuệ.

Từ giáo lý Duy thức, Hòa thượng tiếp tục phân tích mối quan hệ giữa sáu căn, sáu trần và ý thức. Khi mắt tiếp xúc với sắc, tai tiếp xúc với âm thanh, ý thức lập tức khởi lên những phân biệt đẹp - xấu, thích - ghét, được - mất. Chính chuỗi phản ứng ấy khiến chủng tử trong A-lại-da thức không ngừng hiện hành rồi lại huân tập trở lại thành những chủng tử mới, tạo nên vòng xoáy luân hồi bất tận. Muốn cắt đứt tiến trình ấy, người tu phải luôn sống với định tuệ, nhận biết vọng niệm ngay khi nó vừa sinh khởi, thấy nó như giấc mộng mà không tiếp tục nuôi dưỡng.

Cuối thời pháp, Hòa thượng luận bàn về mối quan hệ giữa phước đức và trí tuệ. Dẫn lời Lục Tổ Huệ Năng, Hòa thượng nhấn mạnh: "Người học Phật không thể chỉ dừng lại ở việc vun bồi phước báo mà quên mất việc quay về liễu ngộ tự tánh. Tuy nhiên, đối với hàng cư sĩ và quần chúng, việc xây dựng niềm tin nơi Tam bảo, thực hành bố thí, trì giới và làm các thiện sự vẫn là nền tảng vô cùng cần thiết. Người xuất gia phải biết vận dụng phương tiện phù hợp với từng căn cơ, khế lý và khế cơ, vừa hướng dẫn đại chúng gieo trồng phước đức, vừa từng bước dẫn dắt họ tiến sâu vào con đường chuyển hóa nội tâm. Trong bất kỳ hoàn cảnh nào của thời đại mới, điều cốt lõi vẫn là giữ vững lý tưởng giải thoát, không để bản ngã, danh lợi hay sự phô diễn hình thức làm lu mờ mục tiêu tối hậu của đời sống phạm hạnh".

Những lời khai thị của Hòa thượng Minh Bửu không chỉ giúp chư hành giả hiểu sâu hơn về bản chất của chơn tâm và vọng tâm, mà còn chỉ ra con đường thực tiễn để vận dụng chánh niệm trong từng ý nghĩ, lời nói và hành động. Đó cũng chính là tinh thần cốt lõi của sự tu học: không tìm cầu giác ngộ ở một cảnh giới xa xôi, mà nhận diện chơn tâm ngay giữa mọi duyên cảnh đời thường, từng bước chuyển hóa tập khí, viên mãn đạo nghiệp và làm sáng tỏ Phật tánh vốn sẵn đủ nơi chính mình.

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: