CHÀO MỪNG QUÝ VỊ ĐÃ GHÉ THĂM TRANG NHÀ. CHÚC QUÝ VỊ AN VUI VỚI PHÁP BẢO CAO QUÝ !

Khóa BDTT PL.2569: Trưởng lão Hòa thượng Giác Giới giảng về “Kiện toàn đạo hạnh, vững vàng trụ xứ, hộ trì Tam bảo”

Sáng 6/7/2025 (12/6/Ất Tỵ), Trưởng lão HT. Giác Giới – Phó Thư ký HĐCM GHPGVN, Giáo phẩm Chứng minh Hệ phái, Chứng minh GĐ.I PGKS, Trụ trì Tổ đình Minh Đăng Quang (tỉnh Vĩnh Long), đã quang lâm và dành thời pháp thoại sâu sắc đến chư Tôn đức tham dự khóa BDTT PL.2569 tại Pháp viện Minh Đăng Quang (P.Bình Trưng, TP.HCM).

Mở đầu thời pháp xoay quanh vấn đề “Chánh pháp và sự cải cách”, Trưởng lão HT. Giác Giới đã dẫn dắt đại chúng quay về với cốt lõi của đạo, đó là “chân lý bất biến của Chánh pháp”, đồng thời chỉ ra phương cách thích nghi với thời đại mà không xa rời tinh thần Phật dạy.

Trưởng lão Hòa thượng khẳng định: “Chánh pháp không thể bị cải cách hay đổi mới. Bởi lẽ, Chánh pháp chính là biểu hiện của chân lý, mà chân lý thì vượt ngoài mọi ranh giới của thời gian và không gian, không chịu tác động của sự đổi thay như những giá trị mang tính xã hội, hay văn hóa. Tổ sư cũng dạy rõ, Phật pháp không phải cái gì cũ, cũng chẳng phải cái gì mới. Phật pháp là chân lý, mà chân lý thì không thể thay đổi”.

Từ góc nhìn này, Hòa thượng nhấn mạnh, việc hướng đến suy nghĩ “cải cách Phật giáo” nếu không cẩn trọng, dễ rơi vào khuynh hướng biến đạo thành phương tiện phục vụ thế tục, dần xa rời hay thậm chí đánh mất tinh chất giải thoát mà người xuất gia hằng hướng đến. Tuy nhiên, Trưởng lão Hòa thượng cũng chỉ rõ, mặc dù chân lý bất biến, nhưng phương tiện hành đạo thì có thể tùy biến và nên được hiện đại hóa, nhằm giúp cho việc truyền bá giáo pháp thích ứng với hoàn cảnh mới.

Hòa thượng nêu ví dụ sinh động về việc Tổ sư Minh Quang đã từng dùng xe ô-tô để đi hành đạo, một điều hết sức mới mẻ thời bấy giờ. Chính sự năng động này đã giúp Tổ sư phát triển Giáo đoàn một cách nhanh chóng và sâu rộng. Ngài cũng là người chủ trương xây dựng Tịnh xá với khu giảng đường khang trang, rộng rãi, nhằm phục vụ tốt hơn cho việc giảng dạy và truyền bá giáo pháp đến cộng đồng tu học. Ngày nay, với việc sử dụng các thiết bị hiện đại, các công cụ truyền dẫn thông tin, mạng xã hội trực tuyến… để giảng pháp, theo Trưởng lão Hòa thượng là điều cần thiết, miễn là giữ được tinh thần Chánh pháp và không làm lệch hướng tu tập.

Một điểm đặc biệt trong bài giảng là sự phân tích đầy ý vị của Hòa thượng về “ngôn ngữ sống” và “ngôn ngữ chết”. Theo đó, Trưởng lão Hòa thượng mô tả, “ngôn ngữ chết” là loại ngôn ngữ có nghĩa cố định, không thay đổi, không cho phép nhiều cách diễn giải khác nhau. Khi nghe “ngôn ngữ chết”, người nghe phải hiểu đúng một nghĩa duy nhất được định sẵn, chứ không có sự tương tác, hay phát triển ý nghĩa gì được thêm nữa. Ngược lại, “ngôn ngữ sống” cho phép mỗi người nghe có thể hiểu và cảm nhận khác nhau, tùy thuộc vào kinh nghiệm và sự thấu triệt của họ. Đây là loại ngôn ngữ có khả năng hàm chứa nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc, đa chiều, thường thấy trong các bài giảng Đại thừa.

Hòa thượng nhấn mạnh: “‘Ngôn ngữ sống’ là ‘ngôn ngữ rộng’, có thể khơi gợi cảm xúc và những suy tư vượt ra ngoài lời nói trực tiếp, khô khan. Trong đạo Phật cũng vậy, những lời pháp không chỉ là chữ nghĩa, mà phải là ngôn ngữ khai mở tâm linh, đánh thức được sự tỉnh giác nơi người nghe, chứ không phải chỉ là lời giảng khô khan, vô cảm”.

Liên hệ đến việc xuất gia, Trưởng lão HT. Giác Giới định nghĩa về người đệ tử Phật, cho rằng bất cứ ai quy y Tam bảo, dù xuất gia hay tại gia, đều là đệ tử Phật. Tuy nhiên, không chỉ quy y hình thức, người đệ tử chân chính cần có Chánh kiến, cần thực hành, cần đoạn trừ các ác pháp và tu tập tâm thanh tịnh. “Hơn hết, người xuất gia dù sống giữa thế giới Ta-bà nhiều khổ lụy, vẫn phải giữ tâm bền chí, chấp nhận con đường khổ hạnh để hướng đến giải thoát. Tối thiểu, người tu cũng nên phát nguyện đới nghiệp vãng sanh – nghĩa là được sinh về cảnh giới an lành, dù vẫn còn mang theo nghiệp”, Trưởng lão Hòa thượng khẳng định.

Bước vào nội dung chính của buổi giảng, Hòa thượng đặc biệt lưu ý chư Tăng Ni về tinh thần tỉnh giác và tôn trọng giới luật. Hòa thượng nhắc đến các giới như Đại giới, Định, và Ba Chế Bá (Pātimokkha), như một cách khơi dậy trách nhiệm của người trụ trì trong việc trì giới, hành thiền và giữ gìn đạo phong cho Tăng đoàn. Theo Trưởng lão Hòa thượng, đây cũng là cách để Tăng đoàn cũng cố Chánh pháp thông qua việc nghiêm trì Bát Chánh Đạo.

Trưởng lão HT. Giác Giới đã dẫn dắt đại chúng quay về với hình ảnh Thái tử Siddhattha, người đã từ bỏ cung vàng điện ngọc để tìm cầu chân lý cứu khổ cho chúng sanh. Hành trình ấy trải qua nhiều thử thách: từ khổ hạnh đến thiền định, từ Alara Kālāmā đến Uddaka Rāmaputta, những vị thầy nổi danh thời đó, nhưng Đức Phật nhận ra rằng, dù đạt đến các tầng thiền cao nhất, vẫn chưa có được sự giải thoát rốt ráo.

Từ kinh nghiệm thực chứng, Đức Phật đã từ bỏ khổ hạnh cực đoan, quay về con đường trung đạo, lấy trí tuệ làm nền tảng và tự thân chứng đạt giác ngộ. Qua đó, Trưởng lão Hòa thượng nhấn mạnh: “Giác ngộ không đến từ cực đoan mà đến từ chánh kiến và chánh tư duy”.

Trưởng lão HT. Giác Giới chỉ rõ, giáo pháp Đức Phật giảng dạy không nhằm mục đích lý luận, mà là con đường đưa đến sự giải thoát khổ đau. Việc giảng pháp cần nhắm đến ba yếu tố: dễ hiểu – dễ hành – dễ ứng dụng. Không phải chỉ nghe cho vui tai, hay để biết thêm kiến thức, mà là để thực hành và chuyển hóa. Một giáo pháp có giá trị là giáo pháp đem lại lợi ích thiết thực, giúp người nghe đoạn trừ khổ não, phát khởi chánh tín và hướng tâm đến giác ngộ.

Hòa thượng giải thích: “Hạnh phúc thế gian là phước, nhưng chỉ khi đạt đến thiền chứng và trí tuệ như Đức Phật mới có thể đoạn tận phiền não. Đây mới là con đường chân thật của bậc giác ngộ. Cần hiểu rằng, Niết là không sinh, Bàn là không diệt, như vậy Niết-bàn tức là sự vắng mặt hoàn toàn của khổ đau và phiền não. Đây mới chính là mục đích tối thượng của Phật pháp”.

Hiểu rõ được mục đích ấy thì cần chuyển hóa điều đó thành hành động. Đây cũng là một trong những điểm trọng yếu trong bài giảng của Trưởng lão HT. Giác Giới: Khái niệm “củng cố và trụ vững giữa thời đại biến động”. Theo đó, Hòa thượng chỉ rõ, “củng cố” không chỉ là bảo tồn hình thức tôn giáo, mà là quay về cội gốc của Phật pháp, giữ vững Chánh kiến, thực hành Bát Chánh Đạo, lấy đó làm nền tảng để duy trì sự vững mạnh của đạo pháp giữa thời đại nhiều biến chuyển này.

Hòa thượng nói rõ: “Củng cố là củng cố niềm tin, củng cố giới đức, củng cố lý tưởng xuất gia, và củng cố sự tu học nơi mỗi cá nhân, từ Tăng Ni cho đến cư sĩ, Phật tử. Chỉ khi từng cá nhân trụ vững, thì Tăng đoàn mới bền vững. Để củng cố thì không có con đường nào khác ngoài Bát Chánh Đạo, con đường tu tập để dẫn đến sự đoạn tận khổ đau. Đây là pháp môn cốt lõi mà Đức Phật đã chứng ngộ và truyền dạy. Từ Chánh kiến đến Chánh định, mỗi bước đều có vai trò thiết yếu. Nếu thiếu trí tuệ thì không có Chánh định, nếu thiếu Chánh định thì chưa có Chánh trí và nếu chưa có Chánh trí thì giải thoát chỉ là điều xa vời”.

Bằng sự am tường lịch sử, Hòa thượng nhắc lại thời kỳ Phật giáo Việt Nam vào thập niên 1940, khi nhiều người cho rằng Phật giáo đã cáo chung. Tuy nhiên, nhờ vào sự “củng cố” từ những vị danh tăng như HT. Thiện Quang, HT. Trí Thủ… mà đạo pháp được phục hưng. Hòa thượng nhấn mạnh, Đây là bài học lịch sử cần ghi nhớ, để người học Phật hôm nay biết quý trọng, giữ gìn và làm mới tinh thần tu học theo đúng chánh pháp, không rơi vào hình thức, không chạy theo danh vọng.

Cuối thời pháp, Hòa thượng sách tấn đại chúng: “Có bốn con đường tu, trong đó ba con đường nhanh nhất dành cho người xuất gia và con đường chậm nhất là của cư sĩ tại gia. Tuy nhiên, dù đi con đường nào, nếu có Chánh kiến và quyết tâm đoạn trừ phiền não thì đều có thể đến đích. Điều quan trọng là phải ‘thấy như thật – hành như thật’. Hãy củng cố từng bước chân tu học bằng Chánh pháp, hãy hành trì Bát Chánh Đạo một cách trọn vẹn và hãy luôn cảnh giác trước các ngã rẽ dễ khiến người tu lạc mất phương hướng”.

 

Một số hình ảnh được ghi nhận:

    Chia sẻ với thân hữu:
    In bài viết:

Các bài viết liên quan