Khép lại ba tháng hạ an cư, sáng 12/08/2025 (30/06/Bính Ngọ), tại Trường hạ Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), Trưởng lão HT. Giác Toàn – Phó Chủ tịch HĐTS GHPGVN, Viện trưởng VNCPHVN, Trưởng ban Ban Thường trực Giáo phẩm Hệ phái, đã có thời pháp sách tấn chư hành giả Tăng trước khi kết thúc mùa An cư PL.2570, thông qua chủ đề “Tâm pháp và ý pháp của Phật, Lục Tổ Huệ Năng và Tổ sư Minh Đăng Quang”. Từ đó chỉ rõ con đường tu tập: từ trang nghiêm oai nghi đến thanh tịnh thân - khẩu - ý, từ giữ gìn giới luật đến thành tựu chánh kiến, từ nhận diện những vọng động của tâm đến trở về với tự tánh chơn như.
Mở đầu thời pháp, Trưởng lão Hòa thượng nhắc nhở chư Tăng, nhất là các vị Sa-di và Tỳ-kheo tân học, phải đặc biệt chú trọng 16 hành nghi căn bản: đi, đứng, ngồi, nằm, ăn, mặc, nói, cười, thân, tâm, trí, tánh, thức, ngủ, sống và chết. Trong cách nhìn của Trưởng lão Hòa thượng, oai nghi không phải lớp áo hình thức phủ bên ngoài đời sống tu hành, để làm đẹp một đời tu sĩ, mà chính là bộ mặt cụ thể của đạo hạnh, là những “cửa ngõ” để người tu đưa giáo pháp vào đời sống. Từ đi, đứng, nằm, ngồi đến ăn, mặc, nói, cười, từng sinh hoạt tưởng như nhỏ nhặt ấy, đều là cơ hội để người tu soi lại chính mình.
“Đạo không ở đâu xa, đạo bắt đầu từ cách người tu sinh hoạt và tự soi rọi bản tâm. Khi thân tướng được thu nhiếp, hành vi mới trở nên nhẹ nhàng, lời nói tự nhiên có chừng mực và tâm không còn phóng túng. Lúc này, sự trang nghiêm không cần phải giới thiệu bằng lời, hay kiểu cách, khi ngồi xuống thiền định, sự an tĩnh cũng không cần phải cưỡng cầu”, Trưởng lão Hòa thượng chỉ rõ.
Qua đó, Trưởng lão Hòa thượng nhấn mạnh mối quan hệ không thể tách rời giữa giới luật và thiền định. Giữ gìn tốt 10 giới của Sa-di, 250 giới của Tỳ-kheo, theo nghĩa sống động nhất, đã là bước vào thiền định, “bởi khi giới luật được giữ gìn, tay không làm điều quấy, miệng không nói điều lỗi, thân không chạy theo những hành vi bất thiện, sự yên tĩnh của thiền không còn là một trạng thái phải cố công tìm kiếm, mà dần được hình thành từ chính nếp sống hằng ngày, ngay từ lúc người tu biết giữ mình trong từng hành vi. Giữ thân trong sạch, miệng trong sạch, ý trong sạch, chính là bước đầu đi vào thiền định”, Trưởng lão Hòa thượng khai thị.
Bên cạnh đó, giới luật cũng là hàng rào bảo hộ thân tâm trước những điều kiện khiến đạo tâm suy thoái. Theo Trưởng lão Hòa thượng, một người xuất gia đã từ bỏ đời sống gia đình, rời cha mẹ để tìm con đường giải thoát thì càng phải có khả năng tự soi xét mình, tự chế ngự thân tâm. “Nếu oai nghi chưa được gìn giữ thì bên ngoài tuy khoác pháp phục, bên trong vẫn còn nguyên tâm phàm phu. Bởi vậy, tu không phải trước hết là làm cho người khác thấy mình tu, mà là làm cho chính mình bớt tham, bớt sân, bớt si. Bảo vệ giới luật cũng chính là bảo vệ phẩm giá người xuất gia và gìn giữ niềm tin của xã hội đối với Phật pháp”, Trưởng lão HT. Giác Toàn khẳng định.
Từ nền tảng oai nghi và giới luật, Trưởng lão Hòa thượng khai thị sâu hơn về chánh kiến, hay điều mà Ngài gọi là sự thành tựu kiến trong đời sống tu tập. Theo Trưởng lão Hòa thượng, người tu có chánh kiến không phải là người nhìn thấy nhiều lỗi của người khác, mà là người nhìn thấy rõ những bất thiện đang còn tồn tại nơi chính mình. Ngài ví chánh kiến như việc đi đường gặp đèn giao thông, thấy đèn đỏ thì dừng, thấy đèn xanh thì đi. Trong đời sống tu tập cũng vậy, nhận ra điều bất thiện thì phải biết dừng lại, nhận ra điều thiện thì phải biết phát huy, mạnh dạn tiến tới.
Ví tri kiến như một cặp kính, Trưởng lão Hòa thượng chỉ rõ: “Mỗi phẩm vị tu học cũng đòi hỏi một ‘chiếc kính’ tri kiến tương ứng để nhìn lại chính phẩm hạnh của mình. Sa-di phải biết nhìn bằng chiếc kính của người học Sa-di, Tỳ-kheo phải nhìn bằng chiếc kính của người thọ trì giới pháp Tỳ-kheo. Càng bước sâu vào đời sống xuất gia, yêu cầu tự quán chiếu càng phải sâu sắc, không thể lấy thành tựu của người khác làm thước đo cho mình, cũng không thể dùng cái thấy còn hạn hẹp của mình để phán xét người khác, càng không thể lấy sự hiểu biết về Phật pháp làm phương tiện nuôi lớn bản ngã, che khuất những bất thiện đang âm thầm vận hành bên trong. Nói như vậy để thấy, chánh kiến và giới luật là vô cùng cần thiết, giúp hành giả có khả năng nhận diện đúng điều đang xảy ra trong chính mình để kịp thời điều chỉnh. Khi chánh kiến lớn lên, vô minh và nghiệp bất thiện từng bước được nhận diện và tháo gỡ. Đây mới là sự tiến bộ thật sự của người tu”.
Trở lại với tư tưởng của Đức Tổ sư Minh Đăng Quang trong Bộ Chơn Lý, Trưởng lão HT. Giác Toàn giải thích thêm về Tâm, trong đó, Đức Tổ sư xác định: “Tâm là trung tâm điểm, trụ cốt của các pháp, của lý trí và sự vật”. Có thể thấy, tâm được hiểu là điểm quy tụ của toàn bộ đời sống tu tập. Rõ ràng, tâm không cao, không thấp, không thái quá, không bất cập, ở phương diện này, theo Trưởng lão Hòa thượng, tâm chính là tinh thần Trung đạo. Song, cùng một tâm ấy, tùy sự huân tập mà biểu hiện thành những “hột giống” khác nhau, “nhất tâm sanh vạn pháp”, tâm diễn biến thế nào thì hành vi biểu hiện ra như thế ấy, tâm vận hành thế nào thì thế giới được nhận diện như thế ấy: Có hột giống thú, khi thân, khẩu, ý đều hướng về điều ác; có hột giống người, khi thân, khẩu, ý còn nhơ nhiễm; có hột giống trời, khi thân, khẩu, ý tăng trưởng thiện pháp. Và cao hơn hết là hột giống Phật – khi thân, khẩu, ý trở về Chơn như, không còn bị vọng động chi phối.
Từ tư tưởng của Tổ sư, Trưởng lão Hòa thượng phân tích những cấp độ biểu hiện của tâm. Cụ thể: nơi cỏ cây, tâm biểu hiện như sự sống; nơi thú và người, tâm biểu hiện như sự biết; nơi Trời và Phật, tâm biểu hiện thành sự linh diệu, yên lặng, thanh tịnh – tức chơn như. Cách phân tích ấy khiến câu chuyện tu hành trở nên rất cụ thể. Người tu không cần đi tìm một hình ảnh Phật ở đâu xa, mà chỉ cần tự hỏi: “Hạt giống nào đang được mình tưới tẩm mỗi ngày?”. Một niệm sân được nuôi dưỡng sẽ làm lớn hạt giống sân, một niệm từ được nuôi dưỡng sẽ làm lớn hạt giống từ, một hành động thiếu tỉnh giác hôm nay, nếu lặp đi lặp lại, sẽ trở thành tập khí ngày mai.
Bởi vậy, Trưởng lão Hòa thượng nhìn người tu như một người đang chữa bệnh: “Tham - sân - si là bệnh, chấp trước, hơn thua, ích kỷ, vọng động cũng là những căn bệnh của tâm. Giáo pháp là thuốc, nhưng muốn uống đúng thuốc, trước hết phải biết mình đang bệnh gì. Không thể thấy người khác uống thuốc nào rồi mình cũng uống theo một cách máy móc. Tu là chữa đúng bệnh của chính mình, nghĩa là mỗi người phải tự nhận diện căn bệnh nơi thân - khẩu - ý của mình để tìm đúng phương pháp tu tập”. Từ đây, Trưởng lão Hòa thượng sách tấn: “Không thấy bệnh của mình mà cứ lo chữa bệnh của người khác thì con đường tu chỉ mãi là sự kiếm tìm rong ruổi bên ngoài, trong khi căn bệnh thật sự vẫn nằm ngay trong tâm. Tuy nhiên, khi bệnh đã lành, thuốc cũng không còn là đối tượng để bám chấp, tức là khi tâm đã thanh tịnh, hành giả không nên để bị trói buộc bởi chính phương tiện mình từng sử dụng để tu tập”.
Từ việc nhận diện tâm, Trưởng lão Hòa thượng mở rộng cái nhìn bằng sự đối chiếu giữa lời Phật dạy, tư tưởng của Ngài Lục Tổ Huệ Năng và Chơn Lý của Đức Tổ sư Minh Đăng Quang, qua đó làm nổi bật sự tương thông trong chiều sâu của con đường trở về tự tâm.
Theo tinh thần Phật giáo, tất cả chúng sanh đều có Phật tánh và khả năng thành Phật, “Như Lai là Phật đã thành, chúng sinh là Phật sẽ thành”, nơi mỗi người đều có hạt giống giác ngộ, vấn đề còn lại là chúng sanh có biết trở về chăm sóc và làm cho hạt giống ấy trưởng thành hay không.
Ở phương diện khác, Ngài Lục Tổ Huệ Năng dạy về “tự tánh Bồ-đề xưa nay vốn thanh tịnh”, đồng thời nói đến “Nhất hạnh tam muội” – giữ tâm ngay thẳng trong mọi oai nghi đi, đứng, nằm, ngồi. Theo Trưởng lão Hòa thượng, người tu không phải tu để tạo ra một Phật tánh mới, bởi cái thanh tịnh vốn đã có, chỉ là người tu dụng công tu tập để quay lại nhận diện cái vốn sẵn ấy, đang bị che lấp bởi vô minh và chấp trước khi con người chạy theo những cảm thọ của ăn, mặc, ở, bệnh và vô số cảnh duyên bên ngoài. Như vậy, thiền không tách khỏi đời sống, sự tu tập không nằm ngoài từng bước chân và cung cách ứng xử.
Đến Tổ sư Minh Đăng Quang, tinh thần ấy được triển khai trong đường hướng Tứ Y Pháp. Tổ sư không đưa người tu đến một thế giới xa xôi, mà đặt con đường giải thoát ngay trong thân, khẩu, ý của mỗi người: “Thân trong sạch ấy là xứ Phật, miệng trong sạch ấy là pháp Phật, ý trong sạch ấy là con Phật, tâm trong sạch tức là Đức Phật”.
Qua đó, Trưởng lão HT. Giác Toàn khẳng định: “Ba dòng tư tưởng này, tuy với ba cách diễn đạt khác nhau, nhưng đều cùng hướng đến một con đường tìm đạo không nằm ngoài chính mình, con đường đạo chính là chuyển hóa nơi chính thân tâm này bằng cách giữ thân cho ngay để khẩu được lành, giữ khẩu cho lành để tâm được nhẹ, giữ tâm được nhẹ để chánh kiến phát sinh, chánh kiến soi sáng để vọng động dần lắng xuống, khi vọng động lắng xuống, chơn như tự hiển bày. Đây không phải hành trình đi tìm một cái mới, mà là quá trình gột bỏ những gì che khuất cái vốn dĩ sẵn có”.
Khép lại thời pháp, Trưởng lão Hòa thượng dẫn ngâm bài kệ trong Vịnh Vân Yên tự phú của Thiền sư Huyền Quang:
“Phồn hoa rủ bóng không theo,
Thiền lâm an trú ẩn nghèo nhàn cư,
Sớm khuya Bát-nhã đèn từ,
Nước Ma-ha rửa sạch ngu nhiều đời,
Lòng thiền vằng vặc trăng soi,
Hiu hiu thế sự, gió thời gian qua,
Bụt hiện tịnh cốc lòng ta,
Ngại chi non nước đường xa dặm trời”.
Những câu thơ ấy cũng như một lời kết mà Trưởng lão HT. Giác Toàn sách tấn chư hành giả sau ba tháng An cư: “Ngoài kia, thế sự vẫn chuyển động, được mất, hơn thua, khen chê vẫn đến rồi đi, nhưng nếu lòng thiền đủ sáng, tất cả chỉ như gió thời gian thoảng qua. Người tu cần giữ được một ‘tâm thiền’ vững vàng như vậy, như ánh trăng soi xuống mặt nước, để những cơn gió thế sự đi qua mà không làm mất đi ánh sáng vốn có”.
Khép lại mùa An cư, Hòa thượng không chỉ nhắc chư Tăng nhìn lại ba tháng tu học, mà còn nhắc về một món nợ ân tình thường dễ bị quên trong đời sống xuất gia: ân chúng sanh. Một người quét rác, một người thợ điện, một người làm ruộng… mỗi người đều đang góp một phần công sức để người xuất gia có điều kiện an tâm tu học. Vì vậy, sự tu hành không thể tách khỏi lòng tri ân. “Ăn một bữa cơm là nhận ân của biết bao người, mặc một tấm y là nương vào công sức của biết bao bàn tay, có được một ngày yên ổn tu học cũng là kết quả của biết bao duyên lành. Một đời sống tu hành tưởng như đơn độc thực ra được nâng đỡ bởi công sức của vô lượng chúng sinh. Bởi thế, biết ơn cũng là một phần của đạo, sống thanh tịnh cũng là một cách đền đáp”, Trưởng lão Hòa thượng kết lời.
Một số hình ảnh được ghi nhận: