Sáng 28/07/2026 (15/06/Bính Ngọ), trong khuôn khổ khóa BDĐH lần thứ 11 dành cho Sa-di, Sa-di-ni, Tập sự và cư sĩ thuận pháp, tại Pháp viện Minh Đăng Quang (phường Bình Trưng, TP.HCM), ĐĐ. Minh Thắng và ĐĐ. Minh Sơn đã có những chia sẻ sâu sắc và thiết thực, qua đó chỉ rõ, đời sống xuất gia chỉ thật sự có ý nghĩa khi người hành giả biết nuôi lớn chí nguyện ban đầu và không ngừng đánh thức lý tưởng phụng sự trong từng ngày tu học.

Nếu chí nguyện là gốc rễ của đời sống Phạm hạnh thì sự tỉnh thức chính là nguồn dưỡng chất để gốc rễ ấy không bị khô cằn trước những thử thách của thời gian. Chính vì vậy, hai thời pháp nối tiếp nhau đã tạo thành một mạch tư tưởng xuyên suốt, giúp chư hành giả vừa xác lập mục tiêu xuất gia, vừa nhận diện những chướng duyên có thể làm phai nhạt lý tưởng ban đầu.
ĐẠI ĐỨC MINH THẮNG
Mở đầu buổi chia sẻ, ĐĐ. Minh Thắng với chủ đề “Lập và nuôi dưỡng chí nguyện xuất gia”, đã khẳng định: “Con đường xuất gia là hành trình đi ngược với dòng chảy của thế tục. Điều khó nhất không phải là cạo bỏ mái tóc, hay khoác lên mình chiếc y giải thoát, mà là giữ gìn được tâm nguyện ban đầu giữa muôn duyên biến động của cuộc sống”.

Theo Đại đức, người xuất gia trước hết phải xác định rõ mục tiêu của đời mình là chuyển hóa tham - sân - si, hướng đến giác ngộ và giải thoát, đồng thời lấy việc phụng sự chúng sanh làm lẽ sống. “Không có chí nguyện, đời tu sẽ giống như con thuyền mất bánh lái, lênh đênh giữa biển lớn mà không biết bến bờ ở đâu”, Đại đức chỉ rõ.
Bê cạnh đó, ví hàng Sa-di và Tập sự như những “búp măng non” của Giáo hội, là thế hệ sẽ tiếp nối và gìn giữ gia tài tâm linh mà Đức Phật và Đức Tổ sư Minh Đăng Quang đã dày công gây dựng, Đại đức cho rằng, muốn xứng đáng với sự trao truyền ấy, mỗi hành giả phải biết nuôi dưỡng chí nguyện bằng công phu thực hành chứ không chỉ bằng cảm xúc nhất thời. Để bảo hộ lý tưởng xuất gia, Đại đức hướng dẫn đại chúng thực tập bốn pháp quán tưởng căn bản:


Song song với việc xây dựng chí nguyện, ĐĐ. Minh Thắng còn đặc biệt nhấn mạnh vai trò của oai nghi tế hạnh, công quả và đời sống hội chúng. Bởi theo Đại đức, từng việc nhỏ như quét sân, hầu Thầy, chăm sóc Tịnh xá, hay giữ gìn sự hòa hợp trong đại chúng đều là phương tiện bồi đắp phước duyên và rèn luyện đức nhẫn nại. Chính từ những điều bình dị ấy mà đạo hạnh được hình thành một cách vững chắc.
ĐẠI ĐỨC MINH SƠN
Tiếp nối buổi chia sẻ, ĐĐ. Minh Sơn đã giúp chư hành giả “Đánh thức lý tưởng xuất gia và phụng sự”, với những câu hỏi thay cho lời cảnh tỉnh, để hàng hậu học luôn tự vấn chính mình, liệu rằng có đang sống với lý tưởng, hay chỉ đang mang hình tướng của người xuất gia.

Đại đức mở đầu bằng tư tưởng đặc sắc của Đức Tổ sư Minh Đăng Quang về người xuất gia. Theo đó, người xuất gia chân thật là người đã “chết hẳn cảnh đời, sanh qua nhà đạo”. Đó không phải là cái chết của thân xác, mà là sự đoạn lìa danh lợi, thị phi và những ràng buộc thế tục để bắt đầu một đời sống mới trong Tăng đoàn. Từ hình ảnh cạo tóc, Đại đức liên hệ đến việc cắt bỏ “tơ lòng”, xóa tên mình khỏi “cuốn sổ đời”. “Tuy nhiên, nếu chỉ thay đổi hình thức mà không chuyển hóa nội tâm thì sau vài ngày, tóc có thể mọc lại và phiền não cũng sẽ âm thầm sinh khởi trở lại”, Đại đức khẳng định.
Cũng chính bởi lẽ đó, Đại đức dùng từ “đánh thức” để nhấn mạnh nhu cầu tỉnh thức liên tục trong đời sống Phạm hạnh. Theo Đại đức, không ít người tuy ở trong cửa đạo nhưng vẫn đang “ngủ quên trên chiến trường”, sống với tâm lý tu cầm chừng, tu cho có, tu theo phong trào, hay thậm chí chỉ dừng ở mức gieo duyên mà chưa thật sự bước vào hành trình chuyển hóa. Thẳng thắn nêu lên những hình thức tu học chưa có sự tập trung, nghiêm túc và xác lập chí nguyện rõ ràng, ĐĐ. Minh Sơn chỉ rõ: “Việc bước vào cửa đạo chỉ là khởi điểm; điều quan trọng là phải chuyển từ ‘gieo duyên’ sang ‘tu chắc hạt’, biến giáo pháp thành sự chuyển hóa thật sự nơi thân tâm”.

Để lý tưởng ấy không chỉ dừng ở lời nói, Đại đức hướng dẫn hành giả thực hành lộ trình gồm bốn chữ “H”: học pháp, hiểu pháp, hành pháp và hóa pháp. “Văn tuệ dù uyên thâm đến đâu cũng chỉ là tri thức vay mượn nếu không được chuyển thành công phu thực nghiệm trong từng hơi thở và từng hành động”, Đại đức nhấn mạnh.
Ngoài ra, Đại đức cũng dành nhiều thời gian nói về tinh thần “con trò” của người Khất sĩ. Theo Đại đức, bước đầu của đời tu là nên biết dâng trọn thân tâm cho sự giáo dưỡng của bậc thầy, tập buông bỏ “ý riêng” để học cách thỉnh ý, lắng nghe và vâng lời. Đó không phải là sự lệ thuộc, mà là phương pháp bào mòn bản ngã – chướng ngại lớn nhất trên con đường giải thoát. Song hành với tinh thần ấy là đời sống lục hòa, như Đại đức chỉ rõ, mỗi hành giả nên học cách cộng tồn trong tình huynh đệ, cùng nhau xây dựng một Tăng đoàn thanh tịnh và hòa hợp. Bởi lẽ, người tu không sống riêng lẻ mà lớn lên trong hội chúng, chính sự hòa hợp là môi trường nuôi dưỡng lý tưởng phụng sự lâu dài.

Đặc biệt, cuối buổi chia sẻ, với hình ảnh “người mù cầm ngọn đèn đã tắt”, ĐĐ. Minh Sơn nhấn mạnh: “Nếu chỉ khoác lên mình hình thức của người xuất gia mà thiếu sự tỉnh thức thì cũng giống như người cầm chiếc đèn không còn ánh sáng, tưởng mình đang soi đường cho người khác nhưng thực chất vẫn đang bước đi trong bóng tối của vô minh. Sự trưởng thành trong đạo không được đo bằng số năm ở chùa, hay bằng học vị, mà được đo bằng khả năng nhận diện và chuyển hóa những tập khí sâu kín nơi chính mình. Người xuất gia chân chánh là người luôn biết quay lại soi sáng nội tâm, giữ gìn Tăng cách trong mọi hoàn cảnh và lấy lý tưởng ‘thượng cầu Phật đạo, hạ hóa chúng sanh’ làm kim chỉ nam cho mọi hành động”.
Một số hình ảnh được ghi nhận:








































