Với chủ đề "Sáu pháp cần phải đoạn trừ", được trích từ Kinh Thập Thượng (Dasuttara Sutta) thuộc Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya), chiều 14/07/2026 (01/06/Bính Ngọ), HT. Thích Bửu Chánh – Phó Trưởng ban Thường trực Ban Trị sự GHPGVN tỉnh Đồng Nai, Phó Viện trưởng HVPGVN tại TP.HCM, Trưởng khoa Pāli, tại khóa ACKH PL.2570 Hạ trường Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), đã buổi giảng về giáo lý Bát Thánh đạo dưới ánh sáng của Vi diệu pháp (A-tì-đàm), đồng thời kết nối chặt chẽ với phương pháp thực hành Thiền Tứ niệm xứ, giúp đại chúng nhận rõ sự thống nhất giữa giáo lý và thực nghiệm trên con đường giải thoát.
Theo phong cách giảng dạy đặc trưng đã được Hòa thượng duy trì trong nhiều năm, trước khi đi vào nội dung kinh văn, toàn thể hội chúng được hướng dẫn thực hành thiền tọa trong khoảng 10 phút. Trong không gian giảng đường lắng dịu và tĩnh lặng, chư hành giả đồng an trú nơi hơi thở, buông xả các duyên sự, thiết lập chánh niệm trong hiện tại. Đây không chỉ là bước chuẩn bị về mặt tâm lý mà còn là phương tiện giúp tâm rời xa các triền cái, trở nên nhu nhuyễn, thanh tịnh và đủ năng lực tiếp nhận giáo pháp một cách sâu sắc.
Mở đầu thời pháp, Hòa thượng hướng dẫn đại chúng cùng đọc tụng và ghi nhớ đoạn kinh văn Pāli cốt lõi trong Kinh Thập Thượng (Dasuttara Sutta): "Katame aṭṭha dhammā bhāvetabbā? Ariyo aṭṭhaṅgiko Maggo. Seyyath'īdaṁ: sammā-diṭṭhi, sammā-saṅkappo, sammā-vācā, sammā-kammanto, sammā-ajīvo, sammā-vāyāmo, sammā-sati, sammā-samādhi. Ime aṭṭhadhammā bhāvetabbā" (Việt dịch: "Thế nào là tám pháp cần phải tu tập? Bát Thánh đạo: Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định. Đây là tám pháp cần phải tu tập").
Từ đoạn kinh trên, Hòa thượng giải thích thuật ngữ bhāvanā không đơn thuần mang nghĩa "tu tập", mà còn bao hàm ý nghĩa làm cho tăng trưởng, phát triển và viên mãn các thiện pháp. Bản chất của sự tu hành không nằm ở danh tự bề ngoài mà chính là sự nỗ lực làm hiển lộ và lớn mạnh các thiện pháp ở bên trong tâm thức, khiến những phẩm chất thiện lành ngày càng được nuôi lớn. Trên nền tảng ấy, Hòa thượng lần lượt phân tích tám chi phần của Bát Thánh đạo, đối chiếu với hệ thống tâm sở trong A-tì-đàm, đồng thời chỉ rõ cách vận dụng vào sự thực hành Thiền Tứ niệm xứ.
Đi vào chi phần đầu tiên – Chánh kiến (sammā-diṭṭhi) – Hòa thượng khẳng định, đây là nền tảng của toàn bộ con đường giải thoát. Dưới nhãn quan Vi diệu pháp, Chánh kiến chính là sự hiện diện của tâm sở Trí tuệ (paññindriya) trong các tâm đại thiện, hoặc tâm siêu thế. Khi trí tuệ được phát triển, hành giả sẽ thấy đúng sự thật về Tứ diệu đế, hiểu rõ luật nhân quả nghiệp báo và trực nhận ba đặc tính vô thường, khổ, vô ngã của năm thủ uẩn.
Hòa thượng nhấn mạnh, Chánh kiến không phải tự nhiên xuất hiện mà phải được xây dựng qua ba giai đoạn: Văn tuệ (do nghe Chánh pháp), Tư tuệ (do suy tư quán chiếu) và Tu tuệ (do hành trì thiền định và thiền quán). Khi thấu hiểu Khổ thánh đế, hành giả không còn oán trách hay trốn tránh nghịch cảnh, bởi mọi hoàn cảnh trong đời sống tu học, từ những thử thách nội tâm đến các mối quan hệ trong Tăng đoàn và ngoài xã hội, đều trở thành đối tượng của chánh niệm và tuệ quán. Chính nhờ thấy rõ nhân quả và bản chất của các pháp, người tu có thể chuyển hóa phiền não thay vì bị phiền não chi phối.
Song hành với Chánh kiến là Chánh tư duy (sammā-saṅkappo). Theo A-tì-đàm, đây là sự vận hành của tâm sở Tầm (vitakka) khi hướng tâm đến các thiện pháp. Hòa thượng phân tích ba phương diện căn bản của Chánh tư duy gồm: Ly dục tư duy, Vô sân tư duy và Bất hại tư duy. Đây là ba định hướng giúp hành giả chuyển hóa các dòng suy nghĩ bất thiện, thay thế tâm đắm nhiễm bằng tinh thần viễn ly, thay sân hận bằng lòng từ và thay tổn hại bằng tâm bi đối với tất cả chúng sinh.

Tiếp nối tiến trình tu học là ba chi phần thuộc Giới học gồm Chánh ngữ (sammā-vācā), Chánh nghiệp (sammā-kammanto) và Chánh mạng (sammā-ajīvo). Theo A-tì-đàm, ba chi phần này tương ứng với ba tâm sở Tiết chế, có công năng ngăn ngừa và đoạn trừ các hành vi bất thiện nơi thân và khẩu.
Đối với Chánh ngữ, Hòa thượng nhắc lại bốn nguyên tắc căn bản: không nói dối, không nói hai lưỡi, không nói lời thô ác và không nói lời phù phiếm. Một lời nói thiếu chánh niệm rất dễ gây tổn thương và chia rẽ; ngược lại, lời nói được soi sáng bởi trí tuệ sẽ trở thành nhân tố xây dựng sự hòa hợp và lợi ích cho đại chúng.
Chánh nghiệp là sự thanh tịnh nơi hành động thân, được biểu hiện qua việc từ bỏ sát sinh, trộm cắp và tà dâm. Đối với người xuất gia, điều này còn được thể hiện trong từng oai nghi đi, đứng, nằm, ngồi và mọi sinh hoạt hằng ngày đều được đặt trên nền tảng tỉnh giác.
Về Chánh mạng, Hòa thượng giải thích đây là phương thức nuôi sống thân mạng một cách thanh tịnh, không gây tổn hại cho mình và người khác. Đối với người tu sĩ, Chánh mạng được gìn giữ bằng đời sống thúc liễm, tu tập Giới – Định – Tuệ, sống đúng pháp, không sử dụng các phương tiện tà mạng, không lợi dụng lòng tin của Phật tử để mưu cầu lợi dưỡng.
Ba chi phần cuối cùng thuộc Định học được Hòa thượng trình bày như nguồn năng lượng đưa hành giả tiến đến giải thoát. Chánh tinh tấn (sammā-vāyāmo) được A-tì-đàm xác định là tâm sở Cần (viriya), được cụ thể hóa qua Tứ chánh cần: ngăn ngừa điều ác chưa sinh, đoạn trừ điều ác đã sinh, phát triển thiện pháp chưa sinh và tăng trưởng thiện pháp đã sinh. Hòa thượng khuyến tấn chư hành giả hãy thay thế những tập khí và thói quen tầm thường bằng các thiện sự như tụng kinh, nghe pháp, phục vụ đại chúng và hành thiền để không ngừng bồi dưỡng hạt giống thiện lành trong tâm.
Trọng tâm của toàn bộ tiến trình tu tập là Chánh niệm (sammā-sati), tức sự hiện diện của tâm sở Niệm (sati) trên bốn nền tảng quán niệm: Thân, Thọ, Tâm và Pháp. Hòa thượng hướng dẫn tỉ mỉ phương pháp quán thân qua hơi thở, các oai nghi và bản chất vô thường, bất tịnh của thân tứ đại; đồng thời nhấn mạnh việc quán sát các cảm thọ và trạng thái tâm như tham, sân, si, vui, buồn… bằng thái độ ghi nhận khách quan, không bám chấp cũng không xua đuổi. Chính tuệ giác thấy rõ sự sinh diệt liên tục của các hiện tượng tâm lý sẽ giúp hành giả từng bước buông bỏ mọi chấp thủ.
Khép lại Bát Thánh đạo là Chánh định (sammā-samādhi), tương ứng với tâm sở Nhất thống (ekaggatā). Hòa thượng phân tích ba mức độ định gồm Sát-na định, Cận định và Kiên cố định, đồng thời nhấn mạnh rằng định chỉ thực sự trở thành Chánh định khi được đặt dưới sự dẫn dắt của Chánh kiến và Chánh niệm, làm nền tảng cho Tuệ quán phát sinh, hướng đến đoạn tận lậu hoặc. Nếu thiếu hai yếu tố này, định rất dễ trở thành tà định và bị sử dụng cho những mục đích sai lệch.
Qua toàn bộ thời thuyết giảng, HT. Thích Bửu Chánh đã trình bày một cách hệ thống con đường tu học của Bát Thánh đạo, dung thông giữa chiều sâu lý luận của A-tì-đàm với phương pháp thực hành cụ thể của Thiền Tứ niệm xứ. Qua đó, Bát Thánh đạo không còn là những khái niệm mang tính lý thuyết trên kinh điển, mà trở thành lộ trình thực tiễn có thể được vận dụng trong từng hơi thở, từng bước chân và từng sinh hoạt của người hành giả ngay giữa đời sống tu học nơi hạ trường.
Một số hình ảnh được ghi nhận:



