Khóa BDĐH lần thứ 11 (2026): Hòa thượng Minh Bửu chỉ rõ nền tảng đạo hạnh – từ điều phục nghiệp lực đến kiến lập nguyện lực

Mở đầu cho thời pháp ngày thứ tư của khóa BDĐH lần thứ 11, tại Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), sáng 25/07/2026 (12/06/Bính Ngọ), HT. Minh Bửu – UVTT HĐTS, Phó Trưởng Ban Thường trực Giáo phẩm Hệ phái kiêm Trưởng ban Tăng sự Hệ phái, Tri sự phó GĐ.IV PGKS, trụ trì Pháp viện, đã khẳng định: “Muốn giữ gìn mạng mạch Phật pháp thì trước hết, người xuất gia phải biết thích nghi với hoàn cảnh thời đại, nhưng tuyệt đối không được đánh mất tinh thần cốt lõi của đạo, tức đi từ việc hiểu đúng con đường xuất gia đến nhận diện bản chất của luân hồi, rồi từng bước kiến lập nền tảng Giới - Định - Tuệ để chuyển hóa nghiệp lực thành nguyện lực”.

Có thể thấy, kể từ thời Đức Tổ sư Minh Đăng Quang khai sáng Đạo Phật Khất sĩ Việt Nam đến nay, hình thức sinh hoạt của Tăng đoàn đã có nhiều đổi thay. Nếu trước kia chư Tăng Ni sống dưới cội cây, lều tranh, lấy hạnh du phương khất thực làm nếp sống thường nhật, thì ngày nay điều kiện vật chất đã đầy đủ hơn, cơ sở Tịnh xá cũng khang trang hơn. Tuy nhiên, theo HT. Minh Bửu, sự thay đổi ấy chỉ là phương tiện thích nghi với xã hội, còn tinh thần “xin vật chất để trao lại đạo đức, nhận bát cơm để gieo duyên giải thoát” vẫn là giá trị bất biến của người Khất sĩ.

Hòa thượng khẳng định, thích nghi không đồng nghĩa với buông lỏng nguyên tắc. “Chính vì xã hội ngày càng phát triển nên việc xuất gia ngày nay cũng phải đặt trong khuôn khổ Hiến chương Giáo hội và pháp luật Nhà nước. Những thủ tục như sự đồng thuận của cha mẹ, gia đình, chính quyền địa phương, hay hồ sơ xuất gia không đơn thuần là quy định hành chính, mà còn thể hiện tinh thần trách nhiệm của người bước vào đời sống Phạm hạnh. Khi đạo pháp đi vào nền nếp, mỗi bước chân xuất gia cũng cần được đặt trên nền tảng của sự minh bạch và chánh tín”, Hòa thượng chỉ rõ.

Từ câu chuyện thực tiễn ấy, trở về vấn đề cốt lõi của đạo học, HT. Minh Bửu đặt ra câu hỏi: “Vì sao con người phải tu?”. Hòa thượng ví bánh xe luân hồi như kim đồng hồ cứ xoay mãi từ giờ này đến giờ khác rồi lại trở về điểm cũ. Cũng vậy, nếu còn bị nghiệp lực chi phối thì chúng sinh mãi quay cuồng trong vòng sanh - già - bệnh - chết mà không tìm được lối ra. “Bởi thế, học đạo không phải để tích lũy thêm tri thức Phật học, cũng không nhằm tô điểm hình thức của người tu, mà là học quy luật vận hành của vũ trụ, thấu đạt thiên lý, để từng bước vượt khỏi sự trói buộc của sanh tử. Khi đã hiểu đạo, người tu vẫn sống giữa cuộc đời, nhưng mọi hành xử đều trở thành ‘diệu dụng’ của lòng từ - bi - hỷ - xả và vô ngã vị tha”, Hòa thượng giảng giải.

Muốn đi trên con đường ấy, theo Hòa thượng, điều đầu tiên là người xuất gia phải nhận rõ giá trị của thân người và nhân duyên được gặp Phật pháp. Nhắc lại lời dạy cổ đức về “Nhân hữu tứ nan”: thân người khó được, Phật pháp khó nghe, thiện duyên khó gặp và cõi Phật khó sinh, Hòa thượng cho rằng, bốn điều “khó” ấy chính là bốn lời cảnh tỉnh để mỗi hành giả biết trân quý cơ hội xuất gia hôm nay. Bởi lẽ, có được thân người mà không biết tu thì thân người trở thành vô nghĩa, được gặp chánh pháp mà không chịu chuyển hóa thì thiện duyên cũng dần mất đi.

Từ nền tảng ấy, Hòa thượng chỉ rõ, giai đoạn tập sự chính là khoảng thời gian được xem như “cửa ngõ" quyết định tương lai của một đời Phạm hạnh. Theo Hòa thượng, hai năm tập sự không phải để học thật nhiều kiến thức, mà là thời gian để các bậc Thầy quan sát tánh hạnh của người phát tâm xuất gia. Những công việc tưởng chừng bình thường như quét sân, nấu bếp, lao tác, hay phục vụ đại chúng… lại chính là môi trường bộc lộ rõ nhất lòng nhẫn nhục, đức khiêm cung và khả năng điều phục bản thân. “Có người vừa bước vào đạo đã nghiêm trang, nhu hòa như vốn đã quen thuộc với đời sống Phạm hạnh từ nhiều đời trước. Mặt khác, cũng có người còn thô tháo, nóng nảy, cố chấp, những tập khí ấy cần được uốn nắn bằng sự giáo dưỡng kiên trì của bậc Thầy và sự tinh tấn của chính bản thân hành giả. Vì sau cùng, bản chất của sự tu tập chính là cuộc chuyển hóa từ nghiệp lực sang nguyện lực”, HT. Minh Bửu nhấn mạnh.

Hòa thượng phân tích, mỗi con người hiện diện trong cuộc đời này hoặc do nghiệp lực dẫn dắt, hoặc do nguyện lực đưa đường. Người sống theo nghiệp lực bị lôi kéo bởi những tập khí tham, sân, si, ích kỷ và chấp ngã. Mỗi hành động đều bị chi phối bởi những chủng tử cũ tích lũy từ vô lượng kiếp. Ngược lại, những bậc đại đức cao Tăng hiện thân giữa cuộc đời bằng nguyện lực. Có thể thấy, các Ngài trở lại cõi đời không phải để hưởng thụ, hay trả nợ cũ, mà vì mang theo chí nguyện hoằng pháp lợi sanh, tiếp nối mạng mạch chánh pháp.

Theo đó, con đường của người mới xuất gia chính là từng ngày chuyển hóa những tập khí của nghiệp lực thành sức mạnh của nguyện lực. Đây hiển nhiên không phải là sự thay đổi trong một sớm một chiều, mà là cả một tiến trình bền bỉ được nuôi dưỡng bằng giới luật, thiền định và trí tuệ. Để làm rõ tiến trình ấy, Hòa thượng sử dụng hình ảnh “tâm viên ý mã”, một ẩn dụ quen thuộc trong kinh điển, cho thấy, tâm chưa được huấn luyện giống như con khỉ chuyền cành, còn ý giống như con ngựa hoang chạy không người cầm cương. Nếu không có giới luật và chánh niệm điều phục thì người tu rất dễ bị các duyên bên ngoài lôi kéo. “Vì vậy, giới luật chính là sợi dây buộc giữ con ngựa ý, còn chánh niệm là bàn tay luôn nắm chắc dây cương ấy. Khi giới được giữ gìn nghiêm mật thì tâm dần an định, tâm an định mới phát sinh trí tuệ. Giới nhiều thì định nhiều, giới ít thì định ít”, Hòa thượng khẳng định.

Bên cạnh đó, tại thời pháp, HT. Minh Bửu cũng có cách lý giải đặc sắc về việc ăn chay và trì giới khi cho rằng, ăn chay chỉ bằng miệng là điều tương đối dễ, điều khó hơn nhiều là làm cho tâm được chay. “Một người có thể không dùng thịt cá nhưng nếu tâm vẫn đầy sân hận, ganh ghét và ích kỷ thì cái ‘chay’ ấy vẫn chưa đưa đến thanh tịnh. Giữ giới, ăn chay, hay thực hành oai nghi đều là những phương tiện giúp điều phục nội tâm, ép cái tâm vào khuôn phép để từng bước nhận diện và chuyển hóa các chủng tử bất thiện còn tiềm ẩn trong tàng thức. Nhờ vậy, hình thức bên ngoài mới thực sự phản ánh sự chuyển hóa từ bên trong, chứ không chỉ dừng lại ở biểu hiện của đời sống Phạm hạnh”, Hòa thượng chỉ rõ.

Khép lại thời pháp, Hòa thượng liên hệ đến vai trò của người dẫn dắt trong đạo bằng tinh thần “tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ”. Theo Hòa thượng, muốn hướng dẫn người khác thì trước hết phải tự xây dựng được đạo hạnh nơi chính mình. Rõ ràng, một người lãnh đạo nếu chưa điều phục được bản thân thì khó có thể làm chỗ nương tựa cho đại chúng. Ngược lại, khi tâm đã thanh tịnh và vô nhiễm, tự thân người Thầy sẽ trở thành nguồn cảm hóa, khiến người khác phát khởi niềm tin và noi theo.

Cuối lời, HT. Minh Bửu huấn từ khẳng định: “Mọi hình thức chỉ thật sự có giá trị khi trở thành phương tiện chuyển hóa nội tâm. Giới luật không phải là sự ràng buộc, mà là chiếc áo giáp bảo vệ pháp thân huệ mạng, đạo hạnh không phải là lớp áo khoác bên ngoài, mà là kết quả của quá trình điều phục ‘tâm viên ý mã’, để chuyển hóa nghiệp lực thành nguyện lực và từng bước trở về với tâm chơn Phật vốn sẵn nơi mỗi người. Chư hành giả vừa bước chân vào đạo hãy nuôi lớn chí nguyện và kiên trì chuyển hóa từng ý niệm trong đời sống hằng ngày, để xứng đáng trở thành người tiếp nối mạng mạch chánh pháp, tiếp nối chí nguyện Tổ Thầy và làm rạng rỡ con đường ‘Nối truyền Thích-ca Chánh pháp’ của Hệ phái PGKS”.

 

Một số hình ảnh được ghi nhận: